始業点検
しぎょうてんけん
Kiểm tra trước khi bắt đầu công việc/vận hành máy móc, thiết bị.
Hán Việt: Thủy Nghiệp Điểm Kiếm
朝礼の後、全員で重機の始業点検を念入りに行いましょう。
Sau buổi họp sáng, tất cả chúng ta hãy cùng nhau thực hiện kiểm tra khởi động kỹ lưỡng các máy móc hạng nặng.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 26/105
しぎょうてんけん
Kiểm tra trước khi bắt đầu công việc/vận hành máy móc, thiết bị.
Hán Việt: Thủy Nghiệp Điểm Kiếm
朝礼の後、全員で重機の始業点検を念入りに行いましょう。
Sau buổi họp sáng, tất cả chúng ta hãy cùng nhau thực hiện kiểm tra khởi động kỹ lưỡng các máy móc hạng nặng.
いっそくあしば
Giàn giáo một phía, giàn giáo một hàng cột (loại giàn giáo chỉ có một hàng cột đứng, được lắp đặt sát tường hoặc công trình)
Hán Việt: Nhất Trắc Túc Trường (Giàn giáo một phía)
一側足場を設置する際は、壁つなぎの間隔と強度を厳しく検査する必要がある。
Khi lắp đặt giàn giáo một phía, cần kiểm tra nghiêm ngặt khoảng cách và cường độ của neo tường.
いじかんり
Bảo trì và quản lý, duy trì và bảo dưỡng
Hán Việt: Duy Trì Quản Lý
足場の安全性を確保するため、日常的な維持管理が不可欠です。
Để đảm bảo an toàn giàn giáo, việc bảo trì và quản lý hàng ngày là điều không thể thiếu.
ひっぱりしけん
Thử nghiệm kéo (một loại thử nghiệm cơ học để xác định độ bền kéo, độ giãn dài của vật liệu)
Hán Việt: Dẫn Trương Thí Nghiệm (Thí nghiệm kéo)
鉄筋の品質を保証するため、ロットごとに引張試験を実施しています。
Để đảm bảo chất lượng thép cây, chúng tôi thực hiện thử nghiệm kéo cho từng lô.
ほしゅてんけん
Bảo trì và kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.
Hán Việt: Bảo Thủ Điểm Kiếm
重機を使用する前に、必ず保守点検を行い、安全を確認してください。
Trước khi sử dụng máy móc hạng nặng, nhất định phải thực hiện bảo trì và kiểm tra, xác nhận an toàn.
ようせつのどあつ
Độ dày của cổ/họng mối hàn (Welding throat thickness)
Hán Việt: Dung Tiếp Yết Hầu Hậu
溶接のど厚の不足は、溶接部の強度低下に直結します。
Độ dày cổ mối hàn không đủ sẽ trực tiếp dẫn đến giảm cường độ của phần mối hàn.
ぶざいのれっか
Sự xuống cấp, hư hỏng, lão hóa của vật liệu/linh kiện
Hán Việt: Bộ Tài Chi Liệt Hóa
長期間使用された足場材には、部材の劣化が見られることがあります。
Các vật liệu giàn giáo được sử dụng lâu dài có thể xuất hiện tình trạng xuống cấp.
そうへいめんず
Bản vẽ tổng mặt bằng (Bản vẽ thể hiện tổng thể công trình, các bố trí chính trên mặt bằng)
Hán Việt: Tổng Bình Diện Đồ
まずは、この総平面図で敷地全体の配置を確認してください。
Trước tiên, hãy xác nhận bố trí tổng thể của khu đất trên bản vẽ tổng mặt bằng này.
さいてんけん
Kiểm tra lại, tái kiểm tra, xem xét lại
Hán Việt: TÁI ĐIỂM KIỂM
強風の後、足場の安全性を確保するため、全体を再点検しました。
Sau gió lớn, chúng tôi đã tái kiểm tra toàn bộ giàn giáo để đảm bảo an toàn.
のうにゅうひん
Vật liệu/hàng hóa đã được giao (tới công trường/kho).
Hán Việt: Nạp Nhập Phẩm
納入品の品質に問題がないか、必ず入念に確認してください。
Hãy chắc chắn kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng của vật liệu đã giao xem có vấn đề gì không.
たいかりょく
Khả năng chịu tải, sức chịu tải.
Hán Việt: Nại Hạ Lực
この足場の耐荷力は、設計基準を満たしていますか。
Khả năng chịu tải của giàn giáo này có đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế không?
むじこむさいがい
Không tai nạn, không thảm họa (mục tiêu an toàn lao động tuyệt đối, không có bất kỳ tai nạn hay sự cố nào gây thương tích, tổn thất)
Hán Việt: Vô Sự Cố Vô Tai Hại
今日の作業も、無事故無災害で一日を終えられるよう、全員で協力しましょう。
Công việc hôm nay, tất cả chúng ta hãy cùng hợp tác để kết thúc một ngày mà không có tai nạn hay thảm họa nào.
ほんじめ
Siết chặt cuối cùng, siết chặt hoàn toàn (sau khi đã siết sơ bộ).
Hán Việt: Bản Đề
足場のボルトは仮締めだけでなく、必ず本締めされているか確認してください。
Không chỉ siết tạm thời, hãy chắc chắn kiểm tra xem các bu lông của giàn giáo đã được siết chặt hoàn toàn chưa.
せんこう
Tiền hành, đi trước, ưu tiên (thực hiện một công việc, giai đoạn trước các công việc khác).
Hán Việt: Tiên Hành
先行区画のコンクリート打設は、明日までに完了予定です。
Việc đổ bê tông khu vực tiền hành dự kiến hoàn thành trước ngày mai.
くうきりょう
Lượng khí (trong bê tông)
Hán Việt: Không Khí Lượng
コンクリートの空気量は、打設前の品質管理項目の一つです。
Lượng khí của bê tông là một trong các mục quản lý chất lượng trước khi đổ.
Từ biến (biến dạng chậm dưới tải trọng không đổi theo thời gian, đặc biệt trong bê tông)
Hán Việt: N/A
コンクリートのクリープ現象は、長期的な構造物の変形に影響を与えます。
Hiện tượng từ biến của bê tông ảnh hưởng đến biến dạng lâu dài của cấu trúc.
すいセメントひ
Tỷ lệ nước xi măng (Water-cement ratio). Tỷ lệ khối lượng nước trên khối lượng xi măng trong hỗn hợp bê tông.
Hán Việt: Thủy xi măng tỉ
設計図書に指定された水セメント比を厳守し、配合を行ってください。
Hãy tuân thủ nghiêm ngặt tỷ lệ nước xi măng đã được chỉ định trong hồ sơ thiết kế và tiến hành phối trộn.
すいわねつ
Nhiệt thủy hóa (Heat of hydration). Nhiệt lượng tỏa ra khi xi măng phản ứng với nước trong quá trình đông cứng bê tông.
Hán Việt: Thủy hòa nhiệt
マスコンクリートの打設では、水和熱による温度上昇を管理する必要があります。
Khi đổ bê tông khối lớn, cần quản lý sự tăng nhiệt độ do nhiệt thủy hóa.
みっぺいくうかん
Không gian kín, không gian hạn chế (có nguy cơ thiếu oxy, tích tụ khí độc... như hầm, bể chứa).
Hán Việt: Mật Bế Không Gian
密閉空間での作業は、特別な許可と監視が必要です。
Việc làm việc trong không gian kín yêu cầu giấy phép và giám sát đặc biệt.
のき
Mái hiên, phần mái đưa ra khỏi tường nhà.
Hán Việt: Hiên
図面で軒の出寸法を確認し、雨水の滴下位置を考慮する。
Kiểm tra kích thước phần mái hiên đua ra trên bản vẽ để tính đến vị trí nước mưa nhỏ giọt.
のぶち
Khung xương trần thạch cao, đà gỗ phụ để treo trần, thường là gỗ hoặc kim loại nhẹ.
Hán Việt: Dã Duyên
天井伏図には野縁のピッチと方向が明記されている。
Bản vẽ bố trí trần nhà ghi rõ khoảng cách và hướng của khung xương trần.
ふちゃく
Sự bám dính, dính vào (thường là giữa hai bề mặt hoặc vật liệu khác nhau).
Hán Việt: Phó Trứ
コンクリートと鉄筋の付着強度は、構造物の耐久性に大きく影響します。
Cường độ bám dính giữa bê tông và cốt thép ảnh hưởng lớn đến độ bền của kết cấu.
フローしけん
Thử nghiệm lưu động (độ chảy), thử nghiệm độ lan chảy (của vữa/bê tông).
高流動コンクリートの場合、スランプ試験の代わりにフロー試験が採用されます。
Đối với bê tông có độ lưu động cao, thử nghiệm độ chảy (flow test) được áp dụng thay cho thử nghiệm độ sụt.
めあらし
Tạo nhám bề mặt (bê tông cũ) để tăng độ bám dính khi đổ lớp mới.
Hán Việt: Mục Hoang
新旧コンクリートの打継ぎ部では、接着性を確保するために目荒らし作業が不可欠です。
Tại vị trí mạch ngừng giữa bê tông cũ và mới, công tác tạo nhám bề mặt là không thể thiếu để đảm bảo độ bám dính.
だせつりょう
Khối lượng bê tông đã đổ (thực tế hoặc theo kế hoạch).
Hán Việt: Đả Thiết Lượng
本日の打設量は、設計図書に基づく計画値を達成しました。
Khối lượng bê tông đã đổ hôm nay đã đạt giá trị kế hoạch dựa trên hồ sơ thiết kế.
ほきょうきん
Thép gia cường, cốt thép (gia cường), thanh cốt thép
Hán Việt: Bổ Cường Cân
図面には、各部位の補強筋の配置と詳細が示されている。
Trên bản vẽ, bố trí và chi tiết cốt thép gia cường của từng bộ phận được thể hiện.
かりすじかい
Thanh giằng chéo tạm thời; giằng chéo phụ trợ. Là một bộ phận quan trọng trong kết cấu giàn giáo hoặc các cấu trúc tạm thời khác để tăng cường độ ổn định và chống biến dạng.
Hán Việt: Giả cân giao
仮筋交いが適切に設置されているか、接続部の緩みがないかを入念に点検する。
Kiểm tra kỹ lưỡng xem thanh giằng chéo tạm thời đã được lắp đặt đúng cách chưa, và các mối nối có bị lỏng lẻo không.
ひきだしせん
Đường dẫn, đường dóng (trong bản vẽ, dùng để chỉ ra hoặc chú thích một chi tiết, kích thước cụ thể)
Hán Việt: Dẫn Xuất Tuyến
この引出線は、特定の部材の名称を示しています。
Đường dẫn này chỉ ra tên của một cấu kiện cụ thể.
こうぞうざい
Vật liệu cấu tạo/cấu trúc (các bộ phận chịu lực chính trong kết cấu)
Hán Việt: Cấu Tạo Tài
足場の構造材に腐食や変形がないか、点検が必要です。
Cần kiểm tra xem vật liệu cấu tạo của giàn giáo có bị ăn mòn hay biến dạng không.
めばり
Che kín, dán kín, bịt kín (thường bằng giấy, băng dính, vật liệu mỏng).
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp phù hợp)
仮設建物の窓の隙間から風が入らないよう、目張りを施した。
Chúng tôi đã dán kín các khe hở cửa sổ của tòa nhà tạm để ngăn gió lùa vào.
たてじ
Cột đứng, trụ đứng (của giàn giáo)
Hán Việt: Kiến Địa
建地の垂直が保たれているか確認が必要です。
Cần kiểm tra xem các cột đứng có được giữ thẳng đứng không.
いっせいてんけん
Kiểm tra đồng loạt, kiểm tra toàn bộ cùng lúc (thường dùng trong bối cảnh an toàn, bảo trì)
Hán Việt: Nhất tề điểm kiểm
今朝の朝礼で、全作業員によるヘルメットの一斉点検が指示されました。
Trong buổi họp sáng nay, việc kiểm tra đồng loạt mũ bảo hiểm bởi toàn bộ công nhân đã được chỉ thị.
つなぎめ
Điểm nối, mối nối, chỗ nối (của các bộ phận, đặc biệt là trong cấu trúc giàn giáo).
Hán Việt: Kết Mục
足場の繋ぎ目がしっかりと固定されているか点検してください。
Hãy kiểm tra xem các mối nối của giàn giáo đã được cố định chắc chắn chưa.
つっかいぼう
Cây chống, cột chống, thanh chống (để nâng đỡ hoặc giữ cố định).
Hán Việt: Đột Chi Bổng
足場の仮設中に、突っ支い棒が適切に設置されているか確認が必要です。
Cần xác nhận xem các thanh chống đã được lắp đặt đúng cách trong quá trình lắp giàn giáo tạm thời chưa.
すんぽうせいど
Độ chính xác kích thước
Hán Việt: Thốn Pháp Tinh Độ
この部品は高い寸法精度が要求されるため、特別な加工技術が必要です。
Bộ phận này yêu cầu độ chính xác kích thước cao, do đó cần kỹ thuật gia công đặc biệt.
せいごうせい
Tính nhất quán, tính đồng bộ, tính tương thích
Hán Việt: Chỉnh Hợp Tính
各図面間の整合性を確認することは、設計ミスを防ぐ上で非常に重要です。
Việc kiểm tra tính nhất quán giữa các bản vẽ là cực kỳ quan trọng để phòng tránh lỗi thiết kế.
ぬりあつ
Chiều dày lớp trát/vữa/sơn/lớp phủ; Chiều dày lớp hoàn thiện bề mặt.
Hán Việt: Đồ Hậu
設計図には壁の塗り厚が15mmと明記されている。
Trong bản vẽ thiết kế, chiều dày lớp trát tường được ghi rõ là 15mm.
そこつざい
Cốt liệu lớn (sỏi, đá dăm) trong bê tông.
Hán Việt: Thô Cốt Tài
粗骨材の最大寸法は、コンクリートの強度と施工性に影響します。
Kích thước lớn nhất của cốt liệu lớn ảnh hưởng đến cường độ và tính công tác của bê tông.
ちゅうじょうず
Biểu đồ cột địa chất, bản vẽ khảo sát địa chất theo lỗ khoan (hiển thị trình tự các lớp đất, đá, mực nước ngầm, các chỉ số cơ lý của đất theo chiều sâu).
Hán Việt: Trụ Trạng Đồ
地盤の状況を把握するため、まずはボーリング柱状図を詳細に読み解く必要があります。
Để nắm bắt tình hình địa chất, trước tiên cần đọc hiểu chi tiết biểu đồ cột địa chất.
うちのり
Kích thước trong, kích thước lọt lòng; Kích thước từ mặt trong này đến mặt trong kia.
Hán Việt: Nội Pháp
ドアの有効開口寸法は、内法で900mmと指定されている。
Kích thước thông thủy hiệu dụng của cửa được chỉ định là 900mm tính theo kích thước lọt lòng.
やむをえず
Bất đắc dĩ, không thể tránh khỏi, miễn cưỡng (làm một việc gì đó)
Hán Việt: Bất đắc dĩ (có thể hiểu là 'không thể không có được')
やむを得ず作業を中断する場合は、必ず責任者に報告し指示を仰いでください。
Trong trường hợp bất đắc dĩ phải tạm ngừng công việc, hãy báo cáo cho người phụ trách và xin chỉ thị.
ふーちんぐ
Móng đơn, móng cột, móng cọc (phần đế mở rộng chịu tải trọng của cột hoặc cọc để truyền tải trọng lên nền đất).
Hán Việt: Không có Hán Việt (từ mượn)
このフーチングの寸法は、基礎伏図で確認してください。
Vui lòng xác nhận kích thước của móng đơn này trên bản vẽ bố trí móng.
ふかぎそ
Móng sâu (loại móng có độ sâu lớn hơn so với móng nông thông thường, thường được sử dụng khi địa chất yếu hoặc cần chịu tải trọng lớn, hoặc để tránh tác động của biến đổi nhiệt độ, đóng băng...).
Hán Việt: Thâm Cơ
軟弱地盤のため、この建物には深基礎が採用されています。
Do nền đất yếu, công trình này sử dụng móng sâu.
ねがらみ
Thanh giằng chân giàn giáo, thanh giằng gốc (thanh giằng ngang ở chân giàn giáo để tăng cường độ ổn định và chống lún)
Hán Việt: Căn Lạc
足場の根がらみが適切に設置されているかを確認してください。
Hãy xác nhận xem thanh giằng chân giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách chưa.
しょききょうど
Cường độ ban đầu (của bê tông)
Hán Việt: Sơ Kỳ Cường Độ
コンクリートの初期強度が設計値に達したため、型枠を脱型しました。
Vì cường độ ban đầu của bê tông đã đạt giá trị thiết kế nên chúng tôi đã tháo dỡ ván khuôn.
しさん
Tính toán thử, ước tính, dự toán (thường dùng cho số liệu tài chính, kinh tế, ngân sách, kết quả).
Hán Việt: Thí toán
新しい政策による経済効果の試算が公表された。
Ước tính hiệu quả kinh tế từ chính sách mới đã được công bố.
うつろ
Trống rỗng, vô hồn, thất thần (thường chỉ ánh mắt, tâm trạng).
Hán Việt: Hư
失恋のショックで、彼女の目は虚ろだった。
Vì cú sốc thất tình, đôi mắt cô ấy trở nên vô hồn.
やかんじゅんし
Tuần tra đêm, đi kiểm tra bệnh nhân vào ban đêm.
Hán Việt: Dạ Gian Tuần Thị
看護師は2時間ごとに夜間巡視を行い、患者様の状態を確認します。
Y tá thực hiện tuần tra đêm mỗi 2 giờ để kiểm tra tình trạng bệnh nhân.
えんげ
Sự nuốt, quá trình nuốt (thức ăn, nước uống đi từ miệng xuống thực quản).
Hán Việt: Yến Hạ
高齢者は嚥下機能が低下しやすいため、食事介助には注意が必要です。
Người cao tuổi dễ bị suy giảm chức năng nuốt, vì vậy cần cẩn thận khi hỗ trợ ăn uống.
ごえん
Sự hít sặc, sặc (thức ăn, nước uống, nước bọt vào khí quản thay vì thực quản). Gây nguy cơ viêm phổi hít.
Hán Việt: Ngộ Yến
食事中に誤嚥しないよう、一口の量を少なくし、ゆっくり食べてもらいましょう。
Để tránh bị sặc khi ăn, hãy cho bệnh nhân ăn từng miếng nhỏ và ăn từ từ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.