Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 46/105

薬歴

やくれき

Tiền sử dùng thuốc, lịch sử dùng thuốc.

Hán Việt: DƯỢC LỊCH

患者さんの薬歴を確認し、現在の治療に影響がないか調べます。

Chúng tôi kiểm tra tiền sử dùng thuốc của bệnh nhân để xem có ảnh hưởng đến phương pháp điều trị hiện tại hay không.

薬疹

やくしん

Phát ban do thuốc, phản ứng da do thuốc.

Hán Việt: DƯỢC CHẨN

この薬を服用後、全身に薬疹が出たことがありますか?

Sau khi dùng loại thuốc này, anh/chị đã từng bị phát ban do thuốc toàn thân chưa?

切開

せっかい

Rạch, mổ (y học); vết rạch, vết mổ

Hán Việt: Thiết Khai

医師は患者の腹部を切開し、緊急手術を開始した。

Bác sĩ đã rạch bụng bệnh nhân và bắt đầu ca phẫu thuật cấp cứu.

縫合

ほうごう

Khâu, khâu vết thương, sự khâu

Hán Việt: Phùng Hợp

深い切り傷だったので、複数層にわたる丁寧な縫合が必要だ。

Vì là vết cắt sâu nên cần phải khâu nhiều lớp cẩn thận.

輸血

ゆけつ

Truyền máu, sự truyền máu

Hán Việt: Thâu Huyết

大量出血により、患者は緊急輸血が必要となった。

Do chảy máu quá nhiều, bệnh nhân cần được truyền máu khẩn cấp.

外傷

がいしょう

Vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoài, tổn thương thể chất

Hán Việt: Ngoại Thương

交通事故による多発性外傷のため、患者はICUに搬送された。

Do bị đa chấn thương ngoài da do tai nạn giao thông, bệnh nhân đã được chuyển đến ICU.

経過観察

けいかかんさつ

Theo dõi diễn biến, theo dõi tình trạng (observation of progress)

Hán Việt: Kinh Quá Quan Sát

副作用の兆候がないか、しばらく経過観察が必要です。

Cần theo dõi diễn biến một thời gian để xem có dấu hiệu tác dụng phụ hay không.

血圧低下

けつあつていか

Hạ huyết áp (hypotension)

Hán Việt: Huyết Áp Đê Hạ

この薬は血圧低下を引き起こす可能性がありますのでご注意ください。

Xin lưu ý rằng loại thuốc này có thể gây hạ huyết áp.

のぼせ

Chứng bốc hỏa, mặt đỏ bừng, cảm giác nóng bừng lên đầu (thường là tác dụng phụ của thuốc hoặc triệu chứng tiền mãn kinh).

この薬の副作用として、のぼせや動悸を感じることがあります。

Là tác dụng phụ của thuốc này, bạn có thể cảm thấy bốc hỏa và tim đập nhanh.

重篤

じゅうとく

Nghiêm trọng, nguy kịch, cực kỳ nguy hiểm (thường dùng để mô tả tình trạng bệnh, tác dụng phụ hoặc tai biến y tế).

Hán Việt: Trọng Đốc

まれに、この薬で重篤な肝機能障害が発生する可能性があります。

Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc này có thể gây ra tổn thương gan nghiêm trọng.

クレアチニン

Creatinine (chất thải do cơ bắp tạo ra, nồng độ trong máu dùng để đánh giá chức năng thận)

Hán Việt: Creatinine

血液検査の結果、クレアチニンの値が基準値よりも高かった。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy giá trị creatinine cao hơn mức tiêu chuẩn.

グルコース

Glucose (đường trong máu, nguồn năng lượng chính cho cơ thể. Nồng độ dùng để chẩn đoán tiểu đường)

Hán Việt: Glucose

空腹時グルコース検査は、糖尿病の診断に用いられます。

Xét nghiệm glucose lúc đói được sử dụng để chẩn đoán bệnh tiểu đường.

白血球数

はっけっきゅうすう

Số lượng bạch cầu (số lượng tế bào bạch cầu trong một đơn vị thể tích máu, chỉ số quan trọng trong xét nghiệm công thức máu)

Hán Việt: Bạch huyết cầu số

白血球数の増加は、体内で何らかの炎症や感染症が起きている可能性を示唆します。

Sự gia tăng số lượng bạch cầu cho thấy khả năng có viêm nhiễm hoặc bệnh truyền nhiễm nào đó đang xảy ra trong cơ thể.

慢性疾患

まんせいしっかん

Bệnh mãn tính.

Hán Việt: MÃN TÍNH THẬT HOẠN

慢性疾患をお持ちの場合、定期的な受診が重要となります。

Trong trường hợp quý vị mắc bệnh mãn tính, việc khám định kỳ là rất quan trọng.

家族歴

かぞくれき

Tiền sử bệnh gia đình (các bệnh mà người thân trong gia đình đã từng mắc).

Hán Việt: GIA TỘC LỊCH

ご家族に特定の疾患の家族歴はありますか?

Trong gia đình quý vị có tiền sử mắc bệnh cụ thể nào không ạ?

ルーチン検査

るーちんけんさ

Xét nghiệm thường quy; Xét nghiệm định kỳ

Hán Việt: Kiểm tra thường quy

医師は患者にルーチン検査として血液検査を指示した。

Bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu như một xét nghiệm thường quy cho bệnh nhân.

血清

けっせい

Huyết thanh (phần chất lỏng trong máu sau khi loại bỏ hồng cầu và yếu tố đông máu)

Hán Việt: Huyết thanh

彼の血清中の抗体レベルは、感染を示唆している。

Mức kháng thể trong huyết thanh của anh ấy cho thấy có nhiễm trùng.

凝固

ぎょうこ

Đông máu; Sự đông đặc; Sự đông kết

Hán Việt: Ngưng cố

血液凝固機能に異常があるため、彼女は出血しやすい。

Vì chức năng đông máu có bất thường nên cô ấy dễ bị xuất huyết.

麻酔

ますい

Gây mê, gây tê (trong y tế).

Hán Việt: Ma túy

緊急手術のため、患者に全身麻酔がかけられた。

Để phẫu thuật cấp cứu, bệnh nhân đã được gây mê toàn thân.

末梢出血

まっしょうしゅっけつ

Chảy máu mao mạch, xuất huyết ngoại vi (chảy máu ở các mạch máu nhỏ gần bề mặt da hoặc các chi).

Hán Việt: Mạt tiêu xuất huyết

事故による挫創で末梢出血が広範囲に見られた。

Do vết thương dập nát từ tai nạn, xuất huyết ngoại vi được thấy trên diện rộng.

末梢神経

まっしょうしんけい

Dây thần kinh ngoại biên (các dây thần kinh ngoài não và tủy sống).

Hán Việt: Mạt tiêu thần kinh

事故で腕の末梢神経が圧迫され、手の感覚が麻痺した。

Do tai nạn, dây thần kinh ngoại biên ở cánh tay bị chèn ép, làm tê liệt cảm giác ở bàn tay.

マス・トランフュージョン

ます・とらんふゅーじょん

Truyền máu khối lượng lớn (truyền máu khẩn cấp với lượng lớn khi bệnh nhân mất máu nghiêm trọng, đe dọa tính mạng).

交通事故の重症患者に対し、迅速なマス・トランフュージョンが実施された。

Đối với bệnh nhân tai nạn giao thông nghiêm trọng, truyền máu khối lượng lớn đã được thực hiện nhanh chóng.

末梢循環

まっしょうじゅんかん

Tuần hoàn ngoại biên (sự lưu thông máu ở các mạch máu nhỏ ở các chi và cơ quan xa tim).

Hán Việt: Mạt tiêu tuần hoàn

重症外傷患者は末梢循環不全の兆候を示していた。

Bệnh nhân chấn thương nặng cho thấy các dấu hiệu suy tuần hoàn ngoại biên.

有意差

ゆういさ

Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê; sự khác biệt đáng kể (trong kết quả nghiên cứu/xét nghiệm)

Hán Việt: Hữu Ý Sai

この治療法は、プラセボ群と比較して有意差が認められました。

Phương pháp điều trị này cho thấy sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê so với nhóm giả dược.

炎症反応

えんしょうはんのう

Phản ứng viêm (các chỉ số trong máu cho thấy tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể, ví dụ CRP, tốc độ lắng máu)

Hán Việt: Viêm Chứng Phản Ứng

彼の血液検査では、強い炎症反応が示されていました。

Xét nghiệm máu của anh ấy cho thấy phản ứng viêm mạnh.

併発

へいはつ

Phát sinh đồng thời, mắc đồng thời (bệnh hoặc triệu chứng); biến chứng kèm theo.

Hán Việt: Tịnh phát

他に何か併発しているご病気はございませんか?

Quý vị có mắc thêm bệnh nào khác đồng thời không ạ?

基礎疾患

きそしっかん

Bệnh nền, bệnh lý có sẵn; bệnh mãn tính làm nền tảng cho các vấn đề sức khỏe khác.

Hán Việt: Cơ sở tật hoạn

基礎疾患をお持ちですか?例えば、高血圧や糖尿病など。

Quý vị có bệnh nền nào không ạ? Ví dụ như cao huyết áp hay tiểu đường.

内出血

ないしゅっけつ

Chảy máu nội bộ, xuất huyết nội (chảy máu bên trong cơ thể, không thoát ra ngoài)

Hán Việt: Nội xuất huyết

事故による強い衝撃で、患者は腹部に内出血を起こしていました。

Do va đập mạnh từ tai nạn, bệnh nhân đã bị xuất huyết nội ở vùng bụng.

脳挫傷

のうざしょう

Dập não, chấn thương dập não (tổn thương nhu mô não do va đập mạnh)

Hán Việt: Não toái thương

バイク事故の患者は、頭部CT検査の結果、脳挫傷と診断されました。

Bệnh nhân tai nạn xe máy, qua kết quả chụp CT đầu, được chẩn đoán là dập não.

赤血球

せっけっきゅう

Hồng cầu, Tế bào hồng cầu (Red blood cells)

Hán Việt: Xích Huyết Cầu

血液検査の結果、赤血球の数値が基準値を下回っていました。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số hồng cầu thấp hơn mức tham chiếu.

無機質

むきしつ

Khoáng chất, chất vô cơ (trong ngữ cảnh y tế, thường chỉ các khoáng chất thiết yếu trong cơ thể)

Hán Việt: Vô Cơ Chất

血液検査では、体内の無機質のバランスも評価されます。

Trong xét nghiệm máu, sự cân bằng các khoáng chất trong cơ thể cũng được đánh giá.

トリアージ

Phân loại bệnh nhân (ưu tiên điều trị theo mức độ nghiêm trọng)

大規模災害発生時、迅速なトリアージが多くの命を救う鍵となる。

Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, việc phân loại bệnh nhân nhanh chóng là chìa khóa cứu sống nhiều người.

リポ蛋白

リポたんぱく

Lipoprotein (protein vận chuyển chất béo trong máu)

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

血液検査では、様々な種類の**リポ蛋白**のレベルを測定し、心血管疾患のリスクを評価します。

Trong xét nghiệm máu, chúng tôi đo lường các mức độ của nhiều loại **lipoprotein** khác nhau để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

リンパ球

リンパきゅう

Tế bào lympho, bạch cầu lympho (một loại bạch cầu)

Hán Việt: Lymph cầu

血液検査の結果、**リンパ球**の数が異常に低い場合、免疫系の問題が示唆されます。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy số lượng **tế bào lympho** thấp bất thường có thể gợi ý vấn đề về hệ miễn dịch.

CRP

シーアールピー

Protein phản ứng C (một chỉ số viêm nhiễm trong cơ thể)

Hán Việt: Protein phản ứng C

血液検査で**CRP**が高値の場合、体内に炎症や感染症がある可能性が示唆されます。

Khi **CRP** trong xét nghiệm máu cao, điều đó gợi ý khả năng có viêm nhiễm hoặc bệnh truyền nhiễm trong cơ thể.

離脱症状

りだつしょうじょう

Triệu chứng cai thuốc / Triệu chứng ngừng thuốc / Triệu chứng dứt thuốc (Withdrawal symptoms)

Hán Việt: LI ĐOẠT CHỨNG TRẠNG

この薬を急に中止すると、離脱症状が現れることがあります。

Nếu ngưng thuốc này đột ngột, có thể xuất hiện triệu chứng cai thuốc.

発現

はつげん

Sự xuất hiện, sự biểu hiện (của triệu chứng, hiện tượng) (Appearance, manifestation)

Hán Việt: PHÁT HIỆN

この薬の服用中に、まれに重篤な副作用が発現することがあります。

Trong quá trình dùng thuốc này, hiếm khi có tác dụng phụ nghiêm trọng xuất hiện.

罹患

りかん

Mắc bệnh, nhiễm bệnh (thường là bệnh nghiêm trọng hoặc mãn tính)

Hán Việt: Li Hoạn

いつ頃、この病気に罹患されましたか?

Ông/Bà bị mắc bệnh này từ khi nào ạ?

睡眠障害

すいみんしょうがい

Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ

Hán Việt: Thụy Miên Chướng Ngại

この薬はまれに睡眠障害を引き起こす可能性があるため、就寝前の服用は避けてください。

Thuốc này đôi khi có thể gây rối loạn giấc ngủ, vì vậy hãy tránh dùng trước khi đi ngủ.

糸球体濾過量

しきゅうたいろか りょう

Tốc độ lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate)

Hán Việt: Ti cầu thể lọc qua lượng / Tốc độ lọc cầu thận (GFR)

糸球体濾過量の低下は、腎機能の障害を示唆しています。

Sự suy giảm tốc độ lọc cầu thận cho thấy có tổn thương chức năng thận.

増悪因子

ぞうあくいんし

Yếu tố làm bệnh nặng thêm, yếu tố làm trầm trọng thêm (aggravating factor)

Hán Việt: Tăng ác nhân tử

どのようなことが症状の増悪因子になっていると考えられますか?

Anh/chị nghĩ yếu tố nào đang làm cho các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn?

鈍痛

どんつう

Đau âm ỉ, đau nặng (dull pain, heavy pain)

Hán Việt: Độn thống

腹部に鈍痛がありますか、それとも鋭い痛みですか?

Vùng bụng của bệnh nhân là đau âm ỉ hay đau nhói?

自覚症状

じかくしょうじょう

Triệu chứng chủ quan (mà bệnh nhân tự cảm nhận được và báo cáo).

Hán Việt: Tự Giác Triệu Chứng

現在、何か自覚症状はありますか。

Hiện tại, quý vị có bất kỳ triệu chứng chủ quan nào không?

服薬歴

ふくやくれき

Tiền sử dùng thuốc, lịch sử dùng thuốc (thuốc đang dùng hoặc đã dùng trước đây).

Hán Việt: Phục Dược Lịch

現在服用中の薬や、これまでの服薬歴についてお伺いします。

Chúng tôi sẽ hỏi về các loại thuốc quý vị đang dùng và tiền sử dùng thuốc trước đây.

無菌

むきん

Vô trùng, vô khuẩn (không có vi khuẩn).

Hán Việt: Vô Khuẩn

手術室では、無菌状態を保つことが最も重要です。

Trong phòng mổ, việc duy trì trạng thái vô trùng là quan trọng nhất.

重篤な

じゅうとくな

Nghiêm trọng, nguy kịch (thường dùng trong y tế để chỉ mức độ bệnh hoặc tác dụng phụ)

Hán Việt: Trọng độc

ごく稀に、この薬は重篤な副作用を引き起こす可能性があります。

Rất hiếm khi, loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.

無顆粒球症

むかりゅうきゅうしょう

Chứng mất bạch cầu hạt (agranulocytosis)

Hán Việt: Vô Hạt Lạp Cầu Chứng

抗甲状腺薬の稀な重篤な副作用として、無顆粒球症が挙げられます。

Chứng mất bạch cầu hạt là một trong những tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp của thuốc kháng giáp.

肝機能値

かんきのうち

Các chỉ số chức năng gan (kết quả xét nghiệm chức năng gan)

Hán Việt: Can cơ năng trị

健康診断の結果、肝機能値に若干の異常が見られました。

Kết quả kiểm tra sức khỏe cho thấy có một số bất thường nhỏ ở các chỉ số chức năng gan.

患う

わずらう

Mắc bệnh, bị bệnh, khổ sở vì bệnh tật

Hán Việt: HOẠN

以前、何か重い病気を患ったことはありますか?

Trước đây, quý vị có từng mắc bệnh nặng nào không ạ?

代謝異常

たいしゃいじょう

Rối loạn chuyển hóa (rối loạn trao đổi chất)

Hán Việt: Đại Tạ Dị Thường

検査結果から、彼は代謝異常がある可能性が高い。

Từ kết quả xét nghiệm, khả năng cao anh ấy bị rối loạn chuyển hóa.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...