Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 18/105

脱型

だっけい

Tháo cốt pha (tháo ván khuôn).

Hán Việt: Thoát hình

コンクリートの所定強度を確認後、脱型作業を開始します。

Sau khi xác nhận cường độ bê tông đạt yêu cầu, sẽ bắt đầu công việc tháo cốt pha.

配合

はいごう

Phối trộn, cấp phối (tỷ lệ các thành phần trong bê tông, vữa).

Hán Việt: Phối hợp

この箇所のコンクリートは、特別な配合が指示されています。

Bê tông tại vị trí này được chỉ định một cấp phối đặc biệt.

埋め込み

うめこみ

Việc chôn ngầm, đặt âm (trong cấu kiện); thiết bị âm tường/âm trần.

Hán Việt: Mai Nhập

図面には配管の埋め込み深さが詳細に記載されています。

Độ sâu chôn ngầm của đường ống được ghi chi tiết trên bản vẽ.

打ち継ぎ

うちつぎ

Mối nối thi công; mối nối lạnh (trong bê tông, nơi đổ bê tông mới vào bê tông đã đông cứng).

Hán Việt: Đả Kế

設計図書に記載されている打ち継ぎ位置と処理方法を確認してください。

Vui lòng xác nhận vị trí và phương pháp xử lý mối nối thi công bê tông được ghi trong hồ sơ thiết kế.

縮尺

しゅくしゃく

Tỷ lệ xích (của bản đồ, bản vẽ, mô hình); tỷ lệ thu nhỏ.

Hán Việt: Súc Xích

この平面図の縮尺は1/100です。

Tỷ lệ xích của bản vẽ mặt bằng này là 1/100.

通り芯

とおりしん

Đường trục định vị, đường tim trục; đường lưới (dùng để định vị các cấu kiện chính như cột, tường trên bản vẽ).

Hán Việt: Thông Tâm

通り芯からの寸法を基に、正確な位置を割り出します。

Dựa trên kích thước từ đường trục định vị, chúng ta sẽ xác định vị trí chính xác.

スランプ値

スランプち

Độ sụt (của bê tông), giá trị độ sụt

Hán Việt: (Không có cho スランプ), Trị

打設前のスランプ値測定は、品質管理のために不可欠です。

Việc đo độ sụt trước khi đổ bê tông là điều không thể thiếu để quản lý chất lượng.

打継ぎ

うちつぎ

Mạch ngừng (bê tông), khớp nối thi công

Hán Việt: Đả Kế

打継ぎ部分は、水の浸入を防ぐため慎重に施工する。

Phần mạch ngừng được thi công cẩn thận để ngăn nước thấm vào.

のろ

Nước xi măng thừa, bùn xi măng, cặn xi măng. (Phần hỗn hợp xi măng và nước dư thừa, lỏng, nổi lên hoặc bám trên thiết bị trong quá trình đổ và đầm bê tông.)

Hán Việt: N/A

コンクリート打設後、ポンプの配管に付着したのろをきれいに洗い流す。

Sau khi đổ bê tông, rửa sạch phần nước xi măng thừa bám trong đường ống bơm.

断面図

だんめんず

Mặt cắt, bản vẽ mặt cắt, hình cắt (Cross-sectional view/drawing)

Hán Việt: Đoạn diện đồ

この建物の構造を理解するには、断面図を確認する必要があります。

Để hiểu cấu trúc của tòa nhà này, cần phải kiểm tra bản vẽ mặt cắt.

展開図

てんかいず

Bản vẽ mặt đứng nội thất, bản vẽ triển khai (Developed view/drawing, Interior elevation drawing)

Hán Việt: Triển khai đồ

部屋の内装デザインを確認するために、展開図を作成しました。

Chúng tôi đã tạo bản vẽ triển khai để kiểm tra thiết kế nội thất của căn phòng.

耐力壁

たいりょくへき

Tường chịu lực, tường kháng cắt (Shear wall, Load-bearing wall)

Hán Việt: Nại lực bích

この設計では、耐力壁の配置が建物の耐震性に大きく影響します。

Trong thiết kế này, bố trí tường chịu lực ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu động đất của tòa nhà.

建具表

たてぐひょう

Bảng thống kê cửa, cửa sổ (Joinery schedule, Door and window schedule)

Hán Việt: Kiến cụ biểu

建具表には、各窓やドアのサイズ、種類、材質が詳細に記載されています。

Bảng thống kê cửa, cửa sổ ghi rõ kích thước, loại và vật liệu của từng cửa và cửa sổ.

鳶職

とびしょく

Thợ giàn giáo, thợ trên cao. (Người chuyên lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, hoặc làm việc ở vị trí cao trên công trường).

Hán Việt: Diên chức

本日の朝礼では、鳶職の方々に対する安全指導を重点的に行います。

Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi sẽ tập trung vào hướng dẫn an toàn cho các anh em thợ giàn giáo.

墜落防止

ついらくぼうし

Phòng chống té ngã, chống rơi. (Các biện pháp ngăn ngừa người lao động hoặc vật tư bị rơi từ trên cao).

Hán Việt: Trụy lạc phòng chỉ

本日の作業では、墜落防止のため安全帯のフックを確実に掛けてください。

Trong công việc hôm nay, hãy móc chắc chắn dây an toàn để phòng chống té ngã.

巻き込み

まきこみ

Bị cuốn vào, bị mắc kẹt (một loại tai nạn lao động khi người hoặc vật bị máy móc đang hoạt động cuốn vào)

Hán Việt: Quyến nhập

回転中の機械への巻き込み事故には、十分に注意してください。

Hãy hết sức cẩn thận với tai nạn bị cuốn vào máy móc đang quay.

油圧システム

ゆあつシステム

Hệ thống thủy lực

Hán Việt: 油: Du, Áp

油圧システムに問題が発生し、ショベルのアームが正常に作動しなくなった。

Hệ thống thủy lực gặp vấn đề, và tay cần của máy xúc không còn hoạt động bình thường.

油圧系統

ゆあつけいとう

Hệ thống thủy lực (trên máy xúc, máy móc nặng)

Hán Việt: Du Áp Hệ Thống

油圧系統の圧力が低下し、アームが上がらなくなった。

Áp suất hệ thống thủy lực giảm, làm cho cần (máy xúc) không thể nâng lên được.

目地

めじ

Mạch (gạch, đá), khe nối, đường ron

Hán Việt: Mục Địa

タイルの目地の幅は図面に指定された3mmで施工してください。

Hãy thi công với độ rộng mạch gạch là 3mm như đã chỉ định trên bản vẽ.

仕上げ表

しあげひょう

Bảng kê vật liệu hoàn thiện, bảng vật liệu hoàn thiện (Finishes Schedule)

Hán Việt: Sĩ Thượng Biểu

仕上げ表に基づいて、内装の壁材と床材を選定し、発注準備を進めてください。

Dựa trên bảng kê vật liệu hoàn thiện, hãy chọn vật liệu tường và sàn nội thất, và tiến hành chuẩn bị đặt hàng.

目視

もくし

Kiểm tra bằng mắt, nhìn trực tiếp; thị sát bằng mắt.

Hán Việt: Mục Thị

高所作業の前には、必ず足場の目視点検を行ってください。

Trước khi làm việc trên cao, hãy chắc chắn thực hiện kiểm tra trực quan giàn giáo.

倒壊

とうかい

Collapse; crumbling; fall (of a building or structure)

Hán Việt: Đảo hoại

地震による建物の倒壊を防ぐための補強作業が必要です。

Cần có công việc gia cố để ngăn chặn sự đổ sập của tòa nhà do động đất.

作業計画

さぎょうけいかく

Kế hoạch công việc, kế hoạch thi công

Hán Việt: TÁC NGHIỆP KẾ HOẠCH

今日の作業計画に従い、安全に工事を進めてください。

Hãy tiến hành công trình một cách an toàn theo kế hoạch công việc hôm nay.

裏打ち

うらうち

Lớp lót, lớp gia cố, sự gia cố/lót nền.

Hán Việt: Lí Đả

壁のタイルが剥がれないように、しっかりと裏打ち材で固定します。

Để gạch ốp tường không bị bong ra, chúng tôi sẽ cố định chắc chắn bằng vật liệu lót/gia cố.

注記

ちゅうき

Ghi chú, chú thích (trên bản vẽ).

Hán Việt: Chú Ký

図面には、重要な設計変更が注記されている。

Trên bản vẽ có ghi chú những thay đổi thiết kế quan trọng.

地中梁

ちちゅうばり

Dầm ngầm (dầm nằm dưới mặt đất, thường dùng trong móng).

Hán Việt: Địa Trung Lương

地中梁の配筋図を確認してください。

Hãy kiểm tra bản vẽ bố trí thép dầm ngầm.

地墨

ちずみ

Vạch dấu định vị trên mặt đất (để thi công cột, tường theo bản vẽ).

Hán Việt: Địa Mặc

まず、図面通りに地墨を打ってください。

Trước tiên, hãy vạch dấu định vị trên mặt đất theo đúng bản vẽ.

柱脚

ちゅうきゃく

Chân cột, đế cột.

Hán Việt: Trụ Cước

柱脚の固定方法を詳細図で確認する。

Kiểm tra phương pháp cố định chân cột trong bản vẽ chi tiết.

建入れ

たていれ

Độ thẳng đứng, độ thăng bằng (của cột, tường, giàn giáo, v.v.); việc kiểm tra và điều chỉnh độ thẳng đứng.

Hán Việt: Kiến nhập

足場の建入れが正確でないと、全体の安定性が損なわれ、非常に危険です。

Nếu độ thẳng đứng của giàn giáo không chính xác, sự ổn định tổng thể sẽ bị ảnh hưởng, rất nguy hiểm.

めり込み

めりこみ

Hiện tượng lún, chìm vào, hằn sâu vào (thường dùng cho vật thể chịu lực trên nền đất yếu hoặc vật liệu mềm).

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

足場の設置前に、地盤の強度を確認し、**めり込み**防止対策を徹底してください。

Trước khi lắp đặt giàn giáo, hãy kiểm tra độ bền của nền đất và thực hiện triệt để các biện pháp chống **lún**.

めっき

Mạ (kim loại), xi mạ (Plating, galvanizing).

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

足場材の**めっき**が剥がれていないか、腐食がないかを確認します。

Chúng tôi kiểm tra xem lớp **mạ** của vật liệu giàn giáo có bị bong tróc hay bị ăn mòn không.

許容荷重

きょようかじゅう

Tải trọng cho phép, trọng tải tối đa được phép chịu đựng.

Hán Việt: Hứa Dung Hà Trọng

この足場板の許容荷重を超えないように注意してください。

Hãy chú ý không vượt quá tải trọng cho phép của tấm ván giàn giáo này.

平滑

へいかつ

Độ nhẵn; sự bằng phẳng (của bề mặt)

Hán Việt: Bình Hoạt

コンクリートの打設後は、表面の平滑性を確認します。

Sau khi đổ bê tông, chúng tôi sẽ kiểm tra độ nhẵn của bề mặt.

(None)

スランプ

Độ sụt (của bê tông tươi); Slump (kiểm tra độ linh động của bê tông)

Hán Việt: (None)

生コンのスランプ値を測定し、品質を確認します。

Chúng tôi đo giá trị độ sụt của bê tông tươi để kiểm tra chất lượng.

かぶり厚さ

かぶりあつさ

Độ dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép (concrete cover thickness). Đây là khoảng cách từ bề mặt ngoài của bê tông đến bề mặt gần nhất của cốt thép.

Hán Việt: Độ dày lớp bảo vệ (bê tông cốt thép)

梁のかぶり厚さは、設計図書に基づき30mm以上を確保してください。

Độ dày lớp bê tông bảo vệ dầm phải đảm bảo từ 30mm trở lên theo hồ sơ thiết kế.

加水

かすい

Thêm nước, pha thêm nước. Trong ngữ cảnh bê tông, đặc biệt là việc 'thêm nước vào bê tông tươi tại công trường' để tăng độ sụt, điều này bị cấm.

Hán Việt: Gia Thủy

生コンクリートへの加水は、強度の低下を招くため厳禁です。

Nghiêm cấm việc thêm nước vào bê tông tươi vì sẽ gây giảm cường độ.

金鏝仕上げ

かなごてしあげ

Hoàn thiện bề mặt bê tông bằng bay sắt/thép, xoa nền bằng bàn xoa thép (metal trowel finish, steel trowel finish).

Hán Việt: Kim Xiết Thành

床スラブは、カナゴテ仕上げで平滑に仕上げてください。

Sàn tấm phải được hoàn thiện phẳng mịn bằng bay sắt.

作動油

さどうゆ

Dầu thủy lực (hydraulic fluid/oil)

Hán Việt: Tác động du

作動油のレベルが規定値より低いと、油圧ショベルの力が弱まります。

Nếu mức dầu thủy lực thấp hơn giá trị quy định, lực của máy xúc thủy lực sẽ yếu đi.

破裂

はれつ

Nổ, vỡ tung, đứt (do áp suất cao)

Hán Việt: Phá Liệt

急な油圧上昇により、ホースが破裂する恐れがある。

Do áp suất thủy lực tăng đột ngột, có nguy cơ ống dẫn bị vỡ tung.

立体図

りったいず

Bản vẽ 3D, bản vẽ phối cảnh (isometric drawing).

Hán Việt: Lập Thể Đồ

この立体図は建物の全体像を把握するのに役立ちます。

Bản vẽ 3D này giúp nắm bắt toàn bộ hình ảnh của tòa nhà.

離隔距離

りかくきょり

Khoảng cách ly cách, khoảng cách tách biệt (đặc biệt trong quy hoạch, kiến trúc để đảm bảo an toàn, ánh sáng, thông gió...).

Hán Việt: Ly Cách Cự Ly

法律により、隣地境界線からの離隔距離が定められています。

Theo luật, khoảng cách ly cách từ ranh giới đất liền kề đã được quy định.

陸屋根

りくやね

Mái bằng, mái phẳng (loại mái không có độ dốc hoặc độ dốc rất nhỏ).

Hán Việt: Lục Ốc Căn

陸屋根の防水工事は非常に重要です。

Công trình chống thấm mái bằng là vô cùng quan trọng.

継手

つぎて

Mối nối, khớp nối, bộ phận nối. (Trong xây dựng: mối nối ống, cốt thép, cấu kiện)

Hán Việt: Kế Thủ

配管図で継手の種類と位置を確認してください。

Vui lòng kiểm tra loại và vị trí của mối nối trên bản vẽ đường ống.

突き合わせ

つきあわせ

Ghép đối đầu, nối đối đầu (trong hàn, kết cấu); Đối chiếu, kiểm tra chéo (các bản vẽ).

Hán Việt: Đột Hợp

構造図と設備図を突き合わせて、干渉がないか確認してください。

Vui lòng đối chiếu bản vẽ kết cấu và bản vẽ thiết bị để kiểm tra xem có xung đột gì không.

納まり

おさまり

Chi tiết hoàn thiện, sự khớp nối, sự vừa vặn (của các bộ phận xây dựng); Chi tiết thi công.

Hán Việt: Nạp Mã

このサッシと壁の納まりを図面で確認してください。

Vui lòng kiểm tra chi tiết khớp nối giữa khung cửa sổ và tường trên bản vẽ.

制動

せいどう

Hãm, phanh; cơ cấu hãm (của máy móc, đặc biệt là phanh xe).

Hán Việt: Chế Động

重機の制動システムに異常があるため、すぐに点検が必要です。

Hệ thống phanh của máy công trình có vấn đề nên cần kiểm tra ngay lập tức.

斫り

はつり

Đục, bóc tách (bê tông, vữa); công việc đục phá (concrete chipping/breaking)

Hán Việt: Trác (chặt, đục)

本日の斫り作業は、粉塵が多いため、防塵マスクと耳栓の着用を徹底してください。

Công việc đục phá bê tông hôm nay có nhiều bụi, vì vậy hãy triệt để đeo khẩu trang chống bụi và nút tai.

廃棄物

はいきぶつ

Chất thải, rác thải, vật bỏ đi (trong xây dựng: chất thải xây dựng)

Hán Việt: Phế khí vật

作業現場から出る廃棄物は、決められたルールに従って適切に分別し、指定の場所に運んでください。

Chất thải phát sinh từ công trường, hãy phân loại thích hợp theo quy định đã đặt ra và vận chuyển đến nơi chỉ định.

焼き付き

やきつき

Bó máy, kẹt máy, cháy máy (động cơ hoặc các bộ phận cơ khí bị kẹt do ma sát và nhiệt độ cao).

Hán Việt: Thiêu Phụ

潤滑油不足が原因で、エンジンが焼き付きを起こした。

Động cơ bị bó máy do thiếu dầu bôi trơn.

スプールバルブ

Van trượt (Van phân phối dầu thủy lực)

油圧ショベルの動作不良は、スプールバルブの詰まりが原因であることが多い。

Hỏng hóc hoạt động của máy xúc thủy lực thường là do van trượt bị tắc nghẽn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...