通常
つうじょう
Thông thường
Hán Việt: Thông Thường
通常(つうじょう)運転(うんてん)。
Vận hành thông thường.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 常 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 通常 (つうじょう) – Thông thường.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
通常 → つうじょう
常々 → つねづね
正常 → せいじょう
非日常 → ひにちじょう
正常化 → せいじょうか
異常系 → いじょうけい
14 mục hiển thị
つうじょう
Thông thường
Hán Việt: Thông Thường
通常(つうじょう)運転(うんてん)。
Vận hành thông thường.
つねづね
Thường xuyên, luôn luôn (từ trước đến nay)
彼(かれ)の才能(さいのう)には常々(つねづね)感心(かんしん)している。
Tôi vẫn luôn luôn ngưỡng mộ tài năng của cậu ấy từ trước đến nay.
せいじょう
bình thường; hoạt động hoặc ở trong trạng thái đúng
Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG
点検の結果、装置は正常に動いている。
Kết quả kiểm tra cho thấy thiết bị đang hoạt động bình thường.
ひにちじょう
Phi thường, khác lạ so với cuộc sống hàng ngày; trải nghiệm đặc biệt, độc đáo.
Hán Việt: Phi Nhật Thường
VIPのお客様には、非日常的な空間とサービスをご提供いたします。
Chúng tôi sẽ cung cấp không gian và dịch vụ phi thường cho quý khách VIP.
せいじょうか
Khôi phục về trạng thái bình thường, bình thường hóa
Hán Việt: Chính Thường Hóa
バグ修正後、システムの正常化を確認するため監視を強化します。
Sau khi sửa lỗi, chúng tôi sẽ tăng cường giám sát để xác nhận hệ thống đã trở lại bình thường.
いじょうけい
Trường hợp bất thường, luồng xử lý lỗi (abnormal case, error handling flow)
Hán Việt: Dị thường hệ
設計書には、正常系だけでなく、異常系の動作も詳細に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, không chỉ luồng xử lý bình thường mà cả luồng xử lý bất thường cũng cần được mô tả chi tiết.
いじょうこうどう
Hành vi bất thường
Hán Việt: Dị thường hành động
夜間、認知症の患者様に異常行動が見られ、徘徊が続いたため、注意深く見守りました。
Vào ban đêm, bệnh nhân mắc chứng mất trí nhớ có hành vi bất thường, tiếp tục đi lang thang, nên chúng tôi đã theo dõi cẩn thận.
せいじょうかどう
Hoạt động bình thường; trạng thái mà một hệ thống, ứng dụng hoặc dịch vụ đang chạy ổn định, thực hiện các chức năng như mong đợi mà không có lỗi, sự cố hoặc gián đoạn.
Hán Việt: Chính thường giá động
引き継ぎ後も、システムが**正常稼働**しているか定期的に監視し、問題があれば早急に対応します。
Ngay cả sau khi bàn giao, chúng tôi sẽ thường xuyên giám sát xem hệ thống có đang **hoạt động bình thường** hay không và nhanh chóng xử lý nếu có vấn đề.
いじょうしゅうりょう
Kết thúc bất thường, dừng đột ngột (của chương trình, tiến trình)
Hán Việt: Dị Thường Chung Liễu
昨日から、このバッチ処理が毎日異常終了している。原因を調査してくれ。
Từ hôm qua, tiến trình batch này bị kết thúc bất thường mỗi ngày. Hãy điều tra nguyên nhân.
たいしゃいじょう
Rối loạn chuyển hóa (rối loạn trao đổi chất)
Hán Việt: Đại Tạ Dị Thường
検査結果から、彼は代謝異常がある可能性が高い。
Từ kết quả xét nghiệm, khả năng cao anh ấy bị rối loạn chuyển hóa.
ちかくいじょう
Dị cảm, rối loạn cảm giác (tê bì, ngứa ran, cảm giác châm chích, nóng rát không rõ nguyên nhân)
Hán Việt: Tri Giác Dị Thường
特定の抗がん剤には、手足の知覚異常という副作用が報告されています。
Một số loại thuốc chống ung thư nhất định đã được báo cáo có tác dụng phụ là rối loạn cảm giác ở tay và chân.
すうちいじょう
Bất thường về giá trị số (trong xét nghiệm, chỉ số y tế)
Hán Việt: Số Trị Dị Thường
定期的な血液検査で、肝機能の数値異常が確認されました。
Qua xét nghiệm máu định kỳ, đã xác nhận có bất thường về chỉ số chức năng gan.
けいたいじょう
Bất thường về hình thái, dị dạng hình thái
Hán Việt: Hình Thái Dị Thường
血液塗抹標本では、赤血球の形態異常が観察されました。
Trên tiêu bản máu phết, đã quan sát thấy bất thường về hình thái của hồng cầu.
でんかいしついじょう
Rối loạn điện giải (mất cân bằng các chất điện giải như Natri, Kali, Clo trong máu)
Hán Việt: Điện giải chất dị thường
嘔吐と下痢が続き、電解質異常で入院することになりました。
Tình trạng nôn mửa và tiêu chảy kéo dài dẫn đến rối loạn điện giải và phải nhập viện.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.