Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 28/105

訪問入浴

ほうもんにゅうよく

Dịch vụ tắm tại nhà, tắm tại chỗ (dành cho người cao tuổi hoặc người bệnh khó di chuyển đến nhà tắm công cộng hoặc cơ sở điều dưỡng). Đây là một loại dịch vụ chăm sóc điều dưỡng tại nhà.

Hán Việt: Phỏng Vấn Nhập Dục

足が悪く自宅での入浴が困難なため、週に2回訪問入浴サービスを利用しています。

Vì chân yếu và việc tắm rửa tại nhà gặp khó khăn, nên tôi đang sử dụng dịch vụ tắm tại nhà 2 lần một tuần.

夜間徘徊

やかんはいかい

Đi lang thang vào ban đêm (thường gặp ở người cao tuổi mất trí nhớ)

Hán Việt: Dạ Gian Bồi Hồi

〇〇様は今夜も夜間徘徊が見られ、安全確保のため見守りを強化しました。

Bệnh nhân OOO tối nay lại đi lang thang vào ban đêm, chúng tôi đã tăng cường giám sát để đảm bảo an toàn.

裏漉し

うらごし

Việc rây/lọc nhuyễn thức ăn (thường để làm mịn, loại bỏ bã xơ, chuẩn bị cho người khó nuốt).

Hán Việt: Lọc nhuyễn

嚥下困難な患者さんのために、野菜を裏漉ししてスープを作ります。

Để bệnh nhân khó nuốt, chúng tôi rây nhuyễn rau củ để làm súp.

きずな

Mối ràng buộc, sợi dây gắn kết (tình cảm, quan hệ)

Hán Việt: Bán

困難を乗り越えることで、二人の間の絆はさらに深まった。

Vượt qua khó khăn, mối dây gắn kết giữa hai người càng thêm sâu sắc.

鬱陶しい

うっとうしい

U ám, phiền phức

Hán Việt: ÚC ĐÀO

鬱陶しい天気。

Thời tiết u ám phiền phức.

乗車率

じょうしゃりつ

Tỷ lệ lấp đầy hành khách, tỷ lệ sử dụng chỗ trên phương tiện giao thông (thường là tàu điện, xe buýt)

Hán Việt: Thừa Xa Suất

東京圏のラッシュ時の乗車率は150%を超える路線も珍しくありません。

Ở khu vực Tokyo, không hiếm tuyến tàu có tỷ lệ lấp đầy hành khách vào giờ cao điểm vượt quá 150%.

高ぶる

たかぶる

Xúc động mạnh, phấn khích, dâng trào (cảm xúc).

Hán Việt: Cao (Cao)

プロポーズの瞬間、感動で胸が高ぶるのを感じた。

Khoảnh khắc cầu hôn, tôi cảm thấy lồng ngực mình xúc động dâng trào.

両数

りょうすう

Số toa tàu, số xe (trong một đoàn tàu)

Hán Việt: LƯỠNG SỐ

この路線は通常8両編成ですが、ラッシュ時は10両になることもあります。

Tuyến này thông thường có 8 toa, nhưng vào giờ cao điểm có thể lên đến 10 toa.

旅客

りょかく

Hành khách (thuật ngữ chính thức, thường dùng trong ngành vận tải)

Hán Việt: LỮ KHÁCH

鉄道会社は、ラッシュ時の旅客混雑緩和のため、様々な対策を講じています。

Các công ty đường sắt đang thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để giảm bớt tình trạng đông đúc hành khách trong giờ cao điểm.

課題解決

かだいかいけつ

Giải quyết vấn đề; xử lý các thách thức.

Hán Việt: Khóa Đề Giải Quyết

私は課題解決能力に自信があり、どんな困難な状況でも諦めません。

Tôi tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề của mình và sẽ không từ bỏ dù trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.

すっぱ抜く

すっぱぬく

Vạch trần, phanh phui, tiết lộ bí mật (thường ám chỉ báo chí phanh phui một vụ bê bối hoặc thông tin bí mật).

その週刊誌は政治家の汚職をすっぱ抜いた。

Tạp chí hàng tuần đó đã phanh phui vụ tham nhũng của chính trị gia.

真摯

しんし

Chân thành, nghiêm túc, đứng đắn

Hán Việt: Chân Chí

応募書類を真摯に拝見し、貴社への熱意を感じました。

Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển một cách nghiêm túc, tôi cảm nhận được sự nhiệt huyết của bạn đối với công ty chúng tôi.

運行見合わせ

うんこうみあわせ

Tạm ngừng vận hành, tạm dừng hoạt động (tàu, xe buýt)

Hán Việt: Vận Hành Kiến Hợp

人身事故のため、全線で運行見合わせとなっています。

Do tai nạn liên quan đến người, toàn bộ tuyến đang tạm ngừng hoạt động.

羅列

られつ

Sự liệt kê, sự kể ra, sự sắp xếp liên tiếp (thường chỉ mang tính chất thống kê, không phân tích sâu).

Hán Việt: La Liệt

ニュース記事では、事件の経緯を時系列で羅列している。

Trong bài báo tin tức, diễn biến vụ việc được liệt kê theo trình tự thời gian.

捏造

ねつぞう

Sự bịa đặt, sự ngụy tạo, sự làm giả (sự thật, dữ liệu, bằng chứng)

Hán Việt: Niết Tạo

彼はデータの捏造を認め、辞任に追い込まれた。

Anh ta đã thừa nhận việc ngụy tạo dữ liệu và buộc phải từ chức.

巡り合う

めぐりあう

Gặp gỡ tình cờ, hội ngộ, gặp được (cơ hội, duyên phận)

Hán Việt: Tuần Hợp

貴社と巡り合うことができ、大変光栄に存じます。

Tôi rất vinh dự khi có thể gặp được quý công ty.

多岐にわたる

たきにわたる

Trên nhiều lĩnh vực, đa dạng, bao quát rộng (về kiến thức, kinh nghiệm, công việc...).

Hán Việt: Đa Kì

私は多岐にわたる業務経験があり、様々なプロジェクトに柔軟に対応できます。

Tôi có kinh nghiệm làm việc đa dạng trên nhiều lĩnh vực, có thể linh hoạt ứng phó với các dự án khác nhau.

涙腺

るいぜん

Tuyến lệ, tuyến nước mắt.

Hán Việt: LỆ TUYẾN

彼の感動的な告白を聞いて、私の涙腺が緩んだ。

Nghe lời tỏ tình đầy xúc động của anh ấy, tuyến lệ của tôi đã lỏng ra (tôi đã rưng rưng nước mắt).

趨勢

すうせい

Khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội, chính trị).

Hán Việt: Xu Thế

最新の調査報告書は、若者の政治離れの趨勢を示している。

Báo cáo khảo sát mới nhất cho thấy xu hướng giới trẻ xa rời chính trị.

伸びしろ

のびしろ

Tiềm năng phát triển, dư địa phát triển, khoảng trống để cải thiện.

Hán Việt: Thân/Thân Bạch

私はまだ伸びしろがたくさんあると自負しております。

Tôi tự tin rằng bản thân vẫn còn rất nhiều tiềm năng phát triển.

寿司詰め

すしづめ

Tình trạng chật cứng như nêm, đông đúc chen chúc (như sushi được đóng hộp).

Hán Việt: Thọ Ti Cật

毎朝の通勤電車はすし詰め状態で、身動きが取れない。

Chuyến tàu điện đi làm mỗi sáng chật cứng như nêm, không thể cử động được.

強がる

つよがる

Giả vờ mạnh mẽ, tỏ ra cứng rắn (dù trong lòng yếu đuối, đau khổ, hoặc không muốn người khác thấy điểm yếu của mình).

Hán Việt: CƯỜNG

振られた後も、彼の前ではつよがって笑顔を見せていた。

Dù đã bị bỏ rơi, tôi vẫn giả vờ mạnh mẽ và mỉm cười trước mặt anh ấy.

繋ぎ止める

つなぎとめる

Giữ lại, níu giữ, cột chặt (người hoặc vật); Giữ chân, duy trì (mối quan hệ, tình yêu).

Hán Việt: HỆ CHỈ

彼の心が離れていくのを、必死でつなぎとめようとした。

Tôi đã cố gắng hết sức để níu giữ trái tim anh ấy khi nó đang dần rời xa.

職務

しょくむ

Nhiệm vụ, công việc, chức trách (trong một vị trí làm việc).

Hán Việt: Chức vụ

これまでの職務経験を活かし、貴社に貢献したいと考えております。

Tôi muốn tận dụng kinh nghiệm công việc từ trước đến nay để đóng góp cho quý công ty.

お忙しいところ恐縮ですが

おおいそがしいところきょうしゅくですが

Xin lỗi đã làm phiền quý vị trong lúc bận rộn / Tôi rất ngại làm phiền quý vị trong lúc bận rộn. (Câu mở đầu lịch sự khi muốn xin lỗi vì đã làm phiền hoặc chiếm thời gian của đối phương)

Hán Việt: Mang chỗ bận rộn Khủng Súc

お忙しいところ恐縮ですが、少々お時間を頂けますでしょうか。

Tôi rất ngại làm phiền quý vị trong lúc bận rộn, nhưng liệu tôi có thể xin một chút thời gian không ạ?

付随する

ふずいする

Kèm theo, gắn liền với, đi cùng.

Hán Việt: PHỤ TÙY

このポジションには、海外出張が頻繁に付随します。

Vị trí này sẽ thường xuyên đi kèm với các chuyến công tác nước ngoài.

社会情勢

しゃかいじょうせい

Tình hình, tình hình xã hội, tình hình thời sự

Hán Việt: Xã hội tình thế

世界の社会情勢は日々刻々と変化している。

Tình hình xã hội thế giới đang thay đổi từng ngày từng giờ.

識者

しきしゃ

Người có học thức, học giả, chuyên gia, người hiểu biết

Hán Việt: Thức giả

多くの識者がこの問題について意見を述べている。

Nhiều chuyên gia đã đưa ra ý kiến về vấn đề này.

深刻化

しんこくか

Sự trở nên nghiêm trọng hơn, trầm trọng hơn

Hán Việt: Thâm khắc hóa

環境汚染問題は年々深刻化している。

Vấn đề ô nhiễm môi trường đang ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn qua từng năm.

濡れ衣

ぬれぎぬ

Sự vu khống, tội danh oan, bị gài bẫy

Hán Việt: Nhu Y

彼は濡れ衣を着せられ、警察に逮捕されたと報道された。

Có tin tức cho rằng anh ấy bị vu khống và bị cảnh sát bắt giữ.

遣る瀬ない

やるせない

Đau khổ, buồn bã, bất lực, vô phương cứu chữa, không biết phải làm sao (thường là cảm xúc sâu sắc).

Hán Việt: Khiển Thế Bất (Khiển: làm, Thế: phương tiện, Bất: không - nghĩa Hán Việt không trực tiếp)

彼との別れが辛すぎて、やるせない気持ちでいっぱいだ。

Chia tay anh ấy đau khổ quá, trong lòng mình tràn ngập cảm giác bất lực.

食い込む

くいこむ

Ăn sâu vào, lấn sâu vào, lấn chiếm thời gian/không gian

Hán Việt: Thực Nhập

満員電車では、リュックサックの紐が肩に食い込んで痛かった。

Trên chuyến tàu điện đông người, dây đeo ba lô cứa sâu vào vai tôi, rất đau.

相思相愛

そうしそうあい

Tình yêu đôi lứa (cả hai đều yêu nhau); tình cảm tương xứng, song phương.

Hán Việt: Tương Tư Tương Ái

彼らは長い間相思相愛の関係を築いてきた。

Họ đã xây dựng mối quan hệ tình yêu song phương trong một thời gian dài.

未練がましい

みれんがましい

Lưu luyến, khó dứt, tiếc nuối một cách dai dẳng (thường mang sắc thái tiêu cực, yếu đuối).

Hán Việt: Vị Luyến Quá

元恋人に未練がましい態度を取るのはやめなさい。

Đừng có thái độ lưu luyến người yêu cũ nữa.

遺憾

いかん

Đáng tiếc, lấy làm tiếc (thường dùng trong văn phong trang trọng, công văn, phát biểu chính thức)

Hán Việt: Di Hám

政府は、今回の事態について「誠に遺憾である」との声明を発表した。

Chính phủ đã đưa ra tuyên bố rằng "vô cùng lấy làm tiếc" về tình hình lần này.

乱用

らんよう

Lạm dụng, sử dụng bừa bãi/sai mục đích

Hán Việt: Loạn Dụng

彼は公金を乱用したとして、厳しく批判されている。

Anh ta đang bị chỉ trích gay gắt vì lạm dụng công quỹ.

狭苦しい

せまくるしい

Chật chội, tù túng, eo hẹp (thường ám chỉ không gian gây cảm giác khó chịu).

Hán Việt: Hiệp Khổ

ラッシュアワーの電車は人が多くて、とても狭苦しい。

Tàu điện giờ cao điểm rất đông người, cảm giác vô cùng chật chội.

鋭意

えいい

Hết sức mình, cần mẫn, chuyên tâm (làm việc gì đó một cách tích cực và tập trung, với ý chí mạnh mẽ)

Hán Việt: Duệ ý

当社は新製品の開発に鋭意取り組んでおります。

Công ty chúng tôi đang hết sức mình nỗ lực phát triển sản phẩm mới.

押し屋

おしや

Người đẩy khách lên tàu (nhân viên nhà ga đẩy hành khách vào các chuyến tàu điện đông người ở Nhật Bản trong giờ cao điểm)

Hán Việt: ÁP ỐC

東京のラッシュアワーでは、押し屋が乗客を電車に押し込む光景がよく見られる。

Vào giờ cao điểm ở Tokyo, cảnh người đẩy khách (押し屋) đẩy hành khách vào tàu điện thường xuyên được thấy.

屁理屈

へりくつ

Lý lẽ cùn, ngụy biện, lý do vớ vẩn.

Hán Việt: Phệ Lý Khuất

彼はいつも、自分の非を認めずに屁理屈ばかり言う。

Anh ta lúc nào cũng ngụy biện mà không chịu nhận lỗi của mình.

埒が明かない

らちがあかない

Không đi đến đâu, không có tiến triển, không thể giải quyết được (một vấn đề, một tình huống)

彼との関係がなかなか埒が明かなくて、どうしたらいいか悩んでいる。

Mối quan hệ với anh ấy mãi không đi đến đâu, tôi đang phân vân không biết phải làm sao.

殺人的

さつじんてき

Như muốn giết người, cực kỳ tàn khốc/khó khăn/khủng khiếp (mức độ nghiêm trọng, kinh khủng)

Hán Việt: SÁT NHÂN ĐÍCH

ラッシュアワーの満員電車は、殺人的な混雑だ。

Tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm là sự tắc nghẽn khủng khiếp như muốn giết người.

抜きん出る

ぬきんでる

Nổi bật, xuất sắc, vượt trội, trội hơn hẳn.

Hán Việt: Bạt Quần Xuất

彼はその分野で抜きん出た才能を持っています。

Anh ấy có tài năng vượt trội trong lĩnh vực đó.

ほろ苦い

ほろにがい

(Kinh nghiệm, kỷ niệm) đắng đót pha lẫn chút ngọt ngào, buồn vui lẫn lộn, chua chát.

初恋の思い出は、いつもほろ苦い。

Ký ức về mối tình đầu lúc nào cũng thật đắng cay ngọt bùi.

絆される

ほだされる

Bị lay động, bị cảm động, bị ràng buộc (bởi tình cảm, lòng trắc ẩn, sự yếu đuối của người khác).

Hán Việt: Bán

彼女の涙に絆されて、許すことにした。

Bị lay động bởi những giọt nước mắt của cô ấy, tôi đã quyết định tha thứ.

飽和状態

ほうわじょうたい

Tình trạng bão hòa (đạt đến giới hạn, không thể chứa thêm; đặc biệt khi nói về sức chứa của phương tiện giao thông, hệ thống)

Hán Việt: BÃO HÒA TRẠNG THÁI

ラッシュアワーの電車は乗客で飽和状態に達しており、これ以上は乗れません。

Tàu điện giờ cao điểm đã đạt đến tình trạng bão hòa hành khách, không thể lên thêm được nữa.

ひしめく

Chen chúc, xô đẩy, tụ tập đông đúc và ồn ào (người hoặc vật trong một không gian hạn chế)

ラッシュアワーのホームには、電車を待つ人々がひしめいている。

Trên sân ga giờ cao điểm, mọi người chen chúc chờ tàu.

立錐の余地もない

りっすいのよちもない

Không còn chỗ trống dù chỉ để cắm một cây kim (ám chỉ cực kỳ đông đúc, chật cứng).

Hán Việt: Lập Chùy Dư Địa

ラッシュアワーの電車内は立錐の余地もなく、息苦しいほどだった。

Trong toa tàu giờ cao điểm không còn một chỗ trống, ngột ngạt đến khó thở.

揺さぶりをかける

ゆさぶりをかける

Gây áp lực, gây chấn động, lung lay, dao động (đối phương/tình hình)

Hán Việt: Dao

野党は政府に揺さぶりをかけ、不祥事の徹底調査を要求した。

Đảng đối lập đã gây áp lực lên chính phủ và yêu cầu điều tra triệt để vụ bê bối.

如何に

いかに

Thế nào, bằng cách nào, đến mức độ nào (thể hiện sự nhấn mạnh, đặt câu hỏi hoặc giải thích phương pháp).

Hán Việt: Như Hà

これまでの経験を如何に活かせるかが重要です。

Điều quan trọng là làm thế nào để phát huy được kinh nghiệm đã có.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...