Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 42/105

根絶

こんぜつ

Diệt trừ tận gốc, loại bỏ triệt để (bug, lỗi)

Hán Việt: Căn Tuyệt

今回のシステム障害の原因を根絶するため、根本的な対策が必要です。

Để diệt trừ tận gốc nguyên nhân của lỗi hệ thống lần này, cần có biện pháp đối phó triệt để.

利用ケース

りようケース

Use case, trường hợp sử dụng, kịch bản sử dụng

Hán Việt: Lợi dụng (Trường hợp sử dụng)

設計ドキュメントには、各機能に対する主要な利用ケースを記述する必要があります。

Tài liệu thiết kế cần mô tả các trường hợp sử dụng chính cho từng chức năng.

負荷分散

ふかぶんさん

Cân bằng tải, phân tán tải (kỹ thuật phân phối công việc giữa nhiều tài nguyên điện toán để tối ưu hóa việc sử dụng, tối đa hóa thông lượng, giảm thời gian phản hồi và tránh quá tải cho một tài nguyên duy nhất).

Hán Việt: Phụ Hà Phân Tán

システムの安定性と応答性を確保するため、負荷分散の設計が不可欠です。

Để đảm bảo tính ổn định và khả năng phản hồi của hệ thống, thiết kế cân bằng tải là không thể thiếu.

システム移行

システムいこう

Di chuyển hệ thống; Chuyển đổi hệ thống (System Migration)

Hán Việt: Hệ thống Di Hành

システム移行の際は、ダウンタイムを最小限に抑える計画が重要です。

Khi di chuyển hệ thống, kế hoạch giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động là rất quan trọng.

負荷テスト

ふかテスト

Kiểm thử tải, kiểm thử hiệu năng (load test)

Hán Việt: Phụ Hà (tải) Kiểm tra (test)

システム引き継ぎ前に、必ず負荷テストを実施し、本番環境での安定性を確認します。

Trước khi bàn giao hệ thống, nhất định sẽ thực hiện kiểm thử tải để xác nhận tính ổn định trong môi trường thực tế.

追跡可能性

ついせきかのうせい

Tính truy vết, khả năng truy xuất nguồn gốc (Trong phát triển phần mềm: khả năng liên kết các yêu cầu, thiết kế, mã nguồn, kiểm thử với nhau).

Hán Việt: TRUY TÍCH KHẢ NĂNG TÍNH

要件からテストケースまで、システム設計書における追跡可能性を確保することは非常に重要です。

Đảm bảo tính truy vết trong tài liệu thiết kế hệ thống, từ yêu cầu đến các kịch bản kiểm thử, là cực kỳ quan trọng.

共通化

きょうつうか

Sự chuẩn hóa, sự chung hóa, đưa về dạng chung, dùng chung (trong thiết kế hệ thống: thiết kế các module/chức năng có thể tái sử dụng).

Hán Việt: CỘNG THÔNG HÓA

システム設計では、コードの共通化を図ることで開発コストを削減し、保守性を向上させます。

Trong thiết kế hệ thống, việc cố gắng chuẩn hóa mã nguồn giúp giảm chi phí phát triển và nâng cao khả năng bảo trì.

機能不全

きのうふぜん

Rối loạn chức năng, không hoạt động đúng chức năng, trục trặc chức năng (của hệ thống, phần mềm).

Hán Việt: Cơ năng bất toàn

最新のアップデート後、一部の機能に機能不全が見られる。

Sau bản cập nhật mới nhất, một số chức năng bị trục trặc.

既知の不具合

きちのふぐあい

Lỗi/khiếm khuyết đã được biết đến, đã được phát hiện và ghi nhận trước đó.

Hán Việt: Ký tri bất hợp ai

この問題は既知の不具合であり、次のバージョンで修正される予定です。

Vấn đề này là một lỗi đã biết và dự kiến sẽ được sửa trong phiên bản tiếp theo.

インシデント

Sự cố, vụ việc (trong CNTT: sự cố làm gián đoạn dịch vụ hoặc chất lượng dịch vụ, cần khắc phục)

今朝、本番環境でインシデントが発生し、現在対応中です。

Sáng nay, một sự cố đã xảy ra trên môi trường production và hiện đang được xử lý.

演算子

えんざんし

Toán tử (trong lập trình, toán học), ký hiệu thực hiện một phép toán

Hán Việt: Diễn toán tử

プログラミング言語の設計において、どのような演算子をサポートするかは重要です。

Trong thiết kế ngôn ngữ lập trình, việc hỗ trợ những toán tử nào là quan trọng.

機能設計書

きのうせっけいしょ

Tài liệu thiết kế chức năng (Functional Design Document)

Hán Việt: Cơ năng thiết kế thư

ユーザーインターフェースと主要な処理フローは**機能設計書**に詳しく記述されています。

Giao diện người dùng và luồng xử lý chính được mô tả chi tiết trong **tài liệu thiết kế chức năng**.

インターフェース仕様

インターフェースしよう

Đặc tả giao diện (Interface Specification)

Hán Việt: (Hán Việt không trực tiếp) Đặc tả giao diện

異なるシステム間のデータ連携には、詳細な**インターフェース仕様**が不可欠です。

Để liên kết dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau, **đặc tả giao diện** chi tiết là không thể thiếu.

展開手順書

てんかいてじゅんしょ

Tài liệu hướng dẫn triển khai/cài đặt (phần mềm, hệ thống) chi tiết các bước thực hiện.

Hán Việt: Triển Khai Thủ Thuận Thư

新バージョンのリリースには、最新の**展開手順書**が不可欠です。

Để phát hành phiên bản mới, **tài liệu hướng dẫn triển khai** mới nhất là không thể thiếu.

冗長性

じょうちょうせい

Tính dư thừa; Độ dự phòng (khả năng có các thành phần dự phòng trong hệ thống để đảm bảo hoạt động liên tục khi có sự cố, tăng tính khả dụng và chịu lỗi).

Hán Việt: Trùng Trường Tính

データベースの冗長性を確保するため、マスター/スレーブ構成を採用しました。

Để đảm bảo tính dư thừa của cơ sở dữ liệu, chúng tôi đã áp dụng cấu hình master/slave.

設計方針

せっけいほうしん

Phương châm thiết kế, nguyên tắc thiết kế, chính sách thiết kế.

Hán Việt: Thiết Kế Phương Châm

このプロジェクトでは、スケーラビリティを重視する設計方針を採用しています。

Trong dự án này, chúng tôi áp dụng phương châm thiết kế ưu tiên khả năng mở rộng (scalability).

外部設計書

がいぶせっけいしょ

Tài liệu thiết kế tổng thể, Tài liệu thiết kế bên ngoài

Hán Việt: Ngoại bộ thiết kế thư

外部設計書では、ユーザーから見える部分の設計を定義します。

Trong tài liệu thiết kế tổng thể, chúng tôi định nghĩa thiết kế của các phần mà người dùng có thể nhìn thấy.

回避策

かいひさく

Biện pháp tạm thời để tránh hoặc khắc phục một vấn đề, cách giải quyết tạm thời (workaround).

Hán Việt: Hồi tị sách / Giải pháp tránh né

このバグにはまだ根本的な解決策がないため、一時的な回避策を適用した。

Vì lỗi này vẫn chưa có giải pháp triệt để, chúng tôi đã áp dụng một biện pháp khắc phục tạm thời.

現状把握

げんじょうはあく

Nắm bắt tình hình hiện tại, hiểu rõ trạng thái hiện có.

Hán Việt: Hiện Trạng Bả Ác

プロジェクト引き継ぎ前に、現状把握のためのヒアリングを実施しました。

Trước khi bàn giao dự án, chúng tôi đã thực hiện phỏng vấn để nắm bắt tình hình hiện tại.

システム連携

システムれんけい

Liên kết hệ thống, tích hợp hệ thống (việc kết nối và cho phép các hệ thống khác nhau hoạt động cùng nhau).

Hán Việt: Liên Huề

新システム導入にあたり、既存システムとの**システム連携**が課題となりました。

Khi triển khai hệ thống mới, **liên kết hệ thống** với hệ thống hiện có đã trở thành một thách thức.

修正対応

しゅうせいたいおう

Xử lý/đáp ứng việc sửa chữa, tiến hành sửa lỗi/điều chỉnh (hành động thực hiện các thay đổi, sửa chữa để khắc phục lỗi hoặc đáp ứng yêu cầu).

Hán Việt: Tu Chính Đối Ứng

顧客からのフィードバックに基づき、早急に**修正対応**を実施します。

Dựa trên phản hồi từ khách hàng, chúng tôi sẽ nhanh chóng tiến hành **xử lý sửa chữa**.

ログ分析

ログぶんせき

Phân tích nhật ký (log) hệ thống để tìm hiểu hoạt động, lỗi hoặc sự cố.

Hán Việt: PHÂN TÍCH

バグの根本原因を特定するために、詳細なログ分析が必要になります。

Để xác định nguyên nhân gốc rễ của lỗi bug, cần phải phân tích log chi tiết.

冗長化

じょうちょうか

Sao lưu dự phòng, làm cho dư thừa (để đảm bảo tính sẵn sàng, độ tin cậy).

Hán Việt: Trữ Trường Hóa / Dũng Trường Hóa

データベースの冗長化構成は、システムの信頼性を向上させるために不可欠だ。

Cấu hình dự phòng cơ sở dữ liệu là không thể thiếu để nâng cao độ tin cậy của hệ thống.

フロー図

ふろーず

Biểu đồ luồng, sơ đồ dòng chảy (thể hiện quy trình, luồng xử lý)

Hán Việt: Không có

システム設計書には、各機能の**フロー図**を含める必要があります。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần phải bao gồm **biểu đồ luồng** của từng chức năng.

フレームワーク

ふれーむわーく

Framework, khung làm việc (tập hợp các thư viện, công cụ, quy tắc sẵn có để phát triển phần mềm)

Hán Việt: Không có

このプロジェクトでは、高速な開発を実現するために新しい**フレームワーク**の導入が検討されています。

Trong dự án này, việc giới thiệu một **framework** mới đang được xem xét để đạt được quá trình phát triển nhanh chóng.

ファイルフォーマット

ふぁいるふぉーまっと

Định dạng tệp, định dạng file (cấu trúc dữ liệu cụ thể để lưu trữ thông tin trong một tệp)

Hán Việt: Không có

システム間連携の設計では、データのやり取りに使用する**ファイルフォーマット**を明確に定義する必要があります。

Trong thiết kế liên kết giữa các hệ thống, cần định nghĩa rõ ràng **định dạng tệp** được sử dụng để trao đổi dữ liệu.

インタフェース仕様書

いんたふぇーすしようしょ

Tài liệu đặc tả giao diện (tài liệu mô tả chi tiết cách các thành phần hoặc hệ thống tương tác với nhau)

Hán Việt: Sĩ Dạng Thư (cho phần 仕様書)

チーム間で連携するために、共通の**インタフェース仕様書**を作成し、合意形成を図る必要があります。

Để phối hợp giữa các nhóm, cần tạo một **tài liệu đặc tả giao diện** chung và đạt được sự đồng thuận.

設計概要

せっけいがいよう

Tổng quan thiết kế, Phác thảo thiết kế, Bản tóm tắt thiết kế.

Hán Việt: Thiết kế khái yếu

設計概要では、システム全体のアーキテクチャと主要機能を説明します。

Trong tổng quan thiết kế, sẽ giải thích kiến trúc tổng thể và các chức năng chính của hệ thống.

処理方式

しょりほうしき

Phương thức xử lý, Cách thức xử lý, Cơ chế xử lý.

Hán Việt: Xử lý phương thức

このシステム設計書では、データ同期の処理方式について詳細に記述されています。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống này, phương thức xử lý đồng bộ dữ liệu được mô tả chi tiết.

ロードマップ

Lộ trình; Kế hoạch phát triển dài hạn (roadmap)

プロジェクトの引き継ぎ時に、今後の製品ロードマップを共有しました。

Khi bàn giao dự án, chúng tôi đã chia sẻ lộ trình sản phẩm trong tương lai.

棚上げ

たなあげ

Hoãn lại, tạm gác lại, treo lại (một vấn đề, kế hoạch, task)

Hán Việt: Bằng thượng (Tạm dịch: treo lên giá)

この機能の実装は、リソース不足のため一旦棚上げにすることになりました。

Việc triển khai tính năng này đã bị tạm hoãn do thiếu tài nguyên.

リカバリ

りかばり

Phục hồi, khôi phục (dữ liệu, hệ thống sau sự cố).

サーバーがクラッシュしたため、バックアップからデータをリカバリする必要があります。

Do server bị sập, cần phải phục hồi dữ liệu từ bản sao lưu.

並行処理

へいこうしょり

Xử lý song song, xử lý đồng thời (concurrent processing)

Hán Việt: Tịnh Hành Xử Lý

システム設計において、パフォーマンス向上のために並行処理の導入を検討しています。

Trong thiết kế hệ thống, chúng tôi đang xem xét việc đưa vào xử lý song song để cải thiện hiệu suất.

ベストプラクティス

Thực tiễn tốt nhất, phương pháp hay nhất (best practice)

Hán Việt: Từ mượn

新規機能の設計では、業界のベストプラクティスに従うことが推奨されます。

Trong thiết kế chức năng mới, nên tuân theo các thực tiễn tốt nhất của ngành.

ユースケース図

ユースケースず

Sơ đồ trường hợp sử dụng, Sơ đồ Use Case

システムの外部からの振る舞いを明確にするために、ユースケース図を作成します。

Để làm rõ hành vi từ bên ngoài của hệ thống, chúng ta sẽ tạo sơ đồ trường hợp sử dụng.

秘密情報

ひみつじょうほう

Các thông tin nhạy cảm, bí mật, không được phép tiết lộ ra bên ngoài, ví dụ: mật khẩu, dữ liệu khách hàng, mã nguồn, v.v.

Hán Việt: Thông tin mật

秘密情報の取り扱いについては、厳重な注意が必要です。

Cần hết sức thận trọng trong việc xử lý thông tin mật.

能動的

のうどうてき

Mang tính chủ động, năng động, tích cực (thay vì thụ động chờ đợi).

Hán Việt: Năng động đích

サーバーのバグは、能動的に定期的なテストを行うことで未然に防ぐことができます。

Các lỗi trên server có thể được ngăn chặn từ sớm bằng cách chủ động thực hiện kiểm tra định kỳ.

制約事項

せいやくじこう

Các ràng buộc, điều kiện hạn chế (ví dụ: về thời gian, ngân sách, công nghệ, môi trường, v.v.) mà một dự án hoặc hệ thống phải tuân thủ.

Hán Việt: Chế Ước Sự Hạng

この設計では、既存システムの互換性という制約事項があります。

Thiết kế này có ràng buộc về tính tương thích với hệ thống hiện có.

アーキテクチャ

Kiến trúc (hệ thống, phần mềm, mạng)

このシステムの**アーキテクチャ**は非常に複雑なので、引き継ぎの際には詳細な説明が必要です。

**Kiến trúc** của hệ thống này rất phức tạp, nên cần giải thích chi tiết khi bàn giao.

依存性

いぞんせい

Tính phụ thuộc, sự phụ thuộc. Trong lập trình và hệ thống, là việc một thành phần/module/hệ thống cần các thành phần khác để hoạt động.

Hán Việt: Y Tồn Tính

このバグは、あるライブラリの依存性の競合が原因で発生しています。

Bug này xảy ra do xung đột phụ thuộc của một thư viện nào đó.

移植

いしょく

Di chuyển, chuyển đổi (code, chương trình) sang một môi trường, nền tảng hoặc hệ thống khác; porting. Trong ngữ cảnh sửa bug, có thể là việc port một patch fix hoặc mã đã sửa.

Hán Việt: Di Thực

開発環境で修正されたパッチを、本番サーバーに移植する作業が必要です。

Cần tiến hành công việc chuyển giao (port) bản vá đã được sửa ở môi trường phát triển lên server production.

受入れ

うけいれ

Việc tiếp nhận, chấp nhận (dự án, sản phẩm, yêu cầu, thay đổi). Trong IT, thường ám chỉ quá trình khách hàng hoặc bên tiếp nhận xác nhận hoàn thành và chấp nhận sản phẩm/dịch vụ.

Hán Việt: Thụ Nhập

顧客からの最終的なシステム受入れ確認書を待ちます。

Chúng tôi đang chờ thư xác nhận tiếp nhận hệ thống cuối cùng từ khách hàng.

ユーザー受入テスト

ユーザーうけいれテスト

Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Test - UAT)

プロジェクトの最終段階として、ユーザー受入テストを実施します。

Là giai đoạn cuối cùng của dự án, chúng tôi sẽ thực hiện kiểm thử chấp nhận người dùng.

辻褄合わせ

つじつまあわせ

Sự điều chỉnh, sắp xếp cho ăn khớp, hợp lý, nhất quán (thường là để khớp với logic, số liệu, hoặc giải thích cho phù hợp).

Hán Việt: Thập tự khâm hợp

データベースのデータと表示される情報との辻褄合わせが必要です。

Cần phải điều chỉnh cho dữ liệu trong database và thông tin hiển thị nhất quán với nhau.

機密情報

きみつじょうほう

Thông tin mật, thông tin bảo mật

Hán Việt: Cơ Mật Tình Báo

引き継ぎの際は、機密情報の取り扱いについて細心の注意を払う必要があります。

Khi bàn giao, cần phải hết sức cẩn trọng trong việc xử lý thông tin mật.

モジュール化

モジュールか

Mô-đun hóa, chia nhỏ thành các mô-đun (quá trình chia hệ thống thành các phần độc lập có thể quản lý được)

システムの保守性を高めるため、モジュール化を徹底的に行いました。

Để nâng cao khả năng bảo trì của hệ thống, chúng tôi đã thực hiện mô-đun hóa một cách triệt để.

データモデル

Mô hình dữ liệu

Hán Việt: N/A

データベース設計のフェーズで、最適なデータモデルを作成することが重要です。

Trong giai đoạn thiết kế cơ sở dữ liệu, việc tạo ra một mô hình dữ liệu tối ưu là rất quan trọng.

モデル化

モデルか

Mô hình hóa, việc tạo ra một mô hình (ví dụ: mô hình dữ liệu, mô hình quy trình)

Hán Việt: Mô hình hóa

複雑な業務プロセスをモデル化することで、システムの設計が明確になる。

Bằng cách mô hình hóa quy trình nghiệp vụ phức tạp, thiết kế hệ thống sẽ trở nên rõ ràng hơn.

模式図

もしきず

Sơ đồ mô hình, sơ đồ minh họa, biểu đồ cấu trúc (thường đơn giản hóa để dễ hiểu)

Hán Việt: Mô thức đồ / Sơ đồ mô hình

システムの全体像を理解するために、アーキテクチャの模式図が設計書に不可欠だ。

Để hiểu được bức tranh tổng thể của hệ thống, sơ đồ mô hình kiến trúc là không thể thiếu trong tài liệu thiết kế.

予防保守

よぼうほしゅ

Bảo trì phòng ngừa; Bảo trì dự phòng (các hoạt động bảo trì định kỳ nhằm ngăn chặn sự cố xảy ra).

Hán Việt: Dự phòng bảo thủ

新チームへの引き継ぎの際、今後の予防保守計画も説明しました。

Khi bàn giao cho đội ngũ mới, chúng tôi cũng đã giải thích kế hoạch bảo trì phòng ngừa trong tương lai.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...