Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 38/105

跪く

ひざまずく

Quỳ gối (thể hiện sự tôn kính tột bậc, phục tùng hoặc trong nghi thức trang trọng).

Hán Việt: Quỳ

彼はVIPのお客様をお迎えする際、深くひざまずいてお辞儀をした。

Khi đón khách VIP, anh ấy đã quỳ gối cúi chào thật sâu.

非日常

ひにちじょう

Phi thường, khác lạ so với cuộc sống hàng ngày; trải nghiệm đặc biệt, độc đáo.

Hán Việt: Phi Nhật Thường

VIPのお客様には、非日常的な空間とサービスをご提供いたします。

Chúng tôi sẽ cung cấp không gian và dịch vụ phi thường cho quý khách VIP.

礼遇

れいぐう

Sự tiếp đãi trọng thị, lễ độ, đối xử đặc biệt chu đáo (thường dành cho khách quan trọng, VIP).

Hán Việt: Lễ ngộ

当ホテルでは、VIPのお客様には最高の礼遇でお迎えいたします。

Tại khách sạn chúng tôi, chúng tôi sẽ đón tiếp quý khách VIP với sự trọng thị cao nhất.

ご提供

ごていきょう

Sự cung cấp; sự phục vụ (kính ngữ). Thường dùng để chỉ món ăn, dịch vụ đã được nhà hàng/khách sạn phục vụ cho khách.

Hán Việt: Cung cấp (kính ngữ)

お客様にご提供した料理に問題があったことを深くお詫び申し上げます。

Chúng tôi thành thật xin lỗi vì món ăn đã phục vụ quý khách có vấn đề.

ご対応

ごたいおう

Sự đối ứng; sự xử lý; sự giải quyết (kính ngữ). Hành động đáp lại yêu cầu, khiếu nại của khách hàng.

Hán Việt: Đối ứng (kính ngữ)

お客様の貴重なご意見・ご要望に迅速にご対応させていただきます。

Chúng tôi sẽ nhanh chóng xử lý các ý kiến và yêu cầu quý báu của quý khách.

仮予約

かりよやく

Đặt chỗ tạm thời / Đặt chỗ trước (chưa chính thức)

Hán Việt: Giả Dự Ước

こちらは仮予約で承っておりますので、後ほど改めてご連絡させていただきます。

Chỗ này chúng tôi đang nhận đặt tạm thời, nên sau đây chúng tôi sẽ liên hệ lại với quý khách ạ.

異味

いみ

Vị lạ, mùi vị bất thường (trong món ăn)

Hán Việt: Dị vị

このスープに**異味**がするとお客様から苦情がございました。

Có lời phàn nàn từ khách hàng rằng món súp này có **vị lạ**.

引責

いんせき

Nhận trách nhiệm, gánh vác trách nhiệm (thường dẫn đến từ chức hoặc hình phạt)

Hán Việt: Dẫn trách

重大な食品事故の場合、経営陣は**引責**を求められることがあります。

Trong trường hợp sự cố thực phẩm nghiêm trọng, ban lãnh đạo có thể bị yêu cầu **nhận trách nhiệm**.

平身低頭

へいしんていとう

Cúi mình sát đất, khép nép, khúm núm (thể hiện sự tôn kính, phục tùng cao độ).

Hán Việt: Bình Thân Đê Đầu

VIPのお客様をお迎えする際は、平身低頭の態度で接するのが基本です。

Khi đón tiếp khách VIP, thái độ khúm núm, cung kính là điều cơ bản.

別格

べっかく

Khác biệt, ngoại lệ, đẳng cấp đặc biệt.

Hán Việt: Biệt Cách

当ホテルでは、VIPのお客様には別格のサービスをご提供しております。

Tại khách sạn chúng tôi, chúng tôi cung cấp dịch vụ đẳng cấp đặc biệt cho khách VIP.

お承り

おうけたまわり

Việc tiếp nhận, chấp nhận (lời thỉnh cầu, đơn đặt hàng, đặt chỗ... - kính ngữ). Là danh từ hóa của động từ 承る (uketamawaru).

Hán Việt: Thừa

ご予約のお承りは、本日午後5時までとなっております。

Việc tiếp nhận đặt chỗ hôm nay sẽ kết thúc vào 5 giờ chiều.

恭しい

うやうやしい

Kính cẩn, cung kính, lễ phép một cách trang trọng.

Hán Việt: Cung

従業員はVIPのお客様を恭しい態度でお出迎えした。

Nhân viên đã đón tiếp khách VIP với thái độ cung kính.

スペシャルアメニティ

Đồ dùng tiện ích đặc biệt (các vật phẩm bổ sung cao cấp hoặc độc quyền được cung cấp cho khách VIP hoặc trong các phòng hạng sang của khách sạn).

Hán Việt: (none)

VIPのお客様には、当ホテル限定のスペシャルアメニティをご用意しております。

Đối với khách VIP, chúng tôi đã chuẩn bị những đồ dùng tiện ích đặc biệt giới hạn của khách sạn chúng tôi.

ステータス顧客

ステータスこきゃく

Khách hàng có địa vị xã hội, tầm ảnh hưởng hoặc giá trị cao đối với doanh nghiệp (tương đương khách VIP, khách hàng thân thiết cao cấp).

Hán Việt: Cố Khách (khách hàng có địa vị)

ステータス顧客のお出迎えは、マネージャーが直接行うことになっております。

Việc đón tiếp khách hàng có địa vị sẽ do quản lý trực tiếp thực hiện.

迎賓

げいひん

Đón tiếp khách quý, khách danh dự; sự đón khách quý.

Hán Việt: Nghênh Tân

当ホテルは、国賓級のVIPの方々を多数迎賓してまいりました。

Khách sạn chúng tôi đã vinh dự đón tiếp nhiều khách VIP cấp quốc gia.

手厚い

てあつい

Chu đáo, ân cần, tận tình, hào phóng (về cách đối đãi, hỗ trợ).

Hán Việt: Thủ Hậu

ロビーでは、VIPのお客様に手厚いおもてなしを提供いたします。

Tại sảnh, chúng tôi sẽ cung cấp sự tiếp đón chu đáo và ân cần cho khách VIP.

至れり尽くせり

いたれりつくせり

Phục vụ tận tình chu đáo đến từng chi tiết nhỏ; chăm sóc chu đáo mọi bề.

Hán Việt: CHÍ TẬN

VIPのお客様への対応は、まさに至れり尽くせりのサービスを心がけております。

Việc tiếp đón khách VIP, chúng tôi luôn cố gắng cung cấp dịch vụ chu đáo tận tình đến từng chi tiết.

調度品

ちょうどひん

Đồ đạc, vật dụng trang trí, nội thất (có giá trị, dùng để bày biện trong nhà hoặc không gian sang trọng).

Hán Việt: Điều độ phẩm

ホテルロビーには、高級な調度品が飾られ、お客様をお迎えします。

Tại sảnh khách sạn, những vật dụng trang trí cao cấp được trưng bày để chào đón khách hàng.

ワンランク上

わんらんくうえ

Cấp độ cao hơn, chất lượng vượt trội, dịch vụ cao cấp hơn. Dùng để chỉ sự nâng cấp hoặc ưu việt so với tiêu chuẩn thông thường.

Hán Việt: (Loanword + Thượng)

VIPのお客様には、ワンランク上のサービスと特別なアメニティをご用意しております。

Đối với khách hàng VIP, chúng tôi đã chuẩn bị dịch vụ và tiện nghi cao cấp hơn một bậc.

お控え室

おひかえしつ

Phòng chờ, phòng đợi. Đặc biệt là phòng dành cho những người cần chờ đợi một cách trang trọng hoặc riêng tư (ví dụ: khách VIP, người biểu diễn).

Hán Việt: Khống Thất

チェックインまで少々お時間がかかりますので、こちらのVIPお控え室でお待ちいただけますでしょうか。

Vì thủ tục nhận phòng sẽ mất chút thời gian, xin quý khách vui lòng đợi tại phòng chờ VIP này được không ạ?

心尽くし

こころづくし

Sự tận tâm, tấm lòng chu đáo, sự quan tâm từ trái tim.

Hán Việt: Tâm tận

VIPのお客様への心尽くしのおもてなしが、当ホテルの高い評価に繋がっています。

Sự tiếp đón tận tâm dành cho khách VIP đã góp phần tạo nên danh tiếng cao của khách sạn chúng tôi.

設え

しつらえ

Sự bố trí, sắp đặt, trang trí (đặc biệt là nội thất, không gian để tạo ra một bầu không khí hoặc cho một mục đích cụ thể, mang tính thẩm mỹ và chủ ý).

Hán Việt: Thiết

迎賓館のロビーは、VIPのお客様をお迎えするために、特別な設えが施されていました。

Sảnh của nhà khách chính phủ đã được bố trí đặc biệt để đón tiếp khách VIP.

最上級

さいじょうきゅう

Cấp độ cao nhất, hạng sang nhất, tối ưu. Dùng để miêu tả chất lượng dịch vụ hoặc tiện nghi dành cho khách VIP.

Hán Việt: Tối thượng cấp

当ホテルでは、VIPのお客様に最上級のおもてなしと設備をご提供しております。

Tại khách sạn chúng tôi, quý khách VIP được hưởng sự tiếp đón và tiện nghi thuộc hạng tối thượng cấp.

重要顧客

じゅうようこきゃく

Khách hàng quan trọng, khách VIP

Hán Việt: Trọng Yếu Cố Khách

今回の重要顧客は、過去にも当ホテルをご利用いただいている方です。

Vị khách hàng quan trọng lần này là người đã từng sử dụng dịch vụ của khách sạn chúng ta trong quá khứ.

エスカレーション

えすかれーしょん

Sự leo thang (vấn đề), chuyển giao vấn đề lên cấp trên/đội ngũ chuyên môn cao hơn.

Hán Việt: -

このバグは私の権限では解決できないため、エスカレーションします。

Bug này tôi không thể giải quyết trong phạm vi quyền hạn của mình nên sẽ chuyển giao lên cấp trên.

エビデンス

えびでんす

Bằng chứng, chứng cứ, tài liệu chứng minh.

Hán Việt: -

バグ修正が完了したことを示すエビデンスを提出してください。

Hãy nộp bằng chứng chứng minh việc sửa bug đã hoàn thành.

要件定義書

ようけんていぎしょ

Tài liệu định nghĩa yêu cầu (Specification document, Requirements definition document).

Hán Việt: Yếu kiện Định nghĩa Thư

プロジェクトの引き継ぎでは、最新の要件定義書が最も重要な資料となります。

Trong việc bàn giao dự án, tài liệu định nghĩa yêu cầu mới nhất là tài liệu quan trọng nhất.

根本原因

こんぽんげんいん

Nguyên nhân gốc rễ, nguyên nhân cốt lõi (của một vấn đề, sự cố).

Hán Việt: Căn Bổn Nguyên Nhân

障害の根本原因を特定し、将来の再発防止策を立てる必要があります。

Cần xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố và lập kế hoạch phòng ngừa tái phát trong tương lai.

運用保守

うんようほしゅ

Vận hành và bảo trì/bảo dưỡng (hệ thống, dịch vụ).

Hán Việt: Vận Dụng Bảo Hộ

開発が完了したら、システムは運用保守フェーズへ移行します。

Sau khi hoàn thành phát triển, hệ thống sẽ chuyển sang giai đoạn vận hành và bảo trì.

ロールバック

Rollback, khôi phục trạng thái trước đó. (Trong IT: hoàn tác một thay đổi, khôi phục hệ thống về trạng thái ổn định trước khi có lỗi).

新しいパッチ適用後にシステム障害が発生したため、すぐにロールバックを実施した。

Sau khi áp dụng bản vá mới, lỗi hệ thống đã xảy ra, vì vậy chúng tôi đã thực hiện rollback ngay lập tức.

リソース枯渇

リソースこかつ

Cạn kiệt tài nguyên (CPU, bộ nhớ, dung lượng đĩa, kết nối mạng).

Hán Việt: Khô kiệt (枯渇)

サーバーがリソース枯渇を起こし、サービスが停止する事態になった。

Server đã bị cạn kiệt tài nguyên, dẫn đến tình trạng dịch vụ bị dừng.

リファクタリング

りふぁくたりんぐ

Tái cấu trúc mã nguồn, refactoring.

Hán Việt: (None, Gairaigo)

このモジュールは保守性を高めるためにリファクタリングが必要です。

Module này cần được tái cấu trúc để nâng cao tính dễ bảo trì.

未着手

みちゃくしゅ

Chưa bắt đầu, chưa động đến (công việc, task)

Hán Việt: VỊ TRỨ THỦ

このタスクはまだ未着手なので、来週から取り掛かります。

Task này vẫn chưa được bắt đầu, nên tôi sẽ bắt đầu làm từ tuần tới.

統合テスト

とうごうテスト

Kiểm thử tích hợp (Integration Test).

Hán Việt: Thống Hợp Test

統合テストが完了次第、プロジェクトの引継ぎフェーズに移行します。

Ngay sau khi kiểm thử tích hợp hoàn tất, chúng ta sẽ chuyển sang giai đoạn bàn giao dự án.

環境構築

かんきょうこうちく

Xây dựng/thiết lập môi trường (phát triển, kiểm thử, sản xuất).

Hán Việt: Hoàn Cảnh Cấu Trúc

新規メンバーのために、まず開発環境構築マニュアルを共有します。

Trước tiên, chúng tôi sẽ chia sẻ tài liệu hướng dẫn thiết lập môi trường phát triển cho thành viên mới.

バージョン管理

バージョンかんり

Quản lý phiên bản (mã nguồn, tài liệu, cấu hình).

Hán Việt: Quản lý phiên bản

バージョン管理システムを使って、変更履歴を追跡することが重要です。

Việc sử dụng hệ thống quản lý phiên bản để theo dõi lịch sử thay đổi là rất quan trọng.

相関図

そうかんず

Sơ đồ tương quan, biểu đồ mối quan hệ

Hán Việt: TƯƠNG QUAN ĐỒ

システム設計書には、各モジュール間の相関図を必ず含める必要があります。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần phải bao gồm sơ đồ tương quan giữa các module.

連携仕様

れんけいしよう

Đặc tả/Thông số kỹ thuật về tích hợp/liên kết (giữa các hệ thống, module)

Hán Việt: LIÊN HUỀ SĨ DẠNG

他システムとの連携仕様を詳細に記載し、開発チーム間で共有する。

Ghi chi tiết đặc tả liên kết với các hệ thống khác và chia sẻ giữa các đội phát triển.

懸念点

けねんてん

Điểm đáng lo ngại, mối quan ngại, vấn đề cần lưu tâm.

Hán Việt: Huyền Niệm Điểm

現在の進捗で懸念点はありますか?

Với tiến độ hiện tại, có điểm đáng lo ngại nào không?

移管

いかん

Việc chuyển giao quyền quản lý, quyền sở hữu, hoặc trách nhiệm (thường là một cách chính thức, có văn bản).

Hán Việt: Di Quản

新規開発プロジェクトの完了後、システムの運用責任は顧客のIT部門へ移管されます。

Sau khi hoàn thành dự án phát triển mới, trách nhiệm vận hành hệ thống sẽ được chuyển giao cho phòng IT của khách hàng.

環境構築手順書

かんきょうこうちくてじゅんしょ

Tài liệu hướng dẫn cài đặt môi trường; một tài liệu chi tiết mô tả các bước cần thiết để thiết lập môi trường phát triển, kiểm thử hoặc sản phẩm cho một hệ thống phần mềm.

Hán Việt: Hoàn Cảnh Cấu Trúc Thủ Thuận Thư

プロジェクトの引き継ぎには、最新の環境構築手順書を必ず含めてください。

Hãy đảm bảo rằng tài liệu hướng dẫn cài đặt môi trường mới nhất được bao gồm trong quá trình bàn giao dự án.

ワークフロー

Quy trình làm việc, luồng công việc.

プロジェクト引き継ぎのワークフローを明確に定義する必要があります。

Cần định nghĩa rõ ràng quy trình làm việc khi bàn giao dự án.

エラーログ

Nhật ký lỗi, log lỗi

サーバーのエラーログを分析して、問題の原因を特定します。

Tôi sẽ phân tích nhật ký lỗi của máy chủ để xác định nguyên nhân sự cố.

遠隔操作

えんかくそうさ

Thao tác từ xa, điều khiển từ xa

Hán Việt: Viễn cách thao tác

サーバーの緊急メンテナンスのため、遠隔操作で対応しました。

Để bảo trì khẩn cấp máy chủ, chúng tôi đã xử lý bằng cách thao tác từ xa.

エンドポイント

Điểm cuối, endpoint (trong mạng, API)

このAPIのエンドポイントが変更されたため、接続エラーが発生しています。

Do endpoint của API này đã thay đổi nên đang xảy ra lỗi kết nối.

依存関係

いぞんかんけい

Mối quan hệ phụ thuộc. Trong IT, là sự phụ thuộc giữa các module, component, thư viện, hoặc các tác vụ trong một hệ thống phần mềm.

Hán Việt: Y Tồn Quan Hệ

この機能は複数の外部APIに依存関係があるため、変更には注意が必要です。

Chức năng này có mối quan hệ phụ thuộc với nhiều API bên ngoài, nên cần cẩn trọng khi thay đổi.

派生開発

はせいかいはつ

Phát triển phái sinh, phát triển kế thừa (dựa trên một hệ thống/sản phẩm đã có, bổ sung tính năng hoặc điều chỉnh).

Hán Việt: Phái Sinh Khai Phát

このプロジェクトは、既存のシステムからの派生開発となります。

Dự án này sẽ là phát triển phái sinh từ hệ thống hiện có.

稼働環境

かどうかんきょう

Môi trường vận hành/sản xuất (production environment), môi trường hoạt động thực tế của hệ thống.

Hán Việt: Giá Động Hoàn Cảnh

新システムを稼働環境へデプロイする前に、最終テストを実施します。

Trước khi triển khai hệ thống mới lên môi trường vận hành, chúng tôi sẽ thực hiện kiểm thử cuối cùng.

知見

ちけん

Kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm thực tiễn, sự hiểu biết sâu sắc (thường thu được qua nghiên cứu, trải nghiệm, hoặc dự án thực tế). Trong IT, nó ám chỉ kinh nghiệm kỹ thuật, giải pháp đã triển khai, bài học rút ra.

Hán Việt: Tri kiến

プロジェクトの引き継ぎでは、過去のトラブルシューティングで得られた知見を共有することが重要です。

Trong việc bàn giao dự án, việc chia sẻ những kiến thức chuyên sâu thu được từ việc xử lý sự cố trước đây là rất quan trọng.

他システム連携

たシステムれんけい

Liên kết/kết nối với hệ thống khác (inter-system linkage/integration).

Hán Việt: Tha System Liên Huề

設計書には、他システム連携の具体的な方式を明記する必要があります。

Tài liệu thiết kế cần ghi rõ phương thức cụ thể của việc liên kết với hệ thống khác.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...