Các nguyên tắc cơ bản, hướng dẫn hoặc quy tắc được áp dụng trong quá trình thiết kế hệ thống hoặc phần mềm.
Hán Việt: Thiết Kế Nguyên Tắc
Danh từ · Túi 76
このモジュールは、凝集度を高め、結合度を低くするという設計原則に従っています。
Module này tuân thủ nguyên tắc thiết kế là tăng tính gắn kết và giảm tính liên kết.
Tính tái sử dụng, khả năng tái sử dụng.
Hán Việt: Tái Lợi Dụng Tính
Danh từ · Túi 76
システム設計においては、コンポーネントの再利用性を高めることが開発効率向上に繋がります。
Trong thiết kế hệ thống, việc nâng cao tính tái sử dụng của các thành phần sẽ dẫn đến cải thiện hiệu suất phát triển.
Các hạng mục bàn giao, phạm vi bàn giao
Hán Việt: Dẫn Kế Đối Tượng
Danh từ · Túi 76
引き継ぎ対象には、ソースコード、データベース、および関連ドキュメントが含まれます。
Các hạng mục bàn giao bao gồm mã nguồn, cơ sở dữ liệu và các tài liệu liên quan.
Các điểm hạn chế, điều khoản hạn chế, giới hạn
Hán Việt: Chế Hạn Sự Hạng
Danh từ · Túi 76
このシステムは、特定のOSバージョンでのみ動作するという制限事項があります。
Hệ thống này có một hạn chế là chỉ hoạt động trên các phiên bản OS cụ thể.
Bảng định tuyến (Bảng dữ liệu được sử dụng bởi các thiết bị mạng như router để xác định đường đi tốt nhất cho gói tin dữ liệu)
Danh từ · Túi 76
ネットワーク設計書には、各ルーターのルーティングテーブルの詳細を記載する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế mạng, cần ghi rõ chi tiết bảng định tuyến của từng router.
Định nghĩa giao diện (mô tả chi tiết cách thức các thành phần hệ thống hoặc hệ thống khác nhau tương tác với nhau, bao gồm dữ liệu trao đổi, định dạng, giao thức).
Hán Việt: Định Nghĩa Giao Diện
Danh từ (ghép) · Túi 76
外部システムとの連携のため、インターフェース定義書を作成する必要があります。
Để liên kết với hệ thống bên ngoài, cần phải tạo tài liệu định nghĩa giao diện.
Phân tích ảnh hưởng, phân tích tác động (Impact Analysis)
Hán Việt: Ảnh hưởng phân tích
Danh từ (có thể kết hợp với する để tạo động từ) · Túi 76
新機能導入前に、既存システムへの影響分析を実施する必要がある。
Trước khi triển khai tính năng mới, cần thực hiện phân tích ảnh hưởng đến hệ thống hiện có.
Mô tả đặc tả; mô tả các yêu cầu kỹ thuật, chức năng hoặc thiết kế của một hệ thống, module, hoặc tính năng.
Hán Việt: Sĩ dạng ký thuật
Danh từ · Túi 76
この設計書では、特にセキュリティ機能の仕様記述に重点を置いています。
Trong tài liệu thiết kế này, chúng tôi đặc biệt chú trọng vào mô tả đặc tả của các chức năng bảo mật.
Sự kết thúc, sự hoàn thành; Đặc biệt dùng trong bối cảnh kết thúc một sự kiện, một cuộc đàm phán, hay một dự án một cách chính thức.
Hán Việt: Chung Kết
Danh từ, Động từ suru (終結する) · Túi 76
プロジェクトの終結に伴い、成果物の最終確認が必要です。
Cùng với việc kết thúc dự án, cần phải xác nhận cuối cùng các sản phẩm bàn giao.
Thay đổi đặc tả kỹ thuật, thay đổi yêu cầu. Sự điều chỉnh các thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu ban đầu của hệ thống/phần mềm.
Hán Việt: Sĩ Dạng Biến Canh
Danh từ, Động từ suru (仕様変更する) · Túi 76
プロジェクトの引継ぎには、全ての仕様変更履歴も含まれるべきです。
Việc bàn giao dự án nên bao gồm cả toàn bộ lịch sử thay đổi đặc tả kỹ thuật.
Sự kết nối, sự tích hợp, sự liên kết (giữa các module, hệ thống, thiết bị).
Hán Việt: Hệ Nhập / Kết Nhập
Danh từ (từ động từ 繋ぎ込む) · Túi 76
モジュール間の繋ぎ込み方法を設計書に明記する必要があります。
Cần ghi rõ phương pháp kết nối giữa các module trong tài liệu thiết kế.
Làm lại, sửa đổi lại hoàn toàn (thường là do cái cũ không đạt yêu cầu); tái cấu trúc, viết lại; refactoring.
Hán Việt: Thiêu Trực
Danh từ, Động từ suru (焼き直しする) · Túi 76
この設計は根本的な問題があるので、全体的な焼き直しが必要です。
Thiết kế này có vấn đề cơ bản, nên cần phải làm lại toàn bộ.
Thiết kế khái niệm, thiết kế tổng thể, thiết kế cấp cao; giai đoạn đầu tiên của quá trình thiết kế, tập trung vào việc xác định kiến trúc tổng thể và các thành phần chính.
Hán Việt: Khái Niệm Thiết Kế
Danh từ, Động từ suru (概念設計する) · Túi 76
プロジェクトの初期段階で概念設計を固めることが重要だ。
Điều quan trọng là phải củng cố thiết kế khái niệm ở giai đoạn đầu của dự án.
Biện pháp đối phó mang tính tạm thời, chữa trị triệu chứng mà không giải quyết tận gốc vấn đề (nghĩa bóng trong IT là 'vá lỗi tạm thời').
Hán Việt: Đối Xứ Liệu Pháp
Danh từ · Túi 76
これはあくまで対処療法であり、根本的な原因究明と対策が必要です。
Đây chỉ là biện pháp đối phó tạm thời, cần phải điều tra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp triệt để.
Phát triển Agile (phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt, lặp đi lặp lại)
Hán Việt: Khai phát Agile
Danh từ · Túi 76
私たちのチームはアジャイル開発手法を採用しています。
Nhóm chúng tôi đang áp dụng phương pháp phát triển Agile.
Lỗi thời gian chạy (runtime error)
Hán Việt: (Loanword)
Danh từ · Túi 76
サーバーで予期せぬランタイムエラーが発生し、サービスが一時停止しました。
Lỗi thời gian chạy không mong muốn đã xảy ra trên server, khiến dịch vụ tạm thời bị dừng.
Đánh giá rủi ro, phân tích rủi ro (Quá trình xác định, phân tích và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án hoặc hệ thống).
Hán Việt: Bình giá
Danh từ, Động từ (する動詞) · Túi 76
設計段階でリスク評価をしっかり行い、潜在的な問題に対応策を講じるべきです。
Trong giai đoạn thiết kế, cần thực hiện đánh giá rủi ro kỹ lưỡng và đưa ra các biện pháp đối phó với các vấn đề tiềm ẩn.
Biện pháp tạm thời, giải pháp tạm thời, phương án tạm thời (được áp dụng cho đến khi có biện pháp chính thức hoặc lâu dài).
Hán Việt: Tạm Định Thố Trí
Danh từ · Túi 76
サーバーの緊急バグに対して、ひとまず暫定措置を適用し、サービスの停止を回避した。
Đối với lỗi khẩn cấp trên server, chúng tôi đã tạm thời áp dụng biện pháp tạm thời để tránh ngừng dịch vụ.
Khôi phục về trạng thái bình thường, bình thường hóa
Hán Việt: Chính Thường Hóa
Danh từ, Động từ nhóm 3 (正常化する) · Túi 76
バグ修正後、システムの正常化を確認するため監視を強化します。
Sau khi sửa lỗi, chúng tôi sẽ tăng cường giám sát để xác nhận hệ thống đã trở lại bình thường.
Giải pháp tạm thời, biện pháp khắc phục tạm thời (workaround)
Hán Việt: N/A
Katakana Danh từ · Túi 76
サーバーのバグが緊急で修正できない場合、まずはワークアラウンドで対応しましょう。
Nếu lỗi server không thể sửa khẩn cấp, trước tiên hãy xử lý bằng một giải pháp tạm thời.
Điểm khác biệt, điểm không tương đồng
Hán Việt: Tương vi điểm
Danh từ · Túi 76
旧システムと新システムの相違点をドキュメント化し、引き継ぎ時に説明が必要です。
Cần tài liệu hóa các điểm khác biệt giữa hệ thống cũ và hệ thống mới, và giải thích trong buổi bàn giao.
Tổng kết, tổng hợp, tóm tắt
Hán Việt: Tổng quát
Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する) · Túi 76
プロジェクト総括報告書は、今後のプロジェクト引き継ぎの参考になります。
Báo cáo tổng kết dự án sẽ là tài liệu tham khảo cho việc bàn giao các dự án sau này.
Use case (trường hợp sử dụng); mô tả chuỗi các hành động hoặc sự kiện mà hệ thống thực hiện để tạo ra một kết quả có giá trị cho một 'actor' (người dùng hoặc hệ thống khác).
Danh từ · Túi 76
システム設計書には、主要なユースケースとそのアクターを記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả các trường hợp sử dụng chính và tác nhân của chúng.
Quy tắc/quy ước mô tả (các quy tắc được thiết lập để thống nhất cách thức mô tả, ghi chép trong tài liệu, code, v.v.).
Hán Việt: Ký Thuật Quy Ước
Danh từ · Túi 76
設計書を作成する際は、社内の記述規約に従う必要があります。
Khi tạo tài liệu thiết kế, cần phải tuân thủ quy tắc mô tả nội bộ của công ty.
Sự chiếm đoạt, sự tấn công chiếm quyền điều khiển (hệ thống, tài khoản). Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh mạng, một dạng lỗi bảo mật nghiêm trọng.
Hán Việt: Thừa thủ (chiếm đoạt)
Danh từ · Túi 76
サーバーが不正に**乗っ取り**被害に遭い、データが流出した。
Máy chủ đã bị **chiếm quyền điều khiển** trái phép và dữ liệu đã bị rò rỉ.
Lớp giữa, tầng giữa (trong kiến trúc hệ thống N lớp)
Hán Việt: Trung gian tằng
Danh từ · Túi 76
このシステムは、プレゼンテーション層、中間層、データ層の3層構造で設計されている。
Hệ thống này được thiết kế với kiến trúc 3 lớp: lớp trình bày, lớp giữa và lớp dữ liệu.
(Trong IT) Tạm hoãn vô thời hạn, đóng băng (dự án, tính năng)
Hán Việt: Diêm Tí
Danh từ, Động từ する (塩漬けにする) · Túi 76
その機能は要件変更により、しばらく塩漬けにすることになりました。
Chức năng đó đã bị tạm hoãn vô thời hạn do thay đổi yêu cầu.
Tình trạng tranh chấp, race condition (trong lập trình).
Hán Việt: Cạnh Hợp Trạng Thái
Danh từ · Túi 76
このバグは、複数のプロセスが同時にリソースにアクセスすることで競合状態が発生した。
Lỗi này xảy ra do tình trạng tranh chấp khi nhiều tiến trình truy cập tài nguyên đồng thời.
Nhanh nhẹn, linh hoạt. Thường dùng để chỉ phương pháp phát triển phần mềm Agile.
Danh từ / Tính từ đuôi Na · Túi 76
私たちのチームはアジャイル開発手法を導入しており、週次で進捗を確認しています。
Nhóm của chúng tôi áp dụng phương pháp phát triển Agile và kiểm tra tiến độ hàng tuần.
Tài liệu/Bản thiết kế kiến trúc (mô tả tổng thể cấu trúc và thành phần của hệ thống phần mềm)
Hán Việt: Tài liệu thiết kế kiến trúc
Danh từ · Túi 76
プロジェクト引き継ぎでは、アーキテクチャ設計書を深く理解することが、今後の運用保守にとって重要です。
Trong việc bàn giao dự án, việc hiểu sâu về tài liệu thiết kế kiến trúc là rất quan trọng cho việc vận hành và bảo trì sau này.
Sự trích xuất, sự rút ra, sự chọn lọc (thông tin, dữ liệu).
Hán Việt: Bạt Xuất
Danh từ · Túi 76
システム設計書の作成のため、既存資料から必要な情報を抜き出してください。
Để tạo tài liệu thiết kế hệ thống, hãy trích xuất thông tin cần thiết từ các tài liệu hiện có.
Sơ đồ ER (Entity-Relationship Diagram - Biểu đồ Thực thể-Quan hệ): Một công cụ trực quan dùng để mô hình hóa cấu trúc dữ liệu của hệ thống, thể hiện các thực thể (entities), thuộc tính (attributes) của chúng và mối quan hệ (relationships) giữa các thực thể.
Hán Việt: (Phiên âm) Đồ
Danh từ · Túi 76
データベースの設計には、ER図を作成してデータ構造を視覚化することが不可欠です。
Để thiết kế cơ sở dữ liệu, việc tạo sơ đồ ER để trực quan hóa cấu trúc dữ liệu là điều cần thiết.
Sơ đồ hóa, biểu đồ hóa, trình bày bằng biểu đồ/sơ đồ.
Hán Việt: Đồ thức hóa
Động từ nhóm 3 (Suru động từ) · Túi 76
複雑なシステム構造を図式化することで、理解が深まります。
Bằng cách sơ đồ hóa cấu trúc hệ thống phức tạp, sự hiểu biết sẽ sâu sắc hơn.
Tài liệu quy trình triển khai (deploy)
Hán Việt: Deploy thủ thuận thư
Danh từ · Túi 76
新バージョンを本番環境へデプロイする際は、必ずデプロイ手順書に従ってください。
Khi triển khai phiên bản mới lên môi trường production, hãy tuân thủ nghiêm ngặt tài liệu quy trình triển khai.
Sự chi tiết hóa, cụ thể hóa (quá trình làm cho một vấn đề, thiết kế trở nên chi tiết và rõ ràng hơn).
Hán Việt: Tường tế hóa
Danh từ (thường dùng với する để thành động từ) · Túi 76
要件定義を基に、システム設計を詳細化する必要があります。
Dựa trên định nghĩa yêu cầu, cần phải chi tiết hóa thiết kế hệ thống.
Sự văn bản hóa, sự ghi thành văn bản rõ ràng (quá trình biến một ý tưởng, quy tắc, thỏa thuận thành dạng văn bản chính thức và rõ ràng).
Hán Việt: Minh văn hóa
Danh từ (thường dùng với する để thành động từ) · Túi 76
設計方針は、後々の認識齟齬を防ぐため、設計書に明文化しておくべきです。
Chính sách thiết kế nên được văn bản hóa rõ ràng trong tài liệu thiết kế để tránh những hiểu lầm sau này.
Xung đột hợp nhất (trong code)
Hán Việt: N/A
Danh từ · Túi 77
ブランチをマージしようとしたところ、マージコンフリクトが発生しました。
Khi cố gắng hợp nhất nhánh, đã xảy ra xung đột hợp nhất.
Điều chỉnh, thống nhất, khớp nối, đối chiếu (các kỳ vọng, yêu cầu)
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp phổ biến)
Danh từ / Động từ (すり合わせる) · Túi 77
新旧担当者間で、引き継ぎ内容について綿密なすり合わせを行う必要があります。
Cần tiến hành điều chỉnh/thống nhất kỹ lưỡng về nội dung bàn giao giữa người phụ trách cũ và mới.
Phương án thay thế; Giải pháp thay thế
Hán Việt: Đại thế án
Danh từ · Túi 77
現行システムの課題に対する代替案をいくつか検討し、設計書に盛り込む必要があります。
Chúng ta cần xem xét một vài phương án thay thế cho các vấn đề của hệ thống hiện tại và đưa chúng vào tài liệu thiết kế.
Sự hiểu lầm, sự sai lệch trong nhận thức/hiểu biết (giữa các bên).
Hán Việt: Nhận Thức Trở Ngỗ
Danh từ · Túi 77
チーム内で認識齟齬がないよう、定期的に情報共有の場を設けています。
Để không có sự sai lệch nhận thức trong nhóm, chúng tôi tổ chức các buổi chia sẻ thông tin định kỳ.
Triển khai khẩn cấp, deploy nóng (một bản vá lỗi hoặc tính năng quan trọng)
Hán Việt: Khẩn cấp triển khai
Danh từ · Túi 77
致命的なバグが発見されたため、緊急デプロイを実施することになった。
Vì một lỗi nghiêm trọng đã được phát hiện, chúng tôi quyết định thực hiện triển khai khẩn cấp.
Giải pháp tạm thời, giải pháp vòng tránh, cách khắc phục tạm thời (khi chưa có giải pháp triệt để).
Hán Việt: Vu hồi sách (kế sách vòng vèo)
Danh từ · Túi 77
サーバーのバグに対する迂回策として、特定の機能を一時的に無効化しました。
Là một giải pháp tạm thời cho lỗi trên server, chúng tôi đã tạm thời vô hiệu hóa một số chức năng cụ thể.
Thỏa thuận bảo mật thông tin (Non-Disclosure Agreement - NDA)
Hán Việt: Cơ mật bảo trì khế ước
Danh từ ghép · Túi 77
プロジェクト引き継ぎに際し、機密保持契約を締結することが義務付けられています。
Khi bàn giao dự án, việc ký kết thỏa thuận bảo mật thông tin là bắt buộc.
Hướng dẫn viết, quy cách ghi chép, sổ tay hướng dẫn (cách trình bày, quy tắc viết tài liệu). (Trong IT: Quy định cách thức viết, định dạng, cấu trúc của các tài liệu kỹ thuật như tài liệu thiết kế hệ thống).
Hán Việt: Ký thuật yếu lĩnh
Danh từ · Túi 77
プロジェクト内で統一された記述要領に従い、設計書を作成してください。
Hãy tạo tài liệu thiết kế theo hướng dẫn viết đã được thống nhất trong dự án.
Chuyển đổi trạng thái, chuyển tiếp (ví dụ: chuyển màn hình, chuyển trạng thái dữ liệu)
Hán Việt: Thiên Di
Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する) · Túi 77
ユーザーがログインボタンをクリックすると、トップページへ画面遷移します。
Khi người dùng nhấp vào nút đăng nhập, màn hình sẽ chuyển sang trang chủ.
Thiết kế cấp cao, thiết kế tổng thể. Giai đoạn thiết kế ban đầu, tập trung vào kiến trúc tổng thể của hệ thống, các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng, không đi sâu vào chi tiết triển khai.
Hán Việt: Thiết kế cao cấp
Danh từ · Túi 77
まずハイレベル設計を作成し、システム全体の骨格を定義することが重要です。
Trước tiên, việc tạo thiết kế cấp cao để định nghĩa cấu trúc tổng thể của hệ thống là rất quan trọng.
Thiết kế triển khai/bố trí. Thiết kế cách thức các thành phần hệ thống (server, database, network devices, application modules) được sắp xếp và kết nối trong môi trường vật lý hoặc ảo.
Hán Việt: Bài trí thiết kế
Danh từ · Túi 77
配置設計では、サーバーの台数やデータベースの構成、ネットワークトポロジを決定します。
Trong thiết kế triển khai, chúng tôi quyết định số lượng máy chủ, cấu hình cơ sở dữ liệu và cấu trúc mạng.
Đặc tả giao diện, quy cách giao diện. Tài liệu mô tả chi tiết các quy tắc, định dạng và phương thức giao tiếp giữa các module, hệ thống hoặc người dùng với hệ thống.
Hán Việt: N/A (Interface: giao diện, Specification: đặc tả/quy cách)
Danh từ · Túi 77
他システムとの連携を円滑にするため、インタフェース仕様を厳密に定義する必要があります。
Để việc liên kết với các hệ thống khác diễn ra suôn sẻ, cần định nghĩa nghiêm ngặt đặc tả giao diện.
Lồng nhau, lồng ghép; Độ sâu lồng ghép (thường dùng cho cấu trúc dữ liệu, vòng lặp, câu lệnh điều kiện)
Hán Việt: Nest (Phiên âm)
Danh từ / Động từ suru (ネストする) · Túi 77
この関数は、ネストが深すぎると可読性が低下します。
Nếu các lớp lồng nhau trong hàm này quá sâu sẽ làm giảm khả năng đọc hiểu.
Tính bền vững, tính chắc chắn, tính mạnh mẽ, tính ổn định (khả năng chống lỗi và phục hồi của hệ thống).
Hán Việt: Kiên Lao Tính
Danh từ · Túi 77
このシステムは高い堅牢性を持ち、予期せぬ障害が発生しても稼働を継続する。
Hệ thống này có tính bền vững cao, ngay cả khi xảy ra lỗi ngoài ý muốn vẫn tiếp tục hoạt động.