拠点
きょてん
Cứ điểm
Hán Việt: Cứ điểm
活動(かつどう)の拠点(きょてん)。
Cứ điểm của hoạt động.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 15/105
きょてん
Cứ điểm
Hán Việt: Cứ điểm
活動(かつどう)の拠点(きょてん)。
Cứ điểm của hoạt động.
こんぽう
Đóng gói
Hán Việt: Khổn Bao
丁寧(ていねい)に梱包(こんぽう)する。
Đóng gói cẩn thận.
さいけん
Xây dựng lại
Hán Việt: Tái Kiến
財政(ざいせい)を再建(さいけん)する。
Xây dựng lại tài chính.
かんけつ
Kết thúc / Hoàn tất
Hán Việt: Hoàn Kết
全三十巻(ぜんさんじゅっかん)で完結(かんけつ)する。
Hoàn tất trong toàn bộ 30 tập.
いっかん
Nhất quán, xuyên suốt, trước sau như một
Hán Việt: Nhất Quán
彼は自分の主張を一貫して貫いている。
Anh ấy đã kiên trì bảo vệ主張 của mình một cách nhất quán.
ひいては
Kéo theo, do đó
Hán Việt: DIÊN
自分のため、ひいては家族のためだ。
Vì bản thân, rộng ra là vì gia đình.
りょうが
Vượt trội, vượt qua, lấn át (về khả năng, chất lượng)
Hán Việt: Lăng giá
彼の才能は同年代の他の選手を凌駕している。
Tài năng của anh ấy vượt trội so với các cầu thủ cùng lứa.
ふっしょく
Xóa tan, xua tan, loại bỏ hoàn toàn (nghi ngờ, hình ảnh tiêu cực, lo lắng)
Hán Việt: Phất thức
彼の潔白は、証拠によって完全に払拭された。
Sự vô tội của anh ấy đã được chứng cứ xóa tan hoàn toàn.
ほんろう
Tung hứng, đùa giỡn, thao túng, chơi đùa (với cảm xúc, số phận)
Hán Việt: Phiên Lộng
彼は運命に翻弄されながらも、強く生き抜いた。
Anh ấy đã sống mạnh mẽ dù bị số phận trêu đùa.
ぜんじ
Dần dần, từng bước một, tuần tự.
Hán Việt: Tiệm thứ
状況は漸次回復に向かっている。
Tình hình đang dần dần hồi phục.
じゅんたく
Phong phú, dồi dào, trù phú (tài nguyên, tiền bạc, nguồn cung).
Hán Việt: NHUẬN TRẠCH
この国は天然資源が潤沢で、経済発展の基盤となっている。
Đất nước này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế.
しかん
Nới lỏng, chùng xuống, thư giãn (cơ bắp, tinh thần); trì trệ (tình hình, quy định).
Hán Việt: THỈ HOÃN
疲れた体を弛緩させるために、マッサージを受けた。
Để thư giãn cơ thể mệt mỏi, tôi đã đi mát-xa.
とうしゅう
Tiếp nối, tuân theo, làm theo (phương pháp, chính sách, truyền thống cũ mà không thay đổi).
Hán Việt: ĐẠP TẬP
新しい社長も、これまでの経営方針を概ね踏襲するようだ。
Dường như vị giám đốc mới cũng sẽ cơ bản tiếp nối chính sách quản lý cũ.
かっぽ
Đi hiên ngang, đi bộ oai vệ, đi bộ đường dài (thường với vẻ tự tin, kiêu hãnh).
Hán Việt: Khoát Bộ
彼は優勝し、スタジアムを闊歩した。
Anh ấy đã vô địch và đi hiên ngang khắp sân vận động.
うるむ
Đẫm nước (mắt), ẩm ướt, long lanh.
Hán Việt: Nhuận
彼女は感動して目が潤んでいた。
Cô ấy cảm động đến mức mắt rơm rớm nước.
たたずむ
Đứng yên, đứng lặng lẽ, đứng dừng lại (thường là trong suy tư hoặc để ngắm cảnh).
Hán Việt: TRỮ
彼女は窓辺に佇み、遠くの景色を眺めていた。
Cô ấy đứng lặng lẽ bên cửa sổ, ngắm nhìn cảnh vật phương xa.
きつりつ
Đứng sừng sững, đứng cao vút, nổi bật (thường dùng cho núi, tòa nhà, hay ý chí kiên định)
Hán Việt: Ngật Lập
山頂には巨大な岩が屹立していた。
Trên đỉnh núi có một tảng đá khổng lồ đứng sừng sững.
ふける
Say mê, đắm chìm, miệt mài (vào một việc gì đó, thường là tiêu cực hoặc mang tính chất cá nhân)
Hán Việt: Đam
彼は読書に耽って夜更かしをした。
Anh ấy say mê đọc sách đến khuya.
けいはつ
Khai sáng, giác ngộ, giáo dục, nâng cao nhận thức
Hán Việt: KHẢI PHÁT
環境保護の重要性を一般の人々に啓発する活動が行われている。
Các hoạt động nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường cho công chúng đang được thực hiện.
けう
Hiếm có, hiếm thấy, ít khi xảy ra
Hán Việt: HI HỮU
そのような才能を持つ人は稀有だ。
Người có tài năng như vậy là hiếm có.
るる
Dài dòng, chi tiết, tỉ mỉ (thường dùng để miêu tả cách kể chuyện, giải thích)
Hán Việt: Lũ Lũ
彼はこれまでの経緯を縷々説明した。
Anh ấy đã giải thích chi tiết toàn bộ quá trình từ trước đến nay.
けんたい
Sự mệt mỏi, uể oải, chán nản (thường là mệt mỏi về tinh thần hoặc kéo dài).
Hán Việt: Quyện Thái
長期間の単調な作業で、彼は倦怠感を覚えている。
Do làm công việc đơn điệu trong thời gian dài, anh ấy cảm thấy mệt mỏi, uể oải.
かったつ
Phóng khoáng, rộng lượng, cởi mở, không câu nệ tiểu tiết
Hán Việt: KHOÁT ĐẠT
彼は闊達な性格で、誰とでもすぐに打ち解ける。
Anh ấy có tính cách phóng khoáng nên có thể hòa hợp với bất cứ ai.
ずさん
Cẩu thả, sơ sài, không cẩn thận, không có tính logic, không chặt chẽ.
Hán Việt: Đỗ soạn
その計画は杜撰な点が多かった。
Kế hoạch đó có nhiều điểm cẩu thả.
かいこう
Cuộc gặp gỡ tình cờ, cuộc hội ngộ bất ngờ (thường mang ý nghĩa định mệnh, lãng mạn)
Hán Việt: Giải cấu
旅先での思わぬ邂逅が、私の人生を大きく変えた。
Cuộc gặp gỡ bất ngờ trong chuyến đi đã thay đổi lớn cuộc đời tôi.
しゅんげん
Nghiêm khắc, nghiêm nghị, khắc nghiệt (thường chỉ tính cách, thái độ, quy tắc, môi trường)
Hán Việt: Tuấn nghiêm
彼は部下に対して峻厳な態度で臨む。
Anh ấy đối xử với cấp dưới bằng thái độ nghiêm khắc.
はんざつ
Phức tạp, rắc rối, lộn xộn (thủ tục, công việc có nhiều chi tiết, khó quản lý)
Hán Việt: Phiền Tạp
役所の煩雑な手続きに時間がかかった。
Tôi đã mất nhiều thời gian vì các thủ tục hành chính rắc rối.
かっこ
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Hán Việt: Xác Cố
彼は成功への確固たる信念を持っている。
Anh ấy có một niềm tin vững chắc vào thành công.
かんさん
Vắng vẻ, đìu hiu, ít người qua lại hoặc ít công việc
Hán Việt: Nhàn tán
観光客が減り、商店街は閑散としている。
Khách du lịch giảm, khu phố mua sắm trở nên vắng vẻ.
さかのぼる
Đi ngược dòng, ngược dòng thời gian, truy ngược về quá khứ
Hán Việt: Tố
この事件の真相を探るため、私たちは10年前の記録にまで遡った。
Để tìm hiểu sự thật của vụ án này, chúng tôi đã truy ngược lại các hồ sơ từ 10 năm trước.
もはん
Mẫu mực, gương mẫu, điển hình (người hoặc vật có phẩm chất tốt đẹp, đáng để noi theo, học hỏi).
Hán Việt: Mô Phạm
彼は常に学生たちの模範となる行動を心がけている。
Anh ấy luôn cố gắng hành động sao cho trở thành tấm gương mẫu mực cho các học sinh.
ないがしろ
Phớt lờ, coi thường, bỏ mặc, xem nhẹ
Hán Việt: Miệt
彼の意見をないがしろにしてはいけない。
Không được coi thường ý kiến của anh ấy.
ふおん
Sự bất ổn, không yên ổn, đáng lo ngại, bất an.
Hán Việt: Bất ổn
不穏な空気が会議室を覆っていた。
Một bầu không khí bất ổn bao trùm phòng họp.
へきえき
Chán ngán, phát ốm, phát mệt (vì điều gì đó khó chịu lặp đi lặp lại)
Hán Việt: TỊ DỊCH
彼の長話には辟易してしまう。
Tôi chán ngán với những câu chuyện dài dòng của anh ta.
かく
Như thế này, như vậy (cách nói cổ hoặc trang trọng của 'このように')
Hán Việt: TƯ
斯くのごとく、皆様にご協力をお願いいたします。
Như thế này, chúng tôi mong mọi người hợp tác.
せいけい
Sinh kế, kế sinh nhai, cách kiếm sống để duy trì cuộc sống.
Hán Việt: Sinh kế
彼は家族の生計を支えるために、毎日懸命に働いている。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình.
そご
Mâu thuẫn, bất đồng, không khớp (giữa ý kiến, lời nói, kế hoạch)
Hán Việt: Trở Ngữ
両者の主張には齟齬がある。
Có sự mâu thuẫn trong lập luận của cả hai bên.
そくざ
Ngay lập tức, tức thì, ngay tại chỗ
Hán Việt: Tức Tọa
質問に対して彼は即座に答えた。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi ngay lập tức.
もくろみ
Kế hoạch, dự định, mưu đồ (thường ngụ ý có chút bí mật hoặc không thành công)
Hán Việt: Mục Luận Kiến
彼の目論見は結局失敗に終わった。
Kế hoạch của anh ấy cuối cùng đã thất bại.
いぶかる
Nghi ngờ, lấy làm lạ, hoài nghi
Hán Việt: Nhã
彼の不自然な態度に、みんなが訝った。
Mọi người đều hoài nghi về thái độ không tự nhiên của anh ấy.
すうこう
Cao cả, siêu phàm, thiêng liêng
Hán Việt: SÙNG CAO
彼の行動は崇高な精神に基づいていた。
Hành động của anh ấy dựa trên một tinh thần cao cả.
きらびやか
Lộng lẫy, rực rỡ, tráng lệ, hào nhoáng
彼女はきらびやかなドレスを着ていた。
Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy.
いちまつ
Một chút, một vết, một mảng nhỏ (thường dùng để chỉ cảm xúc, sự lo lắng, hy vọng, hoặc một vết bẩn).
Hán Việt: Nhất mạt
心に一抹の不安を感じた。
Tôi cảm thấy một chút bất an trong lòng.
まんきつ
Tận hưởng trọn vẹn, thưởng thức đầy đủ, thỏa mãn
Hán Việt: MÃN CẬT
休暇をハワイで満喫した。
Tôi đã tận hưởng trọn vẹn kỳ nghỉ ở Hawaii.
さまよう
Đi lang thang, lạc lối, bơ vơ.
Hán Việt: BÀNG HOÀNG
彼は深い森の中を、道に迷って何時間も彷徨った。
Anh ấy đã lạc đường và lang thang trong rừng sâu suốt mấy tiếng đồng hồ.
みじん
Tí ti, một chút xíu, một mảnh nhỏ, vụn vặt; (thường đi với phủ định) một chút nào cũng không.
Hán Việt: Vi trần
彼の話には微塵の嘘もなかった。
Lời nói của anh ấy không có một chút dối trá nào.
すべからく
Tất cả, tất thảy, lẽ đương nhiên, phải (nên) làm. (mang sắc thái mệnh lệnh, đòi hỏi)
リーダーはすべからく部下の意見を聞くべきだ。
Người lãnh đạo lẽ đương nhiên phải lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
どうもく
Mở to mắt nhìn, trố mắt nhìn (kinh ngạc, thán phục, ngạc nhiên)
Hán Việt: Trừng Mục
彼の素晴らしい演技に観客は瞠目した。
Khán giả đã trố mắt kinh ngạc trước màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy.
ささい
vụn vặt, không đáng kể, nhỏ nhặt
Hán Việt: Tha Tế
些細なことで口論になった。
Chúng tôi đã cãi nhau vì một chuyện vặt vãnh.
はくしゃ
Thúc đẩy, kích thích, đôn đốc (nghĩa đen: cái cựa ngựa)
Hán Việt: Phách Xa
政府は経済成長に拍車をかけるための政策を発表した。
Chính phủ đã công bố các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.