Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 24/105

留意

りゅうい

Lưu ý, chú ý, ghi nhớ (để không quên hoặc thực hiện)

Hán Việt: Lưu Ý

今日の朝礼で、足元の確認と周囲の状況に留意するよう、職長から注意がありました。

Trong buổi họp sáng nay, tổ trưởng đã nhắc nhở mọi người chú ý kiểm tra bước chân và tình hình xung quanh.

主構

しゅこう

Cấu tạo chính, kết cấu chính, khung chính (Main structure, main frame)

Hán Việt: Chủ Cấu

橋の主構部分には、高強度の鋼材が使用されている。

Phần cấu trúc chính của cây cầu sử dụng vật liệu thép cường độ cao.

敷き詰め

しきづめ

Trải kín, lát kín, lấp đầy (Laying, paving, covering completely)

Hán Việt: Phu Cật

リビングの床には、厚手のカーペットが敷き詰められている。

Sàn phòng khách được trải kín bằng thảm dày.

不安全状態

ふあんぜんじょうたい

Tình trạng không an toàn; điều kiện không an toàn (liên quan đến máy móc, thiết bị, môi trường).

Hán Việt: Bất An Toàn Trạng Thái

破損した足場は不安全状態なので、すぐに修理が必要です。

Giàn giáo bị hỏng là tình trạng không an toàn, cần sửa chữa ngay lập tức.

照査

しょうさ

Kiểm tra, đối chiếu, thẩm tra (thường là bản vẽ, tài liệu kỹ thuật)

Hán Việt: Chiếu Tra

提出された施工図は、設計図と照査する必要があります。

Bản vẽ thi công đã nộp cần được đối chiếu với bản vẽ thiết kế.

公差

こうさ

Dung sai, sai số cho phép, độ hở (trong kỹ thuật).

Hán Việt: Công Sai

この部品の加工には±0.05mmの公差が設定されています。

Đối với việc gia công chi tiết này, dung sai ±0.05mm đã được thiết lập.

異形鉄筋

いけいてっきん

Cốt thép biến dạng (cốt thép có gân, gai)

Hán Việt: Dị Hình Thiết Cân

**異形鉄筋**の径や本数が設計図通りか、配筋検査で確認します。

Trong quá trình kiểm tra bố trí cốt thép, chúng tôi xác nhận xem đường kính và số lượng **cốt thép biến dạng** có đúng theo bản vẽ thiết kế hay không.

張り出し

はりだし

Phần nhô ra, phần chìa ra (ban công, mái hiên, dầm console, v.v.)

Hán Việt: Trương xuất

本図面では、バルコニーの張り出し寸法が明記されている。

Trong bản vẽ này, kích thước phần ban công nhô ra được ghi rõ.

異物混入

いぶつこんにゅう

Sự lẫn tạp chất/dị vật (vào bê tông, vật liệu xây dựng).

Hán Việt: Dị vật hỗn nhập

コンクリート打設前に、型枠内に異物混入がないか確認が必要です。

Trước khi đổ bê tông, cần kiểm tra xem có lẫn tạp chất trong cốp pha hay không.

なべ頭ボルト

なべあたまボルト

Bu lông đầu chảo (Pan head bolt).

Hán Việt: Oa Đầu Bu lông (Oa: nồi/chảo)

この足場部材は、なべ頭ボルトで他の部品にしっかりと固定されています。

Bộ phận giàn giáo này được cố định chặt chẽ vào các bộ phận khác bằng bu lông đầu chảo.

内径

ないけい

Đường kính trong.

Hán Việt: Nội Kính

配管の内径を正確に測定し、設計図の規格に適合しているか確認する。

Đo chính xác đường kính trong của đường ống và xác nhận xem có phù hợp với tiêu chuẩn trong bản vẽ thiết kế không.

天井伏図

てんじょうふせず

Bản vẽ mặt bằng trần (thể hiện bố trí các chi tiết trên trần như đèn, cửa gió, sprinkler, dầm, cao độ trần).

Hán Việt: Thiên Tỉnh Phục Đồ

天井伏図を確認し、照明器具と空調設備の干渉がないかチェックする。

Kiểm tra bản vẽ mặt bằng trần để xem có sự giao cắt giữa thiết bị chiếu sáng và thiết bị điều hòa không khí hay không.

呼び径

よびけい

Đường kính danh nghĩa (kích thước quy ước của ống, thép cây, v.v., không nhất thiết là đường kính thực tế).

Hán Việt: Hô Kính (đường kính danh nghĩa)

図面には、配管の呼び径がDN50と明記されている。

Trên bản vẽ, đường kính danh nghĩa của đường ống được ghi rõ là DN50.

余盛り

よもり

Lượng kim loại hàn dư ra ngoài bề mặt vật liệu cơ bản (weld reinforcement / excess weld metal).

Hán Việt: Dư Thịnh

図面では隅肉溶接の余盛りを3mm以下と指示している。

Bản vẽ chỉ định lượng dư của mối hàn góc dưới 3mm.

揚程

ようてい

Cột áp; chiều cao nâng chất lỏng (của máy bơm).

Hán Việt: Dương Trình

計画図に示されたポンプの揚程は、必要な圧力損失を考慮して決定されている。

Cột áp của máy bơm được thể hiện trên bản vẽ quy hoạch đã được xác định có tính đến tổn thất áp suất cần thiết.

均す

ならす

San phẳng, làm phẳng, làm đều, làm bằng (bề mặt bê tông).

Hán Việt: Quân

コンクリート打設後、表面をコテで均す作業が必要です。

Sau khi đổ bê tông, cần phải thực hiện công việc làm phẳng bề mặt bằng bay.

なし

スランプ

Độ sụt (của bê tông). Là chỉ số đo khả năng chảy và duy trì hình dạng của bê tông tươi, phản ánh tính công tác và độ dẻo của hỗn hợp bê tông.

Hán Việt: なし

品質管理報告書によれば、納入された生コンクリートのスランプ値は設計基準を満たしています。

Theo báo cáo quản lý chất lượng, giá trị độ sụt của bê tông tươi được cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế.

荷役

にやく

Việc bốc dỡ, vận chuyển hàng hóa (vật tư, thiết bị) trong phạm vi công trường, nhà kho hoặc từ phương tiện vận chuyển.

Hán Việt: Hà dịch

本日は資材の荷役作業がありますので、周囲の安全確認を怠らないでください。

Hôm nay có công việc bốc dỡ hàng hóa vật tư, vì vậy đừng lơ là việc kiểm tra an toàn xung quanh.

入構

にゅうこう

Việc vào công trường, khu vực xây dựng hoặc một cơ sở được kiểm soát. (Thường dùng cho người, phương tiện, vật tư).

Hán Việt: Nhập cấu

新規作業員は、入構前に必ず安全教育を受ける必要があります。

Công nhân mới buộc phải tham gia huấn luyện an toàn trước khi vào công trường.

意匠図

いしょうず

Bản vẽ kiến trúc/thiết kế (thể hiện ý đồ thiết kế, thẩm mỹ, công năng).

Hán Việt: Ý Tượng Đồ

まずは意匠図で全体のデザインとレイアウトを確認してください。

Trước tiên, hãy xác nhận thiết kế tổng thể và bố cục trên bản vẽ kiến trúc.

呼び寸法

よびすんぽう

Kích thước danh nghĩa, kích thước tiêu chuẩn (kích thước được ghi trên bản vẽ, không phải kích thước đo thực tế).

Hán Việt: Hô Xích Thốn

本図の呼び寸法は、仕上がり寸法ではなく、躯体寸法を指しています。

Kích thước danh nghĩa trên bản vẽ này không phải là kích thước hoàn thiện mà là kích thước phần thân kết cấu.

一次打設

いちじだせつ

Lần đổ bê tông thứ nhất/giai đoạn đổ bê tông đầu tiên. (Dùng trong các công trình đổ theo giai đoạn)

Hán Việt: Nhất Thứ Đả Thuyết

今週、地下ピットの一次打設が完了し、順調に進んでいます。

Tuần này, việc đổ bê tông giai đoạn một cho hố thu nước ngầm đã hoàn tất, tiến độ thuận lợi.

逸水

いっすい

Rò rỉ nước, mất nước (trong bối cảnh đổ bê tông, là bê tông bị mất nước xi măng qua kẽ hở ván khuôn).

Hán Việt: Dật Thủy

打設中に型枠の隙間から逸水が発生し、コンクリート品質に影響が出た。

Trong quá trình đổ bê tông, đã xảy ra rò rỉ nước từ khe hở ván khuôn, ảnh hưởng đến chất lượng bê tông.

縁切り

えんぎり

Khe co giãn, khe lún, khe tách/ngăn (trong bê tông để chống nứt, kiểm soát biến dạng) / Đường cắt ngắt liên kết.

Hán Việt: Duyên thiết (nghĩa đen: cắt duyên)

コンクリートの打設計画において、適切な縁切り位置を検討する必要がある。

Trong kế hoạch đổ bê tông, cần xem xét vị trí khe co giãn phù hợp.

交差筋交い

こうさすじかい

Thanh giằng chéo, thanh chống chéo (trong giàn giáo hoặc kết cấu)

Hán Việt: Giao Sai Cân Giao

足場の安定性を確保するため、交差筋交いが適切に設置されているか点検が必要です。

Để đảm bảo sự ổn định của giàn giáo, cần kiểm tra xem các thanh giằng chéo đã được lắp đặt đúng cách chưa.

構造計算書

こうぞうけいさんしょ

Hồ sơ/Báo cáo tính toán kết cấu (Structural Calculation Report)

Hán Việt: Cấu Tạo Kế Toán Thư

足場の設置前に、構造計算書を確認し、計画通りの部材が使われているかチェックします。

Trước khi lắp đặt giàn giáo, kiểm tra hồ sơ tính toán kết cấu để xem các bộ phận có được sử dụng theo đúng kế hoạch hay không.

道標

みちしるべ

Cột mốc chỉ đường, biển chỉ dẫn đường đi (guidepost, road sign).

Hán Việt: Đạo Tiêu

山道には、迷わないようにたくさんの道標が設置されています。

Trên đường núi, có rất nhiều cột mốc chỉ đường được đặt để tránh bị lạc.

墜落防止網

ついらくぼうしもう

Lưới chống rơi ngã (lưới an toàn).

Hán Việt: Trụy Lạc Phòng Chỉ Võng

高所作業を行う際は、必ず墜落防止網を設置し、その状態を確認すること。

Khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải lắp đặt lưới chống rơi và kiểm tra tình trạng của nó.

構成要素

こうせいようそ

Yếu tố cấu thành, thành phần cấu tạo (các bộ phận riêng lẻ tạo nên một tổng thể).

Hán Việt: Cấu Thành Yếu Tố

この機械の構成要素は、図面上で一つ一つ確認する必要がある。

Cần phải xác nhận từng yếu tố cấu thành của cỗ máy này trên bản vẽ.

一体打ち

いったいうち

Đổ bê tông liền khối (không có mạch ngừng/khớp nối thi công)

Hán Việt: Nhất Thể Đả

今回の地下ピットの壁と床は一体打ちで施工し、水密性を確保します。

Tường và sàn hầm ngầm lần này sẽ thi công đổ liền khối để đảm bảo tính chống thấm nước.

差金

さしがね

Thước vuông góc (thước kẹp vuông góc, thước thợ mộc)

Hán Việt: Sai Kim

大工は差金を使って、正確に木材の切断位置を測った。

Thợ mộc đã dùng thước vuông góc để đo chính xác vị trí cắt gỗ.

下げ振り

さげふり

Dây dọi, quả dọi (dụng cụ để kiểm tra độ thẳng đứng)

Hán Việt: Hạ Chấn

柱の垂直を確認するため、下げ振りを用いて慎重に位置を調整した。

Để kiểm tra độ thẳng đứng của cột, chúng tôi đã sử dụng dây dọi và điều chỉnh vị trí một cách cẩn thận.

割栗

わりぐり

Đá dăm, đá cấp phối, đá chẻ (thường dùng làm lớp nền móng, lớp đệm cho móng công trình hoặc đường). Thường xuất hiện trong bản vẽ chi tiết móng (基礎断面図).

Hán Việt: Cát Lật (Đá dăm/Đá chẻ)

基礎の地盤改良として、割栗石を敷き詰めて十分に転圧する計画です。

Theo kế hoạch, lớp đá dăm sẽ được trải đều và đầm chặt kỹ lưỡng để cải tạo nền móng.

伏図

ふせず

Bản vẽ bố trí kết cấu. Là loại bản vẽ thể hiện vị trí, kích thước và ký hiệu của các cấu kiện chịu lực chính như dầm, cột, sàn, móng, giằng... nhìn từ trên xuống hoặc từ dưới lên.

Hán Việt: Phục Đồ (Bản vẽ bố trí kết cấu)

基礎伏図を確認し、柱と梁の位置関係を把握してください。

Hãy kiểm tra bản vẽ bố trí móng để nắm rõ mối quan hệ vị trí giữa cột và dầm.

目視確認

もくしかくにん

Kiểm tra bằng mắt thường, kiểm tra trực quan, kiểm tra thị giác.

Hán Việt: Mục Thị Xác Nhận

コンクリート打設前に、型枠の目視確認を行い、異常がないかチェックします。

Trước khi đổ bê tông, chúng tôi tiến hành kiểm tra trực quan ván khuôn để xem có bất thường gì không.

仕上げ面

しあげめん

Bề mặt hoàn thiện, mặt hoàn thành.

Hán Việt: Sĩ Thượng Diện

コンクリートの仕上げ面は、設計図書通りの平滑性と耐久性が求められます。

Bề mặt hoàn thiện của bê tông yêu cầu độ phẳng và độ bền đúng theo bản vẽ thiết kế.

工程管理

こうていかんり

Quản lý tiến độ, quản lý công trình/công đoạn

Hán Việt: Công trình quản lý

コンクリート打設作業の**工程管理**が非常に重要です。

**Quản lý tiến độ** công tác đổ bê tông là vô cùng quan trọng.

罫線

けいせん

Đường kẻ, đường vạch, đường lưới (trên giấy, biểu đồ, bản vẽ).

Hán Việt: Kẻ tuyến

この設計図のタイトルブロックには、きれいに引かれた罫線が必要です。

Khối tiêu đề của bản vẽ thiết kế này cần có các đường kẻ được vẽ gọn gàng.

過積載

かせきさい

Sự chở quá tải, vượt quá trọng lượng cho phép.

Hán Việt: Quá tích tải

朝礼で、運搬車両の過積載は重大事故につながるため、絶対にしないよう注意喚起がありました。

Trong buổi họp sáng, đã có nhắc nhở rằng tuyệt đối không được chở quá tải trên xe vận chuyển vì nó có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

材齢

ざいれい

Tuổi của bê tông (số ngày kể từ khi đổ bê tông), tuổi vật liệu

Hán Việt: Tài Linh (Tuổi vật liệu)

コンクリートの材齢7日と28日強度を測定します。

Chúng tôi sẽ đo cường độ bê tông tại tuổi 7 ngày và 28 ngày.

受入れ検査

うけいれけんさ

Kiểm tra tiếp nhận, kiểm tra đầu vào. Là quá trình kiểm tra chất lượng của vật liệu, thiết bị hoặc sản phẩm khi chúng được đưa vào công trường hoặc quy trình sản xuất. Đối với bê tông, là kiểm tra chất lượng bê tông tươi khi xe bồn đến công trường.

Hán Việt: Thụ Nhập Kiểm Tra

生コンクリートの受入れ検査では、スランプ値、空気量、温度などを確認します。

Trong kiểm tra tiếp nhận bê tông tươi, chúng tôi kiểm tra giá trị độ sụt, lượng khí, nhiệt độ, v.v.

野帳

のちょう

Sổ ghi chép hiện trường, sổ khảo sát

Hán Việt: Dã Trướng

設計図と現場の状況を照合するために、野帳に測定値を記録する。

Để đối chiếu bản vẽ thiết kế với tình hình thực tế tại công trường, tôi ghi lại các giá trị đo được vào sổ ghi chép hiện trường.

軒の出

のきので

Độ vươn ra của mái hiên, độ chìa mái

Hán Việt: Hiên Xuất

建築図面では、軒の出寸法が詳細に記されており、外観デザインに大きく影響する。

Trong bản vẽ kiến trúc, kích thước độ chìa mái được ghi chi tiết và ảnh hưởng lớn đến thiết kế ngoại thất.

架構図

かこうず

Bản vẽ kết cấu khung, bản vẽ kết cấu chịu lực chính của công trình (dầm, cột, sàn)

Hán Việt: Giá cấu đồ

この架構図は、建物の主要な骨格と荷重経路を示しています。

Bản vẽ kết cấu khung này thể hiện bộ khung chính và đường truyền tải trọng của công trình.

仮設図

かせつず

Bản vẽ biện pháp thi công tạm, bản vẽ công trình tạm (ví dụ: giàn giáo, đường tạm, văn phòng công trường)

Hán Việt: Giả thiết đồ

仮設図には、敷地内の仮設事務所と資材置き場の配置が示されています。

Bản vẽ biện pháp thi công tạm thể hiện bố trí văn phòng tạm và bãi vật tư trong công trường.

絵符号

えふごう

Ký hiệu hình vẽ, ký hiệu bằng hình ảnh (trên bản vẽ kỹ thuật, bản đồ).

Hán Việt: Hội Phù Hiệu

本図面に記載されている絵符号の意味は、凡例で確認してください。

Ý nghĩa của các ký hiệu hình vẽ được ghi trong bản vẽ này, hãy kiểm tra trong bảng chú giải.

支持材

しじざい

Vật liệu/Cấu kiện chống đỡ, vật liệu/cấu kiện chịu lực (trong kết cấu)

Hán Việt: Chi trì tài

足場の支持材は、構造計算に基づいた強度を持っているかを確認します。

Kiểm tra xem các cấu kiện chống đỡ của giàn giáo có độ bền theo tính toán kết cấu hay không.

斜材

しゃざい

Thanh giằng chéo, thanh xiên, thanh chéo (trong kết cấu giàn giáo)

Hán Việt: Tà tài

足場の斜材が適切に設置され、緩みがないかを点検してください。

Vui lòng kiểm tra xem các thanh giằng chéo của giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách và không bị lỏng lẻo chưa.

ツールボックスミーティング

Họp giao ban/họp đầu ca (thường diễn ra tại chỗ làm việc, tập trung vào an toàn công việc cụ thể trong ngày)

Hán Việt: N/A

今日のツールボックスミーティングで、作業箇所の危険を再確認しましょう。

Trong buổi họp giao ban hôm nay, hãy cùng xác nhận lại các mối nguy hiểm tại khu vực làm việc.

たわみ

Độ võng, độ cong, sự uốn cong, sự chùng xuống (do tải trọng).

足場板に過度な荷重がかかり、たわみが発生していないか確認してください。

Hãy xác nhận xem có xuất hiện độ võng do tải trọng quá mức lên tấm ván giàn giáo hay không.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...