生存
せいぞん
Sự sống sót; sự tồn tại
Hán Việt: SINH TỒN
彼は砂漠で一週間も生存した。
Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 存 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 生存 (せいぞん) – Sự sống sót; sự tồn tại.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
生存 → せいぞん
共存 → きょうそん
既存 → きぞん
所存 → しょぞん
依存 → いそん
依存性 → いぞんせい
12 mục hiển thị
せいぞん
Sự sống sót; sự tồn tại
Hán Việt: SINH TỒN
彼は砂漠で一週間も生存した。
Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.
きょうそん
Cùng tồn tại
Hán Việt: Cộng Tồn
平和(へいわ)共存(きょうそん)。
Cùng tồn tại hòa bình.
きぞん
Hiện có
Hán Việt: Ký Tồn
既存(きぞん)の施設(しせつ)。
Cơ sở vật chất hiện có.
しょぞん
Quan điểm, ý định (kính ngữ, dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng)
Hán Việt: SỞ TỒN
私は、これまでの経験を活かし、貴社の発展に尽力する所存です。
Tôi xin trình bày ý định rằng sẽ dốc sức phát triển quý công ty, tận dụng kinh nghiệm đã có.
きょうぞん
sự cùng tồn tại của nhiều người, sinh vật hoặc yếu tố trong một môi trường
人間と自然が共存できる社会を目指す。
Chúng ta hướng tới xã hội nơi con người và thiên nhiên có thể cùng tồn tại.
いそん
sự phụ thuộc vào người, vật hoặc hệ thống đến mức khó tự hoạt động độc lập
Hán Việt: Y TỒN
一つの取引先に依存しすぎるのは危険だ。
Phụ thuộc quá nhiều vào một đối tác là điều nguy hiểm.
いぞんせい
Tính phụ thuộc, sự phụ thuộc. Trong lập trình và hệ thống, là việc một thành phần/module/hệ thống cần các thành phần khác để hoạt động.
Hán Việt: Y Tồn Tính
このバグは、あるライブラリの依存性の競合が原因で発生しています。
Bug này xảy ra do xung đột phụ thuộc của một thư viện nào đó.
いぞんかんけい
Mối quan hệ phụ thuộc. Trong IT, là sự phụ thuộc giữa các module, component, thư viện, hoặc các tác vụ trong một hệ thống phần mềm.
Hán Việt: Y Tồn Quan Hệ
この機能は複数の外部APIに依存関係があるため、変更には注意が必要です。
Chức năng này có mối quan hệ phụ thuộc với nhiều API bên ngoài, nên cần cẩn trọng khi thay đổi.
ざんぞんバグ
Lỗi còn tồn đọng; lỗi sót lại (trong phần mềm)
Hán Việt: Tàn Tồn (Bug)
引き渡し時に、全ての残存バグを顧客に共有し、対応方針を合意しました。
Tại thời điểm bàn giao, chúng tôi đã chia sẻ tất cả các lỗi còn tồn đọng với khách hàng và thống nhất phương án xử lý.
ほぞんりょうほう
Phương pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật, điều trị nội khoa).
Hán Việt: Bảo Tồn Liệu Pháp
軽度の骨折であれば、保存療法で治療を進めることが多い。
Nếu là gãy xương nhẹ, thường sẽ tiến hành điều trị bằng phương pháp bảo tồn.
へいぞんしっかん
Bệnh đi kèm, bệnh đồng thời (các bệnh lý khác mà bệnh nhân mắc phải cùng lúc với bệnh chính).
Hán Việt: BÍNH TỒN TẬT HOẠN
患者さんの併存疾患を全て把握することは、適切な治療計画を立てる上で不可欠です。
Việc nắm rõ tất cả các bệnh đi kèm của bệnh nhân là cần thiết để lập kế hoạch điều trị phù hợp.
ようりょういぞんせい
Tính chất phụ thuộc vào liều lượng (tác dụng hoặc tác dụng phụ).
Hán Việt: Dụng lượng ỷ tồn tính
この薬の眠気という副作用は、用量依存性であることが知られています。
Tác dụng phụ gây buồn ngủ của loại thuốc này được biết là phụ thuộc vào liều lượng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.