Xoáy trào, cuộn xoáy; (nghĩa bóng) lan truyền mạnh mẽ, dấy lên (tin đồn, cảm xúc, suy nghĩ)
Hán Việt: Qua Quyển (Cuộn xoáy, xoáy trào)
Động từ nhóm 1 (自動詞) · Túi 62
政治家の汚職疑惑が報じられ、国民の間に不信感が渦巻いた。
Nghi ngờ về tham nhũng của chính trị gia được đăng tải, khiến sự ngờ vực lan truyền mạnh mẽ trong người dân.
Đường vòng, đường tránh
Hán Việt: U Lộ
Danh từ · Túi 62
工事のため、迂路を通る必要があります。
Do đang thi công, bạn cần đi theo đường vòng.
Tin đồn, lời đồn đại, dư luận (thường mang tính tiêu cực, không có căn cứ rõ ràng và gây tổn hại).
Hán Việt: Phong Bình
Danh từ · Túi 62
根拠のない風評が広がり、企業のイメージダウンにつながった。
Tin đồn vô căn cứ lan rộng đã dẫn đến việc hình ảnh công ty bị suy giảm.
Kể lại, thuật lại; chứng tỏ, cho thấy (thường là gián tiếp, không bằng lời nói trực tiếp).
Hán Việt: Vật ngữ
Động từ nhóm 1 (tha động từ) · Túi 62
彼の沈黙が、彼女への深い愛情を物語っていた。
Sự im lặng của anh ấy đã chứng tỏ tình yêu sâu sắc anh dành cho cô.
Dịch vụ vận chuyển thay thế (thường là bằng xe buýt hoặc tuyến tàu khác) được cung cấp khi tuyến tàu chính bị ngừng hoạt động hoặc chậm trễ.
Hán Việt: Chấn thế du tống
Danh từ · Túi 62
人身事故のため、地下鉄は運休となり、振替輸送が実施された。
Do tai nạn về người, tàu điện ngầm đã ngừng hoạt động và dịch vụ vận chuyển thay thế đã được triển khai.
Bờ vực, ngưỡng cửa, thời điểm quyết định, tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
Danh từ · Túi 62
毎日の満員電車通勤で、私の忍耐力はもう瀬戸際だ。
Với việc đi tàu điện ngầm giờ cao điểm mỗi ngày, sự kiên nhẫn của tôi đã đến bờ vực.
Suy đoán, ý đồ, mục đích (thường là ngầm, khó đoán); sự kỳ vọng.
Hán Việt: Tư Hoặc
Danh từ · Túi 62
市場では政府の経済政策に対する思惑が交錯している。
Trên thị trường, các suy đoán về chính sách kinh tế của chính phủ đang đan xen.
Gió thuận chiều; (nghĩa bóng) điều kiện thuận lợi, yếu tố hỗ trợ, đòn bẩy.
Hán Việt: Truy Phong
Danh từ · Túi 63
円安が輸出産業にとって追い風となっている。
Đồng yên yếu đang trở thành yếu tố thuận lợi cho ngành công nghiệp xuất khẩu.
Cùng nhau chung sống (như vợ chồng), ở bên nhau trọn đời, đồng hành (trong hôn nhân)
Hán Việt: Liên Thiêm
Động từ nhóm 1 (tự động từ) · Túi 63
祖父母は70年間、幸せに連れ添った。
Ông bà tôi đã hạnh phúc bên nhau 70 năm.
Việc phát hành, đưa ra một cách bừa bãi, quá nhiều, không có sự kiểm soát hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng; lạm phát, lạm dụng.
Hán Việt: Loạn phát
Danh từ, Động từ する (乱発する) · Túi 63
政府の無責任な政策の乱発が、国民の不信感を招いていると批判されている。
Việc chính phủ ban hành bừa bãi các chính sách vô trách nhiệm bị chỉ trích là đang gây ra sự bất tín của người dân.
Thảo luận, tranh luận nghiêm túc, bàn bạc kỹ lưỡng (mang tính chính thức, công khai)
Hán Việt: Thảo nghị
Danh từ, Động từ する (討議する) · Túi 63
国会では、新しい法律案について活発な討議が行われた。
Tại Quốc hội, một cuộc thảo luận sôi nổi về dự luật mới đã diễn ra.
Gấp gáp, vội vàng, khẩn trương (thường chỉ một sự thay đổi, hành động được thực hiện một cách đột ngột do tình huống khẩn cấp)
Hán Việt: Cấp Cư
Trạng từ · Túi 63
電車が遅延したため、彼は急遽タクシーで会社に向かった。
Vì tàu điện bị trễ, anh ấy đã vội vã bắt taxi đến công ty.
Điểm đến cuối cùng
Hán Việt: Tối Chung Mục Đích Địa
Danh từ · Túi 63
こちらがあなたの最終目的地であるホテルです。
Đây là khách sạn, điểm đến cuối cùng của bạn.
Quay lưng lại (với cái gì đó), để cái gì đó ở phía sau lưng
Hán Việt: Bối (làm)
Cụm động từ · Túi 63
門を背にして、右に曲がるとコンビニが見えてきます。
Quay lưng lại với cổng, rẽ phải bạn sẽ thấy một cửa hàng tiện lợi.
Bị mê hoặc, bị quyến rũ, say đắm, trở thành nô lệ (của tình yêu, sắc đẹp, v.v.).
Hán Việt: Lỗ
Cụm động từ / Danh từ + になる · Túi 63
彼女の美しさに、誰もが虜になってしまう。
Trước vẻ đẹp của cô ấy, ai cũng đều bị mê hoặc.
Đảm nhiệm nhiều chức vụ liên tiếp; giữ nhiều chức vụ khác nhau qua các thời kỳ.
Hán Việt: Lịch Nhiệm
Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞) · Túi 63
彼は外務大臣、防衛大臣を歴任し、高い評価を得た。
Ông ấy đã lần lượt đảm nhiệm các chức vụ Bộ trưởng Ngoại giao, Bộ trưởng Quốc phòng và nhận được đánh giá cao.
Kéo lê, kéo dài; cứ mãi bị ám ảnh, day dứt bởi chuyện cũ (nghĩa bóng)
Hán Việt: Dẫn Trật
Động từ nhóm 1 · Túi 63
いつまでも失恋の悲しみを引きずっていてはダメだよ。
Cậu không thể cứ mãi day dứt với nỗi buồn thất tình như thế đâu.
Đổ xô vào, ùa vào, tràn vào (như tuyết lở)
Hán Việt: Tuyết Băng Nhập
Động từ nhóm 1 (tự động từ) · Túi 63
電車のドアが開くと、乗客たちは一斉になだれ込んだ。
Khi cửa tàu điện mở ra, các hành khách đồng loạt ùa vào.
Sự dao động, biến động, không ổn định; sự chập chờn, lay động.
Hán Việt: Dao
Danh từ · Túi 63
為替レートの揺らぎが、企業の業績に大きな影響を与えている。
Sự biến động của tỷ giá hối đoái đang ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp.
Thử thách, sự thử thách, gian nan (thường dùng cho những thử thách lớn, quan trọng trong cuộc đời hoặc mối quan hệ).
Hán Việt: Thí Luyện
Danh từ · Túi 63
遠距離恋愛は、二人の関係にとって大きな試練だった。
Tình yêu xa là một thử thách lớn đối với mối quan hệ của hai người.
Ngành nghề khác, lĩnh vực khác.
Hán Việt: Dị Nghiệp Chủng
Danh từ · Túi 63
異業種からの転職ですが、前職での経験を活かせると考えております。
Mặc dù là chuyển việc từ ngành khác, tôi tin rằng mình có thể phát huy kinh nghiệm từ công việc trước đây.
Tính khả thi trong tương lai, triển vọng tương lai, tiềm năng phát triển.
Hán Việt: Tương Lai Tính
Danh từ · Túi 63
当社の将来性について、どのように評価しますか。
Bạn đánh giá thế nào về triển vọng tương lai của công ty chúng tôi?
Lương năm, tiền lương tính theo năm.
Hán Việt: Niên Bổng
Danh từ · Túi 63
弊社の年俸制度は、個人の業績によって変動します。
Chế độ lương năm của công ty chúng tôi thay đổi tùy theo thành tích cá nhân.
Bị kéo vào, bị lôi vào (thường là vào một tình huống, nơi chật chội, hoặc vấn đề nào đó một cách miễn cưỡng).
Hán Việt: Kéo nhập
Động từ nhóm 1 (Bị động của tha động từ '引きずり込む') · Túi 63
ラッシュアワーの電車では、人の流れに逆らえず、ホームから車内へ引きずり込まれる。
Trên chuyến tàu giờ cao điểm, không thể cưỡng lại dòng người, tôi bị kéo từ sân ga vào bên trong toa tàu.
Hoang tưởng, ảo tưởng; sự tưởng tượng viển vông (thường về điều không có thật hoặc không thể xảy ra)
Hán Việt: Vọng Tưởng
Danh từ, Động từ する (妄想する) · Túi 63
彼は彼女との未来について、いつも妄想ばかりしている。
Anh ấy lúc nào cũng chỉ hoang tưởng về tương lai với cô ấy.
Người hùng thầm lặng, người âm thầm cống hiến, người làm công việc quan trọng nhưng không được chú ý.
Hán Việt: Duyên Hạ Lực Trì
Thành ngữ / Cụm danh từ · Túi 63
私はチームが円滑に機能するために、縁の下の力持ちとして貢献したいです。
Tôi muốn cống hiến như một người hùng thầm lặng để đội nhóm hoạt động suôn sẻ.
Con đường quanh co, uốn lượn.
Danh từ · Túi 63
この山道はくねくね道なので、運転には注意してください。
Con đường núi này là đường quanh co nên hãy cẩn thận khi lái xe.
Thực hiện, hoàn thành, thi hành (nhiệm vụ, kế hoạch)
Hán Việt: Toại hành
Động từ nhóm 3 (Danh động từ) · Túi 63
彼は与えられたプロジェクトを期限内に完璧に遂行しました。
Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc dự án được giao đúng thời hạn.
Lời khai, sự trình bày, sự trần thuật (thường là trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị).
Hán Việt: Trần thuật
Danh từ, Động từ する (tha động từ) · Túi 63
彼は裁判で自身の無罪を主張する陳述を行った。
Anh ta đã đưa ra lời khai khẳng định mình vô tội tại tòa án.
Nhúc nhích, lúc nhúc, lổm nhổm (miêu tả sự di chuyển của một số lượng lớn vật thể hoặc sinh vật một cách chậm chạp, không rõ ràng, hoặc khó chịu).
Hán Việt: Xuẩn
Động từ nhóm 1 (tự động từ) · Túi 63
満員電車の中では、人がまるで芋虫のようにうごめいていた。
Trong toa tàu điện chật kín, người ta lúc nhúc như thể những con sâu bọ.
Sự tôn kính và yêu mến sâu sắc; vừa kính trọng vừa yêu thương.
Hán Việt: Kính Ái
Danh từ, Động từ suru (敬愛する) · Túi 63
彼は、長年連れ添った妻を深く敬愛している。
Anh ấy rất mực kính trọng và yêu mến người vợ đã gắn bó bao năm.
Phúc lợi và đãi ngộ (của nhân viên)
Hán Việt: Phúc Lợi Hậu Sinh
Danh từ · Túi 63
貴社の福利厚生について詳しく教えていただけますか?
Anh/chị có thể cho tôi biết chi tiết về chế độ phúc lợi của quý công ty không?
Nhìn tổng thể, nhìn từ trên cao, bao quát
Hán Việt: Phủ Khám
Động từ nhóm 3 (サ変動詞) · Túi 63
問題を俯瞰することで、根本的な解決策を見つけることができます。
Bằng cách nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể, chúng ta có thể tìm ra giải pháp gốc rễ.
Lắng nghe chăm chú, lắng nghe tích cực.
Hán Việt: Khuynh thính
Danh từ (Động từ する) · Túi 63
私は顧客のニーズを傾聴し、最適な解決策を提案します。
Tôi lắng nghe chăm chú nhu cầu của khách hàng và đề xuất giải pháp tối ưu nhất.
Ngã tư giao cắt kiểu scramble (người đi bộ có thể đi chéo qua giao lộ cùng lúc).
Hán Việt: Giao Sai Điểm
Danh từ · Túi 63
渋谷駅を出ると、目の前に有名なスクランブル交差点があります。
Khi ra khỏi ga Shibuya, ngay trước mắt quý khách là ngã tư giao cắt kiểu scramble nổi tiếng.
(Hành khách) bị bỏ lại, không lên được xe/tàu (do quá đông); (hàng hóa) còn lại chưa được chất lên; tồn đọng, tồn kho.
Hán Việt: Tích Tàn (Hán Việt của từng chữ, nghĩa tiếng Việt nên dịch theo ngữ cảnh)
Danh từ · Túi 63
ラッシュアワーには、多くの乗客が積み残しになる場合があります。
Vào giờ cao điểm, có nhiều trường hợp hành khách bị bỏ lại (không lên được tàu).
Bị đè bẹp, bị nghiền nát, bị ép chặt.
Hán Việt: Áp Hủy
Động từ nhóm 1 (thể bị động) · Túi 63
満員電車では、体が圧し潰されそうになるほどの圧力を感じる。
Trên chuyến tàu chật kín, người ta cảm thấy áp lực như thể cơ thể sắp bị đè bẹp.
Bầu không khí căng thẳng, dồn nén, áp lực.
Hán Việt: Khẩn Bách Không Khí
Cụm danh từ / Tính từ + Danh từ · Túi 63
満員電車の中は、誰もが疲れているため、緊迫した空気が漂っている。
Trong tàu điện đông người, vì ai cũng mệt mỏi, nên một bầu không khí căng thẳng bao trùm.
Bước chân loạng choạng, bước chân xiêu vẹo (như chim dẽ giun, hoặc người say rượu), bước đi không vững.
Hán Việt: Thiên Điểu Túc
Danh từ · Túi 63
満員電車で体が揺れて、まるで千鳥足のようになった。
Trong tàu điện đông người, cơ thể tôi lắc lư, cứ như bước chân loạng choạng vậy.
Nghỉ việc trong hòa bình, nghỉ việc trong sự đồng thuận/tốt đẹp (với công ty cũ)
Hán Việt: Viên Mãn Thoái Xã
Danh từ · Túi 63
前職は円満退社でしたので、次のステップへ気持ちよく進むことができます。
Tôi đã nghỉ việc ở công ty cũ trong hòa bình, nên có thể tự tin bước sang giai đoạn tiếp theo.
Một cách kỹ lưỡng, cẩn thận; không bỏ sót, không sơ suất.
Hán Việt: Bạt Khuyết
Trạng từ · Túi 63
面接の準備は抜かりなく行いました。
Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn.
Không gây khó chịu, không đụng chạm đến ai, trung lập, khéo léo.
Hán Việt: Đương chướng vô
Cụm tính từ (Tính từ đuôi I) · Túi 63
面接では、当たり障りのない答え方を選ぶのが賢明だ。
Trong phỏng vấn, chọn cách trả lời khéo léo, không gây khó chịu là điều khôn ngoan.
Không khoan nhượng, không thương xót, không chút nhân nhượng
Hán Việt: Dung Xá
Trạng từ · Túi 63
ラッシュアワーの駅では、容赦なく乗客が電車に押し込まれる。
Ở ga tàu điện giờ cao điểm, hành khách bị đẩy vào tàu một cách không thương xót.
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc, trong gang tấc.
Hán Việt: Nguy Cơ Nhất Phát
Danh từ / Trạng thái tính từ (な) · Túi 63
ドアが閉まる**危機一髪**のところで、なんとか電車に飛び乗ることができた。
Tôi đã kịp nhảy lên tàu vào phút **ngàn cân treo sợi tóc** khi cửa sắp đóng.
Cải cách, thay đổi lớn lao, đổi mới (thường mang tính chất triệt để, mang lại sự tiến bộ).
Hán Việt: Biến Cách
Danh từ / Động từ nhóm 3 (biến động từ - する) · Túi 63
弊社では、デジタル技術を導入し、業務プロセスの変革を進めています。
Công ty chúng tôi đang thúc đẩy cải cách quy trình nghiệp vụ bằng cách đưa công nghệ số vào.
Văn hóa doanh nghiệp, văn hóa công ty.
Hán Việt: Xí Nghiệp Văn Hóa
Danh từ · Túi 63
貴社のオープンな企業文化に魅力を感じています。
Tôi bị thu hút bởi văn hóa doanh nghiệp cởi mở của quý công ty.
Ngây thơ, vô tư, đơn giản, tầm phào, không đáng kể (thường dùng cho cuộc trò chuyện, tình cảm)
Hán Việt: Tha Ái Vô
Tính từ đuôi I · Túi 63
彼と他愛ないおしゃべりをする時間が、私にとって一番の癒しだ。
Khoảng thời gian trò chuyện tầm phào với anh ấy là điều giúp tôi thư giãn nhất.
Bông hoa trên đỉnh núi cao (ví người/vật đẹp đẽ, tài giỏi nhưng khó với tới, ngoài tầm với, chỉ có thể ngưỡng mộ từ xa)
Hán Việt: Cao Lĩnh Chi Hoa
Thành ngữ / Cụm danh từ · Túi 63
彼女はいつもクラスの男子にとって、まさに高嶺の花だった。
Cô ấy luôn là một bông hoa trên đỉnh cao đối với các chàng trai trong lớp.
Xử lý mọi việc một cách suôn sẻ, khéo léo, không mắc lỗi; hoàn thành tốt công việc.
Cụm động từ (Trạng từ + Động từ nhóm 1) · Túi 63
彼はどのような仕事もそつなくこなすので、信頼されています。
Anh ấy được tin tưởng vì có thể xử lý mọi công việc một cách suôn sẻ.
Bỏ trốn cùng người yêu (thường là để kết hôn khi bị gia đình hoặc hoàn cảnh xã hội phản đối).
Hán Việt: Khẩu Lạc
Danh từ / する動詞 · Túi 63
彼らは親の反対を押し切って駆け落ちし、遠い町でひっそりと暮らし始めた。
Họ đã vượt qua sự phản đối của cha mẹ, bỏ trốn cùng nhau và bắt đầu cuộc sống thầm lặng ở một thị trấn xa xôi.