Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 25/105

打診

だしん

Việc gõ kiểm tra, thăm dò (bằng cách gõ để nghe âm thanh, kiểm tra độ rỗng, nứt, bong tróc); thăm dò ý kiến.

Hán Việt: Đả Chẩn

柱のコンクリート表面を打診し、内部の空洞や剥離がないか確認する。

Gõ kiểm tra bề mặt bê tông của cột để xác nhận bên trong có rỗng hay bị bong tróc không.

資材強度

しざいきょうど

Độ bền/cường độ của vật liệu

Hán Việt: Tư Tài Cường Độ

足場パイプの資材強度が設計基準を満たしているか確認する。

Kiểm tra xem cường độ vật liệu của ống giàn giáo có đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế không.

付帯設備

ふたいせつび

Thiết bị phụ trợ, thiết bị đi kèm (trong công trình xây dựng, nhà ở: hệ thống PCCC, điều hòa, thông gió, cấp thoát nước, v.v.)

Hán Việt: Phụ Đới Thiết Bị

設計図面には、付帯設備の配置と仕様が詳細に記載されている。

Trên bản vẽ thiết kế, vị trí và thông số kỹ thuật của các thiết bị phụ trợ được ghi chi tiết.

凍結防止剤

とうけつぼうしざい

Chất chống đông (chất chống đóng băng)

Hán Việt: Đống Kết Phòng Chỉ Tễ

寒冷地でのコンクリート打設には、凍結防止剤の添加が必須となります。

Việc thêm chất chống đông là bắt buộc khi đổ bê tông ở vùng lạnh.

湾曲

わんきょく

Sự cong, sự uốn cong, sự oằn (thường do biến dạng).

Hán Việt: Loan Khúc

鉄筋が湾曲している場合、構造物の強度に影響が出る可能性があります。

Nếu cốt thép bị cong, có khả năng ảnh hưởng đến cường độ của kết cấu.

足場の組立て等作業主任者

あしばのくみたてとうさぎょうしゅにんしゃ

Trưởng nhóm công tác lắp ráp giàn giáo và các công việc liên quan (người có chứng chỉ và chịu trách nhiệm chính).

Hán Việt: Túc Trường Tổ Lập Đẳng Tác Nghiệp Chủ Nhiệm Giả

足場の組立て等作業主任者は、作業前と作業中に必ず安全点検を実施します。

Trưởng nhóm công tác lắp ráp giàn giáo phải thực hiện kiểm tra an toàn trước và trong quá trình làm việc.

単管パイプ

たんかんパイプ

Ống thép đơn (dùng làm giàn giáo), ống giàn giáo đơn.

Hán Việt: Đơn Quản ống

単管パイプの錆や凹みは、足場の強度を低下させるため、使用前に点検が必要です。

Gỉ sét hoặc vết lõm trên ống giàn giáo đơn làm giảm độ bền của giàn giáo, do đó cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.

突き固める

つきかためる

Đầm, nén chặt (bê tông, đất...).

Hán Việt: Thốc Cố / Đột Cố

コンクリートを型枠の隅々まで行き渡らせるために、入念に突き固める必要がある。

Để bê tông lấp đầy mọi ngóc ngách của ván khuôn, cần phải đầm nén cẩn thận.

水密性

すいみつせい

Tính chống thấm nước, tính kín nước (của vật liệu, cấu trúc).

Hán Việt: Thủy Mật Tính

地下構造物には高い水密性が求められるため、特別なコンクリート配合を使用します。

Các cấu trúc ngầm đòi hỏi tính chống thấm nước cao, do đó chúng tôi sử dụng công thức bê tông đặc biệt.

密実

みつじつ

Độ đặc chắc, độ chặt; đặc chắc, chặt chẽ (không có lỗ rỗng, khe hở).

Hán Việt: Mật Thực

コンクリートの密実性を高めることで、強度と耐久性が向上します。

Việc tăng cường độ đặc chắc của bê tông sẽ cải thiện cường độ và độ bền.

作業主任者

さぎょうしゅにんしゃ

Giám sát viên công việc / Người phụ trách công việc. Người có chứng chỉ đặc biệt, được chỉ định để giám sát và quản lý các công việc có nguy cơ cao, đảm bảo an toàn lao động tại công trường.

Hán Việt: Tác nghiệp chủ nhiệm giả

朝礼で作業主任者が本日の作業内容と安全注意点を確認しました。

Trong buổi họp an toàn sáng, người phụ trách công việc đã xác nhận nội dung công việc và các điểm lưu ý an toàn trong ngày hôm nay.

変更指示書

へんこうしじしょ

Giấy chỉ thị thay đổi; Lệnh thay đổi thiết kế/thi công.

Hán Việt: Biến Canh Chỉ Thị Thư

最新の変更指示書に基づき、図面を修正し、現場に共有してください。

Dựa trên giấy chỉ thị thay đổi mới nhất, vui lòng sửa đổi bản vẽ và chia sẻ với công trường.

溶接記号

ようせつきごう

Ký hiệu hàn.

Hán Việt: Dung Tiếp Ký Hiệu

この構造図には、各接合部の溶接記号が詳細に記載されています。

Trên bản vẽ kết cấu này, các ký hiệu hàn của từng mối nối được ghi chi tiết.

抜き取り図

ぬきとりず

Bản vẽ chi tiết (trích xuất), bản vẽ cục bộ (minh họa một phần cụ thể của thiết kế nhằm làm rõ các chi tiết phức tạp).

Hán Việt: Bạt thủ đồ (Đồ trích xuất)

この配筋図は複雑なので、特に重要な接合部の抜き取り図を作成してください。

Bản vẽ bố trí thép này phức tạp, nên hãy tạo bản vẽ chi tiết cho các mối nối quan trọng.

炎上

えんじょう

Bốc cháy, cháy rụi (thường là lửa lớn); (trong Internet) bị công kích dữ dội, bị chỉ trích kịch liệt

Hán Việt: Viêm thượng

工事現場での炎上事故を防ぐため、溶接作業前には周囲の可燃物を確認してください。

Để phòng tránh sự cố cháy tại công trường, hãy kiểm tra các vật liệu dễ cháy xung quanh trước khi hàn.

変位

へんい

Biến vị, độ dịch chuyển, độ chuyển vị (trong cơ học).

Hán Việt: Biến Vị

地震シミュレーションにより、各階の水平変位を計算し、安全性を確認します。

Chúng tôi tính toán độ chuyển vị ngang của mỗi tầng thông qua mô phỏng động đất để kiểm tra an toàn.

基礎伏図

きそふせず

Bản vẽ mặt bằng móng (Foundation plan drawing)

Hán Việt: Cơ Sở Phục Đồ

基礎伏図を基に、杭の位置と深さを確認します。

Dựa trên bản vẽ mặt bằng móng, chúng tôi sẽ xác nhận vị trí và chiều sâu của cọc.

ラップルコンクリート

らっぷるこんくりーと

Bê tông lót, bê tông đá hộc (Lean concrete, Mass concrete) – Loại bê tông có cường độ thấp, thường dùng làm lớp đệm, lớp lót nền móng hoặc lấp đầy các khoảng trống.

Hán Việt: N/A

本日の作業では、基礎下のラップルコンクリート打設を完了しました。

Trong công việc hôm nay, chúng tôi đã hoàn thành việc đổ bê tông lót dưới móng.

附帯工事

ふたいこうじ

Công việc phụ trợ, công việc đi kèm (các công việc nhỏ hơn hoặc hỗ trợ cho công trình chính, thường được bao gồm trong hợp đồng hoặc bản vẽ).

Hán Việt: Phụ Đới Công Sự

メインの建物工事だけでなく、外構や電気の附帯工事も合わせて発注されました。

Không chỉ công trình xây dựng chính mà cả các công việc phụ trợ như ngoại thất và điện cũng được đặt hàng cùng lúc.

二次打ち

にじうち

Đợt đổ bê tông thứ hai, việc thi công bê tông lần thứ hai (sau đợt đổ đầu tiên).

Hán Việt: NHỊ THỨ ĐẢ

明日の二次打ちに向けて、準備を進めています。

Chúng tôi đang chuẩn bị cho đợt đổ bê tông thứ hai vào ngày mai.

屈曲

くっきょく

Sự uốn cong, độ cong, sự gập khúc (của vật liệu, cấu kiện)

Hán Việt: Khuất Khúc

検査の結果、この鉄筋には許容範囲を超える屈曲が見られました。

Kết quả kiểm tra cho thấy thanh thép này có độ uốn cong vượt quá giới hạn cho phép.

天端

てんば

Mặt trên cùng, đỉnh (của dầm, sàn, tường bê tông sau khi đổ và san phẳng)

Hán Việt: Thiên Đoan

コンクリートの天端レベルを正確に調整し、平滑に仕上げてください。

Hãy điều chỉnh cao độ mặt trên của bê tông một cách chính xác và hoàn thiện phẳng.

予防措置

よぼうそち

Biện pháp phòng ngừa, biện pháp ngăn chặn

Hán Việt: Dự phòng Thố trí

高所作業を行う前には、必ず墜落防止の予防措置を講じてください。

Trước khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngã.

是正措置

ぜせいそち

Biện pháp khắc phục, hành động điều chỉnh (Corrective action).

Hán Việt: Thị Chính Thố Trí

昨日の安全パトロールで指摘された問題点に対する是正措置を報告します。

Tôi xin báo cáo các biện pháp khắc phục đối với các vấn đề đã được chỉ ra trong buổi tuần tra an toàn ngày hôm qua.

糊代

のりしろ

Phần mép chồng lên, lề dán, phần thừa để ghép nối (khi dán, lắp ráp các vật liệu hoặc chi tiết).

Hán Việt: Hồ Đại

図面には、壁パネルの糊代部分が明確に示されている。

Trên bản vẽ, phần mép chồng lên của tấm tường được thể hiện rõ ràng.

安全意識

あんぜんいしき

Ý thức an toàn, nhận thức về an toàn

Hán Việt: An Toàn Ý Thức

朝礼で、全作業員の安全意識を高めるための呼びかけを行いました。

Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã kêu gọi nâng cao ý thức an toàn cho toàn bộ công nhân.

水中養生

すいちゅうようじょう

Dưỡng hộ trong nước (phương pháp bảo dưỡng bê tông bằng cách ngâm trong nước)

Hán Việt: Thủy trung dưỡng sinh

プレキャストコンクリート製品は、工場で水中養生されています。

Các sản phẩm bê tông đúc sẵn được dưỡng hộ trong nước tại nhà máy.

引出し線

ひきだしせん

Đường dẫn, đường chỉ dẫn (trên bản vẽ, dùng để trỏ và chú thích một chi tiết cụ thể)

Hán Việt: Dẫn Xuất Tuyến

図面のこの部分は、引出し線で詳細な溶接仕様が示されています。

Phần này của bản vẽ được chỉ dẫn bằng đường dẫn để thể hiện chi tiết thông số kỹ thuật hàn.

インサート

Insert (phụ kiện chôn sẵn, đai ốc chờ trong bê tông hoặc cấu kiện khác để gắn các chi tiết sau này)

コンクリート打設前に、図面指示通りの位置にインサートを正確に設置すること。

Trước khi đổ bê tông, phải lắp đặt các insert chính xác vào vị trí theo chỉ dẫn của bản vẽ.

レイタンス

Lớp vữa yếu, lớp màng vữa trắng (laitance) hình thành trên bề mặt bê tông sau khi đổ, do các hạt mịn và nước nổi lên.

Hán Việt: N/A

コンクリート打設後、表面にレイタンスが発生したため、除去作業が必要です。

Sau khi đổ bê tông, một lớp vữa yếu (laitance) đã xuất hiện trên bề mặt nên cần phải loại bỏ.

アンカー

Neo, bu lông neo, chốt cố định, bộ phận neo giữ.

足場を建物にしっかりと固定するため、適切なアンカーを使用してください。

Để cố định giàn giáo chắc chắn vào tòa nhà, hãy sử dụng bu lông neo thích hợp.

据付図

すえつけず

Bản vẽ lắp đặt, bản vẽ cài đặt

Hán Việt: Cứ Phó Đồ

ポンプの据付図を確認し、配管接続箇所を特定する。

Kiểm tra bản vẽ lắp đặt của máy bơm và xác định vị trí kết nối đường ống.

姿図

すがたず

Bản vẽ hình dáng tổng thể, bản vẽ mặt ngoài, bản vẽ tổng thể (thường là mặt đứng/mặt cắt tổng thể)

Hán Việt: Tư Đồ

建築物の姿図を見て、全体のデザインとプロポーションを顧客に説明する。

Xem bản vẽ hình dáng tổng thể của công trình kiến trúc để giải thích thiết kế và tỉ lệ tổng thể cho khách hàng.

末端

まったん

Cấp thấp nhất, phần cuối cùng (của một hệ thống, tổ chức); (trong quản lý) cấp nhân viên/quản lý cơ sở

Hán Việt: Mạt Đoan

安全意識を末端の作業員まで徹底させることが、事故防止の鍵です。

Việc quán triệt ý thức an toàn đến tận cấp công nhân thấp nhất là chìa khóa để phòng tránh tai nạn.

積載

せきさい

Chuyên chở, chất tải, chất hàng lên (xe, tàu, giàn giáo). Thường đi kèm với「荷重」(kajū) để thành「積載荷重」(tải trọng).

Hán Việt: Tích Tải

この足場板の最大積載量を厳守し、過積載を避けてください。

Hãy tuân thủ nghiêm ngặt tải trọng tối đa của tấm ván giàn giáo này và tránh chở quá tải.

根絡み

ねがらみ

Thanh giằng chân, thanh giằng đáy, thanh liên kết gốc (để tăng ổn định cho giàn giáo hoặc cấu trúc tạm thời).

Hán Việt: Gốc Lạc

足場の根絡みがしっかり固定されているか、点検時に必ず確認してください。

Trong quá trình kiểm tra, hãy đảm bảo rằng thanh giằng chân của giàn giáo đã được cố định chắc chắn.

側圧

そくあつ

Áp lực ngang, áp lực bên (đặc biệt là áp lực của bê tông tươi lên ván khuôn hoặc áp lực đất lên tường chắn).

Hán Việt: Trắc áp

コンクリートの側圧に耐えるため、型枠の緊結は入念に行う必要があります。

Để chịu được áp lực ngang của bê tông, việc neo giằng ván khuôn cần được thực hiện cẩn thận.

底板

そこいた

Tấm đáy, bản đáy, sàn đáy (của một kết cấu như bể, cống, móng bè).

Hán Việt: Để bản

地下水槽の底板コンクリート打設が、本日無事に完了しました。

Việc đổ bê tông tấm đáy của bể chứa nước ngầm đã hoàn thành an toàn trong hôm nay.

耐震壁

たいしんかべ

Tường chịu lực chống động đất, tường chống cắt (Shear wall).

Hán Việt: Nại Chấn Bích

構造図を確認し、耐震壁の位置と厚さ、及び開口補強筋の詳細を把握してください。

Vui lòng kiểm tra bản vẽ kết cấu để nắm rõ vị trí, độ dày của tường chống động đất và chi tiết cốt thép gia cường lỗ mở.

とび職人

とびしょくにん

Thợ giàn giáo, thợ công trình trên cao (người chuyên lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, khung thép, v.v., làm việc ở độ cao)

Hán Việt: Diên Chức Nhân

経験豊富なとび職人が、複雑な足場の組立てを迅速に行いました。

Người thợ giàn giáo giàu kinh nghiệm đã nhanh chóng lắp đặt cấu trúc giàn giáo phức tạp.

トルクレンチ

Cờ lê lực, cờ lê xiết lực (dụng cụ dùng để xiết bu lông/đai ốc với một lực siết (mô-men xoắn) xác định)

Hán Việt: (Từ ngoại lai, không có Hán Việt trực tiếp)

足場の緊結部のボルトは、トルクレンチで規定の締め付けトルクを確認する。

Các bu lông ở mối nối giàn giáo phải được kiểm tra mô-men xoắn xiết chặt theo quy định bằng cờ lê lực.

組積

くみづみ

Xây gạch, xây khối (công tác xây dựng sử dụng gạch, đá, khối bê tông để tạo tường, cột, vách).

Hán Việt: Tổ Tích

この部分の壁は組積構造で計画されており、詳細図で確認が必要です。

Bức tường ở phần này được thiết kế theo kết cấu xây gạch/khối và cần kiểm tra trong bản vẽ chi tiết.

薄肉鋼管

うすにくこうかん

Ống thép thành mỏng (loại ống thép có độ dày thành ống nhỏ).

Hán Việt: Bạc Nhục Cương Quản

仮設足場には、軽量化と施工性を考慮して薄肉鋼管がよく使用されます。

Ống thép thành mỏng thường được sử dụng cho giàn giáo tạm thời, có tính đến việc giảm trọng lượng và dễ thi công.

チェーンブロック

Palăng xích, ròng rọc xích, tời xích (thiết bị nâng hạ).

チェーンブロックを使用する際は、必ず点検を行ってください。

Khi sử dụng palăng xích, hãy chắc chắn thực hiện kiểm tra.

見付け

みつけ

Bề mặt nhìn thấy, mặt tiền (của một bộ phận kiến trúc/kết cấu khi nhìn trực diện); bề mặt lộ ra

Hán Việt: Kiến Phó

この図面では、柱の見付け寸法が指定されている。

Trong bản vẽ này, kích thước mặt tiền (bề mặt nhìn thấy) của cột được chỉ định.

擁壁

ようへき

Tường chắn, tường kè, tường giữ đất

Hán Việt: Ung Bích

今回の道路拡幅工事では、新しい擁壁を設置する必要があります。

Trong dự án mở rộng đường lần này, cần phải xây dựng một bức tường chắn mới.

脇見

わきみ

Nhìn ngang, nhìn lơ đễnh, sao nhãng, không tập trung vào công việc chính.

Hán Việt: Hiếp Kiến

高所作業中の脇見は、重大な事故につながる可能性があります。

Việc nhìn lơ đễnh trong khi làm việc trên cao có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

仮設構造物

かせつこうぞうぶつ

Cấu trúc tạm thời (như giàn giáo, nhà tạm, cầu tạm)

Hán Việt: Giả Thiết Cấu Tạo Vật

足場は代表的な仮設構造物であり、その安全性は常に確保されなければなりません。

Giàn giáo là một cấu trúc tạm thời điển hình và sự an toàn của nó phải luôn được đảm bảo.

普請

ふしん

Xây dựng, thi công công trình (thường dùng cho công trình dân dụng, nhà cửa).

Hán Việt: Phổ Thỉnh

この地域の普請は全て設計図通りに進められているか確認が必要です。

Cần xác nhận xem tất cả các công trình xây dựng ở khu vực này có đang tiến hành đúng theo bản vẽ thiết kế không.

敷設

ふせつ

Lắp đặt, trải, đặt (đường ống, cáp, đường ray, nền móng...).

Hán Việt: Phu Thiết

この図面は、地下ケーブルの敷設経路を示しています。

Bản vẽ này chỉ ra tuyến đường lắp đặt cáp ngầm.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...