交付
こうふ
Cấp phát (giấy tờ)
Hán Việt: GIAO PHÓ
パスポートの交付。
Việc cấp phát hộ chiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 交 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 交付 (こうふ) – Cấp phát (giấy tờ).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
交付 → こうふ
交代 → こうたい
交渉 → こうしょう
交える → まじえる
交わる → まじわる
交わす → かわす
13 mục hiển thị
こうふ
Cấp phát (giấy tờ)
Hán Việt: GIAO PHÓ
パスポートの交付。
Việc cấp phát hộ chiếu.
こうたい
Thay phiên / Ca
Hán Việt: Giao Đại
選手(せんしゅ)を交代(こうたい)する。
Thay cầu thủ.
こうしょう
sự đàm phán, thương lượng; trao đổi để thống nhất điều kiện hoặc giải quyết bất đồng
Hán Việt: GIAO THIỆP
賃金の引き上げをめぐる交渉が続いている。
Cuộc đàm phán về việc tăng lương vẫn đang tiếp diễn.
まじえる
trộn vào; xen lẫn; có thêm
Hán Việt: Giao
冗談を交えて話すと場が和む。
Nếu nói xen chút đùa thì không khí sẽ dịu lại.
まじわる
giao nhau; giao thiệp; hòa vào
Hán Việt: Giao
二つの線が一点で交わっている。
Hai đường thẳng giao nhau tại một điểm.
かわす
trao đổi lời nói, lời chào, lời hứa hoặc vật với nhau
Hán Việt: GIAO
会場で隣の人と簡単なあいさつを交わした。
Tôi trao đổi vài lời chào đơn giản với người ngồi bên cạnh tại hội trường.
かりすじかい
Thanh giằng chéo tạm thời; giằng chéo phụ trợ. Là một bộ phận quan trọng trong kết cấu giàn giáo hoặc các cấu trúc tạm thời khác để tăng cường độ ổn định và chống biến dạng.
Hán Việt: Giả cân giao
仮筋交いが適切に設置されているか、接続部の緩みがないかを入念に点検する。
Kiểm tra kỹ lưỡng xem thanh giằng chéo tạm thời đã được lắp đặt đúng cách chưa, và các mối nối có bị lỏng lẻo không.
ゆきかう
Đi lại, qua lại, ngược xuôi (nhiều người, phương tiện)
Hán Việt: Hành Giao
ラッシュアワーの駅のホームでは、大勢の人が忙しそうに行き交っている。
Trên sân ga vào giờ cao điểm, rất đông người đang đi lại tấp nập.
こうさいする
qua lại, giao thiệp; trong ngữ cảnh cá nhân thường chỉ hẹn hò
二人は大学時代から交際している。
Hai người hẹn hò từ thời đại học.
こうさすじかい
Thanh giằng chéo, thanh chống chéo (trong giàn giáo hoặc kết cấu)
Hán Việt: Giao Sai Cân Giao
足場の安定性を確保するため、交差筋交いが適切に設置されているか点検が必要です。
Để đảm bảo sự ổn định của giàn giáo, cần kiểm tra xem các thanh giằng chéo đã được lắp đặt đúng cách chưa.
くみかわす
Cùng uống rượu và chia sẻ tâm sự, trao đổi suy nghĩ
Hán Việt: Trác Giao
初めて二人で酒を酌み交わし、互いの恋愛観を語り合った。
Lần đầu tiên hai đứa cùng uống rượu và chia sẻ quan điểm tình yêu của nhau.
ひざをまじえる
Ngồi lại với nhau, bàn bạc thân mật
Hán Việt: TẤT GIAO
お互(たが)い、膝(ひざ)を交(まじ)えて話(はな)し合(あ)いましょう。
Hai bên hãy cùng ngồi lại với nhau bàn bạc thân mật nhé.
スクランブルこうさてん
Ngã tư giao cắt kiểu scramble (người đi bộ có thể đi chéo qua giao lộ cùng lúc).
Hán Việt: Giao Sai Điểm
渋谷駅を出ると、目の前に有名なスクランブル交差点があります。
Khi ra khỏi ga Shibuya, ngay trước mắt quý khách là ngã tư giao cắt kiểu scramble nổi tiếng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.