Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 33/105

危機管理

ききかんり

Quản lý khủng hoảng, quản lý rủi ro

Hán Việt: Nguy cơ quản lý

危機管理能力は、現代のビジネスにおいて非常に重要です。

Năng lực quản lý khủng hoảng là rất quan trọng trong kinh doanh hiện đại.

苦慮する

くりょする

Lo lắng sâu sắc, trăn trở, suy nghĩ đau đầu (về một vấn đề khó khăn, nan giải)

Hán Việt: Khổ lự

政府は増大する財政赤字対策に苦慮している。

Chính phủ đang đau đầu tìm cách đối phó với thâm hụt tài chính ngày càng tăng.

転換期

てんかんき

Giai đoạn chuyển đổi, bước ngoặt (trong mối quan hệ, cuộc đời).

Hán Việt: Chuyển Hoán Kỳ

私たちの関係は今、大きな転換期を迎えている。

Mối quan hệ của chúng ta hiện đang đối mặt với một bước ngoặt lớn.

雑踏

ざっとう

Đám đông chen chúc, sự huyên náo; nơi đông người

Hán Việt: Tạp Đạp

雑踏の中で、友人とはぐれてしまった。

Tôi bị lạc bạn trong đám đông chen chúc.

二の足を踏む

にのあしをふむ

Do dự, ngần ngại (trước khi làm gì đó)

Hán Việt: Nhị Túc Tháp

ぎゅうぎゅう詰めの満員電車を見て、乗るのを二の足を踏んだ。

Nhìn chuyến tàu đông nghịt như nhồi cám, tôi đã ngần ngại không muốn lên.

傾めり込む (thường viết bằng hiragana: のめり込む)

のめりこむ

Say mê, chìm đắm hoàn toàn vào (một việc gì đó, hoặc một mối quan hệ). Bị cuốn hút mạnh mẽ, không thể thoát ra.

Hán Việt: Khuynh Nhập

彼女は彼との恋愛にのめり込みすぎて、周りが見えなくなっていた。

Cô ấy quá chìm đắm vào mối tình với anh ta đến mức không còn nhìn thấy xung quanh nữa.

滑り込み乗車

すべりこみじょうしゃ

Việc cố gắng lao vào tàu/xe ngay trước khi cửa đóng.

Hán Việt: Hoạt Nhập Thừa Xa (Hoạt: trượt, Nhập: vào, Thừa: lên, Xa: xe)

滑り込み乗車は危険ですのでおやめください。

Việc lao vào tàu khi cửa sắp đóng rất nguy hiểm, xin quý khách đừng làm vậy.

苦悩

くのう

Đau khổ, phiền não, nỗi thống khổ sâu sắc.

Hán Việt: Khổ Não

彼女は失恋の苦悩からなかなか立ち直れなかった。

Cô ấy mãi không thể vượt qua nỗi đau khổ vì thất tình.

方角

ほうがく

Hướng, phương hướng (như Đông, Tây, Nam, Bắc)

Hán Việt: Phương Giác

この方角に進めば、駅に着きます。

Nếu đi theo hướng này, bạn sẽ đến nhà ga.

近寄りがたい

ちかよりがたい

Khó tiếp cận, khó gần; tạo cảm giác e dè, không dám lại gần (Hard to approach, unapproachable; creating a sense of awe or hesitation)

Hán Việt: Cận ký nan

彼女は美人だが、どこか近寄りがたい雰囲気がある。

Cô ấy là người đẹp nhưng lại có một khí chất khó gần.

本質

ほんしつ

Bản chất

Hán Việt: BẢN CHẤT

物事の本質を見抜く。

Nhìn thấu bản chất sự việc.

六差路

ろくさろ

Ngã sáu, giao lộ sáu nhánh.

Hán Việt: Lục Sai Lộ

この先にある六差路を右折してください。

Xin hãy rẽ phải ở ngã sáu phía trước.

惑わす

まどわす

Mê hoặc, quyến rũ (khiến người khác mất lý trí); làm cho bối rối, gây nhầm lẫn.

Hán Việt: Hoặc

彼女の美しい笑顔は、彼の心を惑わした。

Nụ cười xinh đẹp của cô ấy đã mê hoặc trái tim anh ấy.

使命感

しめいかん

Tinh thần trách nhiệm, ý thức về sứ mệnh; cảm giác về mục đích.

Hán Việt: Sứ Mệnh Cảm

彼は使命感を持って仕事に取り組むため、周囲からの信頼も厚い。

Anh ấy làm việc với tinh thần trách nhiệm cao, nên được mọi người xung quanh rất tin tưởng.

終身雇用

しゅうしんこよう

Chế độ làm việc trọn đời (tại một công ty).

Hán Việt: Chung Thân Cố Dụng

以前は終身雇用制度が日本の企業文化の柱でした。

Trước đây, chế độ làm việc trọn đời là trụ cột của văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản.

腐れ縁

くされえん

Mối duyên nợ khó dứt, mối quan hệ dai dẳng (thường là không tốt đẹp, nhưng không thể cắt đứt), duyên không lành, duyên oan trái.

Hán Việt: Hủ Duyên

彼とは別れても何度もよりを戻してしまう、まさに腐れ縁だ。

Dù đã chia tay anh ấy nhưng lại quay lại nhiều lần, đúng là duyên nợ khó dứt.

浪漫

ろまん

Sự lãng mạn, chất lãng mạn. Thường dùng để chỉ những cảm xúc, hành động bay bổng, đẹp đẽ trong tình yêu hoặc cuộc sống.

Hán Việt: Lãng mạn

彼との出会いは、まるで映画のような浪漫を感じた。

Cuộc gặp gỡ với anh ấy khiến tôi cảm thấy như một câu chuyện lãng mạn trong phim.

多方面

たほうめん

Nhiều hướng, nhiều phương diện, nhiều lĩnh vực. Trong ngữ cảnh chỉ đường, có nghĩa là "nhiều hướng khác nhau".

Hán Việt: Đa Phương Diện

この駅から多方面へのバスが出ていますので、時刻表をご確認ください。

Có xe buýt đi nhiều hướng khác nhau từ nhà ga này, vì vậy xin hãy kiểm tra bảng giờ.

起点

きてん

Điểm xuất phát, điểm bắt đầu (của một tuyến đường, hành trình, v.v.).

Hán Việt: Khởi Điểm

このバス路線の起点は、渋谷駅の西口です。

Điểm xuất phát của tuyến xe buýt này là cửa Tây ga Shibuya.

憚る

はばかる

Ngại ngùng, e dè, ngần ngại, chần chừ (không dám làm/nói điều gì vì sợ làm phiền, sợ bị chỉ trích, sợ ảnh hưởng đến người khác).

Hán Việt: (Không có Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt hiện đại)

彼女は周囲の目を憚って、なかなか自分の気持ちを打ち明けられなかった。

Cô ấy e ngại ánh mắt của mọi người xung quanh nên mãi không thể thổ lộ tình cảm của mình.

有益

ゆうえき

Có ích, có lợi, hữu ích.

Hán Việt: HỮU ÍCH

この研修は、キャリアアップに非常に有益なものでした。

Khóa đào tạo này rất hữu ích cho việc thăng tiến sự nghiệp.

八方塞がり

はっぽうさがり

Bế tắc, bị chặn mọi lối, tiến thoái lưỡng nan. (nghĩa đen: bị chặn tám hướng)

Hán Việt: BÁT PHƯƠNG TẮC

ラッシュ時の満員電車では、身動きが取れず八方塞がりのような気分になる。

Trong chuyến tàu điện đông đúc giờ cao điểm, tôi cảm thấy như bị bế tắc, không thể cử động.

行き交う

ゆきかう

Đi lại, qua lại, ngược xuôi (nhiều người, phương tiện)

Hán Việt: Hành Giao

ラッシュアワーの駅のホームでは、大勢の人が忙しそうに行き交っている。

Trên sân ga vào giờ cao điểm, rất đông người đang đi lại tấp nập.

抜き出す

ぬきだす

Trích xuất, rút ra, chọn lọc (thông tin, đoạn văn).

Hán Việt: Bạt Xuất

記事の中から重要な部分を抜き出してメモした。

Tôi đã ghi chú lại những phần quan trọng được trích ra từ bài báo.

生き甲斐

いきがい

Lẽ sống, ý nghĩa cuộc đời, niềm vui sống (điều khiến cuộc sống trở nên đáng giá).

Hán Việt: Sinh Giáp Phỉ

彼にとって、彼女の笑顔こそが生き甲斐だった。

Đối với anh ấy, nụ cười của cô ấy chính là lẽ sống.

仮設通路

かせつつうろ

Lối đi tạm thời, đường tạm

Hán Việt: Giả Thiết Thông Lộ

工事のため、美術館の入口へは仮設通路をご利用ください。

Vì đang thi công, xin quý khách vui lòng sử dụng lối đi tạm thời để vào bảo tàng.

来歴

らいれき

Quá trình phát triển, lịch sử, lý lịch, tiểu sử (thường dùng cho vật thể, công ty, hoặc lịch sử công việc của cá nhân một cách trang trọng).

Hán Việt: Lai Lịch

当社の来歴について、簡単に説明させていただきます。

Tôi xin phép giải thích tóm tắt về lịch sử hình thành của công ty chúng tôi.

多客

たかく

Nhiều hành khách; lượng khách đông đúc

Hán Việt: Đa Khách

ラッシュアワーの電車は多客のため、乗車するのも一苦労だ。

Tàu điện giờ cao điểm vì đông khách nên việc lên tàu cũng là một thử thách.

魅了する

みりょうする

Mê hoặc; quyến rũ; làm say đắm; thu hút

Hán Việt: Mị Liễu

彼女の美しさと優しさに、彼は完全に魅了された。

Anh ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi vẻ đẹp và sự dịu dàng của cô ấy.

総裁

そうさい

Chủ tịch, thống đốc (ngân hàng), tổng giám đốc, người đứng đầu một tổ chức lớn.

Hán Việt: Tổng Tài

日本銀行の総裁が、今後の金融政策について記者会見を開いた。

Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản đã tổ chức họp báo về chính sách tiền tệ sắp tới.

蘇生

そせい

Hồi sinh, làm sống lại, phục hồi từ trạng thái suy yếu hoặc bất tỉnh.

Hán Việt: Tô Sinh

政府は、経済の蘇生に向けた新たな政策を発表した。

Chính phủ đã công bố các chính sách mới nhằm phục hồi nền kinh tế.

恋焦がれる

こいこがれる

Đắm chìm trong tình yêu, yêu say đắm, khao khát tình yêu đến cháy lòng.

Hán Việt: LUYẾN TIÊU

彼は遠く離れた幼馴染に恋焦がれていた。

Anh ấy yêu say đắm cô bạn thanh mai trúc mã ở xa.

被疑者

ひぎしゃ

Nghi phạm, người bị nghi ngờ (phạm tội).

Hán Việt: Bị Nghi Giả

警察は、強盗事件の被疑者を特定し、行方を追っている。

Cảnh sát đã xác định được nghi phạm của vụ cướp và đang truy tìm.

乱立

らんりつ

Mọc lên như nấm, chen chúc nhau, tranh giành nhau đứng (chỉ việc có quá nhiều thứ giống nhau xuất hiện cùng lúc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự cạnh tranh gay gắt).

Hán Việt: Loạn Lập

地方選挙では、多くの候補者が乱立し、有権者を悩ませている。

Trong cuộc bầu cử địa phương, nhiều ứng cử viên mọc lên như nấm khiến cử tri bối rối.

強行する

きょうこうする

Cưỡng chế thi hành, tiến hành mạnh mẽ, bất chấp sự phản đối/khó khăn

Hán Việt: Cường hành

政府は国民の反対を押し切り、新法案を強行採決した。

Chính phủ đã bất chấp sự phản đối của người dân để cưỡng chế thông qua dự luật mới.

無条件

むじょうけん

Vô điều kiện, không có điều khoản ràng buộc. (Trong tình cảm: tình yêu vô điều kiện).

Hán Việt: Vô Điều Kiện

親は子供に無条件の愛を注ぐものだ。

Cha mẹ là người dành tình yêu vô điều kiện cho con cái.

胸騒ぎ

むなさわぎ

Cảm giác bồn chồn, lo lắng, bất an trong lòng; linh cảm xấu.

Hán Việt: Hung Tao

夜中に突然、彼の身に何かあったのではないかと胸騒ぎがした。

Nửa đêm đột nhiên tôi có linh cảm xấu rằng có chuyện gì đó đã xảy ra với anh ấy.

踏み潰される

ふみつぶされる

Bị giẫm đạp, bị giẫm nát, bị nghiền nát (nghĩa bóng: bị chèn ép đến mức không thở được).

Hán Việt: Đạp Toái (Bị giẫm nát)

ラッシュ時の電車は、まるで踏み潰されるかのような混雑だった。

Chuyến tàu giờ cao điểm đông đúc đến mức như thể bị giẫm đạp.

裁決

さいけつ

Phán quyết, quyết định cuối cùng (thường trong pháp luật, tranh chấp hoặc bởi ủy ban)

Hán Việt: Tài Quyết

委員会は長時間の議論の末、最終的な裁決を下した。

Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đã đưa ra phán quyết cuối cùng.

参画

さんかく

Tham gia vào một kế hoạch, dự án lớn; sự tham gia và đóng góp ý kiến (có trách nhiệm)

Hán Việt: Tham Hoạch

多くの専門家が新しい都市開発計画に参画している。

Nhiều chuyên gia đang tham gia vào kế hoạch phát triển đô thị mới.

修羅場

しゅらば

Cảnh tượng hỗn loạn, gay cấn, kịch tính, thường là nơi xảy ra tranh cãi nảy lửa, xung đột dữ dội (đặc biệt trong chuyện tình cảm khi bị phát hiện ngoại tình, tay ba...).

Hán Việt: Tu La Tràng

彼氏の二股がバレて、家でとんでもない修羅場になったらしい。

Hình như chuyện anh bồ bắt cá hai tay bị bại lộ, ở nhà đã xảy ra một trận "tu la tràng" kinh khủng.

殺伐

さつばつ

Khắc nghiệt, tàn khốc, hung hãn, u ám (môi trường, không khí, tính cách).

Hán Việt: Sát Phiệt

ラッシュアワーの満員電車では、皆がイライラしており、殺伐とした空気が漂っている。

Trên chuyến tàu đông người giờ cao điểm, mọi người đều cáu kỉnh, một bầu không khí u ám, căng thẳng bao trùm.

体力消耗

たいりょくしょうもう

Sự hao mòn thể lực, kiệt sức, mất sức.

Hán Việt: THỂ LỰC TIÊU HÁO

満員電車での長時間の通勤は、体力消耗が激しい。

Việc đi làm đường dài bằng tàu điện chật kín người gây hao mòn thể lực rất lớn.

野暮

やぼ

Vô duyên, kém tinh tế, thô thiển, lố bịch, không hiểu phong tình.

Hán Việt: Dã Phổ

デート中に仕事の話ばかりするのは、野暮なことだ。

Trong buổi hẹn hò mà chỉ nói chuyện công việc thì thật là vô duyên.

伸び悩む

のびなやむ

Dậm chân tại chỗ, trì trệ, không tiến triển được (trong việc phát triển, tăng trưởng).

Hán Việt: Thân Não

私たちの関係は、最近伸び悩んでいるように感じる。

Tôi cảm thấy mối quan hệ của chúng tôi dường như đang dậm chân tại chỗ gần đây.

悶々とする

もんもんとする

Băn khoăn, trăn trở, day dứt, suy nghĩ luẩn quẩn trong lòng (thường về một vấn đề khó giải quyết hoặc một tình cảm phức tạp mà không tìm được lối thoát).

Hán Việt: Muộn Muộn

彼女への気持ちをどう伝えるべきか、悶々とした日々を過ごしている。

Tôi đang trải qua những ngày tháng trăn trở không biết phải bày tỏ tình cảm với cô ấy thế nào.

働き甲斐

はたらきがい

Giá trị công việc, sự đáng công, ý nghĩa của công việc.

Hán Việt: Động Giáp Phỉ

私にとって、この仕事の最大の働き甲斐は、お客様に喜んでいただけることです。

Đối với tôi, giá trị lớn nhất của công việc này là có thể làm khách hàng hài lòng.

身を寄せる

みをよせる

Tựa vào, nép vào, chen chúc (thường là để nhường chỗ hoặc trong không gian chật hẹp).

Hán Việt: Thân ký

満員電車で、私は隣の人に身を寄せてスペースを作った。

Trên chuyến tàu điện đông người, tôi nép vào người bên cạnh để tạo không gian.

齎す

もたらす

Mang lại, gây ra, dẫn đến (thường là kết quả không tốt, nhưng cũng có thể là tốt).

Hán Việt:

この度の豪雨は、各地に甚大な被害をもたらした。

Trận mưa lớn lần này đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng ở nhiều nơi.

最早

もはや

Đã, rồi (không còn kịp)

Hán Việt: TỐI TẢO

もはや手遅れだ。

Đã quá muộn màng rồi.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...