確固
かっこ
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Hán Việt: Xác Cố
彼は成功への確固たる信念を持っている。
Anh ấy có một niềm tin vững chắc vào thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 確 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 確固 (かっこ) – Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
確固 → かっこ
確立 → かくりつ
確信 → かくしん
確定 → かくてい
確保 → かくほ
確信犯 → かくしんはん
11 mục hiển thị
かっこ
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Hán Việt: Xác Cố
彼は成功への確固たる信念を持っている。
Anh ấy có một niềm tin vững chắc vào thành công.
かくりつ
việc thiết lập vững chắc một hệ thống, phương pháp, địa vị hoặc quan hệ
Hán Việt: XÁC LẬP
会社は品質管理の新しい体制を確立した。
Công ty đã thiết lập vững chắc một hệ thống quản lý chất lượng mới.
かくしん
niềm tin chắc chắn; tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra
Hán Việt: Xác Tín
彼なら必ず成功すると確信している。
Tôi tin chắc rằng anh ấy nhất định sẽ thành công.
かくてい
sự xác định chính thức; trạng thái nội dung, kết quả hoặc lịch trình đã được chốt
Hán Việt: Xác Định
詳しい日程は来週確定する予定だ。
Lịch trình chi tiết dự kiến sẽ được chốt vào tuần sau.
かくほ
việc bảo đảm và giữ chắc nguồn lực, nhân sự, không gian hoặc trạng thái an toàn cần thiết
Hán Việt: XÁC BẢO
災害時に十分な飲料水を確保する必要がある。
Khi xảy ra thiên tai, cần bảo đảm đủ nước uống.
かくしんはん
Kẻ phạm tội với niềm tin mãnh liệt vào sự đúng đắn của hành động mình (dù biết là sai trái về mặt pháp luật hoặc quy tắc)
Hán Việt: XÁC TÍN PHẠM
彼の行為は、社会を変えるための確信犯的な行動だったと言えるだろう。
Hành động của anh ấy có thể được coi là một hành vi của kẻ phạm tội có niềm tin vững chắc nhằm thay đổi xã hội.
かっこたる
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Hán Việt: Xác Cố
彼は確固たる信念を持っている。
Anh ấy có niềm tin vững chắc.
もくしかくにん
Kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra trực quan, kiểm tra thị giác.
Hán Việt: Mục Thị Xác Nhận
コンクリート打設前に、型枠の目視確認を行い、異常がないかチェックします。
Trước khi đổ bê tông, chúng tôi tiến hành kiểm tra trực quan ván khuôn để xem có bất thường gì không.
そつうかくにん
Xác nhận kết nối/giao tiếp (trong hệ thống, mạng lưới). Kiểm tra xem các thành phần có thể giao tiếp với nhau bình thường không.
Hán Việt: Sơ Thông Xác Nhận
プロジェクトの引き継ぎ前に、サーバー間の疎通確認を徹底的に行いましょう。
Trước khi bàn giao dự án, hãy tiến hành kiểm tra kết nối giữa các server một cách kỹ lưỡng.
きどうかくほ
Đảm bảo đường thở, thông đường thở
Hán Việt: KHÍ ĐẠO XÁC BẢO
重度の外傷患者には、最優先で気道確保が必要です。
Đối với bệnh nhân bị chấn thương nặng, việc đảm bảo đường thở là ưu tiên hàng đầu.
だとうせいかくにん
Xác nhận tính hợp lệ / xác nhận sự phù hợp / kiểm tra tính đúng đắn (Validation, validity check).
Hán Việt: Thỏa Đương Tính Xác Nhận
要件定義書の妥当性確認は、手戻りを防ぐために非常に重要です。
Việc xác nhận tính hợp lệ của tài liệu định nghĩa yêu cầu là vô cùng quan trọng để tránh làm lại.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.