待望の新製品が来月発売される。
Sản phẩm mới được mong chờ từ lâu sẽ ra mắt vào tháng sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự mong đợi từ lâu; điều được chờ đợi tha thiết
待望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự mong đợi từ lâu; điều được chờ đợi tha thiết.
Cách đọc là たいぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たいぼう
Hán Việt: ĐÃI VỌNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
待望の新製品が来月発売される。
Sản phẩm mới được mong chờ từ lâu sẽ ra mắt vào tháng sau.
ファン待望の続編がようやく完成した。
Phần tiếp theo được người hâm mộ mong đợi cuối cùng đã hoàn thành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.