縁端
えんたん
Mép, rìa, cạnh ngoài cùng (của một cấu kiện, mặt phẳng).
Hán Việt: Duyên Đoan
スラブの縁端に設けられた手すりの詳細を図面で確認してください。
Vui lòng kiểm tra chi tiết lan can được lắp đặt ở mép bản sàn trên bản vẽ.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 22/105
えんたん
Mép, rìa, cạnh ngoài cùng (của một cấu kiện, mặt phẳng).
Hán Việt: Duyên Đoan
スラブの縁端に設けられた手すりの詳細を図面で確認してください。
Vui lòng kiểm tra chi tiết lan can được lắp đặt ở mép bản sàn trên bản vẽ.
じあしば
Giàn giáo mặt đất, giàn giáo tầng trệt (phần giàn giáo tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc nền móng)
Hán Việt: Địa Túc Trường
地足場の設置状況を点検し、水平かつ安定していることを確認してください。
Hãy kiểm tra tình trạng lắp đặt giàn giáo mặt đất, và xác nhận nó nằm ngang và ổn định.
じばんちんか
Lún đất, sụt lún nền đất
Hán Việt: Địa Bàn Trầm Hạ
地盤沈下が発生すると、足場全体の安定性に深刻な影響を及ぼします。
Nếu xảy ra lún đất, nó sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định của toàn bộ giàn giáo.
きょようせきさいかじゅう
Tải trọng cho phép, trọng tải tối đa cho phép (mà giàn giáo hoặc cấu trúc có thể chịu được)
Hán Việt: Hứa Dung Tích Tải Hà Trọng
足場に資材を積載する際は、許容積載荷重を超過しないよう厳守してください。
Khi chất vật liệu lên giàn giáo, hãy tuân thủ nghiêm ngặt để không vượt quá tải trọng cho phép.
むきん
Không cốt thép, không có thép gia cố (thường dùng cho bê tông).
Hán Việt: Vô Cân
この基礎は、厚みが薄いため、無筋コンクリートで設計されています。
Móng này do có độ dày mỏng nên được thiết kế bằng bê tông không cốt thép.
くたいず
Bản vẽ kết cấu chính, bản vẽ khung nhà (thể hiện các bộ phận chịu lực như cột, dầm, sàn, tường chịu lực).
Hán Việt: Khu Thể Đồ
躯体図と設備図を照合し、配管スペースが確保されているか確認してください。
Hãy đối chiếu bản vẽ kết cấu chính và bản vẽ thiết bị để xác nhận xem không gian đường ống đã được đảm bảo chưa.
ふりく
Sự không bằng phẳng, độ gồ ghề, sự lồi lõm (trên bề mặt như sàn, tường, đường, bề mặt bê tông).
Hán Việt: Bất Lục
コンクリート打設後、床の不陸が許容範囲を超えていないかを確認する。
Sau khi đổ bê tông, cần kiểm tra xem độ không bằng phẳng của sàn có vượt quá phạm vi cho phép hay không.
ふきつけ
Phun, phun phủ, phun vữa (phương pháp thi công bằng cách phun vật liệu lỏng hoặc bán lỏng lên bề mặt, ví dụ: phun bê tông (shotcrete), phun sơn, phun cách nhiệt).
Hán Việt: Xuy Phụ
トンネル工事では、地山の安定化のために吹き付けコンクリートが用いられる。
Trong công trình hầm, bê tông phun được sử dụng để ổn định nền đất.
にやくさぎょう
Công việc bốc dỡ, xếp dỡ hàng hóa/vật liệu (lên, xuống phương tiện vận chuyển, hoặc di chuyển trong kho bãi).
Hán Việt: Hà Dịch Tác Nghiệp
本日の朝礼では、荷役作業中の転倒事故防止について注意喚起を行いました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta đã đưa ra cảnh báo về việc phòng tránh tai nạn ngã trong quá trình bốc dỡ hàng hóa.
しさかんこ
Chỉ trỏ và hô to (một hành động an toàn, thường được sử dụng trong ngành giao thông, xây dựng, công nghiệp để xác nhận an toàn của một đối tượng hoặc hành động bằng cách chỉ tay vào và hô to tên hoặc trạng thái của nó).
Hán Việt: Chỉ Sai Hoán Hô
クレーンのフックを確認する際は、「よし、フックよし!」と指差喚呼を徹底してください。
Khi kiểm tra móc cẩu của cần cẩu, hãy triệt để thực hiện chỉ trỏ và hô to "Được, móc cẩu ổn!".
おおばり
Dầm chính, dầm lớn (trong kết cấu xây dựng)
Hán Việt: Đại Lương
この構造図で、大梁の配筋を確認してください。
Hãy xác nhận bố trí cốt thép dầm chính trong bản vẽ kết cấu này.
みきりざい
Nẹp kết thúc, vật liệu chặn (dùng để che mối nối hoặc kết thúc vật liệu)
Hán Việt: Kiến thiết tài
床材と壁材の取り合い部分には、**見切り材**の施工が図面に指示されています。
Tại vị trí giao nhau giữa vật liệu sàn và tường, bản vẽ chỉ định thi công **nẹp kết thúc**.
みえがかり
Phần nhìn thấy được, phần lộ ra (của một cấu kiện, vật liệu sau khi hoàn thiện)
Hán Việt: Kiến quải
この梁の**見えがかり**部分には、特にきれいな仕上げが求められます。
Phần **nhìn thấy được** của dầm này yêu cầu hoàn thiện đặc biệt tinh xảo.
ろうどうさいがい
Tai nạn lao động, thương tích nghề nghiệp.
Hán Việt: Lao Động Tai Hại
今日の朝礼では、労働災害防止のための意識向上を図ります。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ nâng cao ý thức phòng chống tai nạn lao động.
まいせつかん
Ống chôn ngầm, ống ngầm (ống được lắp đặt dưới lòng đất hoặc trong cấu kiện)
Hán Việt: Mai Thiết Quản
埋設管の位置は、設備図面で詳細に確認する必要がある。
Cần xác nhận chi tiết vị trí ống chôn ngầm trên bản vẽ thiết bị.
レベルすみだし
Đánh dấu cao độ, định vị cao độ (bằng cách căng dây mực)
Hán Việt: Mặc xuất
設計図書に基づいて、正確にレベル墨出しを行ってください。
Vui lòng tiến hành định vị cao độ chính xác dựa trên hồ sơ thiết kế.
えんこう
Thép tròn, thép thanh tròn.
Hán Việt: Viên Cương
足場の補強には、直径の異なる円鋼が使用されます。
Thép tròn với các đường kính khác nhau được sử dụng để gia cố giàn giáo.
ねんど
Độ nhớt (của chất lỏng, trong bê tông là độ sệt, độ lưu động)
Hán Việt: Niêm Độ
コンクリートの粘度が高すぎると、ポンプ圧送が困難になります。
Nếu độ nhớt của bê tông quá cao, việc bơm vận chuyển sẽ trở nên khó khăn.
ほじょせん
Đường phụ trợ, đường gióng. Các đường nét vẽ thêm vào để giúp xác định vị trí, kích thước, hoặc hình dạng nhưng không phải là một phần của đối tượng chính.
Hán Việt: Bổ trợ tuyến
CADソフトでは、正確な作図のために補助線を多用します。
Trong phần mềm CAD, chúng tôi sử dụng nhiều đường phụ trợ để vẽ chính xác.
かりがこい
Hàng rào tạm thời, vách ngăn tạm thời (trên công trường)
Hán Việt: Giả Vi
朝礼で、未完成部分への仮囲いの設置状況を確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã xác nhận tình trạng lắp đặt hàng rào tạm thời tại các khu vực chưa hoàn thiện.
かくはん
Khuấy trộn, trộn đều (hỗn hợp bê tông)
Hán Việt: Giảo bán
コンクリートの品質を確保するため、適切な攪拌時間と方法が重要です。
Để đảm bảo chất lượng bê tông, thời gian và phương pháp khuấy trộn thích hợp là rất quan trọng.
しぎょうまえてんけん
Kiểm tra trước khi bắt đầu công việc/ca làm việc (Pre-work inspection)
Hán Việt: Khởi nghiệp tiền điểm kiểm
毎朝の始業前点検を徹底し、事故を未然に防ぎましょう。
Hãy thực hiện triệt để việc kiểm tra trước khi làm việc mỗi sáng để phòng tránh tai nạn.
ししょうじこ
Tai nạn gây chết người hoặc thương tích (Fatal or injury accident)
Hán Việt: Tử thương sự cố
当現場では過去に死傷事故は発生しておりませんが、常に気を引き締めて作業しましょう。
Tại công trường này chưa từng xảy ra tai nạn chết người hoặc bị thương, nhưng hãy luôn cảnh giác khi làm việc.
しんどうこうぐ
Dụng cụ rung động, công cụ tạo rung (Vibrating tools). Ví dụ: máy khoan bê tông, máy đục.
Hán Việt: Chấn động công cụ
振動工具の長時間使用は、振動障害のリスクを高めますので、適切な休憩を取りましょう。
Việc sử dụng dụng cụ rung động trong thời gian dài làm tăng nguy cơ mắc bệnh do rung động, vì vậy hãy nghỉ ngơi hợp lý.
こしどうぐ
Dụng cụ đeo ở thắt lưng, túi đựng dụng cụ đeo ở thắt lưng (của công nhân xây dựng, điện nước...).
Hán Việt: Yêu Đạo Cụ
高所作業では、腰道具からの工具落下防止対策を徹底してください。
Khi làm việc trên cao, hãy thực hiện triệt để biện pháp chống rơi dụng cụ từ túi đeo thắt lưng.
こじんぼうごぐ
Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment) như mũ bảo hiểm, giày an toàn, kính bảo hộ, găng tay...
Hán Việt: Cá Nhân Phòng Hộ Cụ
作業現場に入る際は、適切な個人防護具の着用が義務付けられています。
Khi vào công trường, việc đeo thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp là bắt buộc.
むきんコンクリート
Bê tông không cốt thép, bê tông thường (plain concrete)
Hán Việt: Vô Cân Concrete
この基礎は無筋コンクリートで設計されていますので、配筋図はありません。
Móng này được thiết kế bằng bê tông không cốt thép, vì vậy không có bản vẽ bố trí cốt thép.
かじゅう
Tải trọng, sức tải.
Hán Việt: Hà Trọng
コンクリートが十分に硬化するまで、型枠への過度な荷重は避けるべきです。
Cần tránh tải trọng quá mức lên cốp pha cho đến khi bê tông đã đông cứng hoàn toàn.
ふかてっきん
Thép bổ sung, thép gia cường (phần thép được thêm vào kết cấu để tăng cường khả năng chịu lực tại các vị trí cần thiết, ví dụ như quanh lỗ mở, tại góc tường...).
Hán Việt: Phụ Gia Thiết Cân
開口部の四隅には、応力集中を避けるため付加鉄筋を配置します。
Tại bốn góc của lỗ mở, chúng tôi bố trí thép bổ sung để tránh tập trung ứng suất.
けつごうぶ
Bộ phận kết nối, mối nối, chỗ nối (trong cấu trúc, máy móc).
Hán Việt: Kết Hợp Bộ
足場の結合部が確実に固定されているか、毎日確認が必要です。
Cần kiểm tra hàng ngày để đảm bảo các mối nối của giàn giáo được cố định chắc chắn.
けんぜんせい
Tính toàn vẹn, tính lành mạnh, tính nguyên vẹn, tính không hư hại (trong kỹ thuật: độ bền vững, độ an toàn, không có lỗi tiềm ẩn).
Hán Việt: Kiện Toàn Tính
地震後、建物の構造健全性を確認するための詳細な検査が行われました。
Sau trận động đất, một cuộc kiểm tra chi tiết đã được tiến hành để xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.
よびきょうど
Cường độ thiết kế, cường độ danh định (cường độ bê tông được yêu cầu theo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc hồ sơ thiết kế).
Hán Việt: Hô cường độ
今回打設するコンクリートの呼び強度はFC24です。
Cường độ thiết kế của bê tông sẽ đổ lần này là FC24.
つなぎざい
Thanh giằng, vật liệu nối, vật liệu giằng giữ.
Hán Việt: HỆ/LIÊN TÀI
足場の安全性を確保するためには、つなぎ材の適切な配置と緊結が不可欠です。
Để đảm bảo an toàn cho giàn giáo, việc bố trí và siết chặt các thanh giằng là cực kỳ quan trọng.
おさまりず
Bản vẽ chi tiết mối nối/lắp đặt. Thể hiện cách các bộ phận, vật liệu khác nhau khớp nối, liên kết, hoặc giao nhau tại các điểm cụ thể (ví dụ: chi tiết cửa sổ với tường, chi tiết mái với tường). Mục đích là để đảm bảo tính kỹ thuật, thẩm mỹ, chống thấm và khả năng thi công.
Hán Việt: Nạp Đồ
納まり図を見ながら、窓枠と外壁の防水処理が適切に行われているかを確認する。
Vừa xem bản vẽ chi tiết mối nối, vừa kiểm tra xem công tác chống thấm cho khung cửa sổ và tường ngoài đã được thực hiện đúng cách chưa.
せじょう
Khóa cửa, khóa lại (bằng ổ khóa).
Hán Việt: Thi Thược
作業終了後は必ず高所作業車の電源を施錠してください。
Sau khi kết thúc công việc, hãy luôn khóa nguồn điện của xe nâng người làm việc trên cao.
わくぐみあしば
Giàn giáo khung (một loại giàn giáo phổ biến trong xây dựng)
Hán Việt: Khuôn Cấu Trúc Túc Trường
枠組み足場の組立・解体作業には、必ず安全帯を着用してください。
Khi lắp đặt và tháo dỡ giàn giáo khung, nhất định phải đeo dây an toàn.
だせつかんりょう
Hoàn thành việc đổ bê tông
Hán Việt: Đả Thiết Hoàn Liễu
先ほど、屋上スラブの打設完了の報告が入りました。
Vừa rồi, chúng tôi đã nhận được báo cáo hoàn thành đổ bê tông sàn mái.
たんいすいセメントひ
Tỷ lệ nước/xi măng theo khối lượng đơn vị (tỷ lệ N/X).
Hán Việt: Đơn Vị Thủy Semen Tỷ
コンクリートの長期耐久性を確保するため、単位水セメント比の管理は非常に重要です。
Để đảm bảo độ bền lâu dài của bê tông, việc quản lý tỷ lệ nước/xi măng là cực kỳ quan trọng.
Giàn giáo di động, tháp lăn, giàn giáo bánh xe
ローリングタワーを使用する際は、必ずブレーキをかけて安定性を確保してください。
Khi sử dụng giàn giáo di động, nhất định phải phanh lại để đảm bảo tính ổn định.
Chốt khóa (dùng để cố định các bộ phận của giàn giáo hoặc thiết bị khác)
足場の建枠を接続する際は、ロッキングピンが確実に差し込まれているか確認してください。
Khi nối các khung giàn giáo, hãy kiểm tra xem chốt khóa đã được cắm chắc chắn chưa.
まもう
Mài mòn, sự hao mòn, sự xuống cấp (do sử dụng, ma sát).
Hán Việt: Ma Hao
足場部材に著しい磨耗がないか、点検時に確認してください。
Hãy xác nhận xem các bộ phận giàn giáo có bị mài mòn đáng kể hay không trong quá trình kiểm tra.
ほおんようじょう
Dưỡng hộ/bảo dưỡng bằng cách giữ nhiệt (cho bê tông), bảo ôn. (Đặc biệt quan trọng trong điều kiện thời tiết lạnh để bê tông đạt cường độ yêu cầu và tránh hư hại do đông cứng sớm).
Hán Việt: Bảo Ôn Dưỡng Sinh
報告書には、冬場のコンクリート打設における保温養生の徹底が記載されています。
Trong báo cáo có ghi rõ việc thực hiện triệt để dưỡng hộ bảo ôn đối với việc đổ bê tông vào mùa đông.
ラフトきそ
Móng bè (một loại móng nông, toàn bộ diện tích đáy công trình được phủ bằng một bản bê tông cốt thép dày).
Hán Việt: Cơ sở
当現場では、軟弱地盤のためラフト基礎を採用しました。
Tại công trường này, chúng tôi đã sử dụng móng bè do nền đất yếu.
のりめん
Bề mặt mái dốc, taluy (dốc công trình)
Hán Việt: Pháp Diện
本日の朝礼では、のり面の崩落防止対策について重点的に確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ tập trung kiểm tra các biện pháp phòng chống sạt lở mái dốc.
つりあしば
Giàn giáo treo (loại giàn giáo được treo từ phía trên, thường dùng ở những nơi không thể dựng từ mặt đất).
Hán Việt: Điếu Túc Trường
吊り足場の安全点検は、特に接続部の強度を重視して行われます。
Việc kiểm tra an toàn giàn giáo treo đặc biệt chú trọng đến độ bền của các mối nối.
つなぎ
Mối nối, điểm kết nối (đặc biệt là mối nối cố định giàn giáo vào công trình chính).
Hán Việt: Hệ
足場の繋ぎが適切に設置されているか、必ず確認してください。
Hãy chắc chắn kiểm tra xem các mối nối giằng của giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách chưa.
つっぱり
Thanh chống, vật chống đỡ, sự chống đỡ, sự giằng đỡ (thường là tạm thời để ổn định kết cấu).
Hán Việt: Đột Trương
足場の安定性を確保するため、適切な位置に突っ張りを設置してください。
Để đảm bảo sự ổn định của giàn giáo, hãy lắp đặt các thanh chống ở vị trí thích hợp.
つきだし
Phần nhô ra, phần lồi ra (thường là cấu kiện giàn giáo hoặc kết cấu tạm thời vượt ra ngoài mặt phẳng chính).
Hán Việt: Đột Xuất
突き出し部分の足場は、特に墜落防止対策を徹底してください。
Đối với giàn giáo ở phần nhô ra, hãy thực hiện triệt để các biện pháp phòng chống ngã.
ユニットず
Bản vẽ chi tiết của cấu kiện đúc sẵn (precast unit) hoặc module lắp ghép.
Hán Việt: N/A (phiên âm)
ユニット図を確認し、工場でのプレキャスト部材の製作寸法を指示します。
Kiểm tra bản vẽ cấu kiện đúc sẵn và chỉ định kích thước sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tại nhà máy.
きりばり
Thanh chống, thanh giằng (thường dùng trong hố đào, gia cố tạm thời).
Hán Việt: Thiết Lương
山留め図面で切梁の配置とサイズを確認してください。
Hãy kiểm tra vị trí và kích thước thanh chống trên bản vẽ tường chắn đất.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.