Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 45/105

具現化

ぐげんか

Cụ thể hóa, hiện thực hóa, biến cái trừu tượng thành cái cụ thể (triển khai yêu cầu, thiết kế thành code); vật chất hóa.

Hán Việt: Cụ Hiện Hóa

今回のプロジェクトでは、顧客の複雑な要望を具現化するのに時間がかかっています。

Trong dự án lần này, việc hiện thực hóa các yêu cầu phức tạp của khách hàng đang tốn nhiều thời gian.

猶予期間

ゆうよきかん

Thời gian ân hạn; thời gian chuyển giao/thích nghi; thời gian gia hạn.

Hán Việt: Do Dự Kỳ Gian

プロジェクトの引き継ぎには、猶予期間を設ける必要があります。

Cần phải thiết lập một khoảng thời gian ân hạn cho việc bàn giao dự án.

予防保全

よぼうほぜん

Bảo trì phòng ngừa, bảo dưỡng dự phòng; các hoạt động bảo trì được thực hiện định kỳ hoặc theo kế hoạch để ngăn chặn sự cố, hỏng hóc trước khi chúng xảy ra.

Hán Việt: Dự Phòng Bảo Toàn

システムの安定稼働のためには、予防保全の戦略が不可欠であり、引き継ぎ時にその計画を共有する必要があります。

Để hệ thống vận hành ổn định, chiến lược bảo trì phòng ngừa là không thể thiếu và cần được chia sẻ khi bàn giao.

維持保守

いじほしゅ

Bảo trì và duy trì (hệ thống, phần mềm) sau khi triển khai; công việc đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và khắc phục sự cố.

Hán Việt: Duy trì bảo thủ

プロジェクトの維持保守計画は、引継ぎ資料の中でも特に重要です。

Kế hoạch bảo trì và duy trì của dự án đặc biệt quan trọng trong tài liệu bàn giao.

異常系

いじょうけい

Trường hợp bất thường, luồng xử lý lỗi (abnormal case, error handling flow)

Hán Việt: Dị thường hệ

設計書には、正常系だけでなく、異常系の動作も詳細に記述する必要があります。

Trong tài liệu thiết kế, không chỉ luồng xử lý bình thường mà cả luồng xử lý bất thường cũng cần được mô tả chi tiết.

異常終了

いじょうしゅうりょう

Kết thúc bất thường, dừng đột ngột (của chương trình, tiến trình)

Hán Việt: Dị Thường Chung Liễu

昨日から、このバッチ処理が毎日異常終了している。原因を調査してくれ。

Từ hôm qua, tiến trình batch này bị kết thúc bất thường mỗi ngày. Hãy điều tra nguyên nhân.

残件

ざんけん

Các hạng mục còn tồn đọng, các vấn đề còn dang dở, các việc chưa hoàn thành

Hán Việt: Tàn Kiến / Tàn Kiện

引き継ぎの際には、未解決の残件リストを共有することが重要です。

Khi bàn giao, điều quan trọng là phải chia sẻ danh sách các hạng mục tồn đọng chưa giải quyết.

実装フェーズ

じっそうふぇーず

Giai đoạn triển khai/thực thi (code). Giai đoạn mà các nhà phát triển viết mã để xây dựng chức năng đã được thiết kế.

Hán Việt: Thực trang giai đoạn / Giai đoạn triển khai

現在、私たちは新機能の実装フェーズにあります。

Hiện tại, chúng tôi đang ở giai đoạn triển khai tính năng mới.

引数

ひきすう

Tham số, đối số (trong lập trình)

Hán Việt: Dẫn Số

この関数は、二つの引数を受け取って計算結果を返します。

Hàm này nhận hai tham số và trả về kết quả tính toán.

テスト設計

テストせっけい

Thiết kế kiểm thử, thiết kế test

Hán Việt: Thiết kế (cho test)

要件定義書に基づいて、効率的なテスト設計を行うことが品質確保の鍵となります。

Dựa trên tài liệu định nghĩa yêu cầu, việc thực hiện thiết kế kiểm thử hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo chất lượng.

作り込み

つくりこみ

Sự tùy chỉnh sâu, phát triển riêng biệt theo yêu cầu, mức độ phức tạp của việc phát triển tính năng hoặc giải pháp không có sẵn.

Hán Việt: TÁC NHẬP

今回のプロジェクトは、顧客の特殊な要望に応じた作り込みが多く発生しました。

Dự án lần này phát sinh nhiều phần phát triển tùy chỉnh sâu theo yêu cầu đặc thù của khách hàng.

補助機能

ほじょきのう

Chức năng hỗ trợ, chức năng bổ trợ, chức năng phụ trợ.

Hán Việt: Bổ trợ cơ năng

このセクションでは、システムの主要機能に加え、補助機能についても説明します。

Trong phần này, ngoài các chức năng chính của hệ thống, chúng tôi cũng sẽ giải thích về các chức năng hỗ trợ.

予実

よじつ

So sánh giữa kế hoạch (dự kiến) và thực tế (thường dùng trong quản lý dự án, báo cáo tiến độ).

Hán Việt: Dự thực

今週の予実報告では、タスクAの進捗が予定より遅れていることが判明しました。

Trong báo cáo dự thực tuần này, chúng tôi phát hiện ra tiến độ của task A đang chậm hơn so với kế hoạch.

引継ぎ期間

ひきつぎきかん

Giai đoạn bàn giao, thời gian chuyển giao (khoảng thời gian dành cho việc bàn giao công việc, kiến thức từ đội này sang đội khác).

Hán Việt: Dẫn Kế Kì Gian

新しいチームへの円滑な移行を確保するために、十分な**引継ぎ期間**を設けることが不可欠です。

Để đảm bảo quá trình chuyển giao suôn sẻ cho đội mới, việc thiết lập một **giai đoạn bàn giao** đủ dài là điều thiết yếu.

前提条件

ぜんていじょうけん

Điều kiện tiên quyết, giả định, điều kiện ban đầu (được coi là đúng để tiếp tục).

Hán Việt: Tiền đề điều kiện

システム設計を進める前に、すべての前提条件を明確にする必要があります。

Trước khi tiến hành thiết kế hệ thống, cần làm rõ tất cả các điều kiện tiên quyết.

移行フェーズ

いこうフェーズ

Giai đoạn chuyển đổi, giai đoạn di chuyển (dữ liệu, hệ thống mới)

Hán Việt: Di hành phase

移行フェーズでは、旧システムから新システムへのデータ移行が主な作業となります。

Trong giai đoạn chuyển đổi, công việc chính là di chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.

ナレッジ

なれっじ

Kiến thức chuyên môn, tri thức (thường dùng trong bối cảnh kiến thức, kinh nghiệm tích lũy cần được chia sẻ hoặc lưu trữ).

プロジェクトの引き継ぎでは、過去の課題解決ナレッジを共有することが不可欠です。

Trong việc bàn giao dự án, việc chia sẻ kiến thức giải quyết vấn đề từ trước là điều không thể thiếu.

延焼

えんしょう

Sự lây lan, lan rộng (của sự cố, lỗi, vấn đề). Thường dùng ẩn dụ trong IT để chỉ việc một lỗi nhỏ lan rộng và gây ra nhiều vấn đề khác.

Hán Việt: Diên Thiêu

今回のシステム障害は、初期対応の遅れが原因で延焼した。

Sự cố hệ thống lần này đã lan rộng do chậm trễ trong việc xử lý ban đầu.

特記事項

とくきじこう

Các mục/điểm cần lưu ý đặc biệt, ghi chú đặc biệt

Hán Việt: Đặc Ký Hạng Mục

引き継ぎ資料には、特記事項として未解決の課題を明記しました。

Trong tài liệu bàn giao, chúng tôi đã ghi rõ các vấn đề chưa được giải quyết như một điểm cần lưu ý đặc biệt.

汎用

はんよう

Đa năng, tổng quát, phổ quát, có thể dùng rộng rãi cho nhiều mục đích

Hán Việt: Phiếm Dụng

このAPIは汎用性が高く、様々なアプリケーションから利用できるように設計されています。

API này có tính đa năng cao, được thiết kế để có thể sử dụng từ nhiều ứng dụng khác nhau.

把握度

はあくど

Mức độ nắm bắt, mức độ hiểu rõ

Hán Việt: Bả Ác Độ

要件定義フェーズでは、顧客のニーズに対する把握度を高めることがプロジェクト成功の鍵です。

Trong giai đoạn định nghĩa yêu cầu, việc nâng cao mức độ nắm bắt nhu cầu của khách hàng là chìa khóa thành công của dự án.

切戻し

きりもどし

Khôi phục về trạng thái trước đó, quay lại phiên bản trước (rollback, revert).

Hán Việt: Thiết Lệ

新しいバージョンに問題が見つかったため、緊急で旧バージョンへ切戻しを行いました。

Vì phát hiện vấn đề ở phiên bản mới, chúng tôi đã khẩn cấp khôi phục về phiên bản cũ.

ツールチェーン

Chuỗi công cụ; một tập hợp các công cụ lập trình liên quan được sử dụng để phát triển hoặc triển khai phần mềm (ví dụ: trình biên dịch, trình gỡ lỗi, thư viện).

Hán Việt: Phiên âm

新しい開発環境を構築するために、適切なツールチェーンを選定する必要があります。

Để xây dựng môi trường phát triển mới, cần phải lựa chọn chuỗi công cụ phù hợp.

トポロジー

Cấu trúc liên kết, hình thái mạng (trong hệ thống).

Hán Việt: -

システム設計書には、ネットワークトポロジーの図を必ず含めてください。

Trong tài liệu thiết kế hệ thống, nhất định phải bao gồm sơ đồ cấu trúc liên kết mạng.

トランザクション

Giao dịch (trong cơ sở dữ liệu, hệ thống xử lý).

Hán Việt: -

データベース設計では、トランザクションの分離レベルを考慮する必要があります。

Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, cần xem xét mức độ cô lập của các giao dịch.

ヌル

Giá trị rỗng, null. Trong lập trình, thường chỉ sự thiếu vắng giá trị hoặc con trỏ không trỏ tới đâu.

サーバーログによると、データベースの検索結果がヌルを返したため、アプリケーションがクラッシュしました。

Theo log server, ứng dụng đã bị crash do kết quả tìm kiếm của database trả về null.

暗黙的

あんもくてき

Ngầm, tiềm ẩn, mặc định (không được nói rõ)

Hán Việt: Ám mặc đích

設計書では、暗黙的な前提を避け、全てを明示的に記述すべきです。

Trong tài liệu thiết kế, nên tránh các giả định ngầm và mô tả mọi thứ một cách rõ ràng.

多重度

たじゅうど

Mức độ đa dạng, số lượng mối quan hệ (trong UML, cơ sở dữ liệu để chỉ số lượng đối tượng có thể liên kết với một đối tượng khác, ví dụ 1-nhiều, nhiều-nhiều).

Hán Việt: Đa trọng độ / Độ đa dạng

クラス図では、各エンティティ間の多重度を正確に定義する必要がある。

Trong biểu đồ lớp, cần định nghĩa chính xác số lượng mối quan hệ (multiplicity) giữa các thực thể.

評価指標

ひょうかしひょう

Chỉ số/Tiêu chí đánh giá; Tiêu chí đo lường hiệu quả

Hán Việt: Bình giá chỉ tiêu

システムの品質を測るための評価指標を定義し、設計書に盛り込む必要があります。

Cần định nghĩa các chỉ số đánh giá để đo lường chất lượng hệ thống và đưa chúng vào tài liệu thiết kế.

根本原因究明

こんぽんげんいんきゅうめい

Điều tra/Làm rõ nguyên nhân gốc rễ (của một vấn đề, lỗi).

Hán Việt: Căn Bổn Nguyên Nhân Cứu Minh

サーバーダウンの根本原因究明には、システムログの綿密な分析が不可欠だ。

Để làm rõ nguyên nhân gốc rễ của việc server bị sập, việc phân tích kỹ lưỡng các log hệ thống là không thể thiếu.

概要設計書

がいようせっけいしょ

Tài liệu thiết kế tổng quan, Tài liệu thiết kế cấp cao

Hán Việt: Khái yếu thiết kế thư

概要設計書には、システムの全体像と主要な機能が記述されています。

Tài liệu thiết kế tổng quan mô tả tổng thể hệ thống và các chức năng chính.

属人化

ぞくじんか

Sự phụ thuộc vào cá nhân; tình trạng chỉ một người biết rõ hoặc có thể thực hiện một công việc/nhiệm vụ cụ thể nào đó (có sắc thái tiêu cực trong quản lý).

Hán Việt: Thuộc Nhân Hóa

業務の属人化を防ぐため、ドキュメント作成と情報共有を徹底しています。

Để phòng tránh việc công việc bị phụ thuộc vào cá nhân, chúng tôi đang triệt để việc tạo tài liệu và chia sẻ thông tin.

説明責任

せつめいせきにん

Trách nhiệm giải trình, trách nhiệm giải thích (accountability)

Hán Việt: Thuyết minh trách nhiệm

引き継ぎにおいては、前任者にプロジェクトの進捗と課題に対する説明責任があります。

Trong việc bàn giao, người tiền nhiệm có trách nhiệm giải trình về tiến độ và các vấn đề của dự án.

リグレッションテスト

りぐれっしょんてすと

Kiểm thử hồi quy (kiểm tra lại các chức năng đã có để đảm bảo chúng không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi mới, đặc biệt sau khi sửa lỗi)

バグ修正後には、必ずリグレッションテストを実施して、新たな問題が発生していないか確認してください。

Sau khi sửa lỗi, hãy đảm bảo thực hiện kiểm thử hồi quy để xác nhận không có vấn đề mới phát sinh.

方式設計

ほうしきせっけい

Thiết kế phương thức, thiết kế kiến trúc hệ thống (thiết kế tổng thể / thiết kế cấp cao)

Hán Việt: Phương thức thiết kế

方式設計では、システム全体のアーキテクチャと主要なコンポーネントを定義します。

Trong thiết kế kiến trúc, chúng ta định nghĩa kiến trúc tổng thể của hệ thống và các thành phần chính.

要求事項

ようきゅうじこう

Các hạng mục yêu cầu, Các yêu cầu cụ thể, Điều khoản yêu cầu

Hán Việt: Yêu cầu sự hạng

顧客からの要求事項を正確に理解し、それを設計書に反映させる必要があります。

Cần hiểu chính xác các yêu cầu từ khách hàng và phản ánh chúng vào tài liệu thiết kế.

フォローアップ

Theo dõi, hậu kiểm, kiểm tra lại (sau khi công việc được giao hoặc vấn đề được bàn); Follow-up.

この件については、明日の朝会で進捗をフォローアップします。

Về việc này, tôi sẽ theo dõi tiến độ trong buổi họp sáng mai.

仮実装

かりじっそう

Triển khai tạm thời, cài đặt tạm thời (placeholder implementation)

Hán Việt: Giả thực trang

まずは仮実装で全体の流れを確認しましょう。

Trước hết, hãy xác nhận luồng tổng thể bằng cách triển khai tạm thời.

ナレッジトランスファー

Chuyển giao tri thức, chuyển giao kiến thức

プロジェクト完了前に、新しい担当者へナレッジトランスファーを徹底的に行いました。

Trước khi dự án hoàn thành, chúng tôi đã thực hiện chuyển giao kiến thức kỹ lưỡng cho người phụ trách mới.

現病歴

げんびょうれき

Bệnh sử hiện tại (các triệu chứng, diễn biến bệnh gần đây)

Hán Việt: Hiện bệnh lịch

現病歴について詳しくお聞かせください。

Xin quý vị vui lòng kể chi tiết về bệnh sử hiện tại của mình.

併用薬

へいようやく

Thuốc đang dùng đồng thời, thuốc phối hợp

Hán Việt: Tịnh dụng dược

現在、何か併用薬はございますか?

Hiện tại quý vị có đang dùng loại thuốc nào đồng thời không ạ?

主訴

しゅそ

Lý do chính đến khám, triệu chứng chính

Hán Việt: Chủ tố

本日はどのような主訴でお越しになりましたか?

Hôm nay quý vị đến khám với triệu chứng chính nào ạ?

白血球

はっけっきゅう

Bạch cầu, tế bào bạch cầu (white blood cell)

Hán Việt: Bạch Huyết Cầu

血液検査で白血球の数が異常に増加していることが判明しました。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy số lượng bạch cầu tăng lên một cách bất thường.

肝機能

かんきのう

Chức năng gan

Hán Việt: Can Cơ Năng

定期的な血液検査で肝機能の状態をチェックすることが重要です。

Việc kiểm tra tình trạng chức năng gan bằng xét nghiệm máu định kỳ là rất quan trọng.

離断

りだん

Cắt rời, đoạn lìa; phẫu thuật cắt bỏ một phần cơ thể (chẳng hạn như chi, ngón tay, v.v.) do tai nạn hoặc bệnh tật.

Hán Việt: Ly đoạn

交通外傷により腕が完全に離断した患者が緊急搬送された。

Bệnh nhân bị đứt lìa hoàn toàn cánh tay do tai nạn giao thông đã được đưa đến cấp cứu.

利器

りき

Dụng cụ sắc bén; trong y học, thường dùng để chỉ các dụng cụ phẫu thuật sắc nhọn như dao mổ, kéo.

Hán Việt: Lợi khí

外科医は滅菌された利器を慎重に選び、手術を開始した。

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận chọn dụng cụ sắc bén đã được khử trùng và bắt đầu ca mổ.

基準値

きじゅんち

Giá trị tham chiếu / Giá trị chuẩn (phạm vi bình thường của một chỉ số xét nghiệm).

Hán Việt: Cơ chuẩn trị

この血液検査項目は、基準値内であるため心配ありません。

Chỉ số xét nghiệm máu này nằm trong giá trị chuẩn nên không cần lo lắng.

肝機能障害

かんきのうしょうがい

Rối loạn chức năng gan, suy giảm chức năng gan.

Hán Việt: Can cơ năng chướng ngại

この薬剤はまれに重篤な肝機能障害を引き起こすことがあります。

Thuốc này đôi khi có thể gây ra rối loạn chức năng gan nghiêm trọng.

随伴症状

ずいはんしょうじょう

Triệu chứng đi kèm, triệu chứng kèm theo (ngoài triệu chứng chính)

Hán Việt: Tùy bạn chứng trạng

他に、吐き気や発熱などの随伴症状はありますか?

Ngoài ra, anh/chị còn có triệu chứng đi kèm nào như buồn nôn hay sốt không?

服薬状況

ふくやくじょうきょう

Tình hình dùng thuốc, lịch sử dùng thuốc (thuốc đang dùng, đã dùng)

Hán Việt: Phục dược trạng huống

現在、何か服薬状況はございますか?

Hiện tại, anh/chị có đang dùng thuốc nào không?

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...