Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 35/105

よそよそしい

Xa cách, lạnh nhạt, khách sáo, không thân mật

最近、彼が私によそよそしい態度を取るようになって、心配だ。

Gần đây, anh ấy trở nên xa cách với tôi, tôi rất lo lắng.

不透明

ふとうめい

Không minh bạch, không rõ ràng, mờ mịt, khó lường.

Hán Việt: Bất Thấu Minh

今後の経済状況は依然として不透明だ。

Tình hình kinh tế sắp tới vẫn còn mờ mịt, khó lường.

風評被害

ふうひょうひがい

Thiệt hại do tin đồn, thiệt hại về danh tiếng do dư luận xấu.

Hán Việt: Phong Bình Thụ Hại

原子力発電所の事故後、地元産品に深刻な風評被害が出た。

Sau vụ tai nạn nhà máy điện hạt nhân, các sản phẩm địa phương đã chịu thiệt hại nghiêm trọng do tin đồn.

抜け殻のよう

ぬけがらのよう

Như một cái vỏ rỗng, như người mất hồn, trống rỗng, vô cảm (sau cú sốc, chia ly).

Hán Việt: Bạt Xác

失恋後、彼は抜け殻のようになった。

Sau khi thất tình, anh ấy như một người mất hồn.

襲来

しゅうらい

Sự đổ bộ, sự tấn công, sự xâm nhập (thường dùng cho thiên tai, dịch bệnh, hoặc lực lượng bên ngoài)

Hán Việt: Tập Lai

記録的な寒波の襲来により、各地で深刻な農作物への被害が出ている。

Do sự đổ bộ của đợt rét kỷ lục, nhiều nơi đã chịu thiệt hại nghiêm trọng về nông sản.

顰蹙

ひんしゅく

Sự nhăn mặt, sự khó chịu, sự chướng mắt, sự bất bình

Hán Việt: Tần Súc

満員電車で大声で話すのは、周囲の顰蹙を買う行為だ。

Nói to trên tàu điện chật kín là hành vi gây khó chịu cho những người xung quanh.

熱愛

ねつあい

Tình yêu nồng cháy, say đắm; tình yêu cuồng nhiệt.

Hán Việt: Nhiệt Ái

彼は彼女に熱愛している。

Anh ấy đang yêu cô ấy một cách say đắm.

必要不可欠

ひつようふかけつ

Cần thiết không thể thiếu, thiết yếu, không thể bỏ qua, không thể thiếu được.

Hán Việt: Tất yếu bất khả khuyết

このプロジェクトを成功させるには、あなたの経験が**必要不可欠**です。

Để dự án này thành công, kinh nghiệm của bạn là **không thể thiếu**.

投開票

とうかいひょう

Bỏ phiếu và kiểm phiếu (quá trình bầu cử)

Hán Việt: Đầu Khai Phiếu

昨日の総選挙では、深夜まで投開票作業が行われた。

Trong cuộc tổng tuyển cử hôm qua, công tác bỏ phiếu và kiểm phiếu đã diễn ra cho đến tận đêm khuya.

透明性

とうめいせい

Tính minh bạch, sự trong suốt

Hán Việt: Thấu Minh Tính

政府は政策決定プロセスの透明性を高めるべきだ。

Chính phủ nên nâng cao tính minh bạch của quy trình ra quyết định chính sách.

世論調査

よろんちょうさ

Cuộc điều tra dư luận, thăm dò ý kiến công chúng

Hán Việt: Thế Luận Điều Tra

最新の世論調査では、内閣支持率が低下していることが明らかになった。

Cuộc điều tra dư luận mới nhất cho thấy tỷ lệ ủng hộ nội các đang giảm.

風説

ふうせつ

Tin đồn, lời đồn, tin thất thiệt.

Hán Việt: Phong Thuyết

その企業は、風説によって株価が大きく下落した。

Giá cổ phiếu của công ty đó đã giảm mạnh do tin đồn.

車両故障

しゃりょうこしょう

Hỏng hóc/sự cố của toa tàu (ví dụ: cửa không đóng được, động cơ gặp vấn đề).

Hán Việt: Xa Lượng Cố Chướng

車両故障のため、現在、電車が大幅に遅れております。

Do sự cố toa tàu, hiện tại tàu điện đang bị trễ chuyến nghiêm trọng.

迂遠

うえん

Xa xôi, lòng vòng, gián tiếp (về cách nói, con đường, phương pháp).

Hán Việt: U Viễn

こちらの道は少し迂遠ですが、景色が良いのでおすすめです。

Con đường này hơi lòng vòng một chút, nhưng cảnh đẹp nên tôi giới thiệu.

捩れ道

ねじれみち

Con đường quanh co, đường ngoằn ngoèo, đường khúc khuỷu

Hán Việt: Liệt Đạo

この山道はねじれ道が多く、運転には注意が必要です。

Con đường núi này có nhiều đoạn quanh co, cần chú ý khi lái xe.

野道

のみち

Lối đi trong rừng/đồng; Đường mòn, đường làng, đường ruộng

Hán Việt: Dã Đạo

滝へは、この野道を30分ほど歩いてください。

Đến thác nước, xin hãy đi bộ khoảng 30 phút trên con đường mòn này.

立候補

りっこうほ

Sự ra tranh cử, sự ứng cử (vào một vị trí, chức vụ).

Hán Việt: Lập Ứng Bổ

彼は次期市長選挙への立候補を表明した。

Anh ấy đã tuyên bố ứng cử vào cuộc bầu cử thị trưởng tiếp theo.

痴情

ちじょう

Tình cảm yêu đương mù quáng, si mê cuồng dại, tình ái. (Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kịch tính)

Hán Việt: Si Tình

彼の痴情が、彼女を苦しめている。

Tình yêu mù quáng của anh ta đang làm khổ cô ấy.

逆質問

ぎゃくしつもん

Câu hỏi ngược lại (câu hỏi từ người ứng tuyển dành cho nhà tuyển dụng/người phỏng vấn vào cuối buổi phỏng vấn).

Hán Việt: Nghịch Chất Vấn

最後に、何か逆質問はございますか?

Cuối cùng, bạn có câu hỏi ngược lại nào không? (Bạn có muốn hỏi gì không?)

模擬面接

もぎめんせつ

Phỏng vấn thử, phỏng vấn giả định (mock interview)

Hán Việt: Mô nghĩ diện tiếp

就職活動中は、大学のキャリアセンターで模擬面接を何度も受けました。

Trong quá trình tìm việc, tôi đã tham gia nhiều buổi phỏng vấn thử tại trung tâm hướng nghiệp của trường đại học.

持て余す

もてあます

Không biết phải làm gì với (cảm xúc, thời gian, năng lượng), không kiểm soát được, có quá nhiều (đến mức khó xử lý)

Hán Việt: Trì Dư

彼への複雑な感情を持て余し、どうすればいいか分からなかった。

Tôi không biết phải làm gì với những cảm xúc phức tạp dành cho anh ấy, không biết phải làm sao.

切磋琢磨する

せっさたくまする

Cùng nhau học hỏi, rèn giũa, cạnh tranh lành mạnh để cùng tiến bộ.

Hán Việt: Thiết Thác Trác Ma

優秀な同僚たちと切磋琢磨し、自身のスキルを向上させたいです。

Tôi muốn cùng học hỏi và rèn luyện với những đồng nghiệp xuất sắc để nâng cao kỹ năng của bản thân.

連邦

れんぽう

Liên bang (chính thể gồm nhiều bang/tiểu bang/quốc gia liên kết với nhau nhưng vẫn giữ quyền tự trị ở mức độ nhất định).

Hán Việt: Liên bang

ドイツ連邦共和国はEUの主要メンバーである。

Cộng hòa Liên bang Đức là một thành viên chủ chốt của EU.

信憑性

しんぴょうせい

Tính xác thực, độ tin cậy, sự đáng tin

Hán Việt: Tín bằng tính

そのニュース記事の信憑性については疑問の声が上がっている。

Có nhiều ý kiến nghi ngờ về tính xác thực của bài báo đó.

揉みくちゃになる

もみくちゃになる

Bị xô đẩy, chen lấn đến mức bẹp dúm, nhàu nát (người hoặc đồ vật); bị quăng quật, bị vò nát.

毎朝のラッシュアワーで、駅に着く頃にはいつもカバンがもみくちゃになっている。

Trong giờ cao điểm mỗi sáng, khi đến nhà ga thì cái cặp của tôi lúc nào cũng bị bẹp dúm.

踏ん張る

ふんばる

Gồng mình, đứng vững, trụ vững, kiên trì chịu đựng (trong ngữ cảnh tàu đông: gồng mình để không bị ngã, đứng vững).

Hán Việt: Đạp Trương

満員電車で体がぐらつかないように、足でしっかりと踏ん張った。

Để cơ thể không bị chao đảo trên chuyến tàu đông người, tôi đã dùng chân trụ thật vững.

民衆

みんしゅう

Dân chúng, quần chúng nhân dân

Hán Việt: Dân Chúng

その新しい政策は民衆の強い反対に遭い、撤回された。

Chính sách mới đó đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ của dân chúng và đã bị rút lại.

既報

きほう

Đã đưa tin, đã báo cáo (trước đó)

Hán Việt: Kí Báo

既報の通り、新幹線の人身事故により、ダイヤに大幅な乱れが生じている。

Như đã đưa tin, do tai nạn người trên tuyến Shinkansen, lịch trình đã bị gián đoạn đáng kể.

民主主義

みんしゅしゅぎ

Chủ nghĩa dân chủ

Hán Việt: Dân Chủ Chủ Nghĩa

その国は**民主主義**国家への移行を目指し、選挙を実施した。

Quốc gia đó đã tổ chức bầu cử nhằm mục tiêu chuyển đổi thành một nhà nước dân chủ.

横入り

よこいり

Sự chen hàng, cắt ngang (khi xếp hàng)

Hán Việt: Hoành Nhập

満員電車を降りる際、横入りする人がいて非常に迷惑だった。

Khi xuống tàu điện đông người, có người chen hàng làm tôi rất khó chịu.

他人行儀

たにんぎょうぎ

Cư xử khách sáo, giữ khoảng cách như người ngoài, không thân mật.

Hán Việt: THA NHÂN HÀNH NGHI

満員電車の中では、どんなに近くても皆が他人行儀に振る舞う。

Trong tàu điện chật cứng, dù gần gũi đến mấy thì mọi người cũng cư xử khách sáo như người lạ.

通勤地獄

つうきんじごく

Cảnh đi làm vất vả như địa ngục, 'địa ngục' giờ cao điểm

Hán Việt: Thông cần địa ngục (địa ngục đi làm)

東京の通勤地獄は体験しないと分からない厳しさがある。

Cảnh đi làm địa ngục ở Tokyo có một sự khắc nghiệt mà nếu không trải nghiệm sẽ không thể hiểu được.

退ける

しりぞける

Đẩy lùi, gạt bỏ, từ chối, bác bỏ (một cách mạnh mẽ).

Hán Việt: Thoái

彼女は彼の告白をきっぱりと退けた。

Cô ấy đã dứt khoát từ chối lời tỏ tình của anh ấy.

親密

しんみつ

Thân thiết, gần gũi, mật thiết (về mối quan hệ).

Hán Việt: Thân Mật

彼らは親密な関係にあると噂されている。

Có tin đồn rằng họ đang có một mối quan hệ thân mật.

適性検査

てきせいけんさ

Kiểm tra năng lực, kiểm tra tính cách.

Hán Việt: THÍCH TÍNH KIỂM TRA

多くの企業では、採用プロセスの一環として適性検査を実施している。

Nhiều công ty tiến hành kiểm tra năng lực như một phần của quy trình tuyển dụng.

高架

こうか

Cầu cạn, đường sắt trên cao (cấu trúc xây dựng cho đường ray, đường bộ trên cao).

Hán Việt: Cao Giá

この区間は**高架**を走るため、景色が良い。

Đoạn này tàu chạy trên **cầu cạn** nên cảnh quan rất đẹp.

足踏み

あしぶみ

Dậm chân tại chỗ, đình trệ, không tiến triển.

Hán Việt: Túc đạp

景気回復は足踏み状態が続いている。

Tình hình phục hồi kinh tế vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ.

後押し

あとおし

Hậu thuẫn, ủng hộ, thúc đẩy, hỗ trợ.

Hán Việt: Hậu đẩy

政府の政策が経済成長を後押しするだろうと期待されている。

Chính sách của chính phủ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

程なく

ほどなく

Chẳng mấy chốc, không lâu sau, ngay sau đó.

Hán Việt: Trình

この道をまっすぐ行けば、ほどなく目的地に着きます。

Nếu đi thẳng con đường này, chẳng mấy chốc quý khách sẽ đến đích.

併合

へいごう

Sáp nhập, hợp nhất (lãnh thổ, công ty, tổ chức).

Hán Việt: Tịnh Hợp

ニュースによると、二つの大手企業が来月併合する予定だ。

Theo tin tức, hai tập đoàn lớn dự kiến sẽ sáp nhập vào tháng tới.

左右する

さゆうする

Chi phối, ảnh hưởng, quyết định (kết quả, tình hình...); làm thay đổi theo một hướng nhất định.

Hán Việt: Tả hữu

この選挙結果が国の将来を左右することは間違いない。

Chắc chắn kết quả bầu cử này sẽ chi phối tương lai của đất nước.

歪める

ゆがめる

Bóp méo, xuyên tạc, làm sai lệch (sự thật, ý kiến, hình dáng)

Hán Việt: Oai

その記者は、意図的に事実を歪めて報道した。

Phóng viên đó đã cố ý xuyên tạc sự thật khi đưa tin.

恋い焦がれる

こいこがれる

Yêu tha thiết, say đắm, khao khát cháy bỏng.

Hán Việt: LUYẾN TIÊU

彼は遠い故郷に残してきた恋人に、今もなお恋い焦がれている。

Anh ấy vẫn đang yêu tha thiết người yêu mình đã để lại ở quê hương xa xôi.

心の綻び

こころのほころび

Vết nứt trong tâm hồn, sự rạn nứt trong lòng, sự suy sụp tinh thần (do đau khổ, buồn phiền, áp lực kéo dài).

Hán Việt: Tâm Khởi

失恋の痛みで、彼女の心には大きな綻びが生じてしまった。

Vì nỗi đau thất tình, một vết nứt lớn đã hình thành trong lòng cô ấy.

両端

りょうたん

Hai đầu, cả hai đầu.

Hán Việt: Lưỡng Đoan

混雑を避けるため、車両の両端に移動してください。

Để tránh đông đúc, xin hãy di chuyển về hai đầu toa tàu.

欲する

ほっする

Muốn, khao khát, mong muốn (một cách trang trọng, mạnh mẽ)

Hán Việt: Dục

貴社で新しいスキルを習得し、社会貢献できる人材となることを強く欲しております。

Tôi rất mong muốn được học hỏi những kỹ năng mới tại quý công ty và trở thành nhân sự có thể đóng góp cho xã hội.

保有

ほゆう

Sở hữu, nắm giữ, có (kỹ năng, bằng cấp, tài sản)

Hán Việt: Bảo Hữu

私はIT関連の複数の資格を保有しており、貴社の業務に貢献できると考えております。

Tôi sở hữu nhiều chứng chỉ liên quan đến IT và tin rằng có thể đóng góp vào công việc của quý công ty.

捻れ

ねじれ

Sự lệch pha, sự mất cân bằng, tình trạng bế tắc (thường trong chính trị khi thế đa số ở hai viện khác nhau)

Hán Việt: Niệm (từ Hán Việt của chữ 捻, không có từ ghép)

国会では、与野党の「ねじれ」現象が続き、重要法案の審議が停滞している。

Tại Quốc hội, hiện tượng "lệch pha" giữa đảng cầm quyền và đối lập vẫn tiếp diễn, làm đình trệ việc thảo luận các dự luật quan trọng.

痴話

ちわ

Chuyện tình cảm ngớ ngẩn, cãi vã vặt vãnh của các cặp đôi đang yêu (thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước nhẹ).

Hán Việt: Si thoại

友人の痴話に付き合わされるのは疲れる。

Bị lôi vào mấy chuyện cãi vã vặt vãnh của bạn bè thì mệt mỏi lắm.

ノーベル賞

ノーベルしょう

Giải Nobel

Hán Việt: Noobel Thưởng

彼女は今年のノーベル文学賞を受賞した。

Cô ấy đã đoạt giải Nobel Văn học năm nay.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...