未開
みかい
Chưa khai phá
Hán Việt: Vị Khai
未開(みかい)の地(ち)。
Vùng đất chưa khai phá.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 未 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 未開 (みかい) – Chưa khai phá.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
未開 → みかい
未病 → みびょう
未熟 → みじゅく
未固結 → みこけつ
未曾有 → みぞう
未着手 → みちゃくしゅ
8 mục hiển thị
みかい
Chưa khai phá
Hán Việt: Vị Khai
未開(みかい)の地(ち)。
Vùng đất chưa khai phá.
みびょう
Tình trạng tiền bệnh, cận lâm sàng; trạng thái cơ thể cảm thấy không khỏe, có dấu hiệu bất thường nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán thành bệnh rõ ràng.
Hán Việt: Vị bệnh
最近、未病の状態で悩んでいる人が増えています。
Gần đây, số người khổ sở vì tình trạng tiền bệnh đang tăng lên.
みじゅく
chưa thành thạo, non kinh nghiệm; chưa chín hoặc chưa phát triển đầy đủ
Hán Việt: Vị Thục
彼は技術者としてまだ未熟だ。
Anh ấy vẫn còn non kinh nghiệm với tư cách kỹ sư.
みこけつ
Chưa đông kết, chưa đóng rắn (trong trạng thái lỏng, dẻo)
Hán Việt: Vị Cố Kết
未固結のコンクリートは、運搬中に品質が変化しやすいので注意が必要です。
Bê tông chưa đông kết dễ bị thay đổi chất lượng trong quá trình vận chuyển nên cần chú ý.
みぞう
Chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra (thường chỉ mức độ nghiêm trọng, quy mô lớn).
Hán Việt: Vị Tằng Hữu
この地域は、**未曾有**の豪雨に見舞われ、甚大な被害が出た。
Khu vực này đã phải hứng chịu trận mưa lớn **chưa từng có** và thiệt hại nặng nề.
みちゃくしゅ
Chưa bắt đầu, chưa động đến (công việc, task)
Hán Việt: VỊ TRỨ THỦ
このタスクはまだ未着手なので、来週から取り掛かります。
Task này vẫn chưa được bắt đầu, nên tôi sẽ bắt đầu làm từ tuần tới.
みじっそう
Chưa được triển khai, chưa được thực hiện (chức năng, yêu cầu).
Hán Việt: Vị Thực Trang
引き継ぎ資料には、現在のシステムにおける未実装機能の一覧が記載されています。
Trong tài liệu bàn giao có ghi danh sách các chức năng chưa được triển khai trong hệ thống hiện tại.
みれんがましい
Lưu luyến, khó dứt, tiếc nuối một cách dai dẳng (thường mang sắc thái tiêu cực, yếu đuối).
Hán Việt: Vị Luyến Quá
元恋人に未練がましい態度を取るのはやめなさい。
Đừng có thái độ lưu luyến người yêu cũ nữa.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.