試行
しこう
Thử nghiệm
Hán Việt: Thí Hạnh
試行(しこう)錯誤(さくご)を繰り返す(くりかえす)。
Lặp lại thử nghiệm và sai lầm.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 試 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 試行 (しこう) – Thử nghiệm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
試行 → しこう
試料 → しりょう
試算 → しさん
試練 → しれん
試す → ためす
試運転 → しうんてん
12 mục hiển thị
しこう
Thử nghiệm
Hán Việt: Thí Hạnh
試行(しこう)錯誤(さくご)を繰り返す(くりかえす)。
Lặp lại thử nghiệm và sai lầm.
しりょう
Mẫu vật, mẫu thử, vật liệu thí nghiệm (được lấy để kiểm tra, phân tích tính chất).
Hán Việt: Tư Liệu
打設中のコンクリートから試料を採取し、スランプ試験と圧縮強度試験を実施します。
Lấy mẫu từ bê tông đang đổ và tiến hành thí nghiệm độ sụt và thí nghiệm cường độ nén.
しさん
Tính toán thử, ước tính, dự toán (thường dùng cho số liệu tài chính, kinh tế, ngân sách, kết quả).
Hán Việt: Thí toán
新しい政策による経済効果の試算が公表された。
Ước tính hiệu quả kinh tế từ chính sách mới đã được công bố.
しれん
Thử thách, sự thử thách, gian nan (thường dùng cho những thử thách lớn, quan trọng trong cuộc đời hoặc mối quan hệ).
Hán Việt: Thí Luyện
遠距離恋愛は、二人の関係にとって大きな試練だった。
Tình yêu xa là một thử thách lớn đối với mối quan hệ của hai người.
ためす
thử để kiểm tra hiệu quả, khả năng hoặc phản ứng
新しい方法を一度試してみよう。
Hãy thử phương pháp mới một lần.
しうんてん
Vận hành thử, chạy thử, chạy thử nghiệm (trial run, pilot operation, test run).
Hán Việt: Thí Vận Chuyển
システムの最終的な試運転を経て、来週から本稼働に入ります。
Sau khi chạy thử hệ thống lần cuối, chúng tôi sẽ đi vào vận hành chính thức từ tuần tới.
こころみる
thử làm, cố thực hiện một việc khó hoặc chưa chắc thành công
Hán Việt: THÍ
担当者は相手を説得しようと何度も試みた。
Người phụ trách nhiều lần cố thuyết phục đối phương.
きょうどしけん
Thử nghiệm độ bền, kiểm tra cường độ
Hán Việt: Cường Độ Thí Nghiệm
新しい足場材の導入前には、必ず強度試験を実施する必要があります。
Trước khi đưa vào sử dụng vật liệu giàn giáo mới, cần phải tiến hành thử nghiệm độ bền.
ひっぱりしけん
Thử nghiệm kéo (một loại thử nghiệm cơ học để xác định độ bền kéo, độ giãn dài của vật liệu)
Hán Việt: Dẫn Trương Thí Nghiệm (Thí nghiệm kéo)
鉄筋の品質を保証するため、ロットごとに引張試験を実施しています。
Để đảm bảo chất lượng thép cây, chúng tôi thực hiện thử nghiệm kéo cho từng lô.
ふかしけん
Kiểm thử tải, kiểm thử chịu tải (kiểm tra hiệu suất hệ thống dưới áp lực cao).
Hán Việt: Phụ Hà Thí Nghiệm
システムの引継ぎ前に、必ず負荷試験を実施して安定性を確認してください。
Trước khi bàn giao hệ thống, hãy chắc chắn thực hiện kiểm thử tải để xác nhận tính ổn định.
フローしけん
Thử nghiệm lưu động (độ chảy), thử nghiệm độ lan chảy (của vữa/bê tông).
高流動コンクリートの場合、スランプ試験の代わりにフロー試験が採用されます。
Đối với bê tông có độ lưu động cao, thử nghiệm độ chảy (flow test) được áp dụng thay cho thử nghiệm độ sụt.
スランプしけん
Thí nghiệm độ sụt (bê tông)
各打設ロットごとにスランプ試験を行い、コンクリートのワーカビリティーを確認します。
Chúng tôi sẽ tiến hành thí nghiệm độ sụt cho mỗi lô đổ để xác nhận tính công tác của bê tông.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.