踏ん切り
ふんぎり
Quyết định dứt khoát, cắt đứt sự do dự (thường dùng trong việc chấm dứt một mối quan hệ, một tình huống khó xử).
Hán Việt: Đạp Thiết
彼との関係に踏ん切りをつけられず、ずっと悩んでいた。
Tôi cứ mãi đau khổ vì không thể dứt khoát được với mối quan hệ với anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 36/105
ふんぎり
Quyết định dứt khoát, cắt đứt sự do dự (thường dùng trong việc chấm dứt một mối quan hệ, một tình huống khó xử).
Hán Việt: Đạp Thiết
彼との関係に踏ん切りをつけられず、ずっと悩んでいた。
Tôi cứ mãi đau khổ vì không thể dứt khoát được với mối quan hệ với anh ấy.
けいかいしん
Tâm lý cảnh giác, đề phòng, sự thận trọng.
Hán Việt: Cảnh giới tâm
過去の恋愛経験から、彼は新しい関係に対して強い警戒心を持っている。
Từ những kinh nghiệm yêu đương trong quá khứ, anh ấy có sự cảnh giác cao độ với các mối quan hệ mới.
にんじょう
Tình người, lòng trắc ẩn, sự cảm thông (giữa người với người)
Hán Việt: Nhân Tình
彼女は人情に厚い人で、いつも困っている人を助けている。
Cô ấy là người giàu tình người, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
ねつぼう
Khát khao, mong muốn mãnh liệt, tha thiết
Hán Việt: Nhiệt Vọng
市民は、平和的な解決を熱望していると報道された。
Được đưa tin rằng người dân thành phố đang khao khát một giải pháp hòa bình.
へしあう
Chen lấn, xô đẩy nhau (trong đám đông)
満員電車では、乗客たちが互いにへし合いながら乗車する。
Trên tàu điện đông người, hành khách chen lấn nhau để lên tàu.
むしょうのあい
Tình yêu vô điều kiện, tình yêu không đòi hỏi đền đáp.
Hán Việt: Vô Thưởng Ái
親が子に注ぐ愛は、まさに無償の愛だと言えるでしょう。
Tình yêu mà cha mẹ dành cho con cái, quả thật có thể nói là tình yêu vô điều kiện.
はじきだす
Đẩy ra, hất ra, tống ra; tính toán, tìm ra (nghĩa khác).
Hán Việt: Đàn xuất
満員電車で後ろから押され、危うくホームに弾き出されそうになった。
Do bị đẩy từ phía sau trên chuyến tàu đông người, tôi suýt chút nữa bị hất văng ra sân ga.
さいりょう
Quyền tự quyết, sự tự do quyết định, quyền hạn được phép phán đoán và hành động theo ý mình trong khuôn khổ nhất định.
Hán Việt: TÀI LƯỢNG
この仕事は個人の裁量が大きく、自分のアイデアを形にしやすい環境です。
Công việc này có quyền tự quyết cá nhân lớn, là môi trường dễ dàng biến ý tưởng của mình thành hiện thực.
もんちゃく
Rắc rối, tranh chấp, cãi vã, phiền phức.
Hán Việt: Phiền Chước
満員電車で足を踏んでしまい、相手とちょっとした悶着になった。
Tôi đã giẫm phải chân người khác trên tàu điện chật kín và xảy ra một chút rắc rối với họ.
Đáng thương, tội nghiệp nhưng rất đáng yêu, đáng trân trọng (do sự chân thành, cố gắng hết sức trong hoàn cảnh khó khăn hoặc có vẻ yếu ớt).
一生懸命に料理を作る彼の不器用な姿が、私にはいじらしく見えた。
Dáng vẻ vụng về của anh ấy khi cố gắng nấu ăn, trong mắt tôi thật đáng yêu và đáng trân trọng.
へいそく
Sự tắc nghẽn, sự bế tắc (thường dùng cho đường sá, mạch máu, hoặc tình trạng tinh thần). Trong ngữ cảnh tàu điện ngầm, có thể ám chỉ sự tắc nghẽn giao thông, sự trì trệ.
Hán Việt: BẾ TẮC
ラッシュアワーの電車は乗客で閉塞状態になる。
Tàu điện giờ cao điểm trở nên tắc nghẽn bởi hành khách.
へしあう
Đẩy nhau, chen lấn, đè nén lẫn nhau (trong đám đông).
Hán Việt: ÁP HỢP
ラッシュ時の電車内では、乗客が互いに圧し合って乗り込んでいる。
Trong tàu điện giờ cao điểm, hành khách chen lấn lẫn nhau để lên tàu.
とくべつかいそく
Tàu tốc hành đặc biệt (một loại tàu dừng ít ga hơn tàu tốc hành thông thường)
Hán Việt: Đặc Biệt Khoái Tốc
新宿から高尾まで特別快速に乗れば、乗り換えなしで早く着く。
Từ Shinjuku đến Takao, nếu đi tàu tốc hành đặc biệt thì sẽ đến nơi nhanh mà không cần chuyển tàu.
ぞくほう
Tin tức tiếp theo, báo cáo tiếp theo (follow-up report, subsequent news)
Hán Việt: Tục Báo
事件の続報が待たれる。
Tin tức tiếp theo về vụ việc đang được chờ đợi.
ほこうしゃてんごく
Phố đi bộ, khu vực dành riêng cho người đi bộ (thiên đường cho người đi bộ)
Hán Việt: Bộ Hành Giả Thiên Quốc
日曜日はこの通りが歩行者天国になり、多くの観光客で賑わいます。
Chủ nhật, con đường này sẽ trở thành phố đi bộ và náo nhiệt với nhiều khách du lịch.
ろうにゃくなんにょ
Người già trẻ lớn bé; nam nữ già trẻ; mọi lứa tuổi và giới tính
Hán Việt: Lão Nhược Nam Nữ
ラッシュ時の電車内は、老若男女問わず多くの人でごった返している。
Trong tàu điện vào giờ cao điểm, rất nhiều người đủ mọi lứa tuổi và giới tính chen chúc nhau.
われさきにと
Ai cũng muốn giành phần đi trước; chen lấn xô đẩy để giành ưu thế.
Hán Việt: Ngã tiên
満員電車では、皆がわれ先にと乗り込もうとするため、非常に混雑する。
Trên tàu điện đông người, mọi người đều chen lấn xô đẩy để lên trước nên rất đông đúc.
しゅんじゅん
Sự do dự, chần chừ, lưỡng lự (trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động).
Hán Việt: Thuyên Tuần
彼は告白するべきか、逡巡しているようだった。
Anh ấy có vẻ đang do dự không biết có nên tỏ tình hay không.
そいとげる
Sống trọn đời bên nhau, cùng nhau đi đến cuối cuộc đời (thường dùng trong tình yêu, hôn nhân).
Hán Việt: Thiêm Toại
彼とは一生添い遂げたいと心から願っている。
Em từ tận đáy lòng mong muốn được sống trọn đời bên anh ấy.
そうしつかん
Cảm giác mất mát, hụt hẫng (sau khi chia tay, mất đi người thân, hoặc điều gì đó quan trọng).
Hán Việt: Tang thất cảm
彼との別れで、彼女は深い喪失感に襲われた。
Sau khi chia tay với anh ấy, cô ấy bị một cảm giác mất mát sâu sắc xâm chiếm.
ほかく
Bắt giữ (động vật)
Hán Việt: BỘ HOẠCH
野生動物を捕獲する。
Bắt giữ động vật hoang dã.
そうせんきょ
Tổng tuyển cử (bầu cử toàn bộ thành viên một cơ quan lập pháp)
Hán Việt: Tổng tuyển cử
近日中に総選挙が行われる見通しだ。
Dự kiến sẽ có tổng tuyển cử trong thời gian tới.
へんこう
Sự thiên vị, định kiến; xu hướng nghiêng về một phía nào đó (thường là trong quan điểm, thông tin, báo chí). Có sắc thái tiêu cực.
Hán Việt: Thiên hướng, Thiên vị
彼の記事は特定の政治思想に偏向していると批判されている。
Bài viết của anh ấy bị chỉ trích là có xu hướng thiên vị một tư tưởng chính trị cụ thể.
おしどりふうふ
Cặp vợ chồng hạnh phúc, vợ chồng như chim uyên ương (luôn quấn quýt bên nhau)
Hán Việt: Uyên Ương Phu Phụ
彼らはおしどり夫婦として有名で、いつも一緒にいる。
Họ nổi tiếng là cặp vợ chồng uyên ương, luôn ở bên nhau.
てごたえ
Phản ứng, hồi đáp (từ đối phương), cảm giác về kết quả/hiệu quả của nỗ lực
Hán Việt: Thủ ứng
何度も告白したが、彼女からの手応えが全くなかった。
Tôi đã tỏ tình nhiều lần nhưng hoàn toàn không nhận được hồi đáp từ cô ấy.
ふみつぶす
Đạp nát, giẫm bẹp.
Hán Việt: Đạp Tứ
ラッシュ時の電車では、足元に荷物を置くと踏み潰される恐れがある。
Trên tàu điện giờ cao điểm, nếu đặt hành lý dưới chân có nguy cơ bị giẫm nát.
もうしたてる
Trình bày, tuyên bố, kiến nghị (thường là chính thức, trước cơ quan có thẩm quyền)
Hán Việt: Thân Lập
被差別側は、差別撤廃を求めて政府に申し立てを行った。
Phía bị phân biệt đối xử đã kiến nghị chính phủ yêu cầu xóa bỏ phân biệt đối xử.
にゅうじょうきせい
Quy chế/kiểm soát vào ga; Hạn chế số lượng người vào ga/sân ga (thường do quá đông).
Hán Việt: Nhập Trường Quy Chế
ラッシュアワー時は、駅構内の混雑緩和のため入場規制が行われることがあります。
Vào giờ cao điểm, việc kiểm soát vào ga có thể được thực hiện để giảm bớt tắc nghẽn trong nhà ga.
おう
Gánh vác, chịu đựng (trách nhiệm, thương tích, thiệt hại, nợ nần)
Hán Việt: PHỤ
事故で彼は重傷を**負った**。
Anh ấy đã **bị** thương nặng trong vụ tai nạn.
ふかかい
Không thể hiểu được, khó hiểu, bí ẩn, khó lý giải.
Hán Việt: Bất khả giải
最近、彼の不可解な行動が多く、何を考えているのか分からない。
Gần đây, anh ấy có nhiều hành động khó hiểu, tôi không biết anh ấy đang nghĩ gì.
こんざつりつ
Tỷ lệ ùn tắc/mức độ đông đúc (đặc biệt chỉ mức độ đông đúc của tàu điện, xe buýt)
Hán Việt: Hỗn tạp suất
東京の地下鉄の混雑率は、ラッシュ時に200%を超える路線もあります。
Tỷ lệ ùn tắc của tàu điện ngầm Tokyo, có những tuyến đường vượt quá 200% vào giờ cao điểm.
ふりかえゆそう
Dịch vụ vận chuyển thay thế (khi tàu bị ngừng hoạt động)
Hán Việt: Chấn thế thâu tống
事故のため、JR線は運転見合わせとなり、他社線での振替輸送が実施されています。
Do tai nạn, tuyến JR đã tạm ngừng hoạt động, và dịch vụ vận chuyển thay thế trên các tuyến khác đang được triển khai.
さばく
Xử lý, giải quyết (vấn đề, đám đông một cách khéo léo); Điều phối (người, hàng hóa)
Hán Việt: Bát
駅員はラッシュ時の乗客を巧みに捌き、スムーズな乗り降りを促した。
Nhân viên nhà ga khéo léo điều phối hành khách trong giờ cao điểm, thúc đẩy việc lên xuống tàu diễn ra suôn sẻ.
さいせんたん
Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, đi đầu, mũi nhọn, công nghệ cao
Hán Việt: Tối tiên đoan
この研究所は、再生医療の最先端をいく研究を行っている。
Viện nghiên cứu này đang thực hiện các nghiên cứu đi đầu trong lĩnh vực y học tái tạo.
さいへん
Tái tổ chức, sắp xếp lại, cơ cấu lại
Hán Việt: Tái biên
政府は老朽化したインフラの再編計画を発表した。
Chính phủ đã công bố kế hoạch tái cơ cấu cơ sở hạ tầng đã xuống cấp.
じゅんのうせい
Khả năng thích nghi, tính thích ứng
Hán Việt: Thuận Ứng Tính
新しい職場環境への順応性は、ビジネスにおいて非常に重要なスキルです。
Khả năng thích nghi với môi trường làm việc mới là một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong kinh doanh.
ぬけがけ
Lén lút hành động trước người khác để đạt lợi ích cho mình (thường mang nghĩa tiêu cực), đặc biệt trong tình yêu có thể hiểu là 'cướp người yêu', 'tấn công trước'.
Hán Việt: Bạt Kỵ
友人の好きな人に抜け駆けするのは、人間として最低だ。
Lén lút cướp người mình thích của bạn bè là hành động tệ hại nhất của một con người.
はちきれる
Đầy ứ, chật ních đến mức có thể vỡ tung ra; căng tức đến vỡ ra (thường dùng cho cảm xúc hoặc vật chứa).
Hán Việt: PHÁ THIẾT
満員電車は乗客で**はちきれそう**だった。
Tàu điện đông nghẹt hành khách đến mức **sắp vỡ tung**.
たいがい
Đối ngoại, bên ngoài, quốc tế
Hán Việt: Đối Ngoại
政府は対外援助の規模を拡大する方針を発表した。
Chính phủ đã công bố chính sách mở rộng quy mô viện trợ đối ngoại.
わんさ
Rất đông, ùn ùn, rầm rộ (thường chỉ người hoặc vật tập trung đông đúc, ồn ào).
Hán Việt: (Không có Hán Việt rõ ràng)
終電間際の駅には、わんさとお酒に酔った人が集まっていた。
Ở nhà ga gần giờ tàu cuối, những người say rượu tụ tập ùn ùn.
できあい
Yêu thương mù quáng, chiều chuộng quá mức (đến mức có thể gây hại hoặc không lành mạnh).
Hán Việt: Nịch Ái
彼は彼女を溺愛しすぎて、彼女のわがままを全て許してしまう。
Anh ấy yêu cô ấy đến mức mù quáng, cho phép cô ấy mọi sự ích kỷ.
ささつ
Sự thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra (đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, quốc tế, công nghiệp).
Hán Việt: Tra sát
国際機関が核施設の査察を行った。
Tổ chức quốc tế đã tiến hành thanh tra cơ sở hạt nhân.
すくい
Sự cứu rỗi, sự giúp đỡ; niềm an ủi, sự giải thoát (khỏi khó khăn, đau khổ tinh thần).
Hán Việt: Cứu
彼女の優しい言葉が、苦しい時の唯一の救いだった。
Những lời nói dịu dàng của cô ấy là niềm an ủi duy nhất trong lúc tôi khổ sở.
そえん
Xa cách, ghẻ lạnh, không còn liên lạc, không còn thân thiết.
Hán Việt: Sơ Viễn
遠距離恋愛が続き、彼とは次第に疎遠になってしまった。
Mối tình yêu xa cứ kéo dài, tôi và anh ấy dần trở nên xa cách.
ふがいない
Vô dụng, kém cỏi, đáng thất vọng (thường tự trách bản thân hoặc thất vọng về người khác).
Hán Việt: Bất Giáp Phỉ
彼女を守れなかった不甲斐ない自分が嫌になる。
Tôi ghét bản thân mình vô dụng vì đã không thể bảo vệ được cô ấy.
らいせ
Kiếp sau, đời sau (Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu định mệnh, duyên nợ)
Hán Việt: Lai Thế
来世でもあなたと巡り合いたいと心から願っています。
Em thật lòng mong muốn kiếp sau vẫn sẽ được gặp lại anh.
ほのめかす
Gợi ý, ám chỉ, nói bóng gió, đánh tiếng
Hán Việt: Lắc
彼女は結婚したいと何度もほのめかしている。
Cô ấy đã nhiều lần ám chỉ rằng muốn kết hôn.
とくダネ
Tin độc quyền, tin sốt dẻo, tin nóng (mà chỉ một tờ báo/kênh có được)
Hán Việt: Đặc Chủng
その記者はついに大物政治家の汚職に関する特ダネを掴んだ。
Phóng viên đó cuối cùng đã nắm được tin độc quyền về vụ tham nhũng của chính trị gia lớn.
へんしん
Sự thay lòng đổi dạ, sự thay đổi tình cảm (thường theo hướng tiêu cực trong mối quan hệ).
Hán Việt: Biến Tâm
彼は変心したのか、最近私に冷たい。
Không biết anh ấy có thay lòng đổi dạ không mà dạo này lạnh nhạt với tôi quá.
せいさ
Kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra tỉ mỉ, xem xét cẩn thận.
Hán Việt: Tinh tra
報道機関は、その情報の信憑性を精査する必要がある。
Cơ quan báo chí cần phải kiểm tra kỹ lưỡng độ tin cậy của thông tin đó.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.