緊迫
きんぱく
Khẩn trương / Căng thẳng
Hán Việt: Khẩn Bách
情勢(じょうせい)が緊迫(きんぱく)する。
Tình hình trở nên căng thẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 迫 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 緊迫 (きんぱく) – Khẩn trương / Căng thẳng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
緊迫 → きんぱく
迫力 → はくりょく
圧迫 → あっぱく
圧迫感 → あっぱくかん
圧迫止血 → あっぱくしけつ
差し迫る → さしせまる
7 mục hiển thị
きんぱく
Khẩn trương / Căng thẳng
Hán Việt: Khẩn Bách
情勢(じょうせい)が緊迫(きんぱく)する。
Tình hình trở nên căng thẳng.
はくりょく
sức mạnh gây ấn tượng; sự mãnh liệt/áp đảo
Hán Việt: Bách lực
この映画の戦闘シーンは迫力がある。
Cảnh chiến đấu trong phim này rất mãn nhãn và mạnh mẽ.
あっぱく
sự ép, đè hoặc chèn lên cơ thể; áp lực nặng nề gây cản trở tinh thần, đời sống hay kinh tế
Hán Việt: ÁP BÁCH
きつい服が胸を圧迫して息苦しい。
Quần áo chật ép ngực khiến tôi khó thở.
あっぱくかん
Cảm giác bị đè nén, áp lực, ngột ngạt, chật chội.
Hán Việt: Áp Bách Cảm
満員電車では、隣の人との距離が近すぎて、強い圧迫感を感じる。
Trên tàu điện đông người, khoảng cách với người bên cạnh quá gần khiến tôi cảm thấy bị áp lực mạnh mẽ.
あっぱくしけつ
Cầm máu bằng cách ép, băng ép cầm máu
Hán Việt: Áp Bách Chỉ Huyết
事故現場では、まず圧迫止血を試みることが重要だ。
Tại hiện trường tai nạn, điều quan trọng là phải thử cầm máu bằng cách ép trước tiên.
さしせまる
đến gần sát, trở nên cấp bách; thời hạn hoặc nguy hiểm đã gần kề
締め切りが差し迫っているので、作業を急いだ。
Vì hạn chót đã cận kề, tôi đẩy nhanh công việc.
きんぱくしたくうき
Bầu không khí căng thẳng, dồn nén, áp lực.
Hán Việt: Khẩn Bách Không Khí
満員電車の中は、誰もが疲れているため、緊迫した空気が漂っている。
Trong tàu điện đông người, vì ai cũng mệt mỏi, nên một bầu không khí căng thẳng bao trùm.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.