犇めき合う
ひしめきあう
Chen chúc, xô đẩy, chen lấn, chật ních.
Hán Việt: Bôn Hợp
ラッシュアワーの電車は、乗客が犇めき合っていた。
Tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 29/105
ひしめきあう
Chen chúc, xô đẩy, chen lấn, chật ních.
Hán Việt: Bôn Hợp
ラッシュアワーの電車は、乗客が犇めき合っていた。
Tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau.
ねんごろ
Thân thiết, thân mật, tử tế, ân cần; có quan hệ tình cảm thân mật
Hán Việt: Khẩn
彼らは互いにねんごろな関係を築いていた。
Họ đã xây dựng một mối quan hệ thân mật với nhau.
つちかう
Trồng trọt, vun đắp, bồi dưỡng, gây dựng (kiến thức, kinh nghiệm, mối quan hệ)
Hán Việt: Bồi dưỡng, vun đắp, gây dựng
これまでの実務経験で培った問題解決能力は、貴社でも必ず活かせると確信しております。
Tôi tin chắc rằng khả năng giải quyết vấn đề đã được vun đắp từ kinh nghiệm thực tiễn cho đến nay chắc chắn sẽ phát huy tại quý công ty.
せいけん
Chính quyền, quyền lực chính trị
Hán Việt: Chính Quyền
新しい政権は経済改革を最優先課題に掲げた。
Chính quyền mới đã đặt cải cách kinh tế làm ưu tiên hàng đầu.
せじょう
Tình hình thế sự, tình hình xã hội, tình hình đời sống (của người dân)
Hán Việt: Thế Tình
最近の世情は不安定で、人々の不安が高まっている。
Tình hình xã hội gần đây bất ổn, sự lo lắng của người dân đang tăng cao.
ひめる
Giấu kín, che giấu (cảm xúc, bí mật, tài năng)
Hán Việt: Bí
彼女は誰にも言わず、心に秘めた恋を大切にしていた。
Cô ấy giữ kín mối tình trong lòng mà không nói với ai.
しゅうちゃくてん
Điểm cuối, ga cuối, đích đến cuối cùng
Hán Việt: Chung Trứ Điểm
この電車は東京駅が終着点です。
Chuyến tàu này có ga Tokyo là điểm cuối.
みぞう
Chưa từng có, chưa từng thấy, chưa từng xảy ra (thường chỉ mức độ nghiêm trọng, quy mô lớn).
Hán Việt: Vị Tằng Hữu
この地域は、**未曾有**の豪雨に見舞われ、甚大な被害が出た。
Khu vực này đã phải hứng chịu trận mưa lớn **chưa từng có** và thiệt hại nặng nề.
ぬきうち
Đột xuất, bất ngờ (thường dùng cho kiểm tra, thanh tra, tấn công, v.v.)
Hán Việt: Bạt Đả
政府は食品偽装問題を受け、全国の工場で抜き打ち検査を実施した。
Chính phủ đã tiến hành kiểm tra đột xuất tại các nhà máy trên toàn quốc sau vấn đề gian lận thực phẩm.
しんたいせっしょく
Sự tiếp xúc cơ thể, va chạm thân thể
Hán Việt: Thân Thể Tiếp Xúc
満員電車では、望まない身体接触は避けられません。
Trên tàu điện đông người, việc va chạm thân thể không mong muốn là không thể tránh khỏi.
ふしょうじ
Vụ bê bối, việc làm sai trái, hành vi đáng xấu hổ (thường ám chỉ việc làm sai trái trong nội bộ tổ chức, công ty gây ảnh hưởng xấu đến uy tín).
Hán Việt: Bất Tường Sự
大企業の不祥事が連日報道され、国民の信頼が失われた。
Vụ bê bối của một công ty lớn được đưa tin liên tục hàng ngày, khiến niềm tin của người dân bị mất.
くみこむ
Lồng ghép, đưa vào
Hán Việt: TỔ VÀO
予定に組み込む。
Đưa vào lịch trình.
くしする
Sử dụng thành thạo, khai thác triệt để, vận dụng linh hoạt; làm chủ.
Hán Việt: Khu Sử
私はこれまでの経験と幅広い知識を駆使して、貴社に貢献したいと考えております。
Tôi mong muốn được đóng góp cho quý công ty bằng cách vận dụng linh hoạt kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng đã tích lũy.
きょうちょうせい
Tính hợp tác, tinh thần phối hợp, khả năng làm việc nhóm.
Hán Việt: Hiệp Điều Tính
当社では、協調性のある人材を高く評価します。
Tại công ty chúng tôi, chúng tôi đánh giá cao những nhân tài có tinh thần hợp tác.
やくぶつ
Thuốc, dược phẩm; đặc biệt thường dùng để chỉ chất ma túy, chất gây nghiện.
Hán Việt: Dược Vật
警察は薬物乱用に対する取り締まりを強化すると発表した。
Cảnh sát đã tuyên bố sẽ tăng cường trấn áp việc lạm dụng ma túy.
みそめる
Yêu từ cái nhìn đầu tiên; phải lòng ngay lần đầu gặp gỡ.
Hán Việt: KIẾN SƠ
彼は彼女の優しさに触れ、見初めた。
Anh ấy đã phải lòng sự dịu dàng của cô ấy ngay từ lần đầu gặp.
みをかためる
Lập gia đình, ổn định cuộc sống (thường là kết hôn và có một cuộc sống ổn định).
Hán Việt: THÂN CỐ
そろそろ身を固めて、落ち着いた生活を送りたい。
Tôi muốn sớm lập gia đình và có một cuộc sống ổn định.
ふとくていたすう
Số đông người không xác định, một lượng lớn người không cụ thể.
Hán Việt: Bất Đặc Định Đa Sổ
ラッシュアワーの地下鉄は、不特定多数の人々でごった返している。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm chật ních bởi vô số người không xác định.
ふみとどまる
Đứng vững, giữ vững vị trí, không lùi bước (nghĩa đen và nghĩa bóng). Trong ngữ cảnh này là giữ thăng bằng, không bị ngã.
Hán Việt: Đạp Chỉ
満員電車で体が揺れても、つり革に捕まってなんとか踏みとどまった。
Dù cơ thể chao đảo trên tàu điện đông người, tôi vẫn cố gắng bám vào dây nắm và giữ vững thăng bằng.
ふそくのじたい
Tình huống không lường trước được, sự cố bất ngờ, biến cố ngoài ý muốn.
Hán Việt: Bất Trắc Chi Sự Thái
不測の事態により、電車の運行が一時停止しました。
Do một sự cố không lường trước, việc vận hành tàu điện đã tạm dừng.
ゆるぐ
Rung lắc, lung lay, dao động (về tình cảm, niềm tin, quyết tâm).
Hán Việt: Dao
遠距離恋愛で彼の愛情が揺るがないか心配だ。
Tôi lo lắng không biết tình yêu của anh ấy có bị lung lay vì yêu xa không.
きろ
Ngã rẽ, ngã ba đường (nơi con đường chia làm nhiều hướng); giai đoạn quyết định, bước ngoặt.
Hán Việt: Kỳ Lộ
この道の突き当りが岐路になっていますので、左に曲がってください。
Cuối con đường này có một ngã rẽ, xin hãy rẽ trái.
なだれこむ
Đổ xô vào, ùa vào, tràn vào (như tuyết lở)
Hán Việt: Tuyết Băng Nhập
ラッシュアワーになると、改札から電車に人が雪崩込む。
Khi đến giờ cao điểm, người ta đổ xô từ cổng soát vé vào tàu điện.
なりふりかまわず
Bất chấp ngoại hình/thể diện, không màng đến dáng vẻ, bất kể hình thức.
Hán Việt: Thân Chấn Cấu (Bất chấp thân phận, cử chỉ)
ラッシュ時の満員電車では、皆なりふり構わず乗り込む。
Trên chuyến tàu điện chật kín vào giờ cao điểm, mọi người chen chúc lên tàu bất chấp vẻ ngoài.
はだん
Hủy hôn ước, hủy bỏ lời hứa (về hôn nhân); đàm phán đổ vỡ
Hán Việt: Phá đàm
彼らの結婚は、結局破談になってしまった。
Hôn lễ của họ cuối cùng đã bị hủy bỏ.
れきしてきけんぞうぶつ
Công trình kiến trúc lịch sử, di tích lịch sử
Hán Việt: Lịch Sử Đích Kiến Tạo Vật
あの歴史的建造物の前を通り過ぎて、次の角を右に曲がると目的地です。
Anh/Chị hãy đi qua tòa nhà kiến trúc lịch sử đằng kia, rồi rẽ phải ở góc phố tiếp theo là đến đích.
なげき
Sự than vãn, sự đau buồn, sự tiếc nuối; tiếng than vãn.
Hán Việt: THÁN
災害で家族を失った人々の嘆きは深い。
Nỗi đau buồn của những người mất người thân trong thảm họa là rất sâu sắc.
ゆるがない
Vững chắc, kiên định, không lay chuyển
Hán Việt: Dao
どんな困難があっても、二人の愛は揺るがないだろう。
Dù có bất kỳ khó khăn nào, tình yêu của hai người họ cũng sẽ không lay chuyển.
ひしめきあう
Chen chúc, xô đẩy nhau, tụ tập đông đúc.
改札口では、通勤客がひしめき合っていた。
Ở cổng soát vé, hành khách đi làm đang chen chúc xô đẩy nhau.
いちれん
Một loạt, một chuỗi, một loạt các sự việc liên tiếp
Hán Việt: Nhất liên
警察は、最近発生した一連の強盗事件の関連性を調べている。
Cảnh sát đang điều tra mối liên hệ giữa một loạt vụ cướp xảy ra gần đây.
Uốn lượn, quanh co, gợn sóng (đường, sông, tóc).
この山道は細かくうねっているので、運転には注意が必要です。
Con đường núi này quanh co khúc khuỷu, nên cần chú ý khi lái xe.
らっかんし
Cái nhìn lạc quan, nhìn nhận lạc quan (về tình hình, tương lai)
Hán Việt: Lạc Quan Thị
経済アナリストは、来年の景気回復を楽観視している。
Các nhà phân tích kinh tế đang nhìn nhận lạc quan về sự phục hồi kinh tế vào năm tới.
ゆうじゅうふだん
Do dự, thiếu quyết đoán, chần chừ (thường chỉ tính cách).
Hán Việt: Ưu Nhu Bất Đoạn
彼は優柔不断な性格なので、なかなかプロポーズしてくれない。
Anh ấy có tính cách thiếu quyết đoán nên mãi không chịu cầu hôn tôi.
ねんごろ
Thân mật, chân tình, tử tế, cẩn thận, tận tình (trong mối quan hệ hoặc cách đối xử).
Hán Việt: Niệm Khoảnh
彼女とはねんごろな関係を築きたいと思っている。
Tôi muốn xây dựng một mối quan hệ chân tình với cô ấy.
ねまわし
Thăm dò ý kiến, chuẩn bị trước, dàn xếp ngầm, sắp đặt trước (trước khi đưa ra quyết định chính thức)
Hán Việt: Căn hồi
会議の前に、重要な案件について上司に根回しをしておいた方がいい。
Trước cuộc họp, nên thăm dò ý kiến cấp trên về các vấn đề quan trọng.
もりこむ
Đưa vào, bao gồm, tích hợp (ý kiến, đề xuất, điều khoản, v.v. vào một kế hoạch, dự thảo).
Hán Việt: Thịnh nhập
新しい法案には、国民の意見が多数盛り込まれている。
Nhiều ý kiến của người dân đã được đưa vào dự luật mới.
たわむれ
Trêu đùa, tán tỉnh, chơi đùa (thường mang ý không nghiêm túc, bỡn cợt trong chuyện tình cảm).
Hán Việt: Hí
彼の彼女への戯れは、本心なのか遊びなのか、誰もわからなかった。
Không ai biết những lời trêu đùa của anh ấy với bạn gái là thật lòng hay chỉ là đùa giỡn.
ただならぬ
Không tầm thường, khác thường, đặc biệt, nghiêm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn trong mối quan hệ).
Hán Việt: Chỉ Bất
二人の間に流れるただならぬ空気に、周りの人は気づき始めた。
Những người xung quanh bắt đầu nhận ra bầu không khí bất thường giữa hai người họ.
はだみはなさず
Luôn mang theo bên mình, không rời khỏi người (thường là đồ vật quý giá, bùa hộ mệnh)
Hán Việt: Cơ Thân Ly
満員電車では、財布を肌身離さず持っているべきだ。
Trong tàu điện đông người, bạn nên luôn mang ví tiền bên mình.
つきすすむ
Đâm xuyên qua, đẩy mạnh về phía trước, lao thẳng về phía trước
Hán Việt: Đột Tiến
彼は人混みをかき分けて、改札口へと突き進んだ。
Anh ấy chen qua đám đông, lao thẳng về phía cửa soát vé.
けんおかん
Cảm giác ghê tởm, căm ghét, ác cảm, khó chịu (thường với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc môi trường tiêu cực).
Hán Việt: Hiềm Ác Cảm
満員電車での通勤は、毎日嫌悪感を覚える。
Việc đi làm bằng tàu điện đông đúc mỗi ngày khiến tôi cảm thấy ghê tởm.
ひたむき
Chuyên tâm, hết lòng, một lòng một dạ.
Hán Việt: Trực Hướng
彼女は研究にひたむきに取り組んでいる。
Cô ấy chuyên tâm hết lòng vào nghiên cứu.
ひけつ
Bí quyết, mẹo, cách thức thành công.
Hán Việt: Bí Quyết
彼の成功の秘訣は、たゆまぬ努力にある。
Bí quyết thành công của anh ấy nằm ở sự nỗ lực không ngừng nghỉ.
ひろうする
Công bố, công khai, thể hiện, phô diễn (tài năng, kỹ năng).
Hán Việt: Phi Lộ
彼は新しい技術を発表会で披露した。
Anh ấy đã công bố công nghệ mới tại buổi giới thiệu.
いきとうごう
Hợp cạ, tâm đầu ý hợp, ý chí/tinh thần hợp nhau (thường dùng khi nói về việc hai người có cùng suy nghĩ, quan điểm và nhanh chóng thân thiết).
Hán Việt: Ý Khí Đầu Hợp
初めて会ったのに、彼とはすぐに意気投合した。
Mặc dù lần đầu gặp mặt, tôi và anh ấy đã nhanh chóng tâm đầu ý hợp.
やむをえない
Không thể tránh khỏi, bất đắc dĩ, đành phải, không còn cách nào khác
首相は、やむを得ない事情により、会議への出席を取りやめた。
Thủ tướng đã hủy bỏ việc tham dự cuộc họp do những hoàn cảnh bất khả kháng.
よいしれる
Say đắm, mê mẩn, bị mê hoặc (bởi tình yêu, vẻ đẹp, âm nhạc...)
Hán Việt: Túy Si
彼女の美しさに酔いしれて、何も手につかなかった。
Tôi say đắm trước vẻ đẹp của cô ấy đến nỗi không làm được gì cả.
におわせる
Gợi ý, ám chỉ, đánh tiếng (thường về mối quan hệ, tình cảm một cách gián tiếp).
Hán Việt: Mùi
彼女は最近、彼氏ができたことをSNSで匂わせている。
Gần đây cô ấy đang 'đánh tiếng' trên SNS rằng mình đã có bạn trai.
みっしゅう
Mật độ dày đặc, tập trung đông đúc, chen chúc
Hán Việt: Mật Tập
ラッシュアワーの電車内は、乗客が密集している。
Bên trong tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen chúc nhau.
おくそく
Sự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đồn đoán (thường không có căn cứ chắc chắn)
Hán Việt: Ức Trắc
その政治家の辞任は、様々な憶測を呼んでいる。
Việc từ chức của chính trị gia đó đã gây ra nhiều suy đoán khác nhau.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.