Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 断 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 断絶 (だんぜつ) – Đoạn tuyệt.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

断絶だんぜつ

断念だんねん

禁断きんだん

離断りだん

中断ちゅうだん

油断ゆだん

Từ có chứa Kanji 断

14 mục hiển thị

断絶

だんぜつ

Đoạn tuyệt

Hán Việt: Tuyệt

国交(こっこう)を断絶(だんぜつ)する。

Đoạn tuyệt quan hệ ngoại giao.

断念

だんねん

Từ bỏ, chùn bước, bỏ cuộc (một dự định, một hy vọng, một kế hoạch).

Hán Việt: ĐOẠN NIỆM

資金不足のため、海外留学の夢を断念せざるを得なかった。

Vì thiếu kinh phí nên tôi đành phải từ bỏ ước mơ du học nước ngoài.

禁断

きんだん

Cấm đoán, bị cấm.

Hán Việt: Cấm Đoán

彼との禁断の恋は、誰にも言えない秘密だ。

Tình yêu cấm đoán của tôi với anh ấy là một bí mật không thể nói với ai.

離断

りだん

Cắt rời, đoạn lìa; phẫu thuật cắt bỏ một phần cơ thể (chẳng hạn như chi, ngón tay, v.v.) do tai nạn hoặc bệnh tật.

Hán Việt: Ly đoạn

交通外傷により腕が完全に離断した患者が緊急搬送された。

Bệnh nhân bị đứt lìa hoàn toàn cánh tay do tai nạn giao thông đã được đưa đến cấp cứu.

中断

ちゅうだん

Gián đoạn

Hán Việt: TRUNG ĐOẠN

試合を中断する。

Tạm dừng trận đấu.

油断

ゆだん

sự chủ quan, lơ là cảnh giác; mất tập trung vì nghĩ rằng không có nguy hiểm

慣れた作業でも油断してはいけない。

Dù là công việc quen thuộc cũng không được chủ quan.

断つ

たつ

cắt đứt quan hệ hoặc dòng chảy; kiêng và từ bỏ hoàn toàn một thói quen

Hán Việt: ĐOẠN

健康のため、医師に勧められて酒を断った。

Vì sức khỏe, tôi bỏ rượu theo lời khuyên của bác sĩ.

決断

けつだん

sự quyết định dứt khoát sau khi cân nhắc; đưa ra quyết định quan trọng

Hán Việt: KẾT ĐOẠN

経営者は事業を縮小する決断を下した。

Người điều hành đưa ra quyết định thu hẹp hoạt động kinh doanh.

断然

だんぜん

Hơn hẳn, áp đảo, rõ ràng

肉より魚の方が断然好きだ。

So với thịt thì tôi thích cá hơn hẳn.

断面図

だんめんず

Mặt cắt, bản vẽ mặt cắt, hình cắt (Cross-sectional view/drawing)

Hán Việt: Đoạn diện đồ

この建物の構造を理解するには、断面図を確認する必要があります。

Để hiểu cấu trúc của tòa nhà này, cần phải kiểm tra bản vẽ mặt cắt.

断じて

だんじて

Tuyệt đối không

Hán Việt: 断じる

そんな不正(ふせい)は断(だん)じて許(ゆる)されない。

Việc gian lận như thế tuyệt đối không được tha thứ.

優柔不断

ゆうじゅうふだん

Do dự, thiếu quyết đoán, chần chừ (thường chỉ tính cách).

Hán Việt: Ưu Nhu Bất Đoạn

彼は優柔不断な性格なので、なかなかプロポーズしてくれない。

Anh ấy có tính cách thiếu quyết đoán nên mãi không chịu cầu hôn tôi.

鑑別診断

かんべつしんだん

Chẩn đoán phân biệt (quá trình xác định bệnh từ một danh sách các bệnh có triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm tương tự).

Hán Việt: Giám Biệt Chẩn Đoán

血液検査の結果と患者の症状から、医師はいくつかの疾患の**鑑別診断**を行いました。

Dựa trên kết quả xét nghiệm máu và triệu chứng của bệnh nhân, bác sĩ đã tiến hành **chẩn đoán phân biệt** một số bệnh lý.

断面詳細図

だんめんしょうさいず

Bản vẽ mặt cắt chi tiết (bản vẽ thể hiện các chi tiết cấu tạo bên trong một phần của công trình thông qua một mặt cắt).

Hán Việt: Đoạn Diện Tường Tế Đồ

柱と梁の接合部の詳細を理解するために、断面詳細図を確認しましょう。

Để hiểu chi tiết mối nối giữa cột và dầm, hãy kiểm tra bản vẽ mặt cắt chi tiết.

Cách học chữ 断

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...