混乱
こんらん
Hỗn loạn
Hán Việt: Hỗn
社会(しゃかい)が混乱(こんらん)する。
Xã hội hỗn loạn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 乱 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 混乱 (こんらん) – Hỗn loạn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
混乱 → こんらん
乱用 → らんよう
乱発 → らんぱつ
乱立 → らんりつ
乱切 → らんせつ
錯乱 → さくらん
9 mục hiển thị
こんらん
Hỗn loạn
Hán Việt: Hỗn
社会(しゃかい)が混乱(こんらん)する。
Xã hội hỗn loạn.
らんよう
Lạm dụng, sử dụng bừa bãi/sai mục đích
Hán Việt: Loạn Dụng
彼は公金を乱用したとして、厳しく批判されている。
Anh ta đang bị chỉ trích gay gắt vì lạm dụng công quỹ.
らんぱつ
Việc phát hành, đưa ra một cách bừa bãi, quá nhiều, không có sự kiểm soát hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng; lạm phát, lạm dụng.
Hán Việt: Loạn phát
政府の無責任な政策の乱発が、国民の不信感を招いていると批判されている。
Việc chính phủ ban hành bừa bãi các chính sách vô trách nhiệm bị chỉ trích là đang gây ra sự bất tín của người dân.
らんりつ
Mọc lên như nấm, chen chúc nhau, tranh giành nhau đứng (chỉ việc có quá nhiều thứ giống nhau xuất hiện cùng lúc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự cạnh tranh gay gắt).
Hán Việt: Loạn Lập
地方選挙では、多くの候補者が乱立し、有権者を悩ませている。
Trong cuộc bầu cử địa phương, nhiều ứng cử viên mọc lên như nấm khiến cử tri bối rối.
らんせつ
Vết cắt không đều, vết rách không đều, vết thương nham nhở
Hán Việt: Loạn Thiết
事故によるガラスの破片で、腕に乱切傷を負った。
Do mảnh kính vỡ từ tai nạn, bệnh nhân bị vết rách nham nhở ở cánh tay.
さくらん
Mê sảng, lú lẫn, rối loạn ý thức, tình trạng hoang mang, mất phương hướng. (Trong y tế thường chỉ tình trạng rối loạn nhận thức, mất khả năng suy nghĩ rõ ràng, đặc biệt là cấp tính).
Hán Việt: Thác Loạn
この薬は高齢者において、まれに**錯乱**を引き起こすことがあります。
Thuốc này hiếm khi gây ra tình trạng **mê sảng** ở người cao tuổi.
らんぼう
thô bạo, hung hăng; cẩu thả và thiếu nhẹ nhàng
Hán Việt: LOẠN BẠO
彼は腹を立てて、乱暴な言葉を口にした。
Anh ấy nổi giận và nói ra những lời thô bạo.
らんこうげ
Biến động mạnh, tăng giảm thất thường (thường dùng cho giá cả, thị trường chứng khoán).
Hán Việt: Loạn Cao Hạ
今日の株式市場は、海外の経済指標発表を受けて乱高下した。
Thị trường chứng khoán hôm nay đã biến động mạnh sau khi công bố chỉ số kinh tế nước ngoài.
みだれる
Rối loạn
Hán Việt: LOẠN
ダイヤが乱れる。
Lịch trình tàu bị rối loạn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.