残忍
ざんにん
Tàn nhẫn
Hán Việt: Nhẫn
残忍(ざんにん)な手口(てぐち)。
Thủ đoạn tàn nhẫn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 残 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 残忍 (ざんにん) – Tàn nhẫn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
残忍 → ざんにん
残件 → ざんけん
残金 → ざんきん
残酷 → ざんこく
拭き残し → ふきのこし
積み残し → つみのこし
8 mục hiển thị
ざんにん
Tàn nhẫn
Hán Việt: Nhẫn
残忍(ざんにん)な手口(てぐち)。
Thủ đoạn tàn nhẫn.
ざんけん
Các hạng mục còn tồn đọng, các vấn đề còn dang dở, các việc chưa hoàn thành
Hán Việt: Tàn Kiến / Tàn Kiện
引き継ぎの際には、未解決の残件リストを共有することが重要です。
Khi bàn giao, điều quan trọng là phải chia sẻ danh sách các hạng mục tồn đọng chưa giải quyết.
ざんきん
Tiền còn lại
Hán Việt: TÀN KIM
ローンの残金を払う。
Trả số tiền nợ còn lại.
ざんこく
tàn nhẫn, dã man; gây đau đớn và không có lòng thương xót
Hán Việt: TÀN KHỐC
事件の残酷な内容に、多くの人が言葉を失った。
Nội dung tàn nhẫn của vụ việc khiến nhiều người không nói nên lời.
ふきのこし
Phần cơ thể chưa được lau khô/lau sạch hoàn toàn (sau khi tắm/vệ sinh).
Hán Việt: Thức Tàn
「背中に拭き残しがないか、確認しますね。」
"Tôi kiểm tra xem có chỗ nào chưa được lau khô ở lưng không nhé."
つみのこし
(Hành khách) bị bỏ lại, không lên được xe/tàu (do quá đông); (hàng hóa) còn lại chưa được chất lên; tồn đọng, tồn kho.
Hán Việt: Tích Tàn (Hán Việt của từng chữ, nghĩa tiếng Việt nên dịch theo ngữ cảnh)
ラッシュアワーには、多くの乗客が積み残しになる場合があります。
Vào giờ cao điểm, có nhiều trường hợp hành khách bị bỏ lại (không lên được tàu).
ざんぞんバグ
Lỗi còn tồn đọng; lỗi sót lại (trong phần mềm)
Hán Việt: Tàn Tồn (Bug)
引き渡し時に、全ての残存バグを顧客に共有し、対応方針を合意しました。
Tại thời điểm bàn giao, chúng tôi đã chia sẻ tất cả các lỗi còn tồn đọng với khách hàng và thống nhất phương án xử lý.
なごりおしい
Luyến tiếc không muốn chia tay, buồn khi phải rời đi; cảm thấy đáng tiếc vì sắp kết thúc.
Hán Việt: Danh Tàn Tích
楽しいデートの終わりは、いつも名残惜しい気持ちになる。
Kết thúc buổi hẹn hò vui vẻ, lúc nào tôi cũng cảm thấy luyến tiếc không muốn chia tay.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.