残件
ざんけん
Các hạng mục còn tồn đọng, các vấn đề còn dang dở, các việc chưa hoàn thành
Hán Việt: Tàn Kiến / Tàn Kiện
引き継ぎの際には、未解決の残件リストを共有することが重要です。
Khi bàn giao, điều quan trọng là phải chia sẻ danh sách các hạng mục tồn đọng chưa giải quyết.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 件 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 残件 (ざんけん) – Các hạng mục còn tồn đọng, các vấn đề còn dang dở, các việc chưa hoàn thành.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
残件 → ざんけん
無条件 → むじょうけん
要件定義 → ようけんていぎ
性能要件 → せいのうようけん
機能要件 → きのうようけん
制約条件 → せいやくじょうけん
10 mục hiển thị
ざんけん
Các hạng mục còn tồn đọng, các vấn đề còn dang dở, các việc chưa hoàn thành
Hán Việt: Tàn Kiến / Tàn Kiện
引き継ぎの際には、未解決の残件リストを共有することが重要です。
Khi bàn giao, điều quan trọng là phải chia sẻ danh sách các hạng mục tồn đọng chưa giải quyết.
むじょうけん
Vô điều kiện, không có điều khoản ràng buộc. (Trong tình cảm: tình yêu vô điều kiện).
Hán Việt: Vô Điều Kiện
親は子供に無条件の愛を注ぐものだ。
Cha mẹ là người dành tình yêu vô điều kiện cho con cái.
ようけんていぎ
Định nghĩa yêu cầu (Requirements Definition)
Hán Việt: Yếu kiện định nghĩa
システム開発の最初のステップは、顧客の要件定義を明確にすることです。
Bước đầu tiên trong phát triển hệ thống là làm rõ định nghĩa yêu cầu của khách hàng.
せいのうようけん
Yêu cầu về hiệu năng/tính năng (của hệ thống, phần mềm), bao gồm tốc độ, khả năng chịu tải, thời gian phản hồi, v.v.
Hán Việt: Tính Năng Yếu Kiện
設計書には、ピーク時のトランザクション数や応答時間などの性能要件を明確に記載してください。
Trong tài liệu thiết kế, vui lòng ghi rõ các yêu cầu về hiệu năng như số lượng giao dịch vào giờ cao điểm và thời gian phản hồi.
きのうようけん
Yêu cầu chức năng
Hán Việt: Cơ năng yếu kiện
新規システムの機能要件は、ユーザーが直接操作する部分を中心に洗い出します。
Yêu cầu chức năng của hệ thống mới sẽ được liệt kê chủ yếu xoay quanh các phần mà người dùng thao tác trực tiếp.
せいやくじょうけん
Điều kiện ràng buộc, giới hạn (constraints)
Hán Việt: Chế Ước Điều Kiện
システム設計では、既存のインフラや予算などの制約条件を考慮する必要があります。
Khi thiết kế hệ thống, cần phải xem xét các điều kiện ràng buộc như hạ tầng hiện có và ngân sách.
ぜんていじょうけん
Điều kiện tiên quyết, giả định, điều kiện ban đầu (được coi là đúng để tiếp tục).
Hán Việt: Tiền đề điều kiện
システム設計を進める前に、すべての前提条件を明確にする必要があります。
Trước khi tiến hành thiết kế hệ thống, cần làm rõ tất cả các điều kiện tiên quyết.
ようけんていぎしょ
Tài liệu định nghĩa yêu cầu (Specification document, Requirements definition document).
Hán Việt: Yếu kiện Định nghĩa Thư
プロジェクトの引き継ぎでは、最新の要件定義書が最も重要な資料となります。
Trong việc bàn giao dự án, tài liệu định nghĩa yêu cầu mới nhất là tài liệu quan trọng nhất.
ひきのうようけん
Yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements) - các yêu cầu liên quan đến cách hệ thống hoạt động, chẳng hạn như hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, khả năng sử dụng, v.v., chứ không phải là chức năng cụ thể của nó.
Hán Việt: Phi Chức Năng Yếu Kiện
システム設計書では、機能要件だけでなく、非機能要件も明確に定義する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, không chỉ các yêu cầu chức năng mà cả các yêu cầu phi chức năng cũng cần được định nghĩa rõ ràng.
ノンファンクションようけん
Yêu cầu phi chức năng (liên quan đến hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, v.v.)
システム設計書では、機能要件だけでなく、ノンファンクション要件も詳細に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, không chỉ yêu cầu chức năng mà cả yêu cầu phi chức năng cũng cần được mô tả chi tiết.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.