荷締め
にしめ
Việc buộc chặt, cố định hàng hóa/vật liệu (để vận chuyển hoặc lưu trữ an toàn).
Hán Việt: Hà Trát
足場材の荷締めは、運搬中の落下事故を防ぐために重要だ。
Việc buộc chặt vật liệu giàn giáo rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn rơi rớt trong quá trình vận chuyển.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 締 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 荷締め (にしめ) – Việc buộc chặt, cố định hàng hóa/vật liệu (để vận chuyển hoặc lưu trữ an toàn)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
荷締め → にしめ
本締め → ほんじめ
戸締り → とじまり
締め付け → しめつけ
二度締め → にどじめ
一本締め → いっぽんじめ
11 mục hiển thị
にしめ
Việc buộc chặt, cố định hàng hóa/vật liệu (để vận chuyển hoặc lưu trữ an toàn).
Hán Việt: Hà Trát
足場材の荷締めは、運搬中の落下事故を防ぐために重要だ。
Việc buộc chặt vật liệu giàn giáo rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn rơi rớt trong quá trình vận chuyển.
ほんじめ
Siết chặt cuối cùng, siết chặt hoàn toàn (sau khi đã siết sơ bộ).
Hán Việt: Bản Đề
足場のボルトは仮締めだけでなく、必ず本締めされているか確認してください。
Không chỉ siết tạm thời, hãy chắc chắn kiểm tra xem các bu lông của giàn giáo đã được siết chặt hoàn toàn chưa.
とじまり
khóa cửa; kiểm tra cửa nẻo
Hán Việt: Hộ đế
寝る前に戸締りを確認した。
Tôi đã kiểm tra cửa nẻo trước khi ngủ.
しめつけ
Sự siết chặt, việc siết chặt (bu-lông, đai ốc); lực siết.
Hán Việt: Thắt chặt, Siết chặt
油漏れの原因は、ホース接続部の締め付け不足だった。
Nguyên nhân rò rỉ dầu là do siết không đủ chặt ở khớp nối ống.
にどじめ
Việc siết chặt bu lông, ốc vít hoặc mối nối hai lần để đảm bảo độ chắc chắn và an toàn, tránh lỏng lẻo. Thường là siết sơ bộ rồi siết chặt lại.
Hán Việt: Nhị Độ Độn
足場パイプの緊結部には、安全のため必ず二度締めを行ってください。
Đối với các mối nối của ống giàn giáo, hãy luôn thực hiện siết hai lần để đảm bảo an toàn.
いっぽんじめ
Siết chặt đơn, khóa đơn (trong ngữ cảnh giàn giáo: cách buộc/siết một mối nối giàn giáo).
Hán Việt: Nhất Bổn Đế
足場の安全のため、各部材は一本締めではなく、二本締めを基本とする。
Để đảm bảo an toàn giàn giáo, mỗi bộ phận nên được siết chặt bằng hai mối nối chứ không phải một.
まきしめ
Sự siết chặt, thắt chặt (dây, bu lông, đai ốc, vật liệu). Trong xây dựng, thường dùng cho việc siết chặt các mối nối, bu lông của giàn giáo hoặc dây chằng vật liệu để đảm bảo an toàn và độ bền.
Hán Việt: Quyến Trát (Siết Chặt)
足場の組み立て時には、各接続部の**巻き締め**を十分に行ってください。
Khi lắp đặt giàn giáo, hãy thực hiện việc **siết chặt** các mối nối đầy đủ.
しめかため
Sự đầm, sự đầm nén, sự làm chặt (đối với bê tông, đất để loại bỏ lỗ rỗng và tăng mật độ).
Hán Việt: Đế Cố
コンクリート打設時には、十分な締め固めを行い、空隙をなくす必要があります。
Khi đổ bê tông, cần tiến hành đầm nén đầy đủ để loại bỏ các lỗ rỗng.
とりしまり
Kiểm soát, quản lý
Hán Việt: THỦ ĐẾ
交通違反の取り締まり。
Kiểm soát vi phạm giao thông.
ひきしめる
siết chặt; làm cơ thể, tinh thần, tổ chức hoặc kỷ luật trở nên nghiêm và chắc hơn
ベルトを引き締めてから作業を始めた。
Tôi siết chặt dây đai rồi bắt đầu làm việc.
とりしまる
kiểm soát và xử lý nghiêm hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định
Hán Việt: THỦ ĐẾ
警察は駅周辺の違法駐車を取り締まっている。
Cảnh sát đang xử lý nghiêm việc đỗ xe trái phép quanh nhà ga.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.