Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 19/105

スイングベアリング

Vòng bi xoay toa (Vòng bi mâm xoay)

油圧ショベルの旋回時に異音が発生する場合は、スイングベアリングの点検が必要です。

Nếu có tiếng ồn lạ khi máy xúc thủy lực quay toa, cần phải kiểm tra vòng bi xoay toa.

油圧ポンプ

ゆあつポンプ

Bơm thủy lực

Hán Việt: Du Áp Bơm

油圧ポンプの故障は、ショベルのパワー低下や動作遅延の原因となります。

Hỏng hóc bơm thủy lực là nguyên nhân gây giảm sức mạnh và chậm trễ hoạt động của máy xúc.

提起

ていき

Đề xuất, nêu ra, đưa ra (một vấn đề, câu hỏi, chủ đề).

Hán Việt: Đề Khởi

そのニュース記事は、社会における重要な問題を提起した。

Bài báo đó đã nêu ra một vấn đề quan trọng trong xã hội.

落胆

らくたん

Thất vọng, chán nản, nản lòng (disappointment, dejection, discouragement).

Hán Việt: Lạc Đảm

彼の裏切りを知り、彼女はひどく落胆した。

Biết được sự phản bội của anh ta, cô ấy đã vô cùng thất vọng.

人間性

にんげんせい

Tính cách con người, phẩm chất con người, nhân văn.

Hán Việt: Nhân Gian Tính

採用面接では、スキルだけでなく人間性も重視されます。

Trong phỏng vấn tuyển dụng, không chỉ kỹ năng mà phẩm chất con người cũng được coi trọng.

和解

わかい

Hòa giải, giảng hòa, dàn xếp

Hán Việt: Hòa giải

喧嘩した恋人と和解することができた。

Tôi đã có thể giảng hòa với người yêu sau khi cãi nhau.

慮る

おもんぱかる

Suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng, lo lắng cho (tâm tư, cảm xúc, hoàn cảnh của người khác).

Hán Việt: Lự

彼はいつも相手の気持ちを慮って行動する。

Anh ấy luôn hành động mà suy xét đến cảm xúc của đối phương.

駆け込み乗車

かけこみじょうしゃ

Việc chen lấn lên tàu/xe vào phút cuối khi cửa sắp đóng; hành vi vội vàng lên tàu/xe ngay trước khi cửa đóng.

Hán Việt: Khu Nhập Thừa Xa

駆け込み乗車は大変危険ですのでおやめください。

Xin vui lòng không chen lấn lên tàu vì rất nguy hiểm.

多発

たはつ

Xảy ra thường xuyên, xảy ra nhiều lần, sự phát sinh nhiều.

Hán Việt: Đa Phát

この地域では、最近交通事故が多発している。

Gần đây, các vụ tai nạn giao thông đang xảy ra thường xuyên tại khu vực này.

容疑者

ようぎしゃ

Nghi phạm, người bị tình nghi

Hán Việt: Dung nghi giả

警察は強盗事件の容疑者を逮捕した。

Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vụ cướp.

余波

よは

Hậu quả, ảnh hưởng còn lại, dư chấn (nghĩa bóng)

Hán Việt: Dư ba

経済危機の余波は世界中に広がった。

Hậu quả của khủng hoảng kinh tế đã lan rộng khắp thế giới.

即戦力

そくせんりょく

Năng lực có thể sử dụng ngay lập tức, người có thể bắt tay vào làm việc và đóng góp ngay.

Hán Việt: Tức Chiến Lực

私は御社で即戦力となれるよう、これまでの経験を活かしたいと考えております。

Tôi muốn vận dụng kinh nghiệm của mình để trở thành một nhân lực có thể đóng góp ngay lập tức cho quý công ty.

浮上

ふじょう

1. Nổi lên mặt nước. 2. Vén màn, hé lộ, nổi lên (một vấn đề, sự thật, nghi vấn). 3. Vươn lên, thăng hạng.

Hán Việt: Phù thượng

新たな汚職疑惑が浮上し、政権は大きな打撃を受けている。

Nghi ngờ tham nhũng mới nổi lên đã giáng một đòn mạnh vào chính quyền.

立法

りっぽう

Việc lập pháp, ban hành luật pháp.

Hán Việt: Lập Pháp

新しい環境保護の立法が国会で審議されている。

Dự thảo luật bảo vệ môi trường mới đang được Quốc hội xem xét.

過密ダイヤ

かみつダイヤ

Lịch trình tàu dày đặc, mật độ chuyến tàu cao (để đáp ứng nhu cầu giờ cao điểm).

Hán Việt: Quá Mật (phiên âm từ 'diagram' - lịch trình)

都心部の路線は、朝夕のラッシュアワーに過密ダイヤで運行されます。

Các tuyến đường ở trung tâm thành phố hoạt động với lịch trình tàu dày đặc vào giờ cao điểm sáng và tối.

やるせない

Bất lực, vô vọng, không thể làm gì được, buồn chán không thể giải tỏa (thường do thất vọng, tuyệt vọng).

Hán Việt: Không có Hán Việt ý nghĩa tương đương

失恋した彼のやるせない気持ちが痛いほどわかる。

Tôi hiểu rõ nỗi lòng bất lực, đau khổ của anh ấy sau khi thất tình.

揉みくちゃ

もみくちゃ

Bị vò nát, bị xô đẩy, bị chèn ép (trong đám đông); bị làm cho rối tung, lộn xộn.

Hán Việt: N/A

ラッシュアワーの電車では、毎日のように人が揉みくちゃにされています。

Trên chuyến tàu điện giờ cao điểm, hàng ngày người ta đều bị xô đẩy chèn ép.

論説

ろんせつ

Bài xã luận, bài bình luận, bài luận thuyết (trên báo chí).

Hán Việt: Luận Thuyết

今日の新聞の論説は、国の外交政策を厳しく批判していた。

Bài xã luận trên báo hôm nay đã chỉ trích gay gắt chính sách ngoại giao của đất nước.

波紋

はもん

Gợn sóng, lan rộng (nghĩa bóng: ảnh hưởng, hậu quả lan rộng).

Hán Việt: Ba Văn

その企業の不祥事は、社会全体に大きな波紋を広げた。

Vụ bê bối của công ty đó đã gây ra làn sóng ảnh hưởng lớn trong toàn xã hội.

論調

ろんちょう

Luận điệu, giọng điệu, xu hướng (của bài viết, bài phát biểu, dư luận). Thường dùng để chỉ hướng của một cuộc tranh luận hoặc một bài báo.

Hán Việt: Luận Điệu

新聞各社の論調は、政府の政策に対して賛否が分かれている。

Giọng điệu của các tờ báo khác nhau đang chia làm hai phe ủng hộ và phản đối chính sách của chính phủ.

無謀

むぼう

Liều lĩnh, khinh suất, thiếu suy nghĩ. (Reckless, rash, foolhardy)

Hán Việt: Vô Mưu

彼はその無謀な計画を実行しようとしていると報じられた。

Anh ta được báo cáo là đang cố gắng thực hiện kế hoạch liều lĩnh đó.

押し込み乗車

おしこみじょうしゃ

Việc lên tàu bằng cách bị đẩy/ép vào (thường bởi nhân viên nhà ga vào giờ cao điểm).

Hán Việt: Áp Vụ Thừa Xa

東京のラッシュアワーでは、駅員が乗客を押し込み乗車させる光景がよく見られる。

Vào giờ cao điểm ở Tokyo, cảnh nhân viên nhà ga đẩy hành khách vào tàu điện là điều thường thấy.

可決

かけつ

Thông qua (dự luật, đề xuất); sự được chấp thuận

Hán Việt: Khả Quyết

新しい法案が議会で可決された。

Dự luật mới đã được thông qua tại quốc hội.

主体性

しゅたいせい

Tính chủ động, tinh thần tự giác, chủ thể tính

Hán Việt: Chủ Thể Tính

当社では、主体性を持って業務に取り組める人材を高く評価します。

Công ty chúng tôi đánh giá cao những nhân sự có thể chủ động trong công việc.

馴れ初め

なれそめ

Khởi đầu của một mối quan hệ, cơ duyên gặp gỡ và yêu nhau.

Hán Việt: Thuần Sơ

私たちの馴れ初めは、大学のサークル活動でした。

Cơ duyên của chúng tôi là từ hoạt động câu lạc bộ đại học.

名残惜しい

なごりおしい

Luyến tiếc không muốn chia tay, buồn khi phải rời đi; cảm thấy đáng tiếc vì sắp kết thúc.

Hán Việt: Danh Tàn Tích

楽しいデートの終わりは、いつも名残惜しい気持ちになる。

Kết thúc buổi hẹn hò vui vẻ, lúc nào tôi cũng cảm thấy luyến tiếc không muốn chia tay.

抜け目ない

ぬけめない

Khôn ngoan, tinh ranh, sắc sảo, không sơ hở, không bỏ sót điều gì.

Hán Việt: N/A

彼は抜け目ない性格で、面接官の質問の意図を正確に読み取った。

Anh ấy có tính cách khôn ngoan, đã nắm bắt chính xác ý đồ câu hỏi của người phỏng vấn.

擦り寄る

すりよる

Xích lại gần, rúc vào lòng, làm nũng (thường để thể hiện sự thân mật, dựa dẫm, hoặc cầu xin)

Hán Việt: SÁT KÍ

彼女は寂しそうに私の腕にそっと擦り寄ってきた。

Cô ấy buồn bã nhẹ nhàng rúc vào tay tôi.

鵜呑みにする

うのみにする

Tin sái cổ, nuốt chửng (thông tin) mà không suy nghĩ hay kiểm chứng; không chọn lọc, chấp nhận tất cả.

ネットの情報を鵜呑みにせず、事実確認が重要だ。

Đừng tin sái cổ thông tin trên mạng, việc xác nhận sự thật là rất quan trọng.

裏付け

うらづけ

Bằng chứng, sự xác nhận, sự chứng thực (để hỗ trợ một tuyên bố, giả thuyết).

Hán Việt: Lý Phó

そのニュース記事には、信頼できる裏付けとなる情報が不足している。

Bài báo đó thiếu thông tin xác thực đáng tin cậy.

要因

よういん

Yếu tố chính, nguyên nhân quan trọng

Hán Việt: Yếu nhân

最近の株価下落の主な要因は、国際情勢の不安定さである。

Yếu tố chính dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu gần đây là tình hình quốc tế bất ổn.

与党

よとう

Đảng cầm quyền

Hán Việt: Dữ đảng

与党は次期総選挙での勝利を目指し、政策を発表した。

Đảng cầm quyền đã công bố chính sách nhằm mục tiêu chiến thắng trong cuộc tổng tuyển cử sắp tới.

ストレス耐性

ストレスたいせい

Khả năng chịu đựng stress, sức chịu đựng áp lực.

Hán Việt: Nại tính

私の強みは、高いストレス耐性があることです。

Điểm mạnh của tôi là có khả năng chịu đựng stress cao.

概況

がいきょう

Tình hình chung, khái quát tình hình

Hán Việt: Khái Huống

レポートは、最新の市場概況について詳細に述べている。

Báo cáo trình bày chi tiết về tình hình thị trường mới nhất.

藻掻く

もがく

Vùng vẫy, giãy giụa, vật lộn (trong tình huống khó khăn)

Hán Việt: Tảo Đãi

満員電車の中で身動きが取れず、もがいても状況は変わらなかった。

Trong tàu điện chật kín người, tôi không thể cử động và dù có vùng vẫy cũng không thay đổi được tình hình.

破局

はきょく

Tan vỡ (mối quan hệ), đổ vỡ (tình yêu), chia tay (nghiêm trọng)

Hán Việt: Phá cục

長年連れ添った夫婦が、ついに破局を迎えたと聞いて驚いた。

Nghe tin cặp vợ chồng gắn bó nhiều năm cuối cùng đã tan vỡ, tôi rất bất ngờ.

圧迫感

あっぱくかん

Cảm giác bị đè nén, áp lực, ngột ngạt, chật chội.

Hán Việt: Áp Bách Cảm

満員電車では、隣の人との距離が近すぎて、強い圧迫感を感じる。

Trên tàu điện đông người, khoảng cách với người bên cạnh quá gần khiến tôi cảm thấy bị áp lực mạnh mẽ.

動向

どうこう

Xu hướng, động thái, chiều hướng phát triển

Hán Việt: Động hướng

市場の動向を正確に把握することが重要だ。

Điều quan trọng là phải nắm bắt chính xác xu hướng của thị trường.

犇めく

ひしめく

Chen chúc, xô đẩy nhau, đông đúc

Hán Việt: Bôn

ラッシュアワーの電車では、乗客が犇めき合っていて、身動きが取れないほどだ。

Trên chuyến tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau đến mức không thể cử động được.

鮨詰め

すしづめ

Chật như nêm, nhồi nhét, đông đến mức không còn chỗ trống

Hán Việt: Chỉ Cật

ラッシュ時の電車は、まるで人間がすし詰めになっているようだ。

Tàu điện giờ cao điểm giống như con người bị nhồi nhét chật cứng như nêm.

愛おしい

いとおしい

Đáng yêu, đáng quý, đáng trân trọng (vì sự yếu ớt, ngây thơ, hoặc cảm xúc sâu sắc).

Hán Việt: Ái

赤ん坊の寝顔は本当に愛おしい。

Gương mặt lúc ngủ của em bé thật đáng yêu.

累計

るいけい

Tổng cộng, tổng số tích lũy; tổng hợp.

Hán Việt: LŨY KẾ

今期の売上は、累計で100億円に達した。

Doanh số bán hàng kỳ này đã đạt tổng cộng 10 tỷ yên.

押し合いへし合い

おしあいへしあい

Tình trạng xô đẩy, chen lấn nhau (trong đám đông).

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp cho cả cụm)

満員電車の中で、人々は押し合いへし合いながら移動していた。

Trong toa tàu điện chật kín, mọi người xô đẩy chen lấn nhau di chuyển.

へばり付く

へばりつく

Bám chặt, dính chặt, níu chặt (vào cái gì đó)

満員電車の中で、私はドアにへばりついていた。

Trong xe điện đông nghịt, tôi bám chặt vào cửa.

そこはかとなく

Một cách mơ hồ, phảng phất, thoang thoảng; không rõ ràng nhưng có thể cảm nhận được

彼からそこはかとなく優しさが感じられた。

Tôi cảm nhận được một sự dịu dàng mơ hồ từ anh ấy.

明暗

めいあん

Sáng và tối, sự tương phản (giữa thành công/thất bại, hạnh phúc/khổ đau, v.v.); cục diện, tình hình.

Hán Việt: Minh Ám

今年の企業業績は明暗が分かれた。

Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp năm nay đã có sự phân hóa rõ rệt (sáng tối khác nhau).

譲り合う

ゆずりあう

Nhường nhịn lẫn nhau, nhường chỗ cho nhau, dàn xếp

Hán Việt: Nhượng Hợp (mang tính tham khảo)

満員電車では、お互いに譲り合う気持ちが大切です。

Trên tàu điện đông người, tinh thần nhường nhịn lẫn nhau là rất quan trọng.

不倫

ふりん

Ngoại tình, quan hệ bất chính

Hán Việt: Bất luân

夫の不倫を知って、私は深く傷ついた。

Biết chuyện ngoại tình của chồng, tôi đã bị tổn thương sâu sắc.

報じる

ほうじる

Thông báo, tường thuật, đưa tin (trên báo chí, truyền hình).

Hán Việt: Báo

各国のメディアがその事件を詳細に報じた。

Các phương tiện truyền thông của các quốc gia đã đưa tin chi tiết về vụ việc đó.

閣僚

かくりょう

Các thành viên của nội các chính phủ (thủ tướng và các bộ trưởng).

Hán Việt: Các bộ trưởng, Thành viên nội các

新しい内閣が発足し、全閣僚の顔ぶれが発表された。

Nội các mới đã được thành lập và danh sách tất cả các bộ trưởng đã được công bố.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...