Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 40/105

未実装

みじっそう

Chưa được triển khai, chưa được thực hiện (chức năng, yêu cầu).

Hán Việt: Vị Thực Trang

引き継ぎ資料には、現在のシステムにおける未実装機能の一覧が記載されています。

Trong tài liệu bàn giao có ghi danh sách các chức năng chưa được triển khai trong hệ thống hiện tại.

変更管理

へんこうかんり

Quản lý thay đổi (quản lý các yêu cầu thay đổi đối với hệ thống, dự án sau khi đã được phê duyệt một 'đường cơ sở').

Hán Việt: Biến Canh Quản Lý

プロジェクト引き継ぎ後も、変更管理プロセスを遵守することが重要です。

Ngay cả sau khi bàn giao dự án, việc tuân thủ quy trình quản lý thay đổi là rất quan trọng.

並行稼働

へいこうかどう

Vận hành song song (việc vận hành đồng thời cả hệ thống cũ và hệ thống mới trong một khoảng thời gian chuyển tiếp để đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ).

Hán Việt: Tịnh Hành Giá Động

新システムへのスムーズな移行のため、1ヶ月間並行稼働を行います。

Để chuyển đổi sang hệ thống mới một cách suôn sẻ, chúng tôi sẽ vận hành song song trong 1 tháng.

手順書

てじゅんしょ

Tài liệu hướng dẫn quy trình/các bước thực hiện.

Hán Việt: Thủ Thuận Thư

新規機能の実装にあたり、詳細な手順書を作成してください。

Khi triển khai chức năng mới, hãy tạo một tài liệu hướng dẫn quy trình chi tiết.

制約条件

せいやくじょうけん

Điều kiện ràng buộc, giới hạn (constraints)

Hán Việt: Chế Ước Điều Kiện

システム設計では、既存のインフラや予算などの制約条件を考慮する必要があります。

Khi thiết kế hệ thống, cần phải xem xét các điều kiện ràng buộc như hạ tầng hiện có và ngân sách.

予実管理

よじつかんり

Quản lý kế hoạch và thực tế (Plan vs. Actual Management / Forecast vs. Actual Management)

Hán Việt: Dự thực quản lý

プロジェクトの最終引き継ぎでは、予実管理の報告も含まれます。

Trong buổi bàn giao dự án cuối cùng, báo cáo quản lý kế hoạch và thực tế cũng được bao gồm.

決定版

けっていばん

Phiên bản cuối cùng, phiên bản hoàn chỉnh, bản quyết định.

Hán Việt: Quyết định bản

プロジェクト引き継ぎのために、システムの仕様書の決定版を作成する必要があります。

Để bàn giao dự án, chúng ta cần tạo phiên bản cuối cùng của tài liệu đặc tả hệ thống.

エンティティ

Thực thể (trong cơ sở dữ liệu, mô hình dữ liệu); đối tượng

Hán Việt: N/A (Từ mượn)

データベース設計では、まずシステム内の主要な**エンティティ**を特定することが重要です。

Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, điều quan trọng là phải xác định các **thực thể** chính trong hệ thống trước tiên.

エッジケース

Trường hợp ngoại lệ; trường hợp biên; trường hợp hiếm gặp

Hán Việt: N/A (Từ mượn)

設計段階で**エッジケース**を考慮に入れることで、システムの堅牢性を高めることができます。

Bằng cách xem xét các **trường hợp ngoại lệ** trong giai đoạn thiết kế, chúng ta có thể nâng cao tính ổn định của hệ thống.

相互接続

そうごせつぞく

Kết nối lẫn nhau, liên thông, giao tiếp giữa các hệ thống/module.

Hán Việt: Tương Hỗ Tiếp Tục

複数のサービス間の相互接続を考慮したアーキテクチャ設計が必要です。

Cần có thiết kế kiến trúc có tính đến kết nối lẫn nhau giữa nhiều dịch vụ.

原因特定

げんいんとくてい

Xác định nguyên nhân (gốc rễ), tìm ra nguyên nhân

Hán Việt: Nguyên Nhân Đặc Định

今回のサーバーダウンの原因特定に時間がかかっています。

Việc xác định nguyên nhân của sự cố sập server lần này đang mất nhiều thời gian.

要因究明

よういんきゅうめい

Điều tra, làm rõ nguyên nhân (của sự cố, lỗi, vấn đề).

Hán Việt: Yếu Nhân Cứu Minh

サーバー障害が発生した場合、まずは要因究明を行う必要があります。

Khi xảy ra sự cố server, trước hết cần tiến hành điều tra nguyên nhân.

ランタイム

Runtime (thời gian chạy chương trình), môi trường thực thi.

Hán Việt: (Phiên âm từ tiếng Anh)

このシステムは、特定のJavaランタイム環境で動作するように設計されています。

Hệ thống này được thiết kế để hoạt động trong một môi trường runtime Java cụ thể.

ライセンス

License, giấy phép (sử dụng phần mềm, bản quyền).

Hán Việt: (Phiên âm từ tiếng Anh)

プロジェクトの引継ぎの際、使用している全てのソフトウェアライセンス情報も共有してください。

Khi bàn giao dự án, hãy chia sẻ tất cả thông tin giấy phép phần mềm đang sử dụng.

網羅性

もうらせい

Tính toàn diện, tính bao quát, tính đầy đủ (của tài liệu, kiểm thử, phạm vi)

Hán Việt: Võng la tính

この設計書は、システムの全機能を網羅している必要があります。

Tài liệu thiết kế này cần phải bao quát tất cả các chức năng của hệ thống.

知識移転

ちしきいてん

Chuyển giao tri thức; quá trình truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm từ một nhóm/cá nhân sang nhóm/cá nhân khác.

Hán Việt: Tri Thức Di Chuyển

プロジェクトの引き継ぎにおいて、十分な知識移転が不可欠です。

Trong quá trình bàn giao dự án, việc chuyển giao tri thức đầy đủ là không thể thiếu.

詳細設計

しょうさいせっけい

Thiết kế chi tiết

Hán Việt: Tường tế thiết kế

詳細設計では、データベースのスキーマや画面レイアウトを具体化します。

Trong thiết kế chi tiết, chúng tôi cụ thể hóa lược đồ cơ sở dữ liệu và bố cục màn hình.

恒久対応

こうきゅうたいおう

Biện pháp khắc phục vĩnh viễn, xử lý lâu dài

Hán Việt: Hằng cửu đối ứng

応急措置後、このシステムのバグに対する恒久対応を計画中です。

Sau biện pháp khẩn cấp, chúng tôi đang lên kế hoạch xử lý lâu dài cho lỗi của hệ thống này.

事象

じしょう

Sự việc, hiện tượng, sự cố (trong IT, thường là vấn đề cần điều tra)

Hán Việt: Sự Tượng

報告された事象について、発生原因を調査中です。

Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân phát sinh của sự cố đã được báo cáo.

障害特定

しょうがいとくてい

Xác định lỗi/sự cố, định danh vấn đề (trong hệ thống).

Hán Việt: Chướng ngại đặc định

発生したシステム障害の障害特定を急ぎ、早急な復旧を目指します。

Chúng tôi sẽ nhanh chóng xác định lỗi hệ thống đã xảy ra và hướng tới việc khôi phục kịp thời.

論理設計

ろんりせっけい

Thiết kế logic (trong phát triển hệ thống, đối lập với thiết kế vật lý)

Hán Việt: Luận Lý Thiết Kế

システムの論理設計では、データの流れと処理ロジックを明確にします。

Trong thiết kế logic của hệ thống, chúng ta làm rõ luồng dữ liệu và logic xử lý.

利害関係者

りがいかんけいしゃ

Các bên liên quan, các đối tượng có quyền lợi liên quan (stakeholders)

Hán Việt: Lợi Hại Quan Hệ Giả

プロジェクトの成功には、全ての利害関係者のニーズを把握することが不可欠です。

Để dự án thành công, việc nắm bắt nhu cầu của tất cả các bên liên quan là điều cần thiết.

二次障害

にじしょうがい

Lỗi thứ cấp, sự cố phát sinh thứ hai. Thường là một sự cố mới phát sinh do sự cố ban đầu chưa được giải quyết triệt để, hoặc do quá trình sửa chữa, thay đổi hệ thống gây ra một vấn đề khác.

Hán Việt: Nhị thứ chướng ngại

バグ修正後のデプロイで、予期せぬ二次障害が発生しました。

Trong quá trình triển khai sau khi sửa lỗi bug, một lỗi thứ cấp không mong muốn đã xảy ra.

リスク分析

リスクぶんせき

Phân tích rủi ro

Hán Việt: N/A (risk) Phân Tích

要件定義フェーズで、潜在的なリスク分析を行うことが重要です。

Việc thực hiện phân tích rủi ro tiềm ẩn trong giai đoạn định nghĩa yêu cầu là rất quan trọng.

外部設計

がいぶせっけい

Thiết kế ngoài (Thiết kế kiến trúc, thiết kế tổng thể từ góc nhìn người dùng/hệ thống khác)

Hán Việt: Ngoại Bộ Thiết Kế

外部設計では、ユーザーインターフェースや他システムとの連携方法を定義します。

Trong thiết kế ngoài, chúng tôi định nghĩa giao diện người dùng và phương thức liên kết với các hệ thống khác.

基本設計書

きほんせっけいしょ

Tài liệu thiết kế cơ bản, tài liệu thiết kế chức năng (Basic Design Document / Functional Design Document).

Hán Việt: Cơ bản thiết kế thư

基本設計書では、システムの全体構造や主要な機能、画面遷移などが記述されます。

Trong tài liệu thiết kế cơ bản, cấu trúc tổng thể, các chức năng chính và chuyển đổi màn hình của hệ thống được mô tả.

詳細設計書

しょうさいせっけいしょ

Tài liệu thiết kế chi tiết (Detailed Design Document).

Hán Việt: Tường tế thiết kế thư

詳細設計書には、各モジュールの内部構造、アルゴリズム、データ定義などが具体的に記述されます。

Trong tài liệu thiết kế chi tiết, cấu trúc nội bộ, thuật toán và định nghĩa dữ liệu của từng module được mô tả cụ thể.

記述書

きじゅつしょ

Tài liệu mô tả / Tài liệu đặc tả (như tài liệu thiết kế, tài liệu yêu cầu)

Hán Việt: Ký Thuật Thư

プロジェクトの引き継ぎには、最新のシステム記述書が不可欠です。

Để bàn giao dự án, tài liệu mô tả hệ thống mới nhất là không thể thiếu.

規約

きやく

Quy ước

Hán Việt: QUY ƯỚC

利用規約を読む。

Đọc quy ước sử dụng.

連携処理

れんけいしょり

Xử lý liên kết, Xử lý tích hợp, Xử lý giao tiếp (giữa các hệ thống/module)

Hán Việt: Liên huề xứ lý

新しい決済システムは、既存の販売管理システムとの**連携処理**が必要不可欠です。

Hệ thống thanh toán mới yêu cầu **xử lý liên kết** với hệ thống quản lý bán hàng hiện có là điều cần thiết.

汎用性

はんようせい

Tính đa dụng, tính phổ biến, tính tổng quát (trong IT: khả năng tái sử dụng, áp dụng rộng rãi).

Hán Việt: PHIẾM DỤNG TÍNH

このモジュールは汎用性が高く、様々なプロジェクトで再利用可能です。

Module này có tính đa dụng cao, có thể tái sử dụng trong nhiều dự án khác nhau.

阻害要因

そがいよういん

Yếu tố cản trở, yếu tố gây trở ngại, rào cản.

Hán Việt: Trở Hại Yếu Nhân

APIのレスポンスが遅いことが、現在の開発における最大の阻害要因です。

Tốc độ phản hồi của API chậm là yếu tố cản trở lớn nhất trong quá trình phát triển hiện tại.

抽象化

ちゅうしょうか

Sự trừu tượng hóa, hành động trừu tượng hóa; khái niệm trừu tượng (trong thiết kế hệ thống, lập trình để đơn giản hóa phức tạp).

Hán Việt: Trừu Tượng Hóa

システム設計では、複雑な機能を抽象化して管理しやすくすることが重要です。

Trong thiết kế hệ thống, việc trừu tượng hóa các chức năng phức tạp để dễ quản lý là rất quan trọng.

インターフェース仕様書

インターフェースしようしょ

Tài liệu đặc tả giao diện (Interface Specification Document).

Hán Việt: N/A

外部システムとの連携のため、インターフェース仕様書を正確に作成する必要があります。

Để liên kết với hệ thống bên ngoài, cần phải tạo tài liệu đặc tả giao diện một cách chính xác.

ホットフィックス

Bản vá nóng, bản sửa lỗi khẩn cấp (thường áp dụng cho phần mềm, hệ thống đang chạy).

Hán Việt: N/A

サーバーの深刻な脆弱性に対応するため、ホットフィックスを適用しました。

Chúng tôi đã áp dụng một bản vá nóng để đối phó với lỗ hổng nghiêm trọng trên máy chủ.

安定版

あんていばん

Phiên bản ổn định (stable version)

Hán Việt: An định bản

テストが完了次第、この機能を安定版にマージする予定です。

Sau khi hoàn tất kiểm thử, chúng tôi dự định hợp nhất chức năng này vào phiên bản ổn định.

運用マニュアル

うんようマニュアル

Sổ tay hướng dẫn vận hành, tài liệu vận hành

Hán Việt: Vận Dụng / Manual

引き継ぎの際、最新の運用マニュアルが提供される必要があります。

Khi bàn giao, cần phải cung cấp tài liệu hướng dẫn vận hành mới nhất.

最適化

さいてきか

Tối ưu hóa.

Hán Việt: TỐI THÍCH HÓA

データベースのクエリを最適化することで、処理速度が向上しました。

Bằng cách tối ưu hóa truy vấn cơ sở dữ liệu, tốc độ xử lý đã được cải thiện.

マスターデータ

Dữ liệu master, dữ liệu chủ, dữ liệu gốc (dữ liệu cốt lõi, ít thay đổi của hệ thống, ví dụ: thông tin khách hàng, sản phẩm).

マスターデータの定義はシステム設計の重要なフェーズです。

Định nghĩa dữ liệu master là một giai đoạn quan trọng trong thiết kế hệ thống.

マッピング

Ánh xạ, lập bản đồ (trong IT, thường chỉ việc ánh xạ dữ liệu, trường, hoặc đối tượng giữa các hệ thống/model khác nhau).

データベースの項目マッピングを設計書に記載する。

Ghi rõ ánh xạ các trường trong cơ sở dữ liệu vào tài liệu thiết kế.

技術移転

ぎじゅついてん

Chuyển giao công nghệ, chuyển giao kỹ thuật, chuyển giao kiến thức chuyên môn (từ một bên sang bên khác).

Hán Việt: Kỹ Thuật Di Chuyển (chuyển giao công nghệ/kỹ thuật)

新規ベンダーへの技術移転は、プロジェクト引き継ぎの重要なフェーズです。

Chuyển giao công nghệ cho nhà cung cấp mới là một giai đoạn quan trọng trong việc bàn giao dự án.

構成管理

こうせいかんり

Quản lý cấu hình (Configuration Management). Quản lý các thành phần của hệ thống phần mềm, phần cứng, tài liệu, v.v. và các mối quan hệ giữa chúng trong suốt vòng đời dự án.

Hán Việt: Cấu Thành Quản Lý (quản lý cấu hình)

プロジェクトの引き継ぎには、最新の構成管理情報が含まれている必要があります。

Việc bàn giao dự án phải bao gồm thông tin quản lý cấu hình mới nhất.

暫定的

ざんていてき

Tạm thời, mang tính tạm thời.

Hán Việt: Tạm định đích

重大なバグに対し、まずは暫定的な修正を適用し、後日恒久対策を行います。

Đối với lỗi nghiêm trọng, trước tiên sẽ áp dụng sửa lỗi tạm thời, sau đó sẽ thực hiện biện pháp lâu dài.

品質保証

ひんしつほしょう

Đảm bảo chất lượng (QA - Quality Assurance)

Hán Việt: Phẩm chất bảo chứng

ソフトウェアの品質保証は、顧客満足度を高める上で不可欠です。

Đảm bảo chất lượng phần mềm là yếu tố không thể thiếu để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

妥当性検証

だとうせいけんしょう

Kiểm chứng tính hợp lệ, xác thực, thẩm định (Validation). Đảm bảo rằng hệ thống hoặc sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong đợi thực sự của người dùng và các bên liên quan.

Hán Việt: Thỏa đáng tính kiểm chứng

設計したシステムの妥当性検証を行うために、ユーザーテストを実施する。

Để thực hiện kiểm chứng tính hợp lệ của hệ thống đã thiết kế, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm thử người dùng.

スキーマ

Lược đồ, sơ đồ cấu trúc (cơ sở dữ liệu, XML, v.v.). Mô tả cấu trúc logic của dữ liệu hoặc hệ thống.

データベースの設計書には、各テーブルのスキーマを定義する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế cơ sở dữ liệu, cần định nghĩa lược đồ của từng bảng.

設計ガイドライン

せっけいガイドライン

Hướng dẫn thiết kế; tập hợp các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc khuyến nghị nhằm đảm bảo tính nhất quán, chất lượng và hiệu quả trong quá trình thiết kế hệ thống.

Hán Việt: Thiết Kế

全ての開発者は、この設計ガイドラインに従ってシステムを構築する必要があります。

Tất cả các nhà phát triển cần xây dựng hệ thống theo hướng dẫn thiết kế này.

基本設計

きほんせっけい

Thiết kế cơ bản (hay thiết kế tổng thể). Giai đoạn xác định kiến trúc tổng thể của hệ thống, các module chính, giao diện giữa chúng, và cách chúng hoạt động để đáp ứng các yêu cầu đã định nghĩa.

Hán Việt: Cơ Bản Thiết Kế

基本設計書には、システムの全体像と主要な機能が記述されています。

Tài liệu thiết kế cơ bản mô tả tổng quan hệ thống và các chức năng chính.

概要設計

がいようせっけい

Thiết kế tổng quan / Thiết kế sơ bộ (High-level design - HLD)

Hán Việt: Khái yếu thiết kế

概要設計では、システムの全体像と主要なコンポーネントを定義します。

Trong thiết kế tổng quan, chúng ta định nghĩa tổng thể hệ thống và các thành phần chính.

持ち越し

もちこし

Chuyển sang (kỳ sau, giai đoạn sau), để lại (vấn đề chưa giải quyết cho người khác)

Hán Việt: Trì Việt

未解決のバグは次期開発チームへの持ち越し課題となりました。

Các lỗi chưa được giải quyết đã trở thành vấn đề chuyển giao cho đội phát triển tiếp theo.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...