Đang hội tụ linh khí…

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Vệ sinh công nghiệp

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Vệ sinh công nghiệp, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

218thuật ngữ
4chủ đề
5nhóm sử dụng

Thuật ngữ Vệ sinh công nghiệp

218 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/5

中性洗剤

ちゅうせいせんざい

chất tẩy trung tính

Danh từVật liệu

清掃記録

せいそうきろく

ghi chép vệ sinh

Danh từTài liệu / bản vẽ

床洗浄機

ゆかせんじょうき

máy chà sàn

Danh từMáy móc / thiết bị

漂白剤

ひょうはくざい

chất tẩy trắng

Danh từVật liệu

消毒液

しょうどくえき

dung dịch khử trùng

Danh từVật liệu

点検表

てんけんひょう

bảng kiểm tra

Danh từTài liệu / bản vẽ

掃除機

そうじき

máy hút bụi

Danh từMáy móc / thiết bị

シミ

vết ố

Danh từLỗi / khuyết tật

高圧洗浄機

こうあつせんじょうき

máy rửa áp lực cao

Danh từMáy móc / thiết bị

ガラススクイジー

gạt kính

Danh từDụng cụ

毛髪

もうはつ

tóc rụng

Danh từLỗi / khuyết tật

酸性洗剤

さんせいせんざい

chất tẩy axit

Danh từVật liệu

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...