Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 17/105

吝しい

さもしい

Keo kiệt, bủn xỉn, ti tiện, tham lam

Hán Việt: LẬN

彼は金銭にさもしい考え方をしており、人から嫌われている。

Anh ấy có suy nghĩ keo kiệt về tiền bạc nên bị mọi người ghét.

一因

いちいん

Một nguyên nhân, một yếu tố.

Hán Việt: NHẤT NHÂN

彼の不注意が事故の一因となった。

Sự bất cẩn của anh ta đã trở thành một nguyên nhân của vụ tai nạn.

俄然

がぜん

Bất ngờ, đột ngột, đột nhiên (thay đổi trạng thái)

Hán Việt: NGA NHIÊN

彼の登場で、場が俄然活気づいた。

Với sự xuất hiện của anh ấy, không khí trở nên sôi động hẳn lên một cách đột ngột.

屈指

くっし

Nổi bật, hàng đầu, đếm trên đầu ngón tay (những thứ tốt nhất)

Hán Việt: KHUẤT CHỈ

この会社は業界屈指の技術力を持っている。

Công ty này sở hữu năng lực công nghệ hàng đầu trong ngành.

供与

きょうよ

Cung cấp, cấp phát, ban cho (thường là vật chất, thông tin, quyền lợi)

Hán Việt: CUNG DỮ

政府は被災者に食料を供与した。

Chính phủ đã cung cấp lương thực cho những người bị nạn.

蓋然性

がいぜんせい

Tính khả thi, khả năng xảy ra, xác suất

Hán Việt: CÁI NHIÊN TÍNH

この計画の成功の蓋然性は低い。

Khả năng thành công của kế hoạch này là thấp.

提言

ていげん

Đề xuất, kiến nghị, khuyến nghị (thường là ý kiến, giải pháp được trình bày một cách có hệ thống).

Hán Việt: Đề Ngôn

専門家会議は、政府に対して地球温暖化対策の強化を提言した。

Hội nghị chuyên gia đã kiến nghị chính phủ tăng cường các biện pháp đối phó với biến đổi khí hậu.

疎通

そつう

Sự thông hiểu lẫn nhau, sự giao tiếp suôn sẻ

Hán Việt: SƠ THÔNG

チーム内の意思疎通が不足している。

Sự thông hiểu lẫn nhau trong nội bộ nhóm đang thiếu sót.

生憎

あいにく

Đáng tiếc, không may, tiếc là...

Hán Việt: SINH TĂNG

_生憎_ですが、その日は既に予定が入っております。

Tiếc là, ngày đó tôi đã có lịch hẹn rồi.

屹度

きっと

Chắc chắn, nhất định, nhất định là

Hán Việt: Ateji (Ngật Độ - không phản ánh nghĩa)

彼はきっと成功するだろう。

Anh ấy nhất định sẽ thành công.

隈なく

くまなく

Khắp nơi, mọi ngóc ngách, không sót một chỗ nào, không bỏ qua cái gì.

刑事たちは事件現場を隈なく捜査した。

Các thám tử đã điều tra hiện trường vụ án khắp mọi ngóc ngách.

さもしい

Xấu xa, đáng khinh, ti tiện, tham lam, keo kiệt (mang sắc thái tiêu cực mạnh).

彼のさもしい根性には心底がっかりした。

Tôi thực sự thất vọng với bản chất ti tiện của anh ta.

言質

げんち

Lời hứa, lời cam đoan, lời nói đảm bảo, bằng chứng bằng lời nói. (Thường dùng với 「〜を取る」 nghĩa là lấy được lời hứa/cam đoan).

Hán Việt: Ngôn Chất

彼から確かな言質を取り付けて、契約を結んだ。

Tôi đã lấy được lời cam đoan chắc chắn từ anh ấy và ký hợp đồng.

辟易する

へきえきする

Chán ngấy, phát ốm, ngao ngán, ngán ngẩm, nản lòng, lùi bước, ngán đến tận cổ.

Hán Việt: Tịch Dịch

彼の長話には辟易した。

Tôi đã chán ngấy với những câu chuyện dài dòng của anh ấy.

疎ら

まばら

Thưa thớt, lơ thơ, rải rác

Hán Việt:

客足が疎らになる。

Khách đến thưa thớt.

倦怠期

けんたいき

Giai đoạn chán nản, giai đoạn nguội lạnh (trong tình yêu, hôn nhân), giai đoạn trì trệ.

Hán Việt: QUYỆN ĐÃI KỲ

結婚して数年で、彼らは倦怠期に入った。

Sau vài năm kết hôn, họ đã bước vào giai đoạn nguội lạnh.

質素

しっそ

Giản dị, đơn giản, thanh đạm, tiết kiệm

Hán Việt: Chất tố

彼女は質素な生活を送っている。

Cô ấy sống một cuộc sống giản dị.

展望

てんぼう

Tầm nhìn, quang cảnh (từ trên cao), viễn cảnh, triển vọng (tương lai). 展望する: nhìn bao quát, dự đoán tương lai.

Hán Việt: Triển vọng

この場所からは市街の素晴らしい展望が楽しめる。

Từ nơi này có thể chiêm ngưỡng toàn cảnh thành phố tuyệt đẹp.

一目瞭然

いちもくりょうぜん

Rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên; hiển nhiên, dễ hiểu

Hán Việt: Nhất mục liễu nhiên

グラフを見れば、状況は一目瞭然だ。

Nhìn vào biểu đồ là có thể thấy rõ ràng tình hình.

暫し

しばし

Một lát, một chốc, một thời gian ngắn.

Hán Việt: TẠM

暫し別れの時が来た。

Thời khắc chia ly tạm thời đã đến.

有り触れる

ありふれる

Phổ biến, thông thường, tầm thường, có ở khắp nơi.

Hán Việt: Hữu Xúc

これはありふれた物語だが、なぜか心に残る。

Đây là một câu chuyện bình thường nhưng không hiểu sao lại đọng lại trong lòng.

俄に

にわかに

Đột nhiên, bất ngờ, ngay lập tức.

Hán Việt: Nga

空がにわかにかき曇り、大粒の雨が降り出した。

Bầu trời đột nhiên u ám lại, rồi những hạt mưa lớn bắt đầu rơi xuống.

警告灯

けいこくとう

Đèn cảnh báo, đèn chỉ báo (trên bảng điều khiển)

Hán Việt: Cảnh cáo đăng

エンジンオイルの警告灯が点滅しています。

Đèn cảnh báo dầu động cơ đang nhấp nháy.

緊結部

きんけつぶ

Bộ phận liên kết chặt chẽ, điểm nối được cố định chặt (thường dùng cho các kết cấu giàn giáo hoặc vật liệu xây dựng).

Hán Việt: Khẩn Kết Bộ

足場の緊結部に緩みがないか、入念に確認してください。

Vui lòng kiểm tra kỹ xem có sự lỏng lẻo nào ở các bộ phận liên kết của giàn giáo không.

なまし鉄線

なましていっせん

Dây thép ủ (dây thép được xử lý nhiệt để tăng độ dẻo, dễ uốn, thường dùng để buộc cốt thép hoặc các vật liệu khác).

Hán Việt: Sinh Thiết Tuyến

鉄筋の結束には、規定のなまし鉄線を使用すること。

Để buộc cốt thép, hãy sử dụng dây thép ủ theo quy định.

ハザード

Nguy cơ, mối hiểm họa (trong môi trường lao động)

Hán Việt: N/A

今日の朝礼で、現場のハザードについて共有し、対策を話し合いましょう。

Trong buổi họp sáng nay, chúng ta hãy cùng chia sẻ về các nguy cơ tại công trường và thảo luận biện pháp đối phó.

ヒヤリハット

Suýt xảy ra tai nạn, sự cố cận kề (near-miss/close call)

Hán Việt: N/A

ヒヤリハット報告は、重大な事故を防ぐために非常に重要です。些細なことでも報告してください。

Báo cáo các sự cố cận kề là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn nghiêm trọng. Dù là việc nhỏ nhất cũng hãy báo cáo.

ハツリ作業

ハツリさぎょう

Công việc đục phá (bê tông, gạch), công việc phá dỡ nhỏ

Hán Việt: N/A (ハツリ), Tác nghiệp (作業)

本日のハツリ作業では、必ず防塵マスクと保護メガネを着用し、周りの飛散物にも注意してください。

Trong công việc đục phá hôm nay, nhất định phải đeo khẩu trang chống bụi và kính bảo hộ, đồng thời chú ý đến vật văng bắn xung quanh.

地中埋設物

ちちゅうまいせつぶつ

Vật thể được chôn dưới lòng đất (như đường ống nước, cáp điện, ống gas, cống thoát nước).

Hán Việt: Địa trung mai thiết vật

掘削作業を行う前に、地中埋設物の有無を必ず確認してください。

Trước khi tiến hành công tác đào đất, hãy chắc chắn kiểm tra sự có mặt của vật thể chôn dưới lòng đất.

塩害

えんがい

Hư hại do muối (thường là bê tông cốt thép bị ăn mòn do muối biển, hoặc hóa chất chứa muối).

Hán Việt: Diêm Hại

海岸沿いのコンクリート構造物は**塩害**対策が必要です。

Các cấu trúc bê tông dọc bờ biển cần có biện pháp chống **hư hại do muối**.

鉛直

えんちょく

Thẳng đứng, đường vuông góc với mặt phẳng ngang.

Hán Việt: Duyên Trực

足場の支柱が**鉛直**に設置されているか、水準器で確認してください。

Hãy dùng thước thủy để kiểm tra xem các cột chống giàn giáo đã được lắp đặt **thẳng đứng** chưa.

延性

えんせい

Độ dẻo, tính kéo dài (khả năng biến dạng mà không bị phá vỡ).

Hán Việt: Duyên Tính

鉄筋は高い**延性**を持つため、地震の際に粘り強く建物を支えます。

Cốt thép có **độ dẻo** cao nên có thể chịu lực dẻo dai chống đỡ công trình khi có động đất.

勾配

こうばい

Độ dốc, độ nghiêng (slope, gradient). Thường dùng cho mái nhà, đường ống, đường sá.

Hán Việt: Câu Phối

この屋根の勾配は1/10と図面に指定されている。

Độ dốc của mái nhà này được chỉ định là 1/10 trong bản vẽ.

構造図

こうぞうず

Bản vẽ kết cấu (structural drawing). Bản vẽ chi tiết các yếu tố chịu lực của công trình như cột, dầm, móng, sàn, bố trí thép, v.v.

Hán Việt: Cấu Tạo Đồ

構造図を確認し、柱と梁の配置を正確に理解してください。

Hãy kiểm tra bản vẽ kết cấu để hiểu chính xác vị trí của cột và dầm.

コア抜き

コアぬき

Khoan lấy lõi, khoan rút lõi (core drilling/boring). Kỹ thuật khoan tạo lỗ trên kết cấu bê tông hoặc tường để lắp đặt đường ống, cáp điện hoặc lấy mẫu kiểm tra.

Hán Việt: (Phiên âm: Coa-nuki - Khoan lõi)

図面で指定された位置にコア抜きを行い、配管を通す準備をしてください。

Hãy tiến hành khoan lõi ở vị trí được chỉ định trên bản vẽ để chuẩn bị luồn đường ống.

小口

こぐち

Mép, cạnh nhỏ, mặt cắt ngang của vật liệu (end face, edge). Thường dùng để chỉ mặt cắt của gỗ, kim loại, tấm vật liệu.

Hán Việt: Tiểu Khẩu

図面では、板の小口の仕上げ方法が指示されています。

Trong bản vẽ, phương pháp hoàn thiện mặt cắt (cạnh) của tấm ván đã được chỉ định.

墜落防止ネット

ついらくぼうしネット

Lưới chống rơi (lưới an toàn chống ngã).

Hán Việt: Trụy Lạc Phòng Chỉ Net

高所作業を行う際は、必ず墜落防止ネットを設置し、定期的に点検すること。

Khi làm việc trên cao, phải lắp đặt lưới chống rơi và kiểm tra định kỳ.

緊結

きんけつ

Buộc chặt, thắt chặt, liên kết chắc chắn (đặc biệt trong cấu trúc giàn giáo).

Hán Việt: Khẩn Kết

足場の各部材が確実に緊結されているか、入念に確認してください。

Hãy xác nhận kỹ lưỡng xem các bộ phận của giàn giáo đã được liên kết chắc chắn chưa.

負荷

ふか

Tải trọng, gánh nặng, áp lực (lên máy móc, thiết bị)

Hán Việt: Phụ Hà

過負荷運転は、油圧ショベルのエンジンに大きな負担をかけます。

Vận hành quá tải gây áp lực lớn lên động cơ máy xúc thủy lực.

不凍液

ふとうえき

Nước chống đông, dung dịch làm mát động cơ có tính năng chống đông

Hán Việt: Bất Đông Dịch

不凍液の量が不足しているため、エンジンのオーバーヒートに注意が必要です。

Lượng nước chống đông không đủ nên cần chú ý động cơ quá nhiệt.

危険予知

きけんよち

Dự đoán nguy hiểm; hoạt động nhận diện, dự báo và đưa ra đối sách cho các rủi ro tiềm ẩn tại công trường.

Hán Việt: Nguy Hiểm Dự Tri

今日の朝礼では、危険予知トレーニングを実施します。

Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ thực hiện huấn luyện dự đoán nguy hiểm.

窒息

ちっそく

Ngạt thở, tắc nghẽn đường thở. (Trong xây dựng: liên quan đến không gian kín, khí độc)

Hán Việt: Trất Tức

密閉空間での作業時は、窒息の危険があります。

Khi làm việc trong không gian kín, có nguy cơ ngạt thở.

危険予知活動

きけんよちかつどう

Hoạt động dự đoán nguy hiểm (KYK - Kiken Yochi Katsudou), một phương pháp phổ biến trong các ngành công nghiệp Nhật Bản để nhận diện và phòng tránh rủi ro an toàn lao động.

Hán Việt: Nguy Hiểm Dự Tri Hoạt Động

本日のKY活動のテーマは、足場の安全確認です。

Chủ đề hoạt động dự đoán nguy hiểm (KY) hôm nay là xác nhận an toàn giàn giáo.

くさび

Nêm, chốt nêm (thường dùng để cố định, khóa các bộ phận giàn giáo)

Hán Việt: Khế

この足場は、楔を打ち込むことで部材を強固に連結します。

Giàn giáo này liên kết chắc chắn các bộ phận bằng cách đóng chốt nêm.

腐食

ふしょく

Ăn mòn, gỉ sét (đặc biệt kim loại)

Hán Việt: Hủ Thực

足場パイプに著しい腐食が見られる場合は、交換が必要です。

Nếu phát hiện ống giàn giáo bị ăn mòn nghiêm trọng, cần phải thay thế.

指差呼称

ゆびさしこしょう

Chỉ và gọi (phương pháp an toàn lao động, dùng ngón tay chỉ vào đối tượng và hô tên hoặc trạng thái của nó để xác nhận an toàn, phòng tránh sai sót)

Hán Việt: Chỉ sai hô xưng

重機の運転前には、必ず指差呼称で安全確認を行いましょう。

Trước khi vận hành máy móc hạng nặng, chúng ta hãy thực hiện xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ và gọi.

締め付け

しめつけ

Sự siết chặt, việc siết chặt (bu-lông, đai ốc); lực siết.

Hán Việt: Thắt chặt, Siết chặt

油漏れの原因は、ホース接続部の締め付け不足だった。

Nguyên nhân rò rỉ dầu là do siết không đủ chặt ở khớp nối ống.

打設

だせつ

Đổ bê tông, thi công bê tông (vào khuôn). Thường dùng trong ngữ cảnh thi công xây dựng.

Hán Việt: Đả thiết

本日のコンクリート打設は午前中に完了する予定です。

Việc đổ bê tông hôm nay dự kiến sẽ hoàn thành vào buổi sáng.

養生

ようじょう

Dưỡng hộ (bê tông), bảo dưỡng, bảo quản (để đạt cường độ yêu cầu).

Hán Việt: Dưỡng hộ

打設後のコンクリートは、適切な養生期間を設ける必要があります。

Bê tông sau khi đổ cần có thời gian dưỡng hộ thích hợp.

スランプ

Độ sụt (của bê tông). Chỉ khả năng dễ chảy của hỗn hợp bê tông tươi.

本日のコンクリートのスランプ値は、規定範囲内であることを確認しました。

Đã xác nhận giá trị độ sụt của bê tông hôm nay nằm trong phạm vi quy định.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...