すり抜ける
すりぬける
Lách qua, luồn qua, thoát khỏi (tình huống khó khăn).
満員電車の中で、彼はなんとか人混みをすり抜けてドアの近くまで移動した。
Trong chuyến tàu điện chật kín, anh ấy bằng cách nào đó đã lách qua đám đông để di chuyển đến gần cửa.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 30/105
すりぬける
Lách qua, luồn qua, thoát khỏi (tình huống khó khăn).
満員電車の中で、彼はなんとか人混みをすり抜けてドアの近くまで移動した。
Trong chuyến tàu điện chật kín, anh ấy bằng cách nào đó đã lách qua đám đông để di chuyển đến gần cửa.
そっせんして
Chủ động đi đầu, tiên phong, tích cực
Hán Việt: Suất Tiên
私は新しいプロジェクトに率先して参加し、チームを牽引しました。
Tôi đã chủ động tham gia vào dự án mới và dẫn dắt đội nhóm.
おわびもうしあげます
Xin lỗi (dạng khiêm nhường ngữ cao cấp của 謝る)
Hán Việt: Tạ Thân Thượng
先日の面接では、ご迷惑をおかけし、心よりお詫び申し上げます。
Tôi chân thành xin lỗi vì đã gây phiền phức trong buổi phỏng vấn hôm trước.
はなをつく
Mùi (nồng nặc) xộc thẳng vào mũi, mùi khó chịu (đặc biệt là mùi hôi)
Hán Việt: Tị Đột
満員電車の中は、様々な体臭が鼻を突くようだった。
Trong toa tàu đông nghịt, các loại mùi cơ thể xộc thẳng vào mũi.
はらいのける
Hất ra, gạt đi, đẩy ra (để loại bỏ vật cản hoặc người cản đường)
Hán Việt: Phất Trừ
混雑した改札口で、人々を払い除けて前に進んだ。
Ở cổng soát vé đông đúc, tôi đã hất mọi người sang một bên để tiến về phía trước.
めくるめく
Chói chang, lộng lẫy; mê hoặc, choáng ngợp (vì cảm xúc mãnh liệt).
Hán Việt: Huyễn
彼女とのめくるめくような恋は、私の日常を色鮮やかに変えた。
Mối tình nồng cháy như mê hoặc với cô ấy đã biến cuộc sống thường ngày của tôi trở nên đầy màu sắc.
こうひょう
Công bố, công khai (thông tin, kết quả)
Hán Việt: CÔNG BIỂU
政府は新しい経済政策の詳細を来週公表すると発表した。
Chính phủ thông báo sẽ công bố chi tiết chính sách kinh tế mới vào tuần tới.
てぎれ
Cắt đứt quan hệ, chấm dứt mối quan hệ (thường là tình cảm, hôn nhân).
Hán Việt: Thủ Cắt
彼の不貞行為により、私たち夫婦は手切れとなった。
Do hành vi ngoại tình của anh ấy, vợ chồng chúng tôi đã cắt đứt quan hệ.
めぐりあい
Cuộc gặp gỡ định mệnh, sự tình cờ gặp lại sau một thời gian dài. Thường mang ý nghĩa lãng mạn, định mệnh trong tình yêu.
Hán Việt: Tuần Phùng Hội
彼との巡り逢いは、まさに運命だと感じています。
Tôi cảm thấy cuộc gặp gỡ định mệnh với anh ấy đúng là số phận.
けんしん
Sự cống hiến, sự tận tụy, sự hy sinh (đặc biệt trong tình yêu, công việc).
Hán Việt: Hiến thân
彼女は彼に献身的に尽くした。
Cô ấy đã tận tụy hết lòng vì anh ấy.
はらむ
1. Mang thai (động vật, ít dùng cho người). 2. Chứa đựng, ấp ủ (cảm xúc, ý định, nguy cơ).
Hán Việt: Dựng
彼女の表情には、悲しみが深く孕まれているように見えた。
Khuôn mặt cô ấy trông như đang chất chứa nỗi buồn sâu sắc.
ゆるぎない
Vững chắc, không lay chuyển, kiên định, bất di bất dịch (tình cảm, niềm tin, quyết tâm...).
Hán Việt: Dao (lay động) - Từ này ghép với ない nên nghĩa là "không lay động"
どんな困難があっても、彼らの愛は揺るぎないものだった。
Dù có bất kỳ khó khăn nào, tình yêu của họ vẫn vững chắc không lay chuyển.
よみとく
Đọc hiểu, phân tích và lý giải, giải mã (ý nghĩa ẩn sâu)
Hán Việt: Độc Giải
現代社会では、多様な情報を正確に読み解く能力がますます求められている。
Trong xã hội hiện đại, khả năng đọc hiểu chính xác các thông tin đa dạng ngày càng được yêu cầu.
たじょう
Đa tình, nhiều tình cảm, dễ yêu, lãng mạn (theo nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh).
Hán Việt: Đa tình
彼は多情な人で、すぐに新しい恋人を見つける。
Anh ấy là một người đa tình, nhanh chóng tìm được người yêu mới.
おしあいへしあい
Sự chen lấn xô đẩy, sự đẩy lẫn nhau trong đám đông.
Hán Việt: Áp Hợp Áp Hợp
ラッシュアワーのホームでは、乗客が押し合い圧し合いながら電車を待っている。
Tại sân ga giờ cao điểm, hành khách chen lấn xô đẩy trong khi chờ tàu.
いりくむ
Phức tạp, rắc rối, lắt léo (thường dùng cho đường xá, địa hình, hoặc mối quan hệ).
Hán Việt: NHẬP TỔ
この辺りの路地は入り組んでいて、迷いやすいです。
Các con hẻm quanh đây rất lắt léo nên dễ bị lạc.
せわしない
Vội vã, bận rộn, tất bật, không ngừng nghỉ (chỉ trạng thái hoặc hành động).
ラッシュアワーの駅は、皆が**せわしない**様子で駆け抜けていく。
Nhà ga vào giờ cao điểm, mọi người đều **tất bật** chạy qua.
すえながく
Mãi mãi, vĩnh viễn, lâu dài về sau.
Hán Việt: Mạt Vĩnh
二人が末永く幸せに暮らすことを心から願っています。
Từ tận đáy lòng, tôi cầu chúc hai bạn sẽ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.
Ngượng ngùng, e thẹn (thường kèm theo nụ cười hoặc đỏ mặt)
彼にストレートに愛の告白をされて、彼女ははにかんで顔を赤くした。
Bị anh ấy tỏ tình trực tiếp, cô ấy ngượng ngùng đỏ mặt.
じんりょくする
Nỗ lực hết sức, dốc hết sức lực, cống hiến hết mình
Hán Việt: Tận Lực (Động từ)
入社後は、会社の発展に尽力する所存でございます。
Sau khi gia nhập công ty, tôi nguyện sẽ nỗ lực hết mình vì sự phát triển của công ty.
こきゅうこんなん
Khó thở, suy hô hấp
Hán Việt: Hô Hấp Khốn Nạn (khó khăn)
満員電車の中で人に押されすぎて、一瞬呼吸困難になった。
Bị đám đông chen lấn quá nhiều trong tàu điện chật kín, tôi đã khó thở trong giây lát.
こぜりあい
Xích mích nhỏ, va chạm nhỏ, cuộc cãi vã nhỏ
Hán Việt: Tiểu Cạnh Hợp
満員電車で足を踏まれたことがきっかけで、乗客同士で小競り合いが始まった。
Do bị giẫm chân trên tàu điện đông đúc, một cuộc xích mích nhỏ đã bắt đầu giữa các hành khách.
あっしすんぜん
Sắp chết vì bị chèn ép/đè nén (mức độ nghiêm trọng, thường dùng để nói quá)
Hán Việt: Áp Tử Thốn Tiền
ラッシュアワーの満員電車は、いつも圧死寸前だ。
Tàu điện chật kín giờ cao điểm lúc nào cũng như sắp chết vì bị chèn ép vậy.
りべんせい
Tính tiện lợi, sự tiện nghi, sự thuận tiện.
Hán Việt: Lợi tiện tính
ラッシュアワー時の電車の**利便性**を向上させるには、増便が不可欠だ。
Để nâng cao **tính tiện lợi** của tàu điện vào giờ cao điểm, việc tăng chuyến là không thể thiếu.
たほう
Mặt khác, trong khi đó, một phía khác. Dùng để trình bày một khía cạnh khác hoặc một thông tin đối lập.
Hán Việt: Tha phương
景気は回復傾向にある。他方、失業率は依然として高い。
Nền kinh tế có xu hướng phục hồi. Mặt khác, tỷ lệ thất nghiệp vẫn còn cao.
あんぜんほしょう
An ninh quốc phòng, an ninh (an toàn)
Hán Việt: An toàn bảo chướng
国際情勢が緊迫する中、各国の安全保障に関する議論が活発化している。
Trong bối cảnh tình hình quốc tế căng thẳng, các cuộc thảo luận về an ninh quốc phòng của các nước đang trở nên sôi nổi.
けっこんがんぼう
Nguyện vọng/mong muốn kết hôn
Hán Việt: Kết hôn nguyện vọng
彼女は結婚願望が強いので、真剣な交際を求めている。
Cô ấy có mong muốn kết hôn rất mạnh mẽ nên đang tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc.
Ranh giới, sự phân biệt rõ ràng (giữa các mối quan hệ, công việc và đời tư, v.v.); sự đúng mực, nghiêm túc.
私たちは恋人同士でも、公私にけじめをつけるべきだ。
Dù là người yêu của nhau, chúng ta cũng nên phân định ranh giới rõ ràng giữa công việc và đời tư.
えつにいる
Sung sướng, thỏa mãn, mãn nguyện (thường mang sắc thái tự mãn trong lòng)
Hán Việt: Duyệt nhập
彼女は彼からのサプライズプロポーズに、一人で悦に入っていた。
Cô ấy đã tự mình chìm đắm trong niềm sung sướng với lời cầu hôn bất ngờ từ anh ấy.
へんぴ
Hẻo lánh, xa xôi, vùng sâu vùng xa (nơi khó tiếp cận, ít người qua lại)
Hán Việt: Biên phỉ
この温泉は駅からも遠く、少し辺鄙な場所にあります。
Suối nước nóng này cách ga khá xa, nằm ở một nơi hơi hẻo lánh.
ようしょ
Điểm quan trọng, nơi trọng yếu, vị trí chủ chốt.
Hán Việt: Yếu Sở
地図のこの要所を覚えておくと、迷うことはありません。
Nếu bạn nhớ những điểm quan trọng này trên bản đồ, bạn sẽ không bị lạc.
たようせい
Tính đa dạng, sự đa dạng.
Hán Việt: Đa Dạng Tính
当社では、従業員の多様性を尊重し、活かす文化があります。
Công ty chúng tôi có văn hóa tôn trọng và phát huy tính đa dạng của nhân viên.
くりだす
Đổ ra, kéo ra, tuôn ra (một lượng lớn người hoặc vật). Trong ngữ cảnh tàu điện ngầm giờ cao điểm, diễn tả hình ảnh hành khách ồ ạt đổ ra từ tàu hoặc từ nhà ga.
Hán Việt: Sào xuất
ラッシュアワーが始まると、駅の改札口から通勤客が一斉に繰り出す。
Khi giờ cao điểm bắt đầu, những hành khách đi làm đồng loạt đổ ra từ cổng soát vé nhà ga.
かくぎ
Cuộc họp nội các, phiên họp chính phủ
Hán Việt: Các nghị
政府は本日午前、臨時閣議を開き、新たな経済対策を決定しました。
Sáng nay, chính phủ đã tổ chức một cuộc họp nội các bất thường và quyết định các biện pháp kinh tế mới.
そうごりかい
Sự thấu hiểu lẫn nhau, sự thông cảm lẫn nhau
Hán Việt: Tương Hỗ Lý Giải
恋愛において、相互理解を深めることが大切だ。
Trong tình yêu, việc làm sâu sắc sự thấu hiểu lẫn nhau là rất quan trọng.
くりょ
Khổ tâm lo nghĩ, băn khoăn trăn trở, nỗ lực tìm kiếm giải pháp trong khó khăn
Hán Việt: Khổ lự
政府は少子高齢化問題への対応策について、苦慮を重ねている。
Chính phủ đang liên tục trăn trở về các biện pháp đối phó với vấn đề già hóa dân số và giảm tỷ lệ sinh.
わきまえる
Biết điều, biết cư xử phải phép, biết phân biệt, hiểu rõ
Hán Việt: Biện
社会人として、時と場所を弁えた行動が求められます。
Là một người trưởng thành trong xã hội, cần phải có hành động biết điều, phù hợp với thời gian và địa điểm.
ねみみにみず
Tin tức bất ngờ, sự việc đột ngột, như sét đánh ngang tai, hoàn toàn không lường trước được.
Hán Việt: Tẩm Nhĩ Thủy
突然の社長交代のニュースは、まさに寝耳に水だった。
Tin tức thay đổi giám đốc đột ngột quả thực là sét đánh ngang tai.
ねつべん
Hùng biện, diễn thuyết say sưa, phát biểu nhiệt tình và đầy thuyết phục.
Hán Việt: Nhiệt Biện
彼は環境問題について熱弁を振るい、聴衆の心を掴んだ。
Anh ấy đã hùng biện say sưa về vấn đề môi trường và chiếm được trái tim của khán giả.
いたいけな
Ngây thơ, non nớt, bé bỏng, đáng thương (thường dùng cho trẻ em, hoặc khi nhìn ai đó với ánh mắt xót xa, thương cảm vì sự yếu ớt, ngây thơ của họ).
Hán Việt: Ấu Khí
彼女が彼にすがりつくいたいけな姿を見て、私は胸が締め付けられた。
Nhìn dáng vẻ ngây thơ, đáng thương của cô ấy khi bám víu vào anh ta, tôi thấy lòng mình thắt lại.
いぶかしい
Đáng nghi ngờ, không rõ ràng, mơ hồ (khi có cảm giác nghi hoặc về một điều gì đó, một hành vi, lời nói).
Hán Việt: Nghi
彼の態度はいつもと違い、何かを隠しているようにいぶかしく感じられた。
Thái độ của anh ấy khác lạ so với mọi khi, tôi cảm thấy đáng nghi như thể anh ấy đang giấu điều gì đó.
Bị lay động, bị cảm động, bị xiêu lòng (do tình cảm, lòng trắc ẩn)
彼女の涙を見て、ついに彼の心がほだされた。
Nhìn thấy nước mắt của cô ấy, cuối cùng trái tim anh ấy đã bị lay động.
すしづめ
Chật như nêm, nhồi nhét, đông nghịt người (như cách xếp sushi trong hộp)
ラッシュ時の地下鉄は、まるで乗客がすし詰め状態だ。
Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, hành khách giống như bị nhồi nhét chặt cứng.
しうち
Cách đối xử, hành động (thường mang ý tiêu cực, tệ bạc, không công bằng). Biểu hiện hành vi của một người đối với người khác, đặc biệt khi hành vi đó gây tổn thương hoặc không được chấp nhận.
Hán Việt: (Không có Hán Việt chuẩn)
彼女は元恋人のひどい仕打ちに深く傷ついていた。
Cô ấy đã bị tổn thương sâu sắc bởi cách đối xử tệ bạc của người yêu cũ.
しぼ
Sự ngưỡng mộ, lòng khao khát, nhớ nhung (thường là yêu thầm, thầm thương trộm nhớ). Cảm giác yêu thương, ngưỡng mộ một cách sâu sắc và thường là bí mật, hướng về một người.
Hán Việt: Tư Mộ
彼は初恋の相手にずっと思慕の念を抱いていた。
Anh ấy vẫn luôn giữ trong lòng nỗi nhớ nhung, yêu thầm về mối tình đầu.
つらねる
Liệt kê, xếp hàng, nối liền; có mặt trong danh sách, tham gia.
Hán Việt: Liên
経済フォーラムには、世界各国の首脳が名を連ねた。
Hội nghị kinh tế có sự tham gia của các nhà lãnh đạo từ khắp các quốc gia trên thế giới.
せっきょくせい
Tính tích cực, sự chủ động
Hán Việt: Tích Cực Tính
私はどのような仕事にも積極的に取り組むことができます。
Tôi có thể tích cực đảm nhận mọi công việc.
よういしゅうとう
Chuẩn bị kỹ lưỡng, cẩn thận, chu đáo
Hán Việt: Dụng ý chu đáo
彼は常に用意周到で、どんな緊急事態にも冷静に対応できます。
Anh ấy luôn chuẩn bị kỹ lưỡng và có thể đối phó bình tĩnh với mọi tình huống khẩn cấp.
ゆうりょ
Mối lo ngại, sự lo âu, sự quan ngại
Hán Việt: Ưu Lự
専門家は、地球温暖化がもたらす長期的な影響に憂慮を示した。
Các chuyên gia đã bày tỏ mối lo ngại về những tác động lâu dài mà sự nóng lên toàn cầu gây ra.
うきぼりになる
Nổi bật lên, lộ rõ, làm rõ nét (vấn đề, sự thật, đặc điểm)
Hán Việt: Phù Điêu (Nổi rõ, lộ rõ)
事故調査の結果、企業の安全管理体制の不備が浮き彫りになった。
Kết quả điều tra tai nạn đã làm nổi bật lên những thiếu sót trong hệ thống quản lý an toàn của công ty.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.