重大な違反があれば契約を破棄する。
Nếu có vi phạm nghiêm trọng, hợp đồng sẽ bị hủy bỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc hủy bỏ hiệu lực của hợp đồng, quyết định hay quy tắc; vứt bỏ tài liệu
破棄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc hủy bỏ hiệu lực của hợp đồng, quyết định hay quy tắc; vứt bỏ tài liệu.
Cách đọc là はき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はき
Hán Việt: PHÁ KHÍ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
重大な違反があれば契約を破棄する。
Nếu có vi phạm nghiêm trọng, hợp đồng sẽ bị hủy bỏ.
機密情報を含む古い書類は安全に破棄した。
Tài liệu cũ chứa thông tin mật đã được tiêu hủy an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.