Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 20/105

迂回

うかい

Đường vòng, đi vòng, sự đi đường vòng (thường dùng khi có chướng ngại vật hoặc đường chính bị chặn)

Hán Việt: U Hồi

工事中のため、こちらから迂回をお願いします。

Do đang thi công, xin quý khách vui lòng đi đường vòng từ đây.

迂回路

うかいろ

Đường vòng, đường tránh.

Hán Việt: Vu Hồi Lộ

道路工事のため、美術館へは迂回路をご利用ください。

Do đường đang thi công, xin quý khách vui lòng sử dụng đường vòng để đến bảo tàng.

定め

さだめ

Định mệnh, số phận, quy luật.

Hán Việt: Định

彼との出会いは運命の定めだったと信じている。

Em tin rằng cuộc gặp gỡ với anh ấy là định mệnh.

劣等感

れっとうかん

Cảm giác tự ti, mặc cảm tự ti

Hán Việt: Liệt Đẳng Cảm

自分の弱みについて話すとき、劣等感を抱かないようにしましょう。

Khi nói về điểm yếu của mình, hãy cố gắng không mang mặc cảm tự ti.

策定

さくてい

Lập kế hoạch, hoạch định, xây dựng (chính sách, chiến lược, dự án).

Hán Việt: SÁCH ĐỊNH

政府は新たな経済成長戦略を策定した。

Chính phủ đã xây dựng một chiến lược tăng trưởng kinh tế mới.

職務経歴書

しょくむけいれきしょ

Sơ yếu lý lịch công việc, bản tóm tắt quá trình làm việc, CV (Curriculum Vitae).

Hán Việt: Chức Vụ Kinh Lịch Thư

面接の前に、職務経歴書の内容をもう一度確認しておきましょう。

Trước buổi phỏng vấn, hãy kiểm tra lại nội dung sơ yếu lý lịch công việc một lần nữa.

波及

はきゅう

Lan rộng, lan truyền, ảnh hưởng dây chuyền, hiệu ứng domino

Hán Việt: Ba Cập

経済危機の影響は、世界中の産業に波及する恐れがある。

Nguy cơ ảnh hưởng từ khủng hoảng kinh tế có thể lan rộng đến các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.

立ち往生

たちおうじょう

Bị kẹt lại, bị đình trệ (không thể tiến lên hoặc di chuyển được, thường do sự cố, tắc nghẽn giao thông, v.v.).

Hán Việt: Lập Vãng Sinh

人身事故の影響で電車が立ち往生し、通勤客がホームに溢れた。

Do ảnh hưởng của tai nạn cá nhân, tàu điện đã bị mắc kẹt, hành khách đi làm tràn ra sân ga.

心変わり

こころがわり

Thay đổi tình cảm, thay lòng đổi dạ, sự thay đổi ý định

Hán Việt: Tâm Biến

彼の突然の心変わりに、彼女は深く傷ついた。

Cô ấy đã bị tổn thương sâu sắc bởi sự thay lòng đổi dạ đột ngột của anh ấy.

アドバンテージ

Lợi thế, ưu điểm

英語力は国際的なビジネスにおいて大きなアドバンテージとなります。

Năng lực tiếng Anh sẽ là một lợi thế lớn trong kinh doanh quốc tế.

汲み取る

くみとる

Thấu hiểu, nắm bắt (nhu cầu, ý muốn, tình hình)

Hán Việt: Cấp Thủ

顧客のニーズを正確に汲み取る能力は、営業職にとって非常に重要です。

Khả năng nắm bắt chính xác nhu cầu của khách hàng là cực kỳ quan trọng đối với nhân viên kinh doanh.

心境

しんきょう

Tâm trạng, trạng thái nội tâm, suy nghĩ và cảm xúc bên trong (thường ở mức độ sâu sắc, phức tạp)

Hán Việt: Tâm Cảnh

彼女の複雑な心境は、誰にも理解できないだろう。

Tâm trạng phức tạp của cô ấy có lẽ không ai có thể hiểu được.

結びつき

むすびつき

Mối liên hệ, sự gắn kết, mối ràng buộc

Hán Việt: KẾT PHÓ

私たちの間には、言葉では言い表せない深い心の結びつきがある。

Giữa chúng tôi có một mối gắn kết tâm hồn sâu sắc không thể diễn tả bằng lời.

絵空事

えそらごと

Chuyện viển vông, chuyện hão huyền, không có thật, giấc mơ hão

Hán Việt: Hội Không Sự

私たちの遠距離恋愛は、いつか終わる絵空事ではないと信じている。

Em tin rằng tình yêu xa của chúng ta không phải là một chuyện viển vông sẽ kết thúc lúc nào đó.

支保工

しほこう

Hệ thống chống đỡ, giàn giáo chống (đỡ cốp pha khi đổ bê tông và khi bê tông chưa đạt cường độ)

Hán Việt: Chi Bảo Công

コンクリート打設中は、支保工の安全性を常に確認してください。

Trong quá trình đổ bê tông, hãy luôn kiểm tra độ an toàn của hệ thống chống đỡ.

収縮

しゅうしゅく

Sự co ngót, sự co lại (của vật liệu, đặc biệt là bê tông)

Hán Việt: Thu Súc

コンクリートの乾燥収縮によるひび割れを防ぐ対策が必要です。

Cần có biện pháp ngăn ngừa nứt do co ngót khô của bê tông.

緊結金具

きんけつかなぐ

Kẹp nối, khóa giàn giáo, phụ kiện cố định (dùng để nối các thanh giàn giáo).

Hán Việt: Khẩn Kết Kim Cụ

足場の緊結金具に緩みがないか、定期的に点検する必要があります。

Cần kiểm tra định kỳ xem các kẹp nối giàn giáo có bị lỏng không.

建具

たてぐ

Đồ mộc hoàn thiện (cửa, cửa sổ, vách ngăn di động...) trong công trình.

Hán Việt: Kiến Cụ

建具リストを参照して、各部屋のドアの仕様を確認してください。

Vui lòng tham khảo danh mục đồ mộc hoàn thiện để xác nhận thông số kỹ thuật cửa từng phòng.

立ち上がり

たちあがり

Phần nhô lên, phần đứng lên (thường dùng cho móng, tường, gờ sàn)

Hán Việt: Lập Thượng

基礎の立ち上がり寸法は、GL+400mmと図面に明記されています。

Kích thước phần móng nhô lên được ghi rõ trên bản vẽ là GL+400mm.

補強

ほきょう

Gia cố, tăng cường, bổ sung sức bền (thường dùng trong xây dựng để chỉ việc gia cố kết cấu, vật liệu).

Hán Việt: Bổ Cường

足場の不安定な部分には、さらに筋交いを追加して補強する必要がある。

Cần phải gia cố thêm bằng cách thêm thanh giằng chéo vào các phần không ổn định của giàn giáo.

裏当て

うらあて

Vật liệu hoặc bộ phận được đặt phía sau hoặc bên dưới để hỗ trợ, gia cố, hoặc bảo vệ. Trong xây dựng, có thể là tấm lót, đệm lót, hoặc phần gia cường cho mối nối, tấm thép.

Hán Việt: Lý Đương

足場材の裏当てが適切に設置されているかを確認してください。

Hãy xác nhận xem phần lót đỡ của vật liệu giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách chưa.

配筋

はいきん

Bố trí cốt thép, cách bố trí thép (trong kết cấu bê tông cốt thép).

Hán Việt: Phối Cân

梁の配筋図を確認し、鉄筋の径と本数をチェックしてください。

Hãy kiểm tra bản vẽ bố trí cốt thép của dầm và kiểm tra đường kính cùng số lượng cốt thép.

呼称

こしょう

Hô hiệu, đọc to (để xác nhận), chỉ trỏ và hô to (指差し呼称)

Hán Việt: Hô xưng / Hô hiệu

高所作業を行う際は、指差し呼称で安全確認を徹底してください。

Khi thực hiện công việc trên cao, hãy triệt để xác nhận an toàn bằng phương pháp chỉ trỏ và hô to.

高所作業

こうしょさぎょう

Công việc trên cao, làm việc ở độ cao

Hán Việt: Cao sở tác nghiệp

今日の朝礼で、高所作業時の安全帯の正しい使用方法について再確認します。

Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận lại cách sử dụng dây an toàn đúng cách khi làm việc trên cao.

凡例

はんれい

Chú giải, bảng chú dẫn, ký hiệu chung (trên bản vẽ, bản đồ)

Hán Việt: Phàm Lệ

図面を読む前に、まず凡例を確認して各記号の意味を理解してください。

Trước khi đọc bản vẽ, hãy kiểm tra bảng chú giải trước để hiểu ý nghĩa của từng ký hiệu.

配筋図

はいきんず

Bản vẽ bố trí cốt thép, bản vẽ chi tiết thép

Hán Việt: Phối Cân Đồ

配筋図を確認して、鉄筋の定着長さと重ね継手位置をチェックしてください。

Hãy kiểm tra bản vẽ bố trí cốt thép để xác nhận chiều dài neo và vị trí nối chồng của thép.

符号

ふごう

Ký hiệu, mã hiệu, số hiệu (thường dùng để đánh dấu các bộ phận, chi tiết trên bản vẽ)

Hán Việt: Phù Hào

各部材には固有の符号が割り当てられており、それによって材料表と照合します。

Mỗi bộ phận được gán một mã hiệu riêng, và chúng được đối chiếu với bảng vật liệu bằng mã hiệu đó.

老朽化

ろうきゅうか

Sự lão hóa, xuống cấp, hư hỏng do cũ kỹ

Hán Việt: Lão hủ hóa

足場材の老朽化が進んでおり、早急な交換が必要です。

Các vật liệu giàn giáo đang bị lão hóa nghiêm trọng, cần thay thế khẩn cấp.

目通し

めどおし

Đọc lướt qua, xem qua, kiểm tra sơ bộ (thường là tài liệu, bản vẽ).

Hán Việt: Mục Thông

提出前に、設計図書の全体を目通しして、誤りがないか確認しましょう。

Trước khi nộp, hãy đọc lướt qua toàn bộ hồ sơ thiết kế để kiểm tra xem có lỗi nào không.

総合図

そうごうず

Bản vẽ tổng hợp / Bản vẽ phối hợp (composite drawing, coordinated drawing)

Hán Việt: Tổng Hợp Đồ

設備との干渉を確認するため、総合図を詳細に検討する必要があります。

Cần xem xét chi tiết bản vẽ tổng hợp để kiểm tra xung đột với thiết bị.

絵図

えず

Bản vẽ, sơ đồ, bản đồ. (Trong xây dựng: bản vẽ thiết kế, bản vẽ thi công)

Hán Việt: Hội Đồ

足場の組み立ては、必ず最新の絵図に従って行ってください。

Việc lắp dựng giàn giáo phải luôn tuân theo bản vẽ mới nhất.

円筒

えんとう

Hình trụ, ống trụ. (Trong xây dựng: các cấu kiện hình trụ như cột tròn, ống thép, ống dẫn).

Hán Việt: Viên Thống

この足場は円筒形の鋼管で構成されており、強度が高い。

Giàn giáo này được cấu tạo từ các ống thép hình trụ, có cường độ cao.

致死

ちし

Gây chết người, chí mạng (thường đi kèm với tai nạn, liều lượng, bệnh tật).

Hán Việt: Chí Tử / Chí Mạng

建設現場での感電事故は致死に至る可能性が高いです。

Tai nạn điện giật tại công trường xây dựng có khả năng cao gây chết người.

縄張り

なわばり

Định vị mặt bằng, căng dây định vị, khoanh vùng thi công theo bản vẽ.

Hán Việt: Thằng Trương (định vị)

基礎工事の前に、設計図面通りに縄張りを行った。

Trước khi thi công móng, chúng tôi đã tiến hành định vị theo đúng bản vẽ thiết kế.

突起物

とっきぶつ

Vật nhô ra, vật lồi ra, vật sắc nhọn (gây nguy hiểm)

Hán Việt: Đột Khởi Vật

作業現場では、足元や頭上の突起物に十分注意してください。

Tại công trường, hãy hết sức chú ý đến các vật nhô ra ở dưới chân và trên đầu.

躯体

くたい

Cấu kiện chịu lực chính, kết cấu khung (của công trình); thân công trình; bộ phận kết cấu chính.

Hán Việt: Khu Thể

この図面は、建物の躯体計画を示しています。

Bản vẽ này thể hiện kế hoạch kết cấu khung của tòa nhà.

くい

Cọc (cọc móng, cọc nhồi, cọc đóng).

Hán Việt: Hàng

杭芯の位置が設計図通りに配置されているか確認してください。

Hãy xác nhận vị trí tâm cọc có được bố trí đúng như bản vẽ thiết kế không.

突発事故

とっぱつじこ

Tai nạn/sự cố bất ngờ, đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng.

Hán Việt: Đột phát sự cố

突発事故に備え、緊急連絡体制を常に確認しておく必要があります。

Để chuẩn bị cho các tai nạn bất ngờ, cần phải luôn xác nhận hệ thống liên lạc khẩn cấp.

特定危険源

とくていきけんげん

Nguồn nguy hiểm cụ thể, được xác định rõ ràng. (Những điểm, hành vi, hoặc điều kiện tiềm ẩn rủi ro cao cần được kiểm soát đặc biệt và ưu tiên trong quản lý an toàn).

Hán Việt: Đặc định nguy hiểm nguyên

今日の朝礼で、高所作業における特定危険源について再確認しました。

Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận lại các nguồn nguy hiểm cụ thể trong công việc trên cao.

縁上がり

へりあがり

Hiện tượng mép/cạnh của tấm bê tông hoặc vữa bị nhô lên, cong lên (thường do co ngót hoặc chênh lệch nhiệt độ/ẩm độ).

Hán Việt: DUYÊN THƯỢNG

スラブの縁上がりが報告されており、表面の補修が必要になるかもしれません。

Hiện tượng mép sàn bị cong vênh đã được báo cáo, có thể cần phải sửa chữa bề mặt.

硬化

こうか

Sự đông cứng, sự hóa rắn, quá trình rắn chắc lại và phát triển cường độ của bê tông.

Hán Việt: NGẠNH HÓA

コンクリートの硬化促進のため、冬季は保温養生が必須です。

Để đẩy nhanh quá trình đông cứng của bê tông, dưỡng hộ giữ nhiệt là bắt buộc vào mùa đông.

引張力

ひっぱりりょく

Lực kéo căng, lực căng (tensile force).

Hán Việt: Dẫn Trương Lực

構造図には、引張力が作用する部材の鉄筋の仕様が詳細に示されている。

Trên bản vẽ kết cấu, thông số kỹ thuật thép của các cấu kiện chịu lực kéo được thể hiện chi tiết.

歪み

ひずみ

Sự biến dạng, độ biến dạng (strain, distortion, warp).

Hán Việt: Oai

構造解析の結果、この柱に許容範囲を超えるひずみが発生する可能性があると示された。

Kết quả phân tích kết cấu cho thấy có khả năng cột này sẽ phát sinh biến dạng vượt quá giới hạn cho phép.

二度締め

にどじめ

Việc siết chặt bu lông, ốc vít hoặc mối nối hai lần để đảm bảo độ chắc chắn và an toàn, tránh lỏng lẻo. Thường là siết sơ bộ rồi siết chặt lại.

Hán Việt: Nhị Độ Độn

足場パイプの緊結部には、安全のため必ず二度締めを行ってください。

Đối với các mối nối của ống giàn giáo, hãy luôn thực hiện siết hai lần để đảm bảo an toàn.

認定

にんてい

Sự công nhận, chứng nhận, phê duyệt rằng một tiêu chuẩn, chất lượng hoặc yêu cầu nào đó đã được đáp ứng.

Hán Việt: Nhận Định

この足場材は、国の安全基準を満たすものとして認定されています。

Vật liệu giàn giáo này đã được chứng nhận là đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

固化

こか

Sự đông cứng, sự hóa rắn, sự đóng rắn

Hán Việt: Cố hóa

コンクリートの固化には、適切な温度と湿度の管理が重要です。

Việc quản lý nhiệt độ và độ ẩm thích hợp là quan trọng cho quá trình đông cứng của bê tông.

骨材

こつざい

Cốt liệu (thành phần cát, đá dăm trong bê tông)

Hán Việt: Cốt tài

良質な骨材の選定は、コンクリートの強度に大きく影響します。

Việc lựa chọn cốt liệu chất lượng tốt ảnh hưởng lớn đến cường độ của bê tông.

硬化時間

こうかじかん

Thời gian đông cứng, thời gian hóa rắn

Hán Việt: Cứng hóa thời gian

コンクリートの品質を確保するため、適切な硬化時間の管理が必要です。

Để đảm bảo chất lượng bê tông, việc quản lý thời gian đông cứng thích hợp là cần thiết.

役物

やくもの

Phụ kiện định hình, vật liệu chuyên dụng cho các chi tiết đặc biệt (ví dụ: gạch ốp góc, nẹp bo cạnh, chi tiết khớp nối).

Hán Việt: Dịch Vật

図面には、出隅と入隅の役物納まりが詳細に指示されています。

Trên bản vẽ, chi tiết lắp đặt phụ kiện góc lồi và góc lõm được chỉ dẫn cụ thể.

遣り方

やりかた

Phương pháp định vị công trình, làm cọc định vị và giằng móng tạm thời để xác định vị trí, cao độ của các cấu kiện chính trước khi thi công móng.

Hán Việt: Khiển Phương

基礎工事を始める前に、設計図に基づいて遣り方を正確に行う必要があります。

Trước khi bắt đầu công tác móng, cần phải thực hiện định vị một cách chính xác dựa trên bản vẽ thiết kế.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...