突く
つく
Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm)
Hán Việt: ĐỘT
彼は杖で地面を突いた。
Anh ấy đã chọc gậy xuống đất.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 突 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 突く (つく) – Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
突く → つく
突如 → とつじょ
突破 → とっぱ
突起物 → とっきぶつ
唐突に → とうとつに
突発事故 → とっぱつじこ
16 mục hiển thị
つく
Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm)
Hán Việt: ĐỘT
彼は杖で地面を突いた。
Anh ấy đã chọc gậy xuống đất.
とつじょ
đột nhiên, bất ngờ; xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước
晴れていた空が突如暗くなった。
Bầu trời đang quang bỗng tối sầm.
とっぱ
sự đột phá, phá vỡ hoặc vượt qua giới hạn, trở ngại và kỷ lục
Hán Việt: Đột Phá
新商品は売上百億円を突破した。
Sản phẩm mới đã vượt mốc doanh số mười tỷ yên.
つく
Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm)
Hán Việt: ĐỘT
彼は杖で地面を突いた。
Anh ấy đã chọc gậy xuống đất.
とっきぶつ
Vật nhô ra, vật lồi ra, vật sắc nhọn (gây nguy hiểm)
Hán Việt: Đột Khởi Vật
作業現場では、足元や頭上の突起物に十分注意してください。
Tại công trường, hãy hết sức chú ý đến các vật nhô ra ở dưới chân và trên đầu.
とうとつに
Đột ngột, bất thình lình
Hán Việt: 唐突
彼(かれ)は唐突(とうとつ)に怒(おこ)り出(だ)した。
Cậu ta đột nhiên nổi trận lôi đình.
とっぱつじこ
Tai nạn/sự cố bất ngờ, đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng.
Hán Việt: Đột phát sự cố
突発事故に備え、緊急連絡体制を常に確認しておく必要があります。
Để chuẩn bị cho các tai nạn bất ngờ, cần phải luôn xác nhận hệ thống liên lạc khẩn cấp.
つっぱり
Thanh chống, vật chống đỡ, sự chống đỡ, sự giằng đỡ (thường là tạm thời để ổn định kết cấu).
Hán Việt: Đột Trương
足場の安定性を確保するため、適切な位置に突っ張りを設置してください。
Để đảm bảo sự ổn định của giàn giáo, hãy lắp đặt các thanh chống ở vị trí thích hợp.
つきだし
Phần nhô ra, phần lồi ra (thường là cấu kiện giàn giáo hoặc kết cấu tạm thời vượt ra ngoài mặt phẳng chính).
Hán Việt: Đột Xuất
突き出し部分の足場は、特に墜落防止対策を徹底してください。
Đối với giàn giáo ở phần nhô ra, hãy thực hiện triệt để các biện pháp phòng chống ngã.
つきすすむ
Đâm xuyên qua, đẩy mạnh về phía trước, lao thẳng về phía trước
Hán Việt: Đột Tiến
彼は人混みをかき分けて、改札口へと突き進んだ。
Anh ấy chen qua đám đông, lao thẳng về phía cửa soát vé.
はなをつく
Mùi (nồng nặc) xộc thẳng vào mũi, mùi khó chịu (đặc biệt là mùi hôi)
Hán Việt: Tị Đột
満員電車の中は、様々な体臭が鼻を突くようだった。
Trong toa tàu đông nghịt, các loại mùi cơ thể xộc thẳng vào mũi.
つっぱる
Căng cứng, khăng khăng, chống cự
Hán Việt: ĐỘT TRƯƠNG
足(あし)の筋肉(きんにく)が突(つ)っ張(ぱ)る。
Cơ chân bị căng cứng (chuột rút).
つきだす
đưa hoặc chìa mạnh ra; nhô ra; giao người phạm tội cho cảnh sát
窓から顔を突き出すのは危険だ。
Thò mặt ra ngoài cửa sổ rất nguy hiểm.
つきかえす
trả lại hoặc bác bỏ thẳng; đẩy vật hay yêu cầu trở lại phía gửi
Hán Việt: ĐỘT PHẢN
不備のある申請書を本人に突き返した。
Tờ đơn có thiếu sót đã bị trả lại cho người nộp.
つきはなす
đẩy ra, giữ khoảng cách; đối xử lạnh lùng và không giúp đỡ
Hán Việt: Đột Phóng
助けを求める友人を冷たく突き放した。
Anh ấy lạnh lùng gạt bỏ người bạn đang cầu cứu.
はなをつく
Mùi (nồng nặc) xộc thẳng vào mũi, mùi khó chịu (đặc biệt là mùi hôi)
Hán Việt: Tị Đột
満員電車の中は、様々な体臭が鼻を突くようだった。
Trong toa tàu đông nghịt, các loại mùi cơ thể xộc thẳng vào mũi.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.