Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 21/105

矢板

やいた

Ván cừ, tấm cừ (thường là cừ thép hoặc cừ gỗ), dùng để chắn đất trong công tác đào móng hoặc hố móng tạm thời.

Hán Việt: Thỉ Bản

地下躯体工事のため、矢板の配置と打込み深さが詳細図に示されています。

Để thi công phần thân ngầm, vị trí bố trí và chiều sâu đóng ván cừ được thể hiện trên bản vẽ chi tiết.

山留め

やまどめ

Hệ thống tường chắn đất, chống sạt lở hố đào (bao gồm ván cừ, thanh chống, giằng ngang, v.v.).

Hán Việt: Sơn Lưu

山留め計画図には、切梁の配置、レベル、サイズが詳細に明記されています。

Trên bản vẽ kế hoạch chống sạt lở, vị trí, cao độ và kích thước của thanh chống ngang được ghi rõ chi tiết.

建枠

たてわく

Khung giàn giáo (khung thép hình chữ H hoặc chữ C dùng trong giàn giáo khung)

Hán Việt: Kiến Khuôn

建枠の溶接部分に亀裂がないか確認が必要です。

Cần kiểm tra xem có vết nứt ở các mối hàn của khung giàn giáo không.

耐久性

たいきゅうせい

Tính bền bỉ, độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài (của vật liệu)

Hán Việt: Nại Cửu Tính

足場材の耐久性は、安全を確保するために非常に重要です。

Độ bền của vật liệu giàn giáo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn.

耐荷重

たいかじゅう

Khả năng chịu tải, tải trọng cho phép (tải trọng tối đa mà một cấu trúc có thể chịu được)

Hán Việt: Nại Hà Trọng

この足場の耐荷重は、作業員3名と資材200kgまでです。

Khả năng chịu tải của giàn giáo này là tối đa 3 công nhân và 200kg vật liệu.

圧縮強度

あっしゅくきょうど

Cường độ chịu nén (của bê tông)

Hán Việt: Áp Súc Cường Độ

コンクリートの圧縮強度が設計基準値を満たしているかを確認します。

Chúng tôi sẽ kiểm tra xem cường độ chịu nén của bê tông có đạt giá trị tiêu chuẩn thiết kế hay không.

圧送

あっそう

Bơm, đẩy bằng áp lực (thường dùng cho bê tông bơm)

Hán Việt: Áp Tống

高所へのコンクリートの圧送は、ポンプ車の能力に依存します。

Việc bơm bê tông lên cao phụ thuộc vào khả năng của xe bơm.

根太

ねだ

Thanh đà phụ, thanh kê, xà ngang nhỏ (thường dùng để đỡ sàn gỗ hoặc trần thạch cao).

Hán Việt: Căn Thái

床の根太の間隔は、フローリング材の強度を考慮して設計する。

Khoảng cách giữa các thanh đà phụ của sàn được thiết kế có tính đến cường độ vật liệu sàn gỗ.

有効寸法

ゆうこうすんぽう

Kích thước hữu dụng/thực tế, kích thước hiệu quả (trên bản vẽ).

Hán Việt: Hữu hiệu thốn pháp

この部品の有効寸法は、組み立てる際に非常に重要です。

Kích thước hiệu quả của bộ phận này rất quan trọng khi lắp ráp.

余裕寸法

よゆうすんぽう

Kích thước dự phòng, kích thước dư (để điều chỉnh, sai số, co giãn vật liệu).

Hán Việt: Dư dụ thốn pháp

材料の収縮を考慮し、余裕寸法を設ける必要があります。

Cần phải tạo kích thước dự phòng để tính đến sự co ngót của vật liệu.

床伏図

ゆかふせず

Bản vẽ bố trí sàn (thể hiện cấu tạo, dầm, cột, thép sàn).

Hán Việt: Sàng phục đồ

床伏図から、床の開口部の位置を確認してください。

Hãy kiểm tra vị trí các lỗ mở trên sàn từ bản vẽ bố trí sàn.

許容差

きょようさ

Dung sai cho phép, giới hạn sai số.

Hán Việt: Hứa dung sai

部品の加工は、指定された許容差内に収める必要があります。

Việc gia công bộ phận phải nằm trong dung sai cho phép đã quy định.

気泡

きほう

Bọt khí, lỗ rỗng do khí mắc kẹt trong vật liệu (thường là bê tông) làm ảnh hưởng đến chất lượng và bề mặt.

Hán Việt: Khí Phao (Bóng Khí)

コンクリート打設後、表面の気泡を減らすために振動機で十分に締固めを行いました。

Sau khi đổ bê tông, chúng tôi đã đầm chặt đầy đủ bằng máy rung để giảm thiểu bọt khí trên bề mặt.

亀裂

きれつ

Vết nứt, rạn nứt (thường dùng cho vật liệu cứng như bê tông, tường) xuất hiện sau khi đổ hoặc trong quá trình sử dụng.

Hán Việt: Quy Liệt (Vết Nứt)

打設したコンクリートに亀裂が見つかったため、原因調査と補修計画が必要です。

Do phát hiện vết nứt trên bê tông đã đổ, cần điều tra nguyên nhân và lập kế hoạch sửa chữa.

応力

おうりょく

Ứng suất (lực tác dụng lên vật liệu)

Hán Việt: Ứng lực

この梁の最大応力は許容範囲内であるか、計算で確認する必要がある。

Cần phải tính toán để xác nhận liệu ứng suất tối đa của dầm này có nằm trong giới hạn cho phép hay không.

支柱

しちゅう

Cột chống, trụ đỡ, thanh chống

Hán Việt: Chi trụ

足場の支柱が地面にしっかりと固定されているか確認してください。

Hãy kiểm tra xem các cột chống của giàn giáo đã được cố định chắc chắn xuống đất chưa.

コンクリート打設

コンクリートだせつ

Đổ bê tông, thi công bê tông.

Hán Việt: Đả thiết

本日のコンクリート打設作業は、予定通りに進捗しています。

Công tác đổ bê tông hôm nay đang tiến triển đúng theo kế hoạch.

にじみ水

にじみみず

Nước rỉ ra, nước tách ra (hiện tượng nước nổi lên bề mặt bê tông sau khi đổ, do cốt liệu lắng xuống - còn gọi là bleeding water).

Hán Việt: Thấm thủy

打設後、コンクリート表面ににじみ水が確認されました。

Sau khi đổ, nước rỉ ra đã được xác nhận trên bề mặt bê tông.

打込み高さ

うちこみたかさ

Chiều cao đổ (bê tông).

Hán Việt: Đả nhập cao độ

コンクリートの打込み高さは、原則として1.5m以下とする。

Chiều cao đổ bê tông về nguyên tắc là dưới 1.5m.

法令遵守

ほうれいじゅんしゅ

Tuân thủ pháp luật, tuân thủ các quy định

Hán Việt: Pháp Lệnh Tuân Thủ

建設現場では法令遵守が最も重要です。

Tại công trường xây dựng, việc tuân thủ pháp luật là quan trọng nhất.

連結金具

れんけつかなぐ

Phụ kiện nối, khớp nối, kẹp nối (dùng để liên kết các bộ phận cấu trúc của giàn giáo hoặc vật liệu khác).

Hán Việt: Liên Kết Kim Cụ

連結金具の緩みは足場倒壊の原因となるため、毎日点検が必要です。

Vì việc các phụ kiện nối bị lỏng có thể gây sập giàn giáo, cần kiểm tra hàng ngày.

引っ掛け金具

ひっかけかなぐ

Móc cài, móc treo, phụ kiện móc (kim loại).

Hán Việt: Dẫn Quải Kim Cụ

足場の引っ掛け金具に緩みがないか、定期的に点検してください。

Hãy kiểm tra định kỳ xem các móc cài của giàn giáo có bị lỏng không.

断面詳細図

だんめんしょうさいず

Bản vẽ mặt cắt chi tiết (bản vẽ thể hiện các chi tiết cấu tạo bên trong một phần của công trình thông qua một mặt cắt).

Hán Việt: Đoạn Diện Tường Tế Đồ

柱と梁の接合部の詳細を理解するために、断面詳細図を確認しましょう。

Để hiểu chi tiết mối nối giữa cột và dầm, hãy kiểm tra bản vẽ mặt cắt chi tiết.

ラーメン構造

ラーメンこうぞう

Kết cấu khung cứng, kết cấu khung chịu lực (hệ kết cấu mà các liên kết giữa cột và dầm là liên kết cứng, chịu uốn, chịu cắt và chịu nén).

Hán Việt: (Loanword) Cấu Tạo

この建物はラーメン構造を採用しており、高い耐震性を持っています。

Tòa nhà này sử dụng kết cấu khung cứng và có khả năng chống động đất cao.

未固結

みこけつ

Chưa đông kết, chưa đóng rắn (trong trạng thái lỏng, dẻo)

Hán Việt: Vị Cố Kết

未固結のコンクリートは、運搬中に品質が変化しやすいので注意が必要です。

Bê tông chưa đông kết dễ bị thay đổi chất lượng trong quá trình vận chuyển nên cần chú ý.

詳細図

しょうさいず

Bản vẽ chi tiết

Hán Việt: Tường tế đồ

玄関ドアの取り付け部分は、詳細図で納まりを確認してください。

Phần lắp đặt cửa chính, hãy kiểm tra chi tiết cấu tạo ở bản vẽ chi tiết.

芯出し

しんだし

Định vị tim, xác định đường tâm, lấy dấu tâm

Hán Việt: Tâm xuất

柱の位置を正確に芯出ししてから、基礎工事を開始します。

Sau khi định vị chính xác vị trí cột, chúng ta sẽ bắt đầu công tác móng.

流動性

りゅうどうせい

Tính lưu động, tính công tác (của bê tông); khả năng chảy dễ dàng của bê tông tươi.

Hán Việt: Lưu động tính

コンクリートの**流動性**が低いと、ポンプ圧送が困難になるため、適切な調整が必要です。

Nếu **tính lưu động** của bê tông thấp, việc bơm sẽ trở nên khó khăn, do đó cần điều chỉnh thích hợp.

粒度

りゅうど

Kích thước hạt, độ lớn hạt (của cốt liệu); sự phân bố kích thước hạt.

Hán Việt: Lạp độ

コンクリートの強度やワーカビリティーに影響するため、骨材の**粒度**管理は非常に重要です。

Để ảnh hưởng đến cường độ và tính công tác của bê tông, việc quản lý **kích thước hạt** của cốt liệu là rất quan trọng.

貫通孔

かんつうこう

Lỗ xuyên tường/sàn/dầm. Là lỗ để đường ống (nước, điện, gas) hoặc cáp xuyên qua cấu kiện.

Hán Việt: Quán thông khổng

設計図に記載されている貫通孔の位置とサイズを正確に確認してください。

Hãy xác nhận chính xác vị trí và kích thước của các lỗ xuyên được ghi trên bản vẽ thiết kế.

荷締め

にしめ

Việc buộc chặt, cố định hàng hóa/vật liệu (để vận chuyển hoặc lưu trữ an toàn).

Hán Việt: Hà Trát

足場材の荷締めは、運搬中の落下事故を防ぐために重要だ。

Việc buộc chặt vật liệu giàn giáo rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn rơi rớt trong quá trình vận chuyển.

積載荷重

せきさいかじゅう

Tải trọng cho phép, trọng lượng hàng hóa/vật liệu được phép chất lên (sàn, giàn giáo, phương tiện).

Hán Việt: Tích Tải Hà Trọng

この足場の作業床の積載荷重は250kg/m²を超えてはならない。

Tải trọng cho phép trên sàn làm việc của giàn giáo này không được vượt quá 250kg/m².

架構

かこう

Hệ thống kết cấu, khung kết cấu (khung dầm cột, dàn, v.v.)

Hán Việt: Giá Cấu

この建物の架構は鉄骨造で、地震に強い設計となっています。

Hệ thống kết cấu của tòa nhà này là kết cấu thép, được thiết kế chịu động đất tốt.

貫通

かんつう

Xuyên qua, xuyên thủng (thường dùng cho ống, dây điện xuyên qua tường, sàn)

Hán Việt: Quán Thông

配管の壁貫通部の止水処理は、水漏れ防止に不可欠です。

Xử lý chống thấm cho các vị trí ống xuyên tường là điều cần thiết để ngăn chặn rò rỉ nước.

撓み

たわみ

Độ võng, độ cong, độ biến dạng đàn hồi (của vật liệu, cấu kiện dưới tác dụng của tải trọng)

Hán Việt: Nhiễu

設計図には、梁の許容撓みが明確に記載されています。

Trong bản vẽ thiết kế, độ võng cho phép của dầm được ghi rõ ràng.

凹凸

おうとつ

Lồi lõm, không bằng phẳng (trên bề mặt).

Hán Việt: Ao đột

足場板の表面に凹凸がないか確認し、つまずきの危険を防いでください。

Vui lòng kiểm tra xem bề mặt ván sàn giàn giáo có bị lồi lõm không để phòng tránh nguy cơ vấp ngã.

汚損

おそん

Sự ô nhiễm, hư hại do bẩn thỉu, ăn mòn, hoặc tác động của chất bẩn.

Hán Việt: Ô tổn

足場材に油や泥の汚損がないか、使用前に必ず点検すること。

Trước khi sử dụng, phải luôn kiểm tra xem vật liệu giàn giáo có bị dính dầu hoặc bùn bẩn gây hư hại không.

折損

せっそん

Sự gãy, đứt, hỏng do gãy lìa hoặc vỡ vụn.

Hán Việt: Chiết tổn

クランプの折損は足場の崩壊につながるため、厳重な点検が必要です。

Việc cùm bị gãy có thể dẫn đến sự sụp đổ của giàn giáo, do đó cần kiểm tra nghiêm ngặt.

個人用保護具

こじんようほごぐ

Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment)

Hán Việt: Cá Nhân Dụng Hộ Hộ Cụ

今日の朝礼で、個人用保護具の正しい着用方法について説明します。

Trong buổi họp sáng nay, tôi sẽ giải thích về cách đeo thiết bị bảo hộ cá nhân đúng cách.

巻き込まれ災害

まきこまれさいがい

Tai nạn bị cuốn vào (tai nạn lao động do bị máy móc, thiết bị quay hoặc chuyển động cuốn vào bộ phận cơ thể hoặc quần áo).

Hán Việt: Quyển Nhập Tai Hại

朝礼で、回転中の機械による巻き込まれ災害の危険性が強調された。

Trong buổi họp sáng, nguy cơ tai nạn bị cuốn vào do máy móc đang quay đã được nhấn mạnh.

マスコンクリート

Bê tông khối lớn

マスコンクリートの打設計画では、水和熱による温度ひび割れ対策が重要です。

Trong kế hoạch đổ bê tông khối lớn, các biện pháp chống nứt do nhiệt thủy hóa là rất quan trọng.

マメコン

Bê tông rỗ tổ ong, rỗ tổ ong

Hán Việt: Đậu Bê tông (từ gốc 豆コンクリート)

コンクリートの打設中にマメコンが発生しないよう、十分な締固めを行ってください。

Hãy đầm bê tông thật kỹ để tránh phát sinh rỗ tổ ong trong quá trình đổ bê tông.

スランプ試験

スランプしけん

Thí nghiệm độ sụt (bê tông)

各打設ロットごとにスランプ試験を行い、コンクリートのワーカビリティーを確認します。

Chúng tôi sẽ tiến hành thí nghiệm độ sụt cho mỗi lô đổ để xác nhận tính công tác của bê tông.

一本締め

いっぽんじめ

Siết chặt đơn, khóa đơn (trong ngữ cảnh giàn giáo: cách buộc/siết một mối nối giàn giáo).

Hán Việt: Nhất Bổn Đế

足場の安全のため、各部材は一本締めではなく、二本締めを基本とする。

Để đảm bảo an toàn giàn giáo, mỗi bộ phận nên được siết chặt bằng hai mối nối chứ không phải một.

異物

いぶつ

Dị vật, vật lạ, tạp chất.

Hán Việt: Dị Vật

供給された資材に異物が混入していないか、厳重に検査する。

Kiểm tra nghiêm ngặt xem vật liệu được cung cấp có lẫn dị vật hay không.

墜落制止用器具

ついらくせいしようきぐ

Thiết bị chống rơi ngã (còn gọi là thiết bị hãm rơi, dây an toàn toàn thân)

Hán Việt: Trụy Lạc Chế Chỉ Dụng Khí Cụ

高所作業を行う際は、必ず墜落制止用器具を着用してください。

Khi làm việc trên cao, nhất định phải đeo thiết bị chống rơi ngã.

レディーミクストコンクリート

Bê tông thương phẩm, bê tông tươi (đã được trộn sẵn tại trạm trộn và vận chuyển đến công trường).

本日の打設では、高品質のレディーミクストコンクリートを40m³使用しました。

Trong lần đổ bê tông hôm nay, chúng tôi đã sử dụng 40m³ bê tông thương phẩm chất lượng cao.

強度試験

きょうどしけん

Thử nghiệm độ bền, kiểm tra cường độ

Hán Việt: Cường Độ Thí Nghiệm

新しい足場材の導入前には、必ず強度試験を実施する必要があります。

Trước khi đưa vào sử dụng vật liệu giàn giáo mới, cần phải tiến hành thử nghiệm độ bền.

差筋

さしきん

Thép chờ (thép cấu tạo chờ để nối, neo)

Hán Việt: Sai Cân

増築部分の基礎と既存躯体をつなぐために、差筋を適切に配置する。

Để nối phần móng của khu vực mở rộng với kết cấu hiện có, hãy bố trí thép chờ một cách thích hợp.

絵寸

えずん

Kích thước thể hiện trên bản vẽ (khác với kích thước thực tế); tỷ lệ bản vẽ.

Hán Việt: Hội Thốn

この絵寸では、実際の寸法を読み取る際に縮尺を考慮する必要があります。

Với kích thước trên bản vẽ này, khi đọc kích thước thực tế cần phải tính đến tỷ lệ.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...