妥当性
だとうせい
Tính hợp lệ, tính xác đáng, tính phù hợp (validity, appropriateness).
Hán Việt: Thỏa Đương Tính
設計内容の妥当性を確認するため、レビューを実施しました。
Chúng tôi đã thực hiện buổi đánh giá để xác nhận tính hợp lệ của nội dung thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 39/105
だとうせい
Tính hợp lệ, tính xác đáng, tính phù hợp (validity, appropriateness).
Hán Việt: Thỏa Đương Tính
設計内容の妥当性を確認するため、レビューを実施しました。
Chúng tôi đã thực hiện buổi đánh giá để xác nhận tính hợp lệ của nội dung thiết kế.
Tính truy vết, khả năng truy xuất nguồn gốc (traceability). Khả năng theo dõi quá trình phát triển của một yêu cầu, từ thiết kế đến kiểm thử và triển khai.
要件から設計、実装、テストまでのトレーサビリティを確保することが重要です。
Việc đảm bảo tính truy vết từ yêu cầu đến thiết kế, triển khai và kiểm thử là rất quan trọng.
ほしゅけいやく
Hợp đồng bảo trì, hợp đồng bảo dưỡng.
Hán Việt: Bảo Thủ Khế Ước
プロジェクトの完了後、お客様との保守契約を締結することが重要です。
Sau khi dự án hoàn thành, việc ký kết hợp đồng bảo trì với khách hàng là rất quan trọng.
きりわけ
Phân tách, phân chia, cô lập vấn đề (để xác định nguyên nhân hoặc phạm vi ảnh hưởng)
バグの原因を特定するために、まずは切り分け作業から始めましょう。
Để xác định nguyên nhân của lỗi, trước hết hãy bắt đầu từ công việc cô lập vấn đề.
ざんていたいおう
Biện pháp tạm thời, đối sách tạm thời, giải pháp tạm thời (để xử lý một vấn đề khẩn cấp trước khi có giải pháp chính thức).
Hán Việt: Tạm định đối ứng
サーバーのバグに対して、まずは暫定対応としてサービスを一部停止することにした。
Đối với lỗi bug trên server, trước mắt chúng tôi đã quyết định tạm thời dừng một phần dịch vụ như một biện pháp tạm thời.
Mã nguồn
プロジェクトの引き継ぎでは、最新のソースコードが最も重要です。
Trong việc bàn giao dự án, mã nguồn mới nhất là quan trọng nhất.
えいきょうはんい
Phạm vi mà một thay đổi, một lỗi, hoặc một sự cố có thể gây ra tác động hoặc hậu quả.
Hán Việt: Ảnh hưởng phạm vi
このバグは、ユーザー認証機能全体に影響範囲が及ぶため、最優先で修正が必要です。
Lỗi này có phạm vi ảnh hưởng đến toàn bộ chức năng xác thực người dùng, nên cần được sửa chữa ưu tiên hàng đầu.
けつごうてすと
Kiểm thử tích hợp (kiểm thử kết nối giữa các module/thành phần).
Hán Việt: Kết Hợp Test
来週から、新機能の結合テストを開始する予定です。
Từ tuần tới, chúng ta dự định bắt đầu kiểm thử tích hợp cho tính năng mới.
はいび
Triển khai, bố trí, sắp đặt. Trong IT: triển khai phần mềm, bản vá, hệ thống lên server.
Hán Việt: Phối Bị
バグ修正後、新しいバージョンを本番サーバーに配備する予定です。
Sau khi sửa lỗi bug, chúng tôi dự định triển khai phiên bản mới lên server chính thức.
ほんばんかんきょう
Môi trường sản xuất, môi trường chạy thật, môi trường chính thức (production environment).
Hán Việt: Môi trường sản xuất/thực tế
本番環境でバグが発生すると、サービス停止に繋がる可能性があります。
Nếu lỗi bug phát sinh trong môi trường sản xuất, có khả năng dẫn đến việc dịch vụ bị ngừng.
Hệ thống cũ, hệ thống kế thừa (thường là hệ thống lỗi thời hoặc phức tạp cần được thay thế/nâng cấp).
このプロジェクトの目的は、古くなったレガシーシステムを最新のクラウドベースのシステムに移行することです。
Mục tiêu của dự án này là di chuyển hệ thống cũ lỗi thời sang hệ thống dựa trên đám mây mới nhất.
Kho lưu trữ (mã nguồn, tài liệu, gói phần mềm). Trong IT, thường chỉ kho mã nguồn (Git repository).
プロジェクトのレポジトリへのアクセス権限を、新しい担当者に追加してください。
Vui lòng thêm quyền truy cập vào kho mã nguồn của dự án cho người phụ trách mới.
そけつごう
Liên kết lỏng lẻo (loose coupling) - một nguyên tắc thiết kế hệ thống trong đó các thành phần có sự phụ thuộc lẫn nhau tối thiểu.
Hán Việt: Sơ Kết Hợp
このシステムは疎結合なアーキテクチャを採用しており、各モジュールが独立して開発・デプロイ可能です。
Hệ thống này áp dụng kiến trúc liên kết lỏng lẻo, cho phép mỗi module được phát triển và triển khai độc lập.
ひきのうようけん
Yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements) - các yêu cầu liên quan đến cách hệ thống hoạt động, chẳng hạn như hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, khả năng sử dụng, v.v., chứ không phải là chức năng cụ thể của nó.
Hán Việt: Phi Chức Năng Yếu Kiện
システム設計書では、機能要件だけでなく、非機能要件も明確に定義する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, không chỉ các yêu cầu chức năng mà cả các yêu cầu phi chức năng cũng cần được định nghĩa rõ ràng.
アーキテクチャせっけい
Thiết kế kiến trúc (architecture design) - quá trình định nghĩa cấu trúc tổng thể của một hệ thống, bao gồm các thành phần chính, mối quan hệ giữa chúng, và các nguyên tắc hướng dẫn thiết kế.
このアーキテクチャ設計書は、システムの全体像と主要な技術スタックを説明しています。
Tài liệu thiết kế kiến trúc này giải thích tổng quan về hệ thống và các công nghệ chính được sử dụng.
むこうか
Sự vô hiệu hóa; việc làm mất hiệu lực; việc hủy bỏ hiệu lực (của tài khoản, quyền truy cập, chứng chỉ...).
Hán Việt: Vô Hiệu Hóa
プロジェクト引き継ぎ後、旧開発チームのシステムアクセス権限は全て無効化されました。
Sau khi bàn giao dự án, tất cả quyền truy cập hệ thống của đội phát triển cũ đã bị vô hiệu hóa.
げんいんきゅうめい
Điều tra nguyên nhân gốc rễ, tìm hiểu rõ nguyên nhân, xác định rõ nguyên nhân.
Hán Việt: Nguyên Nhân Cứu Minh
サーバーが頻繁にダウンする問題について、早急に原因究明を行う必要がある。
Về vấn đề server thường xuyên bị sập, cần phải tiến hành điều tra nguyên nhân gốc rễ khẩn cấp.
えらーはんどりんぐ
Xử lý lỗi
サーバーの安定性向上のため、エラーハンドリングのロジックを見直した。
Để nâng cao tính ổn định của server, chúng tôi đã xem xét lại logic xử lý lỗi.
ないぶせっけい
Thiết kế nội bộ (thiết kế chi tiết)
Hán Việt: Nội bộ thiết kế
このプロジェクトでは、来月から内部設計フェーズに入ります。
Trong dự án này, chúng ta sẽ bước vào giai đoạn thiết kế nội bộ từ tháng tới.
ようけんていぎ
Định nghĩa yêu cầu (Requirements Definition)
Hán Việt: Yếu kiện định nghĩa
システム開発の最初のステップは、顧客の要件定義を明確にすることです。
Bước đầu tiên trong phát triển hệ thống là làm rõ định nghĩa yêu cầu của khách hàng.
にじゅうか
Nhân đôi, dự phòng, dự phòng kép, tạo tính sẵn sàng cao (trong IT: redundancy, duplication)
Hán Việt: Nhị Trọng Hóa
サーバーの二重化により、一つのシステムがダウンしてもサービスは継続されます。
Nhờ việc nhân đôi máy chủ, dịch vụ sẽ tiếp tục hoạt động ngay cả khi một hệ thống bị sập.
けつごう
Kết hợp, liên kết, tích hợp các bộ phận hoặc module lại với nhau.
Hán Việt: Kết hợp
新しい認証モジュールは既存のシステムと問題なく結合できました。
Module xác thực mới đã được tích hợp vào hệ thống hiện có mà không gặp vấn đề gì.
テーブルていぎしょ
Tài liệu định nghĩa bảng (cơ sở dữ liệu) / Database Table Definition Document.
Hán Việt: Định Nghĩa Thư Bảng
新規機能追加に伴い、既存のテーブル定義書を更新する必要があります。
Kèm theo việc bổ sung tính năng mới, cần phải cập nhật tài liệu định nghĩa bảng hiện có.
だとうせいかくにん
Xác nhận tính hợp lệ / xác nhận sự phù hợp / kiểm tra tính đúng đắn (Validation, validity check).
Hán Việt: Thỏa Đương Tính Xác Nhận
要件定義書の妥当性確認は、手戻りを防ぐために非常に重要です。
Việc xác nhận tính hợp lệ của tài liệu định nghĩa yêu cầu là vô cùng quan trọng để tránh làm lại.
さいげんせい
Tính tái hiện, khả năng tái hiện (lỗi).
Hán Việt: Tái hiện tính
このサーバーバグは再現性が低く、原因特定に時間がかかっている。
Lỗi server này có tính tái hiện thấp nên việc xác định nguyên nhân mất nhiều thời gian.
かようせい
Tính sẵn sàng, khả năng sẵn sàng (để sử dụng)
Hán Việt: Khả dụng tính
システムの可用性を高めるために、冗長構成を採用することを検討しています。
Để nâng cao tính sẵn sàng của hệ thống, chúng tôi đang xem xét áp dụng cấu hình dự phòng.
せいかぶつ
Sản phẩm bàn giao, vật phẩm/kết quả hoàn thành (của một dự án, công việc).
Hán Việt: Thành Quả Vật
プロジェクトの成果物として、ソースコードと設計書を納品します。
Chúng tôi sẽ bàn giao mã nguồn và tài liệu thiết kế như các sản phẩm bàn giao của dự án.
けねんじこう
Các vấn đề đáng lo ngại, các điểm cần lưu ý/quan tâm.
Hán Việt: Huyền Niệm Sự Hạng
プロジェクトの引継ぎミーティングで、懸念事項をすべて共有しました。
Chúng tôi đã chia sẻ tất cả các vấn đề đáng lo ngại trong cuộc họp bàn giao dự án.
なまえくうかん
Namespace
Hán Việt: Danh tiền không gian
この設計書では、データベースのテーブル名に一意な名前空間を適用する必要がある。
Trong tài liệu thiết kế này, cần áp dụng một không gian tên (namespace) duy nhất cho tên bảng cơ sở dữ liệu.
こうせいず
Configuration Diagram / Architecture Diagram (Sơ đồ cấu trúc/cấu hình)
Hán Việt: Cấu thành đồ
システムの全体像を理解するために、構成図は不可欠なドキュメントである。
Để hiểu được toàn bộ bức tranh của hệ thống, sơ đồ cấu trúc là một tài liệu không thể thiếu.
さぶん
Phần khác biệt, điểm khác biệt, sự chênh lệch (trong mã nguồn, tài liệu, dữ liệu)
Hán Việt: SAI PHÂN
今回のリリースにおける差分をドキュメントにまとめてください。
Vui lòng tổng hợp các điểm khác biệt trong bản phát hành lần này vào tài liệu.
たんぽ
Sự bảo đảm, sự cam kết, sự thế chấp. Trong IT thường mang nghĩa 'đảm bảo chất lượng', 'đảm bảo thực hiện'.
Hán Việt: Đảm Bảo
この設計は、システムの高いセキュリティレベルを**担保**します。
Thiết kế này đảm bảo mức độ bảo mật cao của hệ thống.
いこうけいかく
Kế hoạch chuyển đổi, kế hoạch di chuyển (dữ liệu, hệ thống)
Hán Việt: Di Hành Kế Hoạch
新システムへのデータ移行計画を策定中です。
Chúng tôi đang xây dựng kế hoạch di chuyển dữ liệu sang hệ thống mới.
モジュールぶんかつ
Chia module, phân tách module. Quá trình chia nhỏ một hệ thống lớn thành các thành phần (module) nhỏ hơn, có chức năng riêng biệt và độc lập.
Hán Việt: Module phân cát
システムの保守性を高めるために、適切なモジュール分割が重要です。
Để tăng tính bảo trì của hệ thống, việc chia module hợp lý là rất quan trọng.
すりあわせ
Điều chỉnh, tinh chỉnh, thống nhất quan điểm/mong đợi
この機能の仕様について、開発チームとクライアントの間ですり合わせが必要です。
Cần có sự thống nhất giữa nhóm phát triển và khách hàng về đặc tả kỹ thuật của tính năng này.
すみわけ
Phân chia vai trò, phân công nhiệm vụ, phân chia khu vực phụ trách (trong ngữ cảnh công việc/dự án)
Hán Việt: Trú phân
複数のチームで開発するにあたり、機能ごとのすみ分けを明確にする必要があります。
Khi phát triển với nhiều nhóm, cần làm rõ sự phân chia vai trò theo từng tính năng.
こんきょしりょう
Tài liệu căn cứ, tài liệu chứng minh, tài liệu cơ sở. Những tài liệu cung cấp bằng chứng, lý do, hoặc thông tin hỗ trợ cho một quyết định, thiết kế, hoặc tuyên bố nào đó. Rất quan trọng trong bàn giao để người nhận hiểu được 'tại sao' mọi thứ lại như vậy và có thể truy xuất nguồn gốc.
Hán Việt: Căn cứ tư liệu
設計変更の際は、必ずその根拠資料を添付して提出してください。
Khi thay đổi thiết kế, nhất định phải đính kèm và nộp tài liệu căn cứ.
ばっぽんてき
Mang tính triệt để, tận gốc, căn bản; quyết liệt.
Hán Việt: Bạt Bản Đích
今回のサーバー障害は深刻なので、抜本的な対策が必要です。
Sự cố máy chủ lần này rất nghiêm trọng, nên cần có biện pháp đối phó triệt để.
もじゅーる
Module (một phần chức năng độc lập của hệ thống)
Hán Việt: N/A
このシステムは複数のモジュールで構成されており、各モジュールが特定の機能を提供します。
Hệ thống này được cấu thành từ nhiều module, và mỗi module cung cấp một chức năng cụ thể.
ぬけもれ
Thiếu sót, bỏ sót (trong tài liệu, thông tin); lỗi thiếu hụt.
Hán Việt: Bạt Lậu / Thiếu sót, Bỏ sót
プロジェクトの引き継ぎ資料に抜け漏れがないか、入念に確認してください。
Vui lòng kiểm tra kỹ xem tài liệu bàn giao dự án có thiếu sót nào không.
きりもどし
Quay trở lại phiên bản trước, hoàn nguyên, rollback.
新しいバージョンに問題が見つかったため、すぐに旧バージョンへの切り戻しを実施した。
Do phát hiện vấn đề trong phiên bản mới nên chúng tôi đã ngay lập tức thực hiện rollback về phiên bản cũ.
ぜいじゃくせい
Lỗ hổng, điểm yếu (trong bảo mật hoặc hệ thống).
Hán Việt: Thúy Nhược Tính
このシステムには複数の脆弱性が見つかり、早急な対応が必要です。
Hệ thống này đã phát hiện nhiều lỗ hổng, cần phải xử lý khẩn cấp.
くどう
Vận hành, khởi động, điều khiển (hệ thống, chức năng). Thường chỉ sự 'chạy' của máy móc, hệ thống.
Hán Việt: CÚC ĐỘNG
このシステムは特定のデータベースに駆動されています。
Hệ thống này được vận hành/điều khiển bởi một cơ sở dữ liệu cụ thể.
たなおろし
Kiểm kê hàng tồn kho (nghĩa gốc); (nghĩa bóng trong IT) rà soát, đánh giá lại hiện trạng, các vấn đề tồn đọng hoặc tài nguyên hiện có.
Hán Việt: Bằng tá tải
週次ミーティングで、残りのタスクの棚卸しを行い、優先順位を再確認しましょう。
Trong cuộc họp hàng tuần, hãy cùng rà soát lại các nhiệm vụ còn lại và xác nhận lại độ ưu tiên.
ぬけもれ
Thiếu sót, bỏ sót, sai sót (thường chỉ việc thiếu thông tin, tài liệu, hoặc bỏ qua một bước nào đó).
Hán Việt: Lậu
引き継ぎ資料にヌケ漏れがないか、入念に確認してください。
Vui lòng kiểm tra kỹ xem tài liệu bàn giao có thiếu sót nào không.
せいのうようけん
Yêu cầu về hiệu năng/tính năng (của hệ thống, phần mềm), bao gồm tốc độ, khả năng chịu tải, thời gian phản hồi, v.v.
Hán Việt: Tính Năng Yếu Kiện
設計書には、ピーク時のトランザクション数や応答時間などの性能要件を明確に記載してください。
Trong tài liệu thiết kế, vui lòng ghi rõ các yêu cầu về hiệu năng như số lượng giao dịch vào giờ cao điểm và thời gian phản hồi.
ほしゅせい
Tính bảo trì, khả năng dễ dàng sửa đổi, mở rộng hoặc sửa lỗi một hệ thống/phần mềm.
Hán Việt: Bảo Thủ Tính
設計段階から保守性を考慮することで、将来的なコストを削減できます。
Bằng cách cân nhắc tính bảo trì ngay từ giai đoạn thiết kế, chúng ta có thể giảm chi phí trong tương lai.
そうさてじゅんしょ
Tài liệu hướng dẫn thao tác, tài liệu quy trình vận hành
Hán Việt: Thao Tác Thủ Tục Thư
システムの引き継ぎには、最新の操作手順書が不可欠です。
Để bàn giao hệ thống, tài liệu hướng dẫn thao tác mới nhất là không thể thiếu.
きのうようけん
Yêu cầu chức năng
Hán Việt: Cơ năng yếu kiện
新規システムの機能要件は、ユーザーが直接操作する部分を中心に洗い出します。
Yêu cầu chức năng của hệ thống mới sẽ được liệt kê chủ yếu xoay quanh các phần mà người dùng thao tác trực tiếp.
せっけいしそう
Triết lý thiết kế, Tư tưởng thiết kế, Quan điểm thiết kế
Hán Việt: Thiết kế tư tưởng
このシステムは、高い拡張性と保守性を実現するという設計思想に基づいています。
Hệ thống này dựa trên triết lý thiết kế nhằm đạt được khả năng mở rộng và khả năng bảo trì cao.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.