困難
こんなん
Khó khăn, gian nan, trở ngại
Hán Việt: KHỐN NẠN
どんな困難も、諦めずに努力すれば必ず乗り越えられます。
Dù khó khăn đến mấy, nếu không từ bỏ và nỗ lực, bạn nhất định sẽ vượt qua được.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 難 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 困難 (こんなん) – Khó khăn, gian nan, trở ngại.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
困難 → こんなん
海難 → かいなん
難題 → なんだい
難病 → なんびょう
無難 → ぶなん
呼吸困難 → こきゅうこんなん
9 mục hiển thị
こんなん
Khó khăn, gian nan, trở ngại
Hán Việt: KHỐN NẠN
どんな困難も、諦めずに努力すれば必ず乗り越えられます。
Dù khó khăn đến mấy, nếu không từ bỏ và nỗ lực, bạn nhất định sẽ vượt qua được.
かいなん
Tai nạn biển
Hán Việt: Hải Nạn
海難(かいなん)救助(きゅうじょ)。
Cứu hộ tai nạn biển.
なんだい
Vấn đề nan giải
Hán Việt: Nạn Đề
難題(なんだい)を解決(かいけつ)する。
Giải quyết vấn đề nan giải.
なんびょう
Bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo, bệnh khó chữa.
Hán Việt: NẠN BỆNH
ご家族に難病の患者さんはいらっしゃいますか。
Trong gia đình anh/chị có bệnh nhân nào mắc bệnh nan y không?
ぶなん
an toàn, không gây rắc rối; không nổi bật nhưng khó bị chê trách
Hán Việt: VÔ NAN
意見が分かれたため、全員が受け入れやすい無難な案に落ち着いた。
Do ý kiến khác nhau, mọi người chốt một phương án an toàn và dễ được chấp nhận.
こきゅうこんなん
Khó thở, suy hô hấp
Hán Việt: Hô Hấp Khốn Nạn (khó khăn)
満員電車の中で人に押されすぎて、一瞬呼吸困難になった。
Bị đám đông chen lấn quá nhiều trong tàu điện chật kín, tôi đã khó thở trong giây lát.
たえがたい
Khó có thể chịu đựng được, không thể chịu đựng nổi, không thể tha thứ được.
Hán Việt: Nại Nan
満員電車の蒸し暑さは**耐え難い**。
Cái nóng ngột ngạt trong tàu điện đông người thật **khó chịu đựng nổi**.
えんげこんなん
Khó nuốt, nuốt nghẹn (tình trạng khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc chất lỏng).
Hán Việt: Yết Hạ Khốn Nan
この薬の副作用として、稀に嚥下困難が見られることがあります。
Là một tác dụng phụ của thuốc này, đôi khi có thể xuất hiện tình trạng khó nuốt.
きむずかしい
khó tính, khó chiều và dễ không hài lòng với người khác hoặc cách làm việc
気難しい職人だが、技術は一流だ。
Ông ấy là người thợ khó tính nhưng kỹ thuật thì hàng đầu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.