返済
へんさい
Trả nợ
Hán Việt: Phản Tế
完済(かんさい)する。
Hoàn thành việc trả nợ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 返 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 返済 (へんさい) – Trả nợ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
返済 → へんさい
返却 → へんきゃく
見返す → みかえす
折り返す → おりかえす
取り返す → とりかえす
思い返す → おもいかえす
14 mục hiển thị
へんさい
Trả nợ
Hán Việt: Phản Tế
完済(かんさい)する。
Hoàn thành việc trả nợ.
へんきゃく
việc trả lại vật đã mượn, thuê hoặc được cấp tạm thời cho nơi sở hữu
Hán Việt: Phản khước
借りた本は返却期限までに図書館へ返してください。
Hãy trả sách đã mượn cho thư viện trước hạn.
みかえす
nhìn lại; xem lại; chứng minh năng lực để vượt qua sự coi thường trước đây
駅を出る前に、忘れ物がないか後ろを見返した。
Trước khi rời ga, tôi ngoái lại xem có để quên gì không.
おりかえす
Gấp lại, quay lại (trả lời)
Hán Việt: CHIẾT PHẢN
袖(そで)を折(お)り返(かえ)す。
Xắn (gấp) tay áo lên.
とりかえす
lấy lại, giành lại; khôi phục thứ đã mất
チームは後半に逆転し、主導権を取り返した。
Đội bóng lội ngược dòng trong hiệp hai và giành lại thế chủ động.
おもいかえす
nhớ lại, nghĩ lại; xem xét lại điều đã xảy ra hoặc quyết định trước đó
子どものころを思い返すと、懐かしい気持ちになる。
Khi nhớ lại thời thơ ấu, tôi cảm thấy hoài niệm.
ききかえす
hỏi lại vì không nghe rõ hoặc muốn xác nhận
相手の声が小さかったので、もう一度聞き返した。
Vì giọng đối phương nhỏ nên tôi hỏi lại một lần nữa.
よみかえす
đọc lại một văn bản đã đọc trước đó
送信する前にメールを何度も読み返した。
Tôi đọc lại thư điện tử nhiều lần trước khi gửi.
いいかえす
đáp trả, cãi lại; trả lời ngay bằng lời phản bác
注意されても、彼はすぐに言い返した。
Dù bị nhắc nhở, anh ta lập tức cãi lại.
ふりかえる
quay đầu nhìn phía sau; nhìn lại quá khứ, quá trình hoặc kết quả để đánh giá
Hán Việt: CHẤN PHẢN
名前を呼ばれて振り返った。
Nghe gọi tên, tôi quay đầu lại.
つきかえす
trả lại hoặc bác bỏ thẳng; đẩy vật hay yêu cầu trở lại phía gửi
Hán Việt: ĐỘT PHẢN
不備のある申請書を本人に突き返した。
Tờ đơn có thiếu sót đã bị trả lại cho người nộp.
おりかえす
Gấp lại, quay lại (trả lời)
Hán Việt: CHIẾT PHẢN
袖(そで)を折(お)り返(かえ)す。
Xắn (gấp) tay áo lên.
ごったがえす
Đông nghịt, hỗn loạn, náo loạn (thường do quá đông người hoặc vật gây ra sự lộn xộn, khó di chuyển)
事故の影響で駅のホームは人でごった返していた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, sân ga đông nghịt người một cách hỗn loạn.
おりかえしうんてん
Vận hành quay đầu; Tàu chỉ chạy một đoạn của tuyến đường rồi quay ngược lại, không đi hết tuyến (thường do sự cố ở một phần tuyến).
Hán Việt: Chiết Phản Vận Chuyển
人身事故のため、当面の間、一部区間で折り返し運転となります。
Do tai nạn người, trong thời gian tới, sẽ có vận hành quay đầu ở một số đoạn tuyến.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.