脚心
きゃくしん
Tâm cột, tâm chân cột (điểm trung tâm của tiết diện cột, dùng để định vị và tính toán kết cấu).
Hán Việt: Cước Tâm
構造図には、柱の脚心がグリッド線上に正確に示されています。
Bản vẽ kết cấu thể hiện chính xác tâm cột trên các đường lưới trục.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 23/105
きゃくしん
Tâm cột, tâm chân cột (điểm trung tâm của tiết diện cột, dùng để định vị và tính toán kết cấu).
Hán Việt: Cước Tâm
構造図には、柱の脚心がグリッド線上に正確に示されています。
Bản vẽ kết cấu thể hiện chính xác tâm cột trên các đường lưới trục.
あんぜんじゅんし
Việc đi tuần tra, kiểm tra định kỳ tình hình an toàn tại công trường hoặc nơi làm việc.
Hán Việt: An Toàn Tuần Thị
本日、部長による安全巡視が行われますので、整理整頓を徹底してください。
Hôm nay sẽ có chuyến tuần tra an toàn của trưởng phòng, vì vậy hãy đảm bảo dọn dẹp gọn gàng sạch sẽ.
わくぐみあしば
Giàn giáo khung (giàn giáo modul, giàn giáo thép ống khung)
Hán Việt: Khung Tổ Túc Trường
枠組足場の組立には、専門知識と安全対策が不可欠です。
Việc lắp dựng giàn giáo khung là không thể thiếu kiến thức chuyên môn và biện pháp an toàn.
ふてきごう
Không phù hợp, không đạt tiêu chuẩn, không tương thích
Hán Việt: Bất Thích Hợp
材料の検査の結果、一部の部材に不適合が発見されました。
Kết quả kiểm tra vật liệu cho thấy một số bộ phận bị không đạt tiêu chuẩn.
ないぶしんどうき
Máy đầm dùi, đầm rung trong (Internal vibrator for concrete compaction).
Hán Việt: Nội Bộ Chấn Động Cơ
コンクリートの内部振動機による締め固めは、品質を確保するために重要です。
Việc đầm chặt bê tông bằng máy đầm dùi là quan trọng để đảm bảo chất lượng.
しきちきょうかいせん
Đường ranh giới lô đất, đường biên giới khu đất
Hán Việt: Phu Địa Cảnh Giới Tuyến
建築物は敷地境界線から一定の距離を離して建てる必要があります。
Công trình xây dựng cần được xây cách đường ranh giới lô đất một khoảng cách nhất định.
にくずれ
Sụp đổ, đổ vỡ của hàng hóa/vật liệu (do xếp chồng không chắc chắn)
Hán Việt: Hà Băng
足場上の資材の**荷崩れ**による事故を防ぐため、固定を徹底してください。
Để phòng tránh tai nạn do **sụp đổ hàng hóa/vật liệu** trên giàn giáo, hãy cố định thật chặt.
そんもう
Hao mòn, hao hụt, mất mát do sử dụng hoặc thời gian. (Thường dùng cho vật liệu, máy móc, tài sản)
Hán Việt: Tổn Hao
定期的な資材点検により、足場部材の損耗状況を把握することが重要です。
Việc nắm bắt tình trạng hao mòn của các bộ phận giàn giáo thông qua kiểm tra vật liệu định kỳ là rất quan trọng.
ろうどうあんぜんえいせい
An toàn vệ sinh lao động
Hán Việt: Lao động an toàn vệ sinh
今朝の朝礼で、労働安全衛生について再確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã tái xác nhận về an toàn vệ sinh lao động.
ゆうど
Biên độ cho phép, dung sai, khoảng dự trữ (thường dùng trong kỹ thuật, thiết kế để chỉ khoảng sai lệch cho phép hoặc khoảng trống để điều chỉnh).
Hán Việt: Dụ độ
この設計では、寸法に5mmの裕度を設けている。
Trong thiết kế này, chúng tôi đã đặt dung sai 5mm cho kích thước.
へんしん
Độ lệch tâm, lệch tâm
Hán Việt: Thiên Tâm
柱の基礎に対する偏心は、構造計算で考慮しなければならない。
Độ lệch tâm của cột so với móng phải được xem xét trong tính toán kết cấu.
ひさんぼうしネット
Lưới chống văng/chống bay (để ngăn vật liệu, mảnh vỡ rơi vãi từ giàn giáo).
Hán Việt: Phi Tán Phòng Chỉ Net
足場に飛散防止ネットを設置し、落下物による事故を防ぎましょう。
Hãy lắp đặt lưới chống văng lên giàn giáo để phòng ngừa tai nạn do vật rơi.
ひっぱりきょうど
Cường độ kéo, độ bền kéo (khả năng chịu lực kéo của vật liệu).
Hán Việt: Dẫn Trương Cường Độ
この鉄筋の引張強度は、設計基準を十分に満たしていますか。
Cường độ kéo của thanh cốt thép này có đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn thiết kế không?
ひょうじゅんさぎょうてじゅんしょ
Quy trình thao tác chuẩn (SOP - Standard Operating Procedure), hướng dẫn công việc tiêu chuẩn.
Hán Việt: Tiêu Chuẩn Tác Nghiệp Thủ Thuận Thư
足場の組立てと点検は、必ず標準作業手順書に従って行ってください。
Việc lắp đặt và kiểm tra giàn giáo phải được thực hiện theo đúng quy trình thao tác chuẩn.
おろそかにする
Sao nhãng, lơ là, bỏ bê, coi nhẹ (thường dùng cho công việc, trách nhiệm, an toàn).
Hán Việt: Sơ (Sơ suất)
安全確認を疎かにすると、重大な事故につながります。
Nếu sao nhãng việc xác nhận an toàn, sẽ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
えいぜん
Sửa chữa, duy tu, bảo trì (công trình xây dựng, tòa nhà và các tiện ích liên quan).
Hán Việt: Doanh Thiện
建設会社は、建物の営繕工事も手掛けています。
Công ty xây dựng cũng đảm nhiệm các công trình duy tu, bảo trì tòa nhà.
まきしめ
Sự siết chặt, thắt chặt (dây, bu lông, đai ốc, vật liệu). Trong xây dựng, thường dùng cho việc siết chặt các mối nối, bu lông của giàn giáo hoặc dây chằng vật liệu để đảm bảo an toàn và độ bền.
Hán Việt: Quyến Trát (Siết Chặt)
足場の組み立て時には、各接続部の**巻き締め**を十分に行ってください。
Khi lắp đặt giàn giáo, hãy thực hiện việc **siết chặt** các mối nối đầy đủ.
Vữa trát có lưới thép/lưới mắt cáo (để tăng cường độ bám dính và chống nứt, thường dùng cho tường hoặc trần). "ラス" là từ "lath" (lưới mắt cáo).
Hán Việt: Las-moóc-tan
外壁の断面詳細図には、下地のラスモルタル仕上げの厚さが明記されていました。
Trong bản vẽ chi tiết mặt cắt tường ngoài, độ dày của lớp vữa trát có lưới thép nền đã được ghi rõ.
らんかん
Lan can, tay vịn (của cầu, ban công, cầu thang).
Hán Việt: Lan can
橋梁の設計図には、欄干の高さや材質、詳細な固定方法が示されています。
Trong bản vẽ thiết kế cầu, chiều cao, vật liệu và phương pháp cố định chi tiết của lan can được thể hiện.
はいきんピッチ
Khoảng cách bố trí cốt thép (khoảng cách giữa các thanh cốt thép trong kết cấu bê tông cốt thép). "ピッチ" là từ "pitch" trong tiếng Anh, nghĩa là khoảng cách/bước.
Hán Việt: Phối cân Pitch
梁の配筋図を確認し、主筋とあばら筋の配筋ピッチが設計通りであることをチェックします。
Kiểm tra bản vẽ bố trí cốt thép của dầm, xác nhận khoảng cách bố trí cốt thép của cốt thép chủ và cốt thép đai đúng theo thiết kế.
かこうず
Bản vẽ gia công, bản vẽ chế tạo, bản vẽ shop drawing
Hán Việt: Gia Công Đồ
鉄骨の加工図は、設計図に基づいて作成されます。
Bản vẽ gia công kết cấu thép được lập dựa trên bản vẽ thiết kế.
そり
Sự cong vênh, oằn, uốn cong (thường do nhiệt độ, độ ẩm, ứng suất không đều).
Hán Việt: Phản
木材の**反り**は、乾燥不良が原因で発生することが多いです。
**Độ cong vênh** của gỗ thường xảy ra do quá trình sấy khô không tốt.
にじさいがい
Tai nạn thứ cấp, tai nạn phát sinh hoặc trầm trọng hơn sau một tai nạn ban đầu.
Hán Việt: Nhị Thứ Tai Hại
倒壊した足場からの二次災害を防ぐため、周囲の立ち入りを制限しました。
Để ngăn chặn tai nạn thứ cấp từ giàn giáo bị sập, chúng tôi đã hạn chế người ra vào khu vực xung quanh.
にてんしじ
Nguyên tắc hai điểm tựa: Luôn giữ cho cơ thể có ít nhất hai điểm tiếp xúc ổn định với bề mặt khi làm việc trên cao hoặc di chuyển để đảm bảo thăng bằng và an toàn.
Hán Việt: Nhị Điểm Chi Trì
はしご作業では、常に二点支持を意識し、安全を確保してください。
Khi làm việc trên thang, hãy luôn ý thức về nguyên tắc hai điểm tựa để đảm bảo an toàn.
はいごうけいかく
Kế hoạch cấp phối (bê tông), kế hoạch phối trộn
Hán Việt: Phối Hợp Kế Hoạch
このプロジェクトでは、高強度コンクリートの配合計画が採用されています。
Trong dự án này, kế hoạch cấp phối bê tông cường độ cao đã được áp dụng.
たんかんあしば
Giàn giáo ống thép đơn; giàn giáo làm từ các ống thép độc lập và kẹp nối.
Hán Việt: Đơn quản túc trường
今朝の朝礼で、単管足場の組立て手順と安全基準を確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận quy trình lắp ráp và tiêu chuẩn an toàn cho giàn giáo ống đơn.
Cần cẩu tháp (loại cẩu cố định hoặc di động trên ray, có tháp cao để nâng vật liệu lên cao).
Hán Việt: Phiên âm
今日の朝礼で、タワークレーンの安全な操作手順と点検項目が再確認されました。
Trong buổi họp sáng nay, quy trình vận hành an toàn và các hạng mục kiểm tra cần cẩu tháp đã được xác nhận lại.
はくり
Bóc tách, bong tróc (lớp bề mặt, vữa trát, bê tông).
Hán Việt: Bác Ly
養生不足が原因で、コンクリート表面に剥離が見られました。
Do dưỡng hộ không đủ, hiện tượng bong tróc đã được quan sát thấy trên bề mặt bê tông.
しめかため
Sự đầm, sự đầm nén, sự làm chặt (đối với bê tông, đất để loại bỏ lỗ rỗng và tăng mật độ).
Hán Việt: Đế Cố
コンクリート打設時には、十分な締め固めを行い、空隙をなくす必要があります。
Khi đổ bê tông, cần tiến hành đầm nén đầy đủ để loại bỏ các lỗ rỗng.
しりょう
Mẫu vật, mẫu thử, vật liệu thí nghiệm (được lấy để kiểm tra, phân tích tính chất).
Hán Việt: Tư Liệu
打設中のコンクリートから試料を採取し、スランプ試験と圧縮強度試験を実施します。
Lấy mẫu từ bê tông đang đổ và tiến hành thí nghiệm độ sụt và thí nghiệm cường độ nén.
ます
Hố ga, hố thăm, bể thu nước
Hán Việt: Mạch / Dũng
排水計画図に記載されている桝の位置と深さを確認してください。
Hãy xác nhận vị trí và độ sâu của các hố ga được ghi trên bản vẽ thoát nước.
らっかぼうし
Ngăn ngừa rơi/ngã; chống rơi (ngã)
Hán Việt: Lạc Hạ Phòng Chỉ
作業員は常に落下防止措置を講じる必要があります。
Công nhân phải luôn thực hiện các biện pháp chống rơi ngã.
らんがい
Lề, ngoài lề (margin, outside the column)
Hán Việt: Lan Ngoại
設計変更の指示は、図面の欄外に赤字で追記されています。
Chỉ dẫn thay đổi thiết kế được ghi chú thêm bằng mực đỏ ở lề bản vẽ.
きけんよちかつどう (ケイワイかつどう)
Hoạt động dự đoán nguy hiểm (viết tắt là KY活動)
Hán Việt: Nguy hiểm dự tri hoạt động (Hoạt động KY)
今日の朝礼では、建設現場の危険予知活動について話し合いました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã thảo luận về hoạt động dự đoán nguy hiểm tại công trường xây dựng.
ユニットあしば
Giàn giáo mô-đun, giàn giáo lắp ghép (các bộ phận được sản xuất sẵn và lắp ráp tại công trường)
Hán Việt: Đơn vị Túc Trường
ユニット足場は組立・解体が容易で、工期短縮に貢献します。
Giàn giáo mô-đun dễ dàng lắp ráp và tháo dỡ, góp phần rút ngắn thời gian thi công.
ふみいた
Ván sàn giàn giáo, sàn công tác (phần ván dùng để đứng và đi lại trên giàn giáo).
Hán Việt: Đạp Bản
踏板に破損がないか、よく確認してから使用してください。
Hãy kiểm tra kỹ xem ván sàn có bị hỏng không trước khi sử dụng.
わきばしら
Cột phụ, cột bên; cột thứ cấp (thường không chịu tải trọng chính như cột cái).
Hán Việt: Hiệp Trụ
構造図で脇柱の位置とサイズを確認し、躯体工事に進んでください。
Vui lòng xác nhận vị trí và kích thước cột phụ trên bản vẽ kết cấu rồi tiến hành thi công phần thân.
わたり
Khoảng vượt, nhịp (của dầm, sàn); hành lang nối, cầu nối giữa các khối nhà.
Hán Việt: Độ
構造図において、梁の渡り寸法は構造計算書と一致しているか確認すること。
Trên bản vẽ kết cấu, cần kiểm tra xem kích thước nhịp dầm có khớp với tài liệu tính toán kết cấu hay không.
そうこう
Chiều dày lớp, độ dày lớp (của vật liệu, địa tầng, kết cấu...)
Hán Việt: Tầng Hậu
この断面図では、コンクリートの層厚は200mmと指示されています。
Trong bản vẽ mặt cắt này, chiều dày lớp bê tông được chỉ định là 200mm.
しゅんこう
Hoàn thành công trình xây dựng, khánh thành công trình
Hán Việt: Tuấn Công
当プロジェクトは来月末に竣工予定です。
Dự án này dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối tháng tới.
しょうてい
Cao độ sàn, cao độ mặt sàn bê tông
Hán Việt: Sàng Định
2階の床定コンクリートを今週中に打設します。
Chúng tôi sẽ đổ bê tông sàn tầng 2 trong tuần này.
かんろ
Đường ống, tuyến ống dẫn (điện, nước, khí, cáp viễn thông...)
Hán Việt: Quản lộ
図面上の管路の経路とサイズを正確に読み取ってください。
Vui lòng đọc chính xác tuyến và kích thước đường ống trên bản vẽ.
みきり
Đường cắt/đường mép/mép kết thúc (thường dùng trong chi tiết hoàn thiện, chỉ vị trí kết thúc của một vật liệu hoặc chi tiết).
Hán Việt: Kiến thiết
図面で、壁と床の見切り線の納まりを確認してください。
Hãy xác nhận chi tiết đường mép giữa tường và sàn trên bản vẽ.
ほりかた
Phương pháp đào, hình dáng hố đào (trong thi công móng)
Hán Việt: Quật phương (phương pháp đào)
本図面では、基礎の掘り方が詳細に指示されています。
Trong bản vẽ này, phương pháp đào móng được chỉ dẫn chi tiết.
ぬきうちけんさ
Kiểm tra đột xuất, kiểm tra bất ngờ (không báo trước).
Hán Việt: Bạt đả kiểm tra (Kiểm tra đột xuất)
今週、安全衛生管理室による抜き打ち検査が実施される可能性があります。
Tuần này có khả năng sẽ có kiểm tra đột xuất từ phòng quản lý an toàn vệ sinh.
ゆびさしこしょう
Chỉ và hô to (một phương pháp an toàn lao động của Nhật Bản, dùng để xác nhận thao tác hoặc tình trạng).
Hán Việt: Chỉ sai hô xưng (Chỉ vào rồi hô tên/gọi tên)
作業開始前には、指差し呼称で安全確認を徹底しましょう。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy thực hiện triệt để việc chỉ và hô to để xác nhận an toàn.
こうざい
Vật liệu thép, thép xây dựng.
Hán Việt: Cương tài
倉庫に保管されている鋼材に錆や変形がないか検査してください。
Vui lòng kiểm tra xem vật liệu thép được lưu trữ trong kho có bị rỉ sét hoặc biến dạng không.
Giám sát, theo dõi (đặc biệt trong bối cảnh kiểm soát, đánh giá liên tục)
本日の作業では、高所作業中の安全帯着用を厳しくモニタリングします。
Trong công việc hôm nay, chúng ta sẽ giám sát chặt chẽ việc đeo dây an toàn khi làm việc trên cao.
もぎくんれん
Huấn luyện giả định, diễn tập (thực hành theo tình huống giả định)
Hán Việt: Mô Nghĩ Huấn Luyện
来週、地震発生を想定した避難・救助の模擬訓練を実施します。
Tuần tới, chúng ta sẽ thực hiện huấn luyện giả định sơ tán và cứu hộ khi xảy ra động đất.
リスクかんり
Quản lý rủi ro (quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro)
Hán Việt: Quản lý rủi ro
今日の朝礼では、現場のリスク管理について具体的な改善策を話し合いました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp cải thiện cụ thể trong quản lý rủi ro tại công trường.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.