信条
しんじょう
Niềm tin sống
Hán Việt: Tín
確固(かっこ)たる信条(しんじょう)。
Niềm tin sống vững chắc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 信 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 信条 (しんじょう) – Niềm tin sống.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
信条 → しんじょう
信望 → しんぼう
信仰 → しんこう
発信 → はっしん
迷信 → めいしん
確信 → かくしん
10 mục hiển thị
しんじょう
Niềm tin sống
Hán Việt: Tín
確固(かっこ)たる信条(しんじょう)。
Niềm tin sống vững chắc.
しんぼう
Tin yêu ngưỡng mộ
Hán Việt: Tín Vọng
人望(じんぼう)と信望(しんぼう)を集める(あつめる)。
Thu hút sự tin yêu và ngưỡng mộ.
しんこう
Tín ngưỡng
Hán Việt: Tín Ngưỡng
篤い(あつい)信仰(しんこう)。
Tín ngưỡng sâu sắc.
はっしん
sự phát tín hiệu hoặc truyền tải thông tin ra bên ngoài
Hán Việt: PHÁT TÍN
企業はSNSを通じて最新情報を発信している。
Doanh nghiệp truyền tải thông tin mới nhất qua mạng xã hội.
めいしん
mê tín; điều mê tín
Hán Việt: Mê tín
それは科学ではなく迷信にすぎない。
Đó không phải khoa học mà chỉ là mê tín.
かくしん
niềm tin chắc chắn; tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra
Hán Việt: Xác Tín
彼なら必ず成功すると確信している。
Tôi tin chắc rằng anh ấy nhất định sẽ thành công.
しんねん
niềm tin và nguyên tắc vững chắc mà một người kiên trì giữ theo
Hán Việt: TÍN NIỆM
周囲に反対されても、自分の信念を貫いた。
Dù bị mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
かくしんはん
Kẻ phạm tội với niềm tin mãnh liệt vào sự đúng đắn của hành động mình (dù biết là sai trái về mặt pháp luật hoặc quy tắc)
Hán Việt: XÁC TÍN PHẠM
彼の行為は、社会を変えるための確信犯的な行動だったと言えるだろう。
Hành động của anh ấy có thể được coi là một hành vi của kẻ phạm tội có niềm tin vững chắc nhằm thay đổi xã hội.
しんらいせい
Độ tin cậy, tính đáng tin cậy
Hán Việt: Tín Lại Tính
このプロジェクトでは、データの信頼性が非常に重要です。
Trong dự án này, độ tin cậy của dữ liệu là vô cùng quan trọng.
しんぴょうせい
Tính xác thực, độ tin cậy, sự đáng tin
Hán Việt: Tín bằng tính
そのニュース記事の信憑性については疑問の声が上がっている。
Có nhiều ý kiến nghi ngờ về tính xác thực của bài báo đó.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.