Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 34/105

気怠い

けだるい

Uể oải, mệt mỏi, chán nản, không có tinh thần. Trong tình cảm: cảm giác uể oải, chán chường, thiếu sức sống sau một chuyện tình buồn, hoặc khi mối quan hệ trở nên tẻ nhạt.

Hán Việt: Khí Đãi

失恋後、何もする気が起きず、気怠い日々が続いた。

Sau khi thất tình, tôi chẳng thiết tha làm gì, những ngày tháng uể oải cứ thế tiếp diễn.

曝け出す

さらけだす

Bộc lộ hết, phơi bày hết (cảm xúc, nội tâm, sự thật)

Hán Việt: BẠC XUẤT

彼は自分の弱みを彼女に曝け出した。

Anh ấy đã phơi bày điểm yếu của mình cho cô ấy.

満更でもない

まんざらでもない

Không phải là ghét bỏ hoàn toàn; cũng không tệ lắm; cũng có vẻ thích (dù ngoài mặt giả vờ không quan tâm hoặc tỏ ra dửng dưng).

彼に告白されて、彼女はまんざらでもない顔をしていた。

Được anh ấy tỏ tình, cô ấy đã lộ vẻ không phải là ghét bỏ hoàn toàn (có vẻ thích).

最愛

さいあい

Người yêu quý nhất, người mình yêu sâu sắc nhất; tình yêu sâu sắc nhất.

Hán Việt: Tối Ái

彼は彼女を最愛の人と呼び、生涯を共にすると誓った。

Anh ấy gọi cô là người anh yêu quý nhất và thề sẽ sống trọn đời bên cô.

向き不向き

むきふむき

Sự phù hợp, tố chất, năng khiếu (phù hợp hay không phù hợp với công việc/vai trò nào đó).

Hán Việt: Hướng Bất Hướng

この仕事には向き不向きがある。

Công việc này có sự phù hợp (tùy người).

信頼性

しんらいせい

Độ tin cậy, tính đáng tin cậy

Hán Việt: Tín Lại Tính

このプロジェクトでは、データの信頼性が非常に重要です。

Trong dự án này, độ tin cậy của dữ liệu là vô cùng quan trọng.

立案

りつあん

Lập kế hoạch, soạn thảo (dự án, chính sách, luật)

Hán Việt: Lập án

新しい経済政策の立案が進められている。

Việc soạn thảo chính sách kinh tế mới đang được tiến hành.

倫理

りんり

Đạo đức, luân lý học

Hán Việt: Luân lý

AI技術の発展に伴い、倫理的な問題が議論されている。

Cùng với sự phát triển của công nghệ AI, các vấn đề đạo đức đang được tranh luận.

課題解決能力

かだいかいけつのうりょく

Năng lực giải quyết vấn đề/thử thách.

Hán Việt: Khóa Đề Giải Quyết Năng Lực

私の強みは、複雑な課題解決能力と困難な状況にも対応できる適応力です。

Điểm mạnh của tôi là năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp và khả năng thích ứng với những tình huống khó khăn.

無能

むのう

Bất tài, vô dụng, không có năng lực

Hán Việt: Vô năng

自分は無能だと感じるかもしれませんが、努力すれば必ず成長できます。

Có thể bạn cảm thấy mình bất tài, nhưng nếu cố gắng chắc chắn bạn sẽ trưởng thành.

のっぴきならない

Không thể tránh khỏi, không thể né tránh, không thể thoát khỏi, không thể làm gì được (thường dùng cho tình thế, mối quan hệ, vấn đề).

Hán Việt: Bất khả kháng / Cùng quẫn

彼はのっぴきならない事情で、彼女との約束をキャンセルせざるを得なかった。

Anh ấy buộc phải hủy buổi hẹn với cô ấy vì một lý do bất khả kháng.

独りよがり

ひとりよがり

Tự mãn, tự cho mình là đúng, chỉ biết nghĩ cho bản thân mà không quan tâm đến người khác (thường mang sắc thái tiêu cực).

Hán Việt: Độc Tự Kỷ

彼の独りよがりな愛情表現に、私はうんざりしていた。

Tôi đã phát chán với cách thể hiện tình cảm quá mức tự mãn của anh ấy.

優遇

ゆうぐう

Ưu đãi, đối xử ưu tiên, biệt đãi

Hán Việt: Ưu ngộ

政府は、特定産業への投資を促進するため、税制上の優遇措置を発表した。

Chính phủ đã công bố các biện pháp ưu đãi thuế để thúc đẩy đầu tư vào các ngành công nghiệp cụ thể.

耐え難い

たえがたい

Khó có thể chịu đựng được, không thể chịu đựng nổi, không thể tha thứ được.

Hán Việt: Nại Nan

満員電車の蒸し暑さは**耐え難い**。

Cái nóng ngột ngạt trong tàu điện đông người thật **khó chịu đựng nổi**.

無策

むさく

Sự thiếu chính sách, không có đối sách, vô kế sách (thường chỉ trích chính phủ, cơ quan trong việc giải quyết vấn đề).

Hán Việt: Vô Sách

政府の無策が、経済停滞を招いたと批判されている。

Chính sách không hiệu quả của chính phủ bị chỉ trích là đã gây ra suy thoái kinh tế.

所存

しょぞん

Quan điểm, ý định (kính ngữ, dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng)

Hán Việt: SỞ TỒN

私は、これまでの経験を活かし、貴社の発展に尽力する所存です。

Tôi xin trình bày ý định rằng sẽ dốc sức phát triển quý công ty, tận dụng kinh nghiệm đã có.

登用する

とうようする

Bổ nhiệm, tuyển dụng vào vị trí quan trọng.

Hán Việt: Đăng Dụng

弊社は若手人材を積極的に登用する方針を掲げています。

Công ty chúng tôi đang thực hiện chính sách tích cực bổ nhiệm, sử dụng nhân tài trẻ.

逃げ道

にげみち

Lối thoát, đường thoát thân; cách thoát khỏi tình thế khó khăn

Hán Việt: Đào Đạo

ぎゅうぎゅう詰めの電車の中で、押しつぶされそうになり、思わず逃げ道を探した。

Trong toa tàu chật cứng như nêm, suýt bị nghiền nát, tôi vô thức tìm kiếm lối thoát.

めぐり逢い

めぐりあい

Cuộc gặp gỡ định mệnh, sự hội ngộ tình cờ nhưng có ý nghĩa sâu sắc; duyên phận.

Hán Việt: Tuần Phùng Hợp

君とのめぐり逢いは、人生で一番の宝物だと思っている。

Anh coi cuộc gặp gỡ định mệnh với em là báu vật lớn nhất đời mình.

満員御礼

まんいんおんれい

Lời cảm ơn vì đã lấp đầy (đầy khách, hết chỗ ngồi). Thường dùng trong kinh doanh, nhưng có thể dùng để diễn tả tàu điện chật ních với sắc thái châm biếm.

Hán Việt: Mãn Viên Ngự Lễ

今朝の通勤電車はまるで満員御礼のコンサート会場のようだった。

Chuyến tàu đi làm sáng nay cứ như một buổi hòa nhạc 'hết vé' vậy.

心の葛藤

こころのかっとう

Sự giằng xé nội tâm, mâu thuẫn trong lòng, xung đột về mặt cảm xúc.

Hán Việt: Tâm Cát Đấu

彼の優しさと自分の夢の間で、彼女は心の葛藤を抱えていた。

Giữa sự dịu dàng của anh ấy và giấc mơ của mình, cô ấy mang trong lòng sự giằng xé nội tâm.

滞留

たいりゅう

Sự đình trệ, ứ đọng, tắc nghẽn (thường dùng cho chất lỏng, không khí, hoặc sự di chuyển của người, phương tiện).

Hán Việt: Trệ Lưu

地下鉄のホームには、電車を待つ人々が滞留していた。

Trên sân ga tàu điện ngầm, những người chờ tàu đang bị ứ đọng lại.

呼び覚ます

よびさまます

Đánh thức, khơi dậy (ký ức, cảm xúc, tài năng đã ngủ quên).

Hán Việt: Hô Giác

昔の恋人との再会が、忘れかけていた淡い恋の記憶を呼び覚ました。

Cuộc gặp lại với người yêu cũ đã đánh thức những ký ức tình yêu mờ nhạt tưởng chừng đã lãng quên.

辣腕

らつわん

Năng lực xuất chúng, tháo vát, giỏi giang (thường dùng để khen ngợi khả năng làm việc).

Hán Việt: LẠT OẢN

彼は交渉において、その辣腕ぶりを発揮し、契約を成功させた。

Anh ấy đã thể hiện tài năng xuất chúng trong đàm phán và giúp ký kết hợp đồng thành công.

不法

ふほう

Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép.

Hán Việt: Bất Pháp

その国では、不法な薬物の取引が横行していると報道されている。

Có thông tin cho rằng việc buôn bán ma túy bất hợp pháp đang hoành hành ở quốc gia đó.

置き去り

おきざり

Bỏ rơi, bỏ mặc, lãng quên (người, vật, cảm xúc).

Hán Việt: Trí khứ

彼は私を置き去りにして、別の女性と去って行った。

Anh ta đã bỏ rơi tôi và bỏ đi với một người phụ nữ khác.

すっぱ抜き

すっぱぬき

Sự phanh phui, sự vạch trần (một bí mật, vụ bê bối); tin độc quyền (mang tính bóc trần)

その記者は政治家の不正をすっぱ抜き、大きな反響を呼んだ。

Phóng viên đó đã phanh phui hành vi sai trái của chính trị gia và gây ra tiếng vang lớn.

ごった返す

ごったがえす

Đông nghịt, hỗn loạn, náo loạn (thường do quá đông người hoặc vật gây ra sự lộn xộn, khó di chuyển)

事故の影響で駅のホームは人でごった返していた。

Do ảnh hưởng của tai nạn, sân ga đông nghịt người một cách hỗn loạn.

献身的

けんしんてき

Tận tâm, hết lòng, hy sinh, quên mình

Hán Việt: Hiến thân đích

彼女は恋人のために献身的に尽くした。

Cô ấy đã hết lòng hy sinh vì người yêu.

取り留めのない

とりとめのない

Vô định, không có hồi kết, lan man, không trọng tâm (thường dùng cho suy nghĩ, lời nói, câu chuyện)

Hán Việt: Thủ Lưu Vô

彼のことが頭から離れず、夜中に一人でとりとめのない考え事をしていた。

Tôi không thể ngừng nghĩ về anh ấy, nửa đêm một mình cứ suy nghĩ lan man.

酌み交わす

くみかわす

Cùng uống rượu và chia sẻ tâm sự, trao đổi suy nghĩ

Hán Việt: Trác Giao

初めて二人で酒を酌み交わし、互いの恋愛観を語り合った。

Lần đầu tiên hai đứa cùng uống rượu và chia sẻ quan điểm tình yêu của nhau.

論理的思考力

ろんりてきしこうりょく

Năng lực tư duy logic, khả năng suy nghĩ logic

Hán Việt: Luận lý đích tư khảo lực

弊社では、論理的思考力のある人材を求めています。

Công ty chúng tôi đang tìm kiếm nhân tài có năng lực tư duy logic.

一貫性

いっかんせい

Tính nhất quán, sự liền mạch, sự đồng nhất từ đầu đến cuối.

Hán Việt: Nhất Quán Tính

転職理由には一貫性を持たせ、論理的に説明することが大切です。

Điều quan trọng là phải giữ tính nhất quán và giải thích một cách hợp lý về lý do chuyển việc.

練達

れんたつ

Thành thạo, tinh thông, điêu luyện (trong một kỹ năng, lĩnh vực nào đó)

Hán Việt: LUYỆN ĐẠT

彼はIT分野において練達したスキルを持つ専門家です。

Anh ấy là một chuyên gia có kỹ năng thành thạo trong lĩnh vực IT.

劣勢

れっせい

Thế yếu, tình thế bất lợi, ở vị trí kém hơn

Hán Việt: LIỆT THẾ

劣勢な状況でも、諦めずに最善を尽くすことが重要です。

Ngay cả trong tình thế bất lợi, điều quan trọng là không từ bỏ và cố gắng hết sức.

安堵

あんど

Sự nhẹ nhõm, an lòng.

Hán Việt: An Đỗ

彼の無事が確認され、関係者一同は安堵の息を漏らした。

Khi sự an toàn của anh ấy được xác nhận, tất cả những người có liên quan đều thở phào nhẹ nhõm.

乱高下

らんこうげ

Biến động mạnh, tăng giảm thất thường (thường dùng cho giá cả, thị trường chứng khoán).

Hán Việt: Loạn Cao Hạ

今日の株式市場は、海外の経済指標発表を受けて乱高下した。

Thị trường chứng khoán hôm nay đã biến động mạnh sau khi công bố chỉ số kinh tế nước ngoài.

目抜き通り

めぬきどおり

Đại lộ chính, phố lớn, con đường nhộn nhịp nhất của thành phố/khu vực.

Hán Việt: Mục Bạt Thông (đường)

新宿の目抜き通りはいつも観光客で賑わっています。

Đại lộ chính ở Shinjuku luôn tấp nập khách du lịch.

枝道

えだみち

Đường nhánh, đường rẽ, lối rẽ.

Hán Việt: Chi Đạo

この大通りから一本、枝道に入ると、その先にカフェが見えます。

Rẽ vào một con đường nhánh từ đại lộ này, bạn sẽ thấy quán cà phê ở phía trước.

お惚気

おのろけ

Việc khoe khoang, kể lể về chuyện tình yêu, người yêu/vợ/chồng một cách hạnh phúc và có phần hơi quá.

Hán Việt: Hốt Khí

彼はいつも飲み会でお惚気話ばかりしているから、みんなに飽きられている。

Anh ấy lúc nào cũng kể lể chuyện tình cảm ở các buổi nhậu nên mọi người phát ngán rồi.

礼儀作法

れいぎさほう

Phép tắc, lễ nghi, cách cư xử, nghi thức xã giao

Hán Việt: Lễ Nghi Tác Pháp

面接では、言葉遣いや礼儀作法が非常に重視されます。

Trong phỏng vấn, cách dùng từ và phép tắc lễ nghi được đánh giá rất cao.

多客期

たきゃくき

Giai đoạn đông khách, mùa cao điểm (về số lượng khách)

Hán Việt: Đa Khách Kì

ゴールデンウィークや年末年始は電車の多客期で、非常に混み合う。

Tuần lễ vàng và dịp cuối năm đầu năm là mùa cao điểm khách của tàu điện, rất đông đúc.

抜け目がない

ぬけめがない

Chu đáo, cẩn thận, tỉ mỉ, sắc sảo, không có sơ hở.

Hán Việt: BẠT MỤC VÔ

彼は仕事の準備が抜け目がないので、いつも完璧な結果を出す。

Anh ấy luôn chuẩn bị công việc rất chu đáo nên luôn đạt được kết quả hoàn hảo.

冷静沈着

れいせいちんちゃく

Bình tĩnh, điềm tĩnh, không nao núng

Hán Việt: LÃNH TĨNH TRẦM TRỨC

彼はどんな困難な状況でも冷静沈着に対応できる人材だ。

Anh ấy là người có thể ứng phó bình tĩnh trong bất kỳ tình huống khó khăn nào.

問題意識

もんだいいしき

Ý thức về vấn đề, nhận thức về sự tồn tại của vấn đề, khả năng phát hiện và phân tích vấn đề.

Hán Việt: Vấn Đề Ý Thức

問題意識を持つことは、仕事の改善に繋がります。

Việc có ý thức về vấn đề sẽ dẫn đến cải thiện công việc.

捻じ込む

ねじこむ

Vặn ép vào, nhồi nhét vào (đặc biệt là vào nơi chật hẹp); cố gắng chen lấn vào.

Hán Việt: Vặn ép

満員電車に無理やり体をねじ込んだ。

Tôi đã cố gắng chen lấn cơ thể mình vào chuyến tàu điện chật kín người.

持ち切り

もちきり

Trở thành chủ đề được bàn tán khắp nơi, chủ đề nóng, được nói đến mãi không dứt.

Hán Việt: Trì Thiết

その事件は連日、新聞やテレビで持ちきりの話題となっている。

Vụ việc đó đã trở thành chủ đề nóng hổi trên báo chí và truyền hình suốt nhiều ngày liền.

黙認

もくにん

Ngầm chấp nhận, làm ngơ coi như không thấy, mặc nhận một điều gì đó mà không công khai lên tiếng phản đối.

Hán Việt: Mặc Nhận

政府は隣国の領海侵犯を黙認していると批判されている。

Chính phủ đang bị chỉ trích vì ngầm chấp nhận hành vi xâm phạm lãnh hải của nước láng giềng.

持ち前

もちまえ

Đặc tính bẩm sinh, bản chất, vốn có

Hán Việt: Trì Tiền

私は持ち前の好奇心と探求心で、新しい技術を積極的に学びます。

Với sự tò mò và tinh thần ham học hỏi vốn có, tôi sẽ chủ động học hỏi các công nghệ mới.

拠り所

よりどころ

Chỗ dựa, chỗ nương tựa, nền tảng (về mặt tinh thần, tư tưởng)

Hán Việt: Cứ Sở

彼女は私の人生の拠り所であり、心の支えだ。

Cô ấy là chỗ dựa của đời tôi và là điểm tựa tinh thần.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...