斟酌
しんしゃく
Xem xét, cân nhắc, chiếu cố (tình hình, hoàn cảnh của người khác); thông cảm
Hán Việt: Châm Chước
彼の状況を斟酌して、締め切りを延長することにした。
Chúng tôi đã chiếu cố đến hoàn cảnh của anh ấy nên quyết định gia hạn thời hạn.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 16/105
しんしゃく
Xem xét, cân nhắc, chiếu cố (tình hình, hoàn cảnh của người khác); thông cảm
Hán Việt: Châm Chước
彼の状況を斟酌して、締め切りを延長することにした。
Chúng tôi đã chiếu cố đến hoàn cảnh của anh ấy nên quyết định gia hạn thời hạn.
かんがみる
Xem xét, cân nhắc, chiếu theo (một ví dụ, tình hình cụ thể).
Hán Việt: GIÁM
過去の失敗に鑑みて、今回は慎重に計画を立てた。
Cân nhắc những thất bại trong quá khứ, lần này chúng tôi đã lập kế hoạch một cách thận trọng.
ふほう
Tin báo tang, tin buồn
Hán Việt: PHÚC BÁO
友人の訃報に接し、深い悲しみに包まれた。
Nhận được tin buồn của bạn, tôi chìm trong nỗi đau sâu sắc.
ふんきゅう
Sự rối ren, hỗn loạn, phức tạp (thường là về tranh chấp, vấn đề).
Hán Việt: Phân củ
議論が紛糾し、会議はなかなか進まなかった。
Cuộc tranh luận trở nên rối ren, cuộc họp mãi không tiến triển.
しっかい
Toàn bộ, tất cả, mọi thứ (mang sắc thái cổ điển, trang trọng)
Hán Việt: Tất giai
参加者は悉皆出席し、会議は滞りなく進行した。
Tất cả những người tham gia đều có mặt, và cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ.
あつれき
Sự xích mích, bất hòa, xung đột (giữa các mối quan hệ).
Hán Việt: Át lịch
チーム内で意見の軋轢が生じ、プロジェクトの進行が遅れた。
Xích mích về ý kiến trong nhóm đã phát sinh, làm chậm tiến độ dự án.
ぜいじゃく
Yếu ớt, mỏng manh, dễ vỡ, dễ bị tổn thương
Hán Việt: Thúy Nhược
この国の経済は、外部からの影響に対して非常に脆弱だ。
Nền kinh tế của đất nước này rất dễ bị tổn thương trước những ảnh hưởng từ bên ngoài.
ふみにじる
Chà đạp, giẫm nát (nghĩa đen); chà đạp, làm tổn thương (nghĩa bóng: tình cảm, danh dự).
Hán Việt: Đạp Nhục
彼のプライドを踏みにじるような言動は許されない。
Không thể chấp nhận những lời nói và hành động chà đạp lên lòng tự trọng của anh ấy.
Thẳng thắn, công khai, rõ ràng, không che giấu.
彼の態度はあからさまに不満を示していた。
Thái độ của anh ấy thể hiện sự bất mãn một cách rõ ràng.
Trò mèo vờn chuột, cuộc đuổi bắt không hồi kết, tình trạng luẩn quẩn không có hồi kết (như chơi trò đuổi bắt chồn).
この問題は、解決策が見つからず、いたちごっこが続いている。
Vấn đề này vẫn chưa tìm ra giải pháp, cứ thế luẩn quẩn mãi không thôi.
そうさい
Bù trừ, triệt tiêu lẫn nhau, cân bằng.
Hán Việt: Tương Sát
貸し借りを相殺して、残額を清算した。
Bù trừ khoản nợ và khoản cho vay, chúng tôi đã thanh toán số dư.
いちべつ
Một cái nhìn thoáng qua, liếc mắt.
Hán Việt: Nhất Biệt
彼は書類に一瞥を与え、すぐに返事を書いた。
Anh ấy liếc qua tài liệu và lập tức viết thư trả lời.
ばとう
Lăng mạ, chửi rủa, mắng nhiếc thậm tệ
Hán Việt: Mạ đảo
彼は上司に激しく罵倒された。
Anh ấy đã bị cấp trên mắng nhiếc thậm tệ.
ふそん
Kiêu ngạo, ngạo mạn, vô lễ
Hán Việt: BẤT TỐN
彼の不遜な態度が周りの人の反感を買った。
Thái độ kiêu ngạo của anh ấy đã gây ra sự phản cảm cho những người xung quanh.
にわか
Đột ngột, bất chợt, bất ngờ; tạm thời, chỉ trong chốc lát
Hán Việt: NGA
俄か雨が降ってきた。
Một cơn mưa bất chợt đã rơi xuống.
かもく
Ít nói, trầm lặng, kín đáo.
Hán Việt: Quả Mặc
彼は普段寡黙だが、いざという時には的確な意見を述べる。
Anh ấy thường trầm lặng nhưng khi cần thiết lại đưa ra những ý kiến xác đáng.
おもむろに
Từ từ, chậm rãi, một cách điềm tĩnh (bắt đầu một hành động).
Hán Việt: Tự
彼女はおもむろに立ち上がり、部屋を出て行った。
Cô ấy từ từ đứng dậy và rời khỏi phòng.
いしゅく
Teo lại, co lại (cơ thể, tổ chức); rụt rè, e ngại, mất tự tin (tinh thần)
Hán Việt: NUY SÚC
厳しい批判を受けて、彼の才能は萎縮してしまった。
Sau những lời phê bình gay gắt, tài năng của anh ấy đã bị mai một/co lại.
じょうぜつ
Nói nhiều, ba hoa, lanh mồm lanh miệng
Hán Việt: NHIÊU THIỆT
普段は無口な彼が、お酒を飲むと饒舌になる。
Anh ấy thường ít nói, nhưng khi uống rượu thì trở nên ba hoa.
さげすむ
Khinh thường, coi thường, coi rẻ
Hán Việt: MIỆT
人を外見で蔑むべきではない。
Không nên khinh thường người khác qua vẻ bề ngoài.
がくぜん
Ngạc nhiên tột độ, sững sờ, choáng váng (thường là ngạc nhiên tiêu cực, sốc)
Hán Việt: Ngạc nhiên
彼の突然の辞任に、皆が愕然とした。
Mọi người đều sững sờ trước việc anh ấy đột ngột từ chức.
こと
Che đậy, che giấu, bưng bít (lỗi lầm, sự thật không hay).
Hán Việt: Hồ Đồ
彼は自分の失敗を糊塗しようと嘘をついた。
Anh ta đã nói dối để che đậy thất bại của mình.
かっこたる
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
Hán Việt: Xác Cố
彼は確固たる信念を持っている。
Anh ấy có niềm tin vững chắc.
たい
Ý đồ khác, ý đồ xấu, ác ý
Hán Việt: Tha Ý
彼の言葉に他意はないと信じている。
Tôi tin rằng lời nói của anh ấy không có ý đồ gì khác.
あざわらう
Cười nhạo, chế giễu, báng bổ
Hán Việt: Trào tiếu
彼は私の失敗を嘲笑った。
Anh ấy đã cười nhạo thất bại của tôi.
うやむや
Mập mờ, không rõ ràng, lấp lửng, bỏ ngỏ
Hán Việt: Hữu Gia Vô Gia
その件は結局、うやむやのまま終わってしまった。
Cuối cùng thì sự việc đó đã kết thúc một cách mập mờ, không rõ ràng.
とくじつ
Chân thành, trung thực, đáng tin cậy, thật thà
Hán Việt: Đốc Thực
彼は篤実な人柄で、皆から信頼されている。
Anh ấy có tính cách chân thành, được mọi người tin tưởng.
にょじつ
Đúng như sự thật, chân thực, sống động, thực tế.
Hán Việt: Như Thực
その小説は当時の社会状況を**如実**に描いている。
Cuốn tiểu thuyết đó **miêu tả chân thực** tình hình xã hội thời bấy giờ.
いきごむ
Hăng hái, quyết tâm, phấn chấn
Hán Việt: Ý KHÁM
彼は新しいプロジェクトに意気込んで取り組んだ。
Anh ấy đã hăng hái bắt tay vào dự án mới.
ひいては
Không chỉ thế, thêm vào đó, kéo theo đó là (kết quả tất yếu).
Hán Việt: N/A
環境保護は地球を守るだけでなく、ひいては私たちの生活を守ることにもつながる。
Bảo vệ môi trường không chỉ là bảo vệ trái đất mà còn kéo theo đó là bảo vệ cuộc sống của chúng ta.
さしずめ
Tạm thời, trước mắt, tóm lại là
Hán Việt: Sai/Sáp/Sách Chú
今日のところは、さしずめこれでいいだろう。
Trước mắt thì hôm nay như thế này là được rồi.
かもしだす
Tạo ra, gây ra, làm toát lên (không khí, cảm giác, mùi vị...)
Hán Việt: Nhưỡng Xuất
古い町並みが独特の風情を醸し出している。
Dãy phố cổ đang tạo nên một nét phong vị độc đáo.
はくしゃをかける
Thúc đẩy, đẩy nhanh, kích thích (làm cho tiến độ nhanh hơn, mạnh hơn).
Hán Việt: PHÁCH XA
新しい技術開発が、産業の発展に拍車をかけた。
Việc phát triển công nghệ mới đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp.
おあつらえむき
Vừa như in, vừa y, hoàn hảo, thích hợp (theo yêu cầu, mong muốn)
Hán Việt: Ngãi Phách Hướng
この部屋は一人暮らしにはお誂え向きの広さだ。
Căn phòng này có diện tích vừa vặn cho một người sống một mình.
むしょう
Miễn phí, không bồi thường, không thù lao.
Hán Việt: VÔ THƯỜNG
このソフトウェアは無償で提供されています。
Phần mềm này được cung cấp miễn phí.
じょうせい
Tạo ra, gây ra, hình thành (thường là không khí, tâm trạng, bầu không khí xã hội). Có nghĩa gốc là ủ (rượu).
Hán Việt: NHƯỠNG THÀNH
彼は議論を通じて、チーム内に一体感を醸成しようとした。
Anh ấy đã cố gắng tạo ra cảm giác gắn kết trong nhóm thông qua cuộc thảo luận.
とんざ
Đình trệ, bị gián đoạn, bị thất bại giữa chừng
Hán Việt: Đốn Tọa
計画は資金不足のため、途中で頓挫してしまった。
Kế hoạch đã bị đình trệ giữa chừng do thiếu vốn.
そきゅう
Hồi tố, có hiệu lực trở về trước, truy cứu (thời gian)
Hán Việt: Tố Cập
新しい法律は、過去のケースに遡及して適用されることはない。
Luật mới sẽ không được áp dụng hồi tố cho các trường hợp trong quá khứ.
ちょうしょう
Sự chế nhạo, sự cười nhạo, sự giễu cợt.
Hán Việt: TRÀO TIẾU
彼の失敗は、周囲の嘲笑の的となった。
Thất bại của anh ấy đã trở thành mục tiêu bị mọi người xung quanh chế giễu.
けなす
Chê bai, dìm hàng
Hán Việt: BIẾM
人(ひと)の努力(どりょく)を貶(けな)すのはよくない。
Việc chê bai nỗ lực của người khác là không tốt.
せいち
Tinh xảo, tinh vi, tỉ mỉ, công phu.
Hán Việt: Tinh Trí
その時計は精緻な部品でできている。
Chiếc đồng hồ đó được làm từ các bộ phận tinh xảo.
じゅんしゅ
Tuân thủ, chấp hành (quy tắc, luật lệ)
Hán Việt: TUÂN THỦ
企業は個人情報保護法を厳格に遵守する必要がある。
Các doanh nghiệp cần phải tuân thủ nghiêm ngặt luật bảo vệ thông tin cá nhân.
なりわい
Nghề nghiệp, công việc mưu sinh, kế sinh nhai.
Hán Việt: Sinh Nghiệp
昔は農業が生業の人が多かった。
Ngày xưa, nhiều người lấy nghề nông làm kế sinh nhai.
だんねん
Từ bỏ, chùn bước, bỏ cuộc (một dự định, một hy vọng, một kế hoạch).
Hán Việt: ĐOẠN NIỆM
資金不足のため、海外留学の夢を断念せざるを得なかった。
Vì thiếu kinh phí nên tôi đành phải từ bỏ ước mơ du học nước ngoài.
ひいては
Kéo theo đó, do đó, kết quả là, và rồi (thường dùng để chỉ một kết quả tiếp nối từ một hành động hay tình huống trước đó, thường là kết quả lớn hơn, rộng hơn hoặc quan trọng hơn).
Hán Việt: Không có
個人の努力が会社の利益につながり、ひいては社会貢献にもなる。
Nỗ lực cá nhân sẽ dẫn đến lợi nhuận cho công ty, và rồi kéo theo đó là đóng góp cho xã hội.
うろたえる
Hoảng hốt, bối rối, luống cuống, mất bình tĩnh (khi gặp tình huống bất ngờ, khó khăn).
Hán Việt: LANG BẠI
突然の事故の知らせに、彼はすっかりうろたえてしまった。
Nghe tin về vụ tai nạn bất ngờ, anh ấy hoàn toàn hoảng hốt.
はいせき
Sự bài trừ, tẩy chay, loại bỏ, bác bỏ
Hán Việt: BÀI XÍCH
彼は新しい考え方を受け入れず、異質なものを排斥しようとする。
Anh ấy không chấp nhận những cách suy nghĩ mới và cố gắng bài trừ những điều khác biệt.
みまがう
Nhìn nhầm, lầm tưởng, trông giống đến mức khó phân biệt
Hán Việt: Kiến Phân
その双子は、親でも見紛うほどそっくりだ。
Hai đứa sinh đôi đó giống hệt nhau đến mức ngay cả bố mẹ cũng có thể nhìn nhầm.
にょじつに
Một cách sống động, chân thực, rõ ràng như thật.
Hán Việt: Như Thật
その映画は戦争の悲惨さを如実に伝えている。
Bộ phim đó truyền tải một cách chân thực sự thảm khốc của chiến tranh.
けんち
Quan điểm, lập trường, góc độ nhìn nhận.
Hán Việt: Kiến Địa
環境保護の見地から、プラスチックの使用を控えるべきだ。
Từ quan điểm bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế sử dụng nhựa.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.