Việc gõ kiểm tra, thăm dò (bằng cách gõ để nghe âm thanh, kiểm tra độ rỗng, nứt, bong tróc); thăm dò ý kiến.
Hán Việt: Đả Chẩn
Danh từ (cũng dùng như Danh từ する: 打診する) · Túi 56
柱のコンクリート表面を打診し、内部の空洞や剥離がないか確認する。
Gõ kiểm tra bề mặt bê tông của cột để xác nhận bên trong có rỗng hay bị bong tróc không.
Độ bền/cường độ của vật liệu
Hán Việt: Tư Tài Cường Độ
Danh từ · Túi 56
足場パイプの資材強度が設計基準を満たしているか確認する。
Kiểm tra xem cường độ vật liệu của ống giàn giáo có đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế không.
Thiết bị phụ trợ, thiết bị đi kèm (trong công trình xây dựng, nhà ở: hệ thống PCCC, điều hòa, thông gió, cấp thoát nước, v.v.)
Hán Việt: Phụ Đới Thiết Bị
Danh từ · Túi 56
設計図面には、付帯設備の配置と仕様が詳細に記載されている。
Trên bản vẽ thiết kế, vị trí và thông số kỹ thuật của các thiết bị phụ trợ được ghi chi tiết.
Chất chống đông (chất chống đóng băng)
Hán Việt: Đống Kết Phòng Chỉ Tễ
Danh từ · Túi 56
寒冷地でのコンクリート打設には、凍結防止剤の添加が必須となります。
Việc thêm chất chống đông là bắt buộc khi đổ bê tông ở vùng lạnh.
Sự cong, sự uốn cong, sự oằn (thường do biến dạng).
Hán Việt: Loan Khúc
Danh từ, Động từ (する動詞) · Túi 56
鉄筋が湾曲している場合、構造物の強度に影響が出る可能性があります。
Nếu cốt thép bị cong, có khả năng ảnh hưởng đến cường độ của kết cấu.
足場の組立て等作業主任者
あしばのくみたてとうさぎょうしゅにんしゃ
Trưởng nhóm công tác lắp ráp giàn giáo và các công việc liên quan (người có chứng chỉ và chịu trách nhiệm chính).
Hán Việt: Túc Trường Tổ Lập Đẳng Tác Nghiệp Chủ Nhiệm Giả
Danh từ (Chức danh chuyên ngành) · Túi 56
足場の組立て等作業主任者は、作業前と作業中に必ず安全点検を実施します。
Trưởng nhóm công tác lắp ráp giàn giáo phải thực hiện kiểm tra an toàn trước và trong quá trình làm việc.
Ống thép đơn (dùng làm giàn giáo), ống giàn giáo đơn.
Hán Việt: Đơn Quản ống
Danh từ (Chuyên ngành) · Túi 56
単管パイプの錆や凹みは、足場の強度を低下させるため、使用前に点検が必要です。
Gỉ sét hoặc vết lõm trên ống giàn giáo đơn làm giảm độ bền của giàn giáo, do đó cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
Đầm, nén chặt (bê tông, đất...).
Hán Việt: Thốc Cố / Đột Cố
Động từ nhóm 2 · Túi 56
コンクリートを型枠の隅々まで行き渡らせるために、入念に突き固める必要がある。
Để bê tông lấp đầy mọi ngóc ngách của ván khuôn, cần phải đầm nén cẩn thận.
Tính chống thấm nước, tính kín nước (của vật liệu, cấu trúc).
Hán Việt: Thủy Mật Tính
Danh từ · Túi 56
地下構造物には高い水密性が求められるため、特別なコンクリート配合を使用します。
Các cấu trúc ngầm đòi hỏi tính chống thấm nước cao, do đó chúng tôi sử dụng công thức bê tông đặc biệt.
Độ đặc chắc, độ chặt; đặc chắc, chặt chẽ (không có lỗ rỗng, khe hở).
Hán Việt: Mật Thực
Danh từ / Tính từ đuôi Na (密実な) · Túi 56
コンクリートの密実性を高めることで、強度と耐久性が向上します。
Việc tăng cường độ đặc chắc của bê tông sẽ cải thiện cường độ và độ bền.
Giám sát viên công việc / Người phụ trách công việc. Người có chứng chỉ đặc biệt, được chỉ định để giám sát và quản lý các công việc có nguy cơ cao, đảm bảo an toàn lao động tại công trường.
Hán Việt: Tác nghiệp chủ nhiệm giả
Danh từ · Túi 56
朝礼で作業主任者が本日の作業内容と安全注意点を確認しました。
Trong buổi họp an toàn sáng, người phụ trách công việc đã xác nhận nội dung công việc và các điểm lưu ý an toàn trong ngày hôm nay.
Giấy chỉ thị thay đổi; Lệnh thay đổi thiết kế/thi công.
Hán Việt: Biến Canh Chỉ Thị Thư
Danh từ · Túi 56
最新の変更指示書に基づき、図面を修正し、現場に共有してください。
Dựa trên giấy chỉ thị thay đổi mới nhất, vui lòng sửa đổi bản vẽ và chia sẻ với công trường.
Ký hiệu hàn.
Hán Việt: Dung Tiếp Ký Hiệu
Danh từ · Túi 56
この構造図には、各接合部の溶接記号が詳細に記載されています。
Trên bản vẽ kết cấu này, các ký hiệu hàn của từng mối nối được ghi chi tiết.
Bản vẽ chi tiết (trích xuất), bản vẽ cục bộ (minh họa một phần cụ thể của thiết kế nhằm làm rõ các chi tiết phức tạp).
Hán Việt: Bạt thủ đồ (Đồ trích xuất)
Danh từ · Túi 56
この配筋図は複雑なので、特に重要な接合部の抜き取り図を作成してください。
Bản vẽ bố trí thép này phức tạp, nên hãy tạo bản vẽ chi tiết cho các mối nối quan trọng.
Bốc cháy, cháy rụi (thường là lửa lớn); (trong Internet) bị công kích dữ dội, bị chỉ trích kịch liệt
Hán Việt: Viêm thượng
Danh từ (cũng là Động từ する - 炎上する) · Túi 56
工事現場での炎上事故を防ぐため、溶接作業前には周囲の可燃物を確認してください。
Để phòng tránh sự cố cháy tại công trường, hãy kiểm tra các vật liệu dễ cháy xung quanh trước khi hàn.
Biến vị, độ dịch chuyển, độ chuyển vị (trong cơ học).
Hán Việt: Biến Vị
Danh từ · Túi 56
地震シミュレーションにより、各階の水平変位を計算し、安全性を確認します。
Chúng tôi tính toán độ chuyển vị ngang của mỗi tầng thông qua mô phỏng động đất để kiểm tra an toàn.
Bản vẽ mặt bằng móng (Foundation plan drawing)
Hán Việt: Cơ Sở Phục Đồ
Danh từ · Túi 56
基礎伏図を基に、杭の位置と深さを確認します。
Dựa trên bản vẽ mặt bằng móng, chúng tôi sẽ xác nhận vị trí và chiều sâu của cọc.
Bê tông lót, bê tông đá hộc (Lean concrete, Mass concrete) – Loại bê tông có cường độ thấp, thường dùng làm lớp đệm, lớp lót nền móng hoặc lấp đầy các khoảng trống.
Hán Việt: N/A
Danh từ · Túi 56
本日の作業では、基礎下のラップルコンクリート打設を完了しました。
Trong công việc hôm nay, chúng tôi đã hoàn thành việc đổ bê tông lót dưới móng.
Công việc phụ trợ, công việc đi kèm (các công việc nhỏ hơn hoặc hỗ trợ cho công trình chính, thường được bao gồm trong hợp đồng hoặc bản vẽ).
Hán Việt: Phụ Đới Công Sự
Danh từ · Túi 56
メインの建物工事だけでなく、外構や電気の附帯工事も合わせて発注されました。
Không chỉ công trình xây dựng chính mà cả các công việc phụ trợ như ngoại thất và điện cũng được đặt hàng cùng lúc.
Đợt đổ bê tông thứ hai, việc thi công bê tông lần thứ hai (sau đợt đổ đầu tiên).
Hán Việt: NHỊ THỨ ĐẢ
Danh từ · Túi 56
明日の二次打ちに向けて、準備を進めています。
Chúng tôi đang chuẩn bị cho đợt đổ bê tông thứ hai vào ngày mai.
Sự uốn cong, độ cong, sự gập khúc (của vật liệu, cấu kiện)
Hán Việt: Khuất Khúc
Danh từ / Động từ nhóm 3 (屈曲する) · Túi 57
検査の結果、この鉄筋には許容範囲を超える屈曲が見られました。
Kết quả kiểm tra cho thấy thanh thép này có độ uốn cong vượt quá giới hạn cho phép.
Mặt trên cùng, đỉnh (của dầm, sàn, tường bê tông sau khi đổ và san phẳng)
Hán Việt: Thiên Đoan
Danh từ · Túi 57
コンクリートの天端レベルを正確に調整し、平滑に仕上げてください。
Hãy điều chỉnh cao độ mặt trên của bê tông một cách chính xác và hoàn thiện phẳng.
Biện pháp phòng ngừa, biện pháp ngăn chặn
Hán Việt: Dự phòng Thố trí
Danh từ · Túi 57
高所作業を行う前には、必ず墜落防止の予防措置を講じてください。
Trước khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa ngã.
Biện pháp khắc phục, hành động điều chỉnh (Corrective action).
Hán Việt: Thị Chính Thố Trí
Danh từ · Túi 57
昨日の安全パトロールで指摘された問題点に対する是正措置を報告します。
Tôi xin báo cáo các biện pháp khắc phục đối với các vấn đề đã được chỉ ra trong buổi tuần tra an toàn ngày hôm qua.
Phần mép chồng lên, lề dán, phần thừa để ghép nối (khi dán, lắp ráp các vật liệu hoặc chi tiết).
Hán Việt: Hồ Đại
Danh từ · Túi 57
図面には、壁パネルの糊代部分が明確に示されている。
Trên bản vẽ, phần mép chồng lên của tấm tường được thể hiện rõ ràng.
Ý thức an toàn, nhận thức về an toàn
Hán Việt: An Toàn Ý Thức
Danh từ · Túi 57
朝礼で、全作業員の安全意識を高めるための呼びかけを行いました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã kêu gọi nâng cao ý thức an toàn cho toàn bộ công nhân.
Dưỡng hộ trong nước (phương pháp bảo dưỡng bê tông bằng cách ngâm trong nước)
Hán Việt: Thủy trung dưỡng sinh
Danh từ · Túi 57
プレキャストコンクリート製品は、工場で水中養生されています。
Các sản phẩm bê tông đúc sẵn được dưỡng hộ trong nước tại nhà máy.
Đường dẫn, đường chỉ dẫn (trên bản vẽ, dùng để trỏ và chú thích một chi tiết cụ thể)
Hán Việt: Dẫn Xuất Tuyến
Danh từ · Túi 57
図面のこの部分は、引出し線で詳細な溶接仕様が示されています。
Phần này của bản vẽ được chỉ dẫn bằng đường dẫn để thể hiện chi tiết thông số kỹ thuật hàn.
Insert (phụ kiện chôn sẵn, đai ốc chờ trong bê tông hoặc cấu kiện khác để gắn các chi tiết sau này)
Danh từ · Túi 57
コンクリート打設前に、図面指示通りの位置にインサートを正確に設置すること。
Trước khi đổ bê tông, phải lắp đặt các insert chính xác vào vị trí theo chỉ dẫn của bản vẽ.
Lớp vữa yếu, lớp màng vữa trắng (laitance) hình thành trên bề mặt bê tông sau khi đổ, do các hạt mịn và nước nổi lên.
Hán Việt: N/A
Danh từ · Túi 57
コンクリート打設後、表面にレイタンスが発生したため、除去作業が必要です。
Sau khi đổ bê tông, một lớp vữa yếu (laitance) đã xuất hiện trên bề mặt nên cần phải loại bỏ.
Neo, bu lông neo, chốt cố định, bộ phận neo giữ.
Danh từ · Túi 57
足場を建物にしっかりと固定するため、適切なアンカーを使用してください。
Để cố định giàn giáo chắc chắn vào tòa nhà, hãy sử dụng bu lông neo thích hợp.
Bản vẽ lắp đặt, bản vẽ cài đặt
Hán Việt: Cứ Phó Đồ
Danh từ · Túi 57
ポンプの据付図を確認し、配管接続箇所を特定する。
Kiểm tra bản vẽ lắp đặt của máy bơm và xác định vị trí kết nối đường ống.
Bản vẽ hình dáng tổng thể, bản vẽ mặt ngoài, bản vẽ tổng thể (thường là mặt đứng/mặt cắt tổng thể)
Hán Việt: Tư Đồ
Danh từ · Túi 57
建築物の姿図を見て、全体のデザインとプロポーションを顧客に説明する。
Xem bản vẽ hình dáng tổng thể của công trình kiến trúc để giải thích thiết kế và tỉ lệ tổng thể cho khách hàng.
Cấp thấp nhất, phần cuối cùng (của một hệ thống, tổ chức); (trong quản lý) cấp nhân viên/quản lý cơ sở
Hán Việt: Mạt Đoan
Danh từ · Túi 57
安全意識を末端の作業員まで徹底させることが、事故防止の鍵です。
Việc quán triệt ý thức an toàn đến tận cấp công nhân thấp nhất là chìa khóa để phòng tránh tai nạn.
Chuyên chở, chất tải, chất hàng lên (xe, tàu, giàn giáo). Thường đi kèm với「荷重」(kajū) để thành「積載荷重」(tải trọng).
Hán Việt: Tích Tải
Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する) · Túi 57
この足場板の最大積載量を厳守し、過積載を避けてください。
Hãy tuân thủ nghiêm ngặt tải trọng tối đa của tấm ván giàn giáo này và tránh chở quá tải.
Thanh giằng chân, thanh giằng đáy, thanh liên kết gốc (để tăng ổn định cho giàn giáo hoặc cấu trúc tạm thời).
Hán Việt: Gốc Lạc
Danh từ · Túi 57
足場の根絡みがしっかり固定されているか、点検時に必ず確認してください。
Trong quá trình kiểm tra, hãy đảm bảo rằng thanh giằng chân của giàn giáo đã được cố định chắc chắn.
Áp lực ngang, áp lực bên (đặc biệt là áp lực của bê tông tươi lên ván khuôn hoặc áp lực đất lên tường chắn).
Hán Việt: Trắc áp
Danh từ · Túi 57
コンクリートの側圧に耐えるため、型枠の緊結は入念に行う必要があります。
Để chịu được áp lực ngang của bê tông, việc neo giằng ván khuôn cần được thực hiện cẩn thận.
Tấm đáy, bản đáy, sàn đáy (của một kết cấu như bể, cống, móng bè).
Hán Việt: Để bản
Danh từ · Túi 57
地下水槽の底板コンクリート打設が、本日無事に完了しました。
Việc đổ bê tông tấm đáy của bể chứa nước ngầm đã hoàn thành an toàn trong hôm nay.
Tường chịu lực chống động đất, tường chống cắt (Shear wall).
Hán Việt: Nại Chấn Bích
Danh từ · Túi 57
構造図を確認し、耐震壁の位置と厚さ、及び開口補強筋の詳細を把握してください。
Vui lòng kiểm tra bản vẽ kết cấu để nắm rõ vị trí, độ dày của tường chống động đất và chi tiết cốt thép gia cường lỗ mở.
Thợ giàn giáo, thợ công trình trên cao (người chuyên lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, khung thép, v.v., làm việc ở độ cao)
Hán Việt: Diên Chức Nhân
Danh từ · Túi 57
経験豊富なとび職人が、複雑な足場の組立てを迅速に行いました。
Người thợ giàn giáo giàu kinh nghiệm đã nhanh chóng lắp đặt cấu trúc giàn giáo phức tạp.
Cờ lê lực, cờ lê xiết lực (dụng cụ dùng để xiết bu lông/đai ốc với một lực siết (mô-men xoắn) xác định)
Hán Việt: (Từ ngoại lai, không có Hán Việt trực tiếp)
Danh từ (Từ vựng Katakana) · Túi 57
足場の緊結部のボルトは、トルクレンチで規定の締め付けトルクを確認する。
Các bu lông ở mối nối giàn giáo phải được kiểm tra mô-men xoắn xiết chặt theo quy định bằng cờ lê lực.
Xây gạch, xây khối (công tác xây dựng sử dụng gạch, đá, khối bê tông để tạo tường, cột, vách).
Hán Việt: Tổ Tích
Danh từ · Túi 57
この部分の壁は組積構造で計画されており、詳細図で確認が必要です。
Bức tường ở phần này được thiết kế theo kết cấu xây gạch/khối và cần kiểm tra trong bản vẽ chi tiết.
Ống thép thành mỏng (loại ống thép có độ dày thành ống nhỏ).
Hán Việt: Bạc Nhục Cương Quản
Danh từ · Túi 57
仮設足場には、軽量化と施工性を考慮して薄肉鋼管がよく使用されます。
Ống thép thành mỏng thường được sử dụng cho giàn giáo tạm thời, có tính đến việc giảm trọng lượng và dễ thi công.
Palăng xích, ròng rọc xích, tời xích (thiết bị nâng hạ).
Danh từ · Túi 57
チェーンブロックを使用する際は、必ず点検を行ってください。
Khi sử dụng palăng xích, hãy chắc chắn thực hiện kiểm tra.
Bề mặt nhìn thấy, mặt tiền (của một bộ phận kiến trúc/kết cấu khi nhìn trực diện); bề mặt lộ ra
Hán Việt: Kiến Phó
Danh từ · Túi 57
この図面では、柱の見付け寸法が指定されている。
Trong bản vẽ này, kích thước mặt tiền (bề mặt nhìn thấy) của cột được chỉ định.
Tường chắn, tường kè, tường giữ đất
Hán Việt: Ung Bích
Danh từ · Túi 57
今回の道路拡幅工事では、新しい擁壁を設置する必要があります。
Trong dự án mở rộng đường lần này, cần phải xây dựng một bức tường chắn mới.
Nhìn ngang, nhìn lơ đễnh, sao nhãng, không tập trung vào công việc chính.
Hán Việt: Hiếp Kiến
Danh từ (có thể dùng kèm động từ する: 脇見する) · Túi 57
高所作業中の脇見は、重大な事故につながる可能性があります。
Việc nhìn lơ đễnh trong khi làm việc trên cao có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Cấu trúc tạm thời (như giàn giáo, nhà tạm, cầu tạm)
Hán Việt: Giả Thiết Cấu Tạo Vật
Danh từ · Túi 57
足場は代表的な仮設構造物であり、その安全性は常に確保されなければなりません。
Giàn giáo là một cấu trúc tạm thời điển hình và sự an toàn của nó phải luôn được đảm bảo.
Xây dựng, thi công công trình (thường dùng cho công trình dân dụng, nhà cửa).
Hán Việt: Phổ Thỉnh
Danh từ, Động từ Suru · Túi 57
この地域の普請は全て設計図通りに進められているか確認が必要です。
Cần xác nhận xem tất cả các công trình xây dựng ở khu vực này có đang tiến hành đúng theo bản vẽ thiết kế không.
Lắp đặt, trải, đặt (đường ống, cáp, đường ray, nền móng...).
Hán Việt: Phu Thiết
Danh từ, Động từ Suru · Túi 57
この図面は、地下ケーブルの敷設経路を示しています。
Bản vẽ này chỉ ra tuyến đường lắp đặt cáp ngầm.