脳梗塞
のうこうそく
Nhồi máu não, đột quỵ do tắc nghẽn mạch máu não
Hán Việt: Não Ngạnh Tắc
今朝、〇〇様が脳梗塞の疑いで緊急搬送されました。
Sáng nay, bệnh nhân ông/bà 〇〇 được cấp cứu vì nghi ngờ nhồi máu não.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 27/105
のうこうそく
Nhồi máu não, đột quỵ do tắc nghẽn mạch máu não
Hán Việt: Não Ngạnh Tắc
今朝、〇〇様が脳梗塞の疑いで緊急搬送されました。
Sáng nay, bệnh nhân ông/bà 〇〇 được cấp cứu vì nghi ngờ nhồi máu não.
じょくそう
Loét do tì đè, loét da do nằm lâu (bedsores, pressure ulcers)
Hán Việt: Nhục Sang
〇〇様の臀部に新たな褥瘡ができていないか確認してください。
Xin hãy kiểm tra xem có vết loét do tì đè mới nào ở vùng mông của bệnh nhân 〇〇 không.
うっ滞 (うったい)
ứ đọng, tắc nghẽn, đình trệ (ví dụ: ứ đọng nước tiểu, ứ đọng tĩnh mạch)
Hán Việt: Uất Trệ
夜間、足のうっ滞が強く、浮腫が見られました。
Ban đêm, chân bị ứ đọng mạnh, có dấu hiệu phù nề.
しんたいかいご
Chăm sóc cơ thể (bao gồm hỗ trợ tắm rửa, ăn uống, di chuyển, vệ sinh cá nhân...)
Hán Việt: Thân Thể Hộ Ngữ
高齢者の身体介護は、尊厳を守りながら行うことが重要です。
Việc chăm sóc cơ thể cho người cao tuổi cần được thực hiện trong khi vẫn tôn trọng phẩm giá của họ.
しっきん
Tiểu tiện/đại tiện không tự chủ (són tiểu, són đại tiện)
Hán Việt: Thất Cấm
入浴前に失禁があった場合、まず陰部洗浄を行います。
Nếu có són tiểu trước khi tắm, trước tiên chúng ta sẽ rửa vùng kín.
せいしき
Lau người/tắm khô (dùng khăn ấm lau sạch cơ thể, thường áp dụng cho người không thể tắm bồn/tắm vòi sen)
Hán Việt: Thanh Thức
発熱しているため、今日は入浴の代わりに清拭を行います。
Vì bị sốt nên hôm nay thay vì tắm bồn, chúng ta sẽ lau người.
かくたん
Đờm, chất nhầy từ đường hô hấp được khạc ra.
Hán Việt: Khái Đàm
夜間、Bさんは喀痰の増加が見られ、粘稠度も高かったです。
Vào ban đêm, bệnh nhân B có hiện tượng tăng tiết đờm, độ dính cũng cao.
いじょうこうどう
Hành vi bất thường
Hán Việt: Dị thường hành động
夜間、認知症の患者様に異常行動が見られ、徘徊が続いたため、注意深く見守りました。
Vào ban đêm, bệnh nhân mắc chứng mất trí nhớ có hành vi bất thường, tiếp tục đi lang thang, nên chúng tôi đã theo dõi cẩn thận.
いろう
Ống thông dạ dày (phương pháp nuôi ăn qua ống thông vào dạ dày) / Ống dẫn thức ăn vào dạ dày (dạ dày nhân tạo).
Hán Việt: Vị Lậu / Vị Lộ
胃ろうの患者さんには、定期的に栄養剤を注入します。
Đối với bệnh nhân đặt ống thông dạ dày (胃ろう), chúng ta sẽ tiêm chất dinh dưỡng định kỳ.
ほそう
Lát đường, trải nhựa, bề mặt đường được lát. Trong ngữ cảnh điều dưỡng, chất lượng bề mặt đường ảnh hưởng trực tiếp đến sự êm ái và an toàn khi di chuyển xe lăn.
Hán Việt: Phố trang
公園内の舗装が整備されている道を選び、車椅子で快適に散歩しましょう。
Hãy chọn con đường đã được lát phẳng trong công viên để đi dạo bằng xe lăn một cách thoải mái.
けいこうせっしゅ
Ăn uống qua đường miệng, hấp thụ qua đường miệng (Oral intake)
Hán Việt: Kinh Khẩu Nhiếp Thủ
患者さんが経口摂取できるよう、嚥下訓練を行います。
Chúng tôi thực hiện huấn luyện nuốt để bệnh nhân có thể ăn uống qua đường miệng.
とろみしょく
Thức ăn làm sánh đặc, thức ăn lỏng được thêm chất làm đặc để dễ nuốt hơn.
Hán Việt: Thực phẩm làm sánh đặc
嚥下機能が低下した患者さんには、とろみ食を提供します。
Chúng tôi cung cấp thức ăn làm sánh đặc cho bệnh nhân có chức năng nuốt suy giảm.
ひだ
Nếp gấp da (thường ở vùng bụng, bẹn, dưới vú, nách)
Hán Việt: Tích
高齢者の入浴介助では、体のひだ部分を丁寧に洗い、清潔を保つことが重要です。
Khi hỗ trợ tắm cho người cao tuổi, việc rửa sạch các nếp gấp da và giữ vệ sinh là rất quan trọng.
ふきのこし
Phần cơ thể chưa được lau khô/lau sạch hoàn toàn (sau khi tắm/vệ sinh).
Hán Việt: Thức Tàn
「背中に拭き残しがないか、確認しますね。」
"Tôi kiểm tra xem có chỗ nào chưa được lau khô ở lưng không nhé."
けいみんけいこう
Khuynh hướng ngủ gật, dễ buồn ngủ, tình trạng buồn ngủ lơ mơ nhưng có thể đánh thức được.
Hán Việt: Khuynh miên khuynh hướng
夜間を通して、Aさんは傾眠傾向にあり、声かけで一時的に開眼する程度でした。
Suốt đêm, ông A có khuynh hướng ngủ gật, chỉ mở mắt tạm thời khi được gọi.
かいじょよく
Tắm có trợ giúp, tắm được hỗ trợ
Hán Việt: Giới Trợ Dục
本日は介助浴で、ゆっくり体を温めましょう。
Hôm nay chúng ta sẽ tắm có trợ giúp, hãy từ từ làm ấm cơ thể nhé.
きおうれき
Tiền sử bệnh án, bệnh sử cũ (các bệnh đã mắc trong quá khứ).
Hán Việt: Kí Vãng Lịch
新規入居者の既往歴を確認し、夜間のケアプランに反映させます。
Kiểm tra tiền sử bệnh của người mới nhập viện và phản ánh vào kế hoạch chăm sóc ban đêm.
せんもう
Mê sảng, sảng (tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người già hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật)
Hán Việt: Sầm vọng / Chiêm vọng
〇〇様は夜間せん妄の症状が見られ、落ち着かない様子でした。
Ông/bà 〇〇 có triệu chứng mê sảng vào ban đêm và có vẻ không yên.
だんさのりこえ
Vượt qua chướng ngại vật/bậc thềm/mặt đường không bằng phẳng.
Hán Việt: Đoạn sai thừa việt
公園の入り口に段差があるので、車椅子の段差乗り越えには細心の注意が必要です。
Lối vào công viên có bậc thềm, nên cần hết sức chú ý khi vượt qua bậc thềm bằng xe lăn.
もうろう
Mờ mịt, lờ mờ, không rõ ràng (thường dùng để diễn tả ý thức, tầm nhìn).
Hán Việt: Mông lung
患者さんは夜中から意識が朦朧としています。
Bệnh nhân từ nửa đêm đã có ý thức lờ mờ.
とうつう
Đau nhức; cơn đau (pain, ache)
Hán Việt: Thống thống
夜間、患者様が「お腹が疼痛で眠れない」と訴えられたため、医師に報告しました。
Vào ban đêm, bệnh nhân than phiền rằng họ không thể ngủ được vì đau bụng, nên tôi đã báo cáo cho bác sĩ.
とうよ
Cấp phát (thuốc); dùng (thuốc); đưa (thuốc) vào cơ thể (administration (of medicine), dosage)
Hán Việt: Đầu dữ
夜間投与の睡眠薬は、患者様がスムーズに入眠できるように午後9時に行いました。
Thuốc ngủ được cấp phát vào ban đêm đã được cho uống lúc 9 giờ tối để bệnh nhân dễ dàng đi vào giấc ngủ.
へんまひ
Liệt nửa người, bán thân bất toại. Tình trạng mất khả năng vận động một bên cơ thể do tổn thương não.
Hán Việt: Phiến Ma Tý
片麻痺のある利用者様には、入浴介助の際に特に注意が必要です。
Đối với khách hàng bị liệt nửa người, cần đặc biệt chú ý khi hỗ trợ tắm rửa.
ふじょ
Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, sự phù trợ.
Hán Việt: Phù Trợ
入浴の際は、安全確保のために介助者の扶助が不可欠です。
Khi tắm, sự hỗ trợ của người chăm sóc là không thể thiếu để đảm bảo an toàn.
ごえんせいはいえん
Viêm phổi do hít sặc (viêm phổi do thức ăn/nước uống đi nhầm vào phổi)
Hán Việt: Ngộ Yến Tính Phế Viêm
高齢者に多い誤嚥性肺炎は、命に関わることもある重篤な合併症です。
Viêm phổi do hít sặc, thường gặp ở người cao tuổi, là một biến chứng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng.
あつしょう
Loét do tì đè, loét ép (bedsores, pressure ulcer).
Hán Việt: Áp Sang
夜間巡視時に、仙骨部に圧瘡の初期兆候がないか確認しました。
Khi tuần tra ban đêm, tôi đã kiểm tra xem có dấu hiệu ban đầu của loét do tì đè ở vùng xương cùng không.
ちゅうにゅうしょく
Thức ăn bơm/truyền (thức ăn dạng lỏng được đưa trực tiếp vào dạ dày hoặc ruột qua ống thông)
Hán Việt: Chú nhập thực
患者さんの胃ろうから、定時に注入食をゆっくりと入れてください。
Xin hãy từ từ bơm thức ăn vào ống thông dạ dày của bệnh nhân đúng giờ.
えんげしょうがい
Rối loạn nuốt, khó nuốt (tình trạng khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc chất lỏng)
Hán Việt: Yến hạ chướng ngại
嚥下障害のある利用者には、とろみをつけた食事を提供します。
Đối với người sử dụng có rối loạn nuốt, chúng tôi sẽ cung cấp bữa ăn đã được làm đặc.
そしゃく
Nhai; hành động nhai thức ăn.
Hán Việt: Tỏ Tước
食事をよく咀嚼することは、消化を助け、満腹感を得るために重要です。
Việc nhai kỹ thức ăn rất quan trọng để hỗ trợ tiêu hóa và cảm thấy no.
やかんせんもう
Mê sảng ban đêm, tình trạng rối loạn ý thức cấp tính xuất hiện hoặc nặng hơn vào ban đêm
Hán Việt: Dạ gian sương vọng
深夜に夜間せん妄を発症し、大声で叫ぶ行為が見られました。
Giữa đêm, bệnh nhân phát bệnh mê sảng ban đêm và có hành vi la hét lớn tiếng.
まるのみ
Nuốt chửng, nuốt vội mà không nhai kỹ.
Hán Việt: Hoàn Thôn
高齢者が食べ物を丸呑みしないよう、一口ずつ見守ることが重要です。
Điều quan trọng là phải theo dõi từng miếng ăn để người cao tuổi không nuốt chửng thức ăn.
はんしんよく
Tắm nửa người, ngâm nửa người (phương pháp tắm chỉ ngâm từ phần ngực trở xuống trong bồn nước nóng, thường dùng cho người cao tuổi hoặc người yếu sức để giảm gánh nặng cho tim và cơ thể).
Hán Việt: Bán Thân Dục
心臓に負担をかけないよう、今日は半身浴にしましょう。
Để không gây gánh nặng cho tim, hôm nay chúng ta hãy tắm nửa người nhé.
せんもう
Mê sảng, sảng. Tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người cao tuổi, có thể xuất hiện vào ban đêm.
Hán Việt: Mê sảng
夜間、〇〇様がせん妄状態になられ、落ち着きがないご様子でした。
Vào ban đêm, ông/bà 〇〇 rơi vào trạng thái mê sảng và có vẻ không yên tĩnh.
ていじじゅんかい
Tuần tra định kỳ, đi kiểm tra theo giờ định sẵn.
Hán Việt: Định thời tuần hồi
夜間の定時巡回時に、〇〇様の呼吸状態に異変がないか確認しました。
Trong lúc tuần tra định kỳ ban đêm, tôi đã kiểm tra xem tình trạng hô hấp của ông/bà 〇〇 có gì bất thường không.
ていえいよう
Suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng.
Hán Việt: Đê dinh dưỡng
夜間、〇〇様の低栄養状態を考慮し、追加の栄養補助食品を提供しました。
Ban đêm, xem xét tình trạng suy dinh dưỡng của ông/bà 〇〇, tôi đã cung cấp thêm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
そくがい
Tư thế nằm nghiêng (một trong những tư thế cơ bản để ngăn ngừa loét do tì đè).
Hán Việt: Trắc Ngọa Vị
深夜0時に〇〇様の体位を右側臥位に変換しました。
Đã thay đổi tư thế cho ông/bà OOO sang nằm nghiêng bên phải vào lúc 0 giờ đêm.
あんらく
Thoải mái, dễ chịu, an nhàn, không đau đớn (thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, đặc biệt là chăm sóc cuối đời)
Hán Việt: An Lạc
夜間は、〇〇様が安楽に過ごせるよう体位変換と疼痛コントロールを行いました。
Trong đêm, chúng tôi đã thực hiện thay đổi tư thế và kiểm soát cơn đau để ông/bà OOO có thể trải qua một cách thoải mái.
ふずいいうんどう
Cử động không chủ ý, vận động ngoài ý muốn (trong y học).
Hán Việt: BẤT TÙY Ý VẬN ĐỘNG
不随意運動のある利用者様には、食事介助時にスプーンの持ち方や口への運び方に細心の注意が必要です。
Đối với người sử dụng dịch vụ có cử động không chủ ý, cần đặc biệt chú ý đến cách cầm thìa và đưa thức ăn vào miệng khi hỗ trợ ăn uống.
なんこう
Thuốc mỡ, kem bôi đặc trị (thường dùng để dưỡng da, trị khô nẻ, viêm da, hoặc phòng chống loét tì đè cho người cao tuổi sau khi tắm).
Hán Việt: Nhuyễn Cao
入浴後は、肌の乾燥や褥瘡予防のために軟膏を丁寧に塗布します。
Sau khi tắm, thoa thuốc mỡ cẩn thận để phòng ngừa da khô và loét tì đè.
つきっきり
Luôn ở bên cạnh, túc trực liên tục; không rời mắt khỏi, chăm sóc sát sao.
Hán Việt: Không có
高齢者が食事中に誤嚥しないよう、看護師が付きっきりで見ていた。
Để người cao tuổi không bị sặc trong bữa ăn, điều dưỡng viên đã túc trực sát sao.
にゅうよくぎ
Áo tắm (dành cho người bệnh/người cần chăm sóc, để giữ kín đáo, đảm bảo sự riêng tư)
Hán Việt: Nhập Dục Trứ
女性の利用者様には、入浴着をご用意しております。
Chúng tôi có chuẩn bị áo tắm chuyên dụng cho khách hàng nữ.
にゅうよくようくるまいす
Xe lăn dùng cho việc tắm rửa (có khả năng chống nước, chịu ẩm)
Hán Việt: Nhập Dục Dụng Xa Y
自分で立ち上がれない方は、入浴用車椅子で浴室へ移動します。
Những người không thể tự đứng dậy sẽ di chuyển vào phòng tắm bằng xe lăn chuyên dụng cho việc tắm.
たにょう
Tiểu nhiều, đa niệu (lượng nước tiểu nhiều hơn bình thường)
Hán Việt: Đa niệu
夜間の巡回時、利用者が多尿傾向にあることを確認し、水分摂取量を調整しました。
Khi tuần tra đêm, tôi đã xác nhận người dùng có xu hướng tiểu nhiều, và đã điều chỉnh lượng nước uống.
Đánh giá, lượng giá (quá trình thu thập và phân tích thông tin về tình trạng của người bệnh/người sử dụng dịch vụ để lập kế hoạch chăm sóc)
食事介助の前には、利用者の嚥下能力をアセスメントする必要があります。
Trước khi hỗ trợ ăn uống, cần đánh giá khả năng nuốt của người sử dụng dịch vụ.
きんき
Cấm kỵ, điều không được phép làm (thường do lý do y tế hoặc tín ngưỡng)
Hán Việt: Cấm Kỵ
発熱や皮膚疾患がある場合は、入浴が禁忌となることがあります。
Trường hợp sốt hoặc mắc bệnh ngoài da, việc tắm rửa có thể là điều cấm kỵ.
ひけいこうえいよう
Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa, dinh dưỡng tĩnh mạch (cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp vào máu, không qua đường miệng).
Hán Việt: Phi Kinh Khẩu Dinh Dưỡng
嚥下機能が著しく低下している患者には、非経口栄養が検討されます。
Đối với bệnh nhân có chức năng nuốt suy giảm đáng kể, dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa sẽ được xem xét.
プライバシーほご
Bảo vệ quyền riêng tư.
Hán Việt: Bảo Hộ
入浴介助を行う際は、常にプライバシー保護を意識し、声かけをしましょう。
Khi hỗ trợ tắm rửa, hãy luôn ý thức bảo vệ quyền riêng tư và thông báo trước cho người dùng.
たいあつぶんさん
Phân tán áp lực cơ thể (lên bề mặt tiếp xúc)
Hán Việt: Thể áp phân tán
車椅子での長時間の散歩では、体圧分散クッションを使用し、褥瘡予防に努めます。
Khi đi dạo công viên bằng xe lăn trong thời gian dài, chúng tôi sẽ sử dụng đệm phân tán áp lực cơ thể để cố gắng phòng ngừa loét tì đè.
けいかんえいよう
Dinh dưỡng qua ống (truyền dinh dưỡng qua ống thông, ví dụ ống xông dạ dày, ống mở thông dạ dày).
Hán Việt: Kinh Quản Dinh Dưỡng
経管栄養の患者様には、適切な体位で注入することが重要です。
Đối với bệnh nhân được nuôi ăn qua ống, việc truyền dinh dưỡng ở tư thế thích hợp là rất quan trọng.
むこきゅう
Ngừng thở, ngưng thở (tạm thời); tình trạng tạm thời ngừng hô hấp.
Hán Việt: Vô hô hấp
夜間巡視中、〇〇様の無呼吸状態が短時間確認されましたが、すぐに自発呼吸に戻られました。
Trong lúc tuần tra ban đêm, tình trạng ngưng thở của ông/bà OOO đã được xác nhận trong thời gian ngắn, nhưng sau đó đã tự thở lại ngay.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.