散策
さんさく
Tản bộ
Hán Việt: Tán Sách
森(もり)を散策(さんさく)する。
Tản bộ trong rừng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 散 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 散策 (さんさく) – Tản bộ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
散策 → さんさく
閑散 → かんさん
散瞳 → さんどう
分散 → ぶんさん
拡散 → かくさん
体圧分散 → たいあつぶんさん
9 mục hiển thị
さんさく
Tản bộ
Hán Việt: Tán Sách
森(もり)を散策(さんさく)する。
Tản bộ trong rừng.
かんさん
Vắng vẻ, đìu hiu, ít người qua lại hoặc ít công việc
Hán Việt: Nhàn tán
観光客が減り、商店街は閑散としている。
Khách du lịch giảm, khu phố mua sắm trở nên vắng vẻ.
さんどう
Giãn đồng tử, giãn con ngươi (một tác dụng phụ của thuốc, ví dụ thuốc nhỏ mắt gây giãn đồng tử để khám mắt)
Hán Việt: Tán Đồng
この点眼薬は、一時的に**散瞳**を引き起こす可能性があります。
Thuốc nhỏ mắt này có thể tạm thời gây ra **giãn đồng tử**.
ぶんさん
sự tách ra và phân bố ở nhiều nơi; việc chia nhỏ để giảm rủi ro hoặc tải trọng
Hán Việt: PHÂN TÁN
投資先を分散してリスクを抑える。
Phân tán nơi đầu tư để giảm rủi ro.
かくさん
sự khuếch tán, lan rộng của chất, thông tin hoặc ảnh hưởng
Hán Việt: Khuếch Tán
風によって煙が広い範囲に拡散した。
Khói khuếch tán trên phạm vi rộng do gió.
たいあつぶんさん
Phân tán áp lực cơ thể (lên bề mặt tiếp xúc)
Hán Việt: Thể áp phân tán
車椅子での長時間の散歩では、体圧分散クッションを使用し、褥瘡予防に努めます。
Khi đi dạo công viên bằng xe lăn trong thời gian dài, chúng tôi sẽ sử dụng đệm phân tán áp lực cơ thể để cố gắng phòng ngừa loét tì đè.
ふかぶんさん
Cân bằng tải, phân tán tải (kỹ thuật phân phối công việc giữa nhiều tài nguyên điện toán để tối ưu hóa việc sử dụng, tối đa hóa thông lượng, giảm thời gian phản hồi và tránh quá tải cho một tài nguyên duy nhất).
Hán Việt: Phụ Hà Phân Tán
システムの安定性と応答性を確保するため、負荷分散の設計が不可欠です。
Để đảm bảo tính ổn định và khả năng phản hồi của hệ thống, thiết kế cân bằng tải là không thể thiếu.
とびちる
bắn tung, văng tứ phía; các mảnh, giọt hoặc tia nhỏ phân tán ra xung quanh
衝突の瞬間、ガラスの破片が道路に飛び散った。
Ngay lúc va chạm, các mảnh kính văng tung tóe trên đường.
ひさんぼうしネット
Lưới chống văng/chống bay (để ngăn vật liệu, mảnh vỡ rơi vãi từ giàn giáo).
Hán Việt: Phi Tán Phòng Chỉ Net
足場に飛散防止ネットを設置し、落下物による事故を防ぎましょう。
Hãy lắp đặt lưới chống văng lên giàn giáo để phòng ngừa tai nạn do vật rơi.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.