多血症
たけつしょう
Bệnh đa hồng cầu (tăng hồng cầu)
Hán Việt: Đa Huyết Chứng
血液検査の結果、多血症の診断を受けました。
Sau kết quả xét nghiệm máu, tôi được chẩn đoán mắc bệnh đa hồng cầu.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 47/105
たけつしょう
Bệnh đa hồng cầu (tăng hồng cầu)
Hán Việt: Đa Huyết Chứng
血液検査の結果、多血症の診断を受けました。
Sau kết quả xét nghiệm máu, tôi được chẩn đoán mắc bệnh đa hồng cầu.
わつう
Giảm đau, làm dịu cơn đau (nhấn mạnh việc giảm đau để bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn, không nhất thiết là loại bỏ hoàn toàn). Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Hán Việt: Hoà Thống
事故による激しい痛みを和痛処置で緩和しました。
Chúng tôi đã giảm nhẹ cơn đau dữ dội do tai nạn bằng phương pháp giảm đau.
ざめつそう
Vết thương dập nát, vết thương nghiền nát (do lực tác động mạnh gây tổn thương mô và mạch máu nghiêm trọng).
Hán Việt: Toả Diệt Sang
事故により、患者の足は重度の挫滅創を負っていた。
Do tai nạn, chân bệnh nhân bị một vết thương dập nát nghiêm trọng.
てきしゅつ
Cắt bỏ, loại bỏ (mô tổn thương, vật thể lạ, khối u, v.v.)
Hán Việt: Trích Xuất
事故で体内に残ったガラス片を緊急に摘出する必要がある。
Cần phải phẫu thuật cấp cứu để lấy bỏ mảnh kính còn sót lại trong cơ thể do tai nạn.
ざそう
Vết thương dập nát, vết rách do chấn thương (thường do lực tác động mạnh)
Hán Việt: Toả Sang
交通事故で患者は広範囲にわたる挫創を負っており、緊急手術が必要だ。
Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị nhiều vết thương dập nát trên diện rộng, cần phẫu thuật cấp cứu.
くもまくかしゅっけつ
Xuất huyết dưới màng nhện (một dạng đột quỵ nghiêm trọng, thường do chấn thương đầu hoặc vỡ mạch máu não).
Hán Việt: Xuất Huyết Dưới Màng Nhện
交通事故で頭を強く打った患者が、くも膜下出血を起こし緊急手術が必要となった。
Bệnh nhân bị đập đầu mạnh trong tai nạn giao thông đã bị xuất huyết dưới màng nhện và cần phẫu thuật khẩn cấp.
かいほうこっせつ
Gãy xương hở (xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương hở thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao).
Hán Việt: Khai Phóng Cốt Triết
バイク事故の被害者は、足に開放骨折を負い、緊急手術で処置された。
Nạn nhân vụ tai nạn xe máy bị gãy xương hở ở chân và đã được phẫu thuật cấp cứu.
ろっこつ
Xương sườn
Hán Việt: Lặc cốt
交通事故で肋骨を数本骨折し、緊急手術が必要となった。
Do tai nạn giao thông, tôi đã bị gãy vài xương sườn và cần phẫu thuật cấp cứu.
かいふく
Mở bụng, phẫu thuật mở bụng (laparotomy)
Hán Việt: Khai phúc
事故による内臓損傷が疑われたため、緊急で開腹手術が行われた。
Do nghi ngờ tổn thương nội tạng do tai nạn, một ca phẫu thuật mở bụng khẩn cấp đã được thực hiện.
どんきそんしょう
Chấn thương do vật tày (vật cùn), tổn thương do lực tác động không sắc nhọn
Hán Việt: Độn khí tổn thương
患者は交通事故による鈍器損傷で、複数の内臓にダメージを受けていた。
Bệnh nhân bị chấn thương vật tày do tai nạn giao thông, các cơ quan nội tạng bị tổn thương nặng.
りかんれき
Lịch sử mắc bệnh, tiền sử mắc bệnh (các bệnh đã từng mắc phải)
Hán Việt: LI HOẠN LỊCH
罹患歴について、何かお話しいただけることはありますか?
Về tiền sử mắc bệnh, ông/bà có điều gì muốn nói không?
ちんつうざい
Thuốc giảm đau, thuốc an thần
Hán Việt: Trấn thống tễ
現在、何か鎮痛剤を服用されていますか?
Hiện tại bạn có đang dùng thuốc giảm đau nào không?
おけつ
Huyết ứ, tình trạng máu lưu thông kém, bị ứ đọng trong cơ thể.
Hán Việt: Ứ Huyết / Ố Huyết
血液検査の結果、お血の傾向が見られます。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy xu hướng ứ huyết.
おうだん
Bệnh vàng da, tình trạng da và mắt bị vàng do tăng bilirubin trong máu.
Hán Việt: Hoàng Đản
血液検査でビリルビン値が高く、黄疸の兆候が見られます。
Giá trị bilirubin cao trong xét nghiệm máu cho thấy dấu hiệu vàng da.
しゅうちゅうちりょうしつ
Phòng Hồi sức tích cực, Khoa Chăm sóc đặc biệt (ICU)
Hán Việt: Tập Trung Trị Liệu Thất
大手術後、患者は数日間、集中治療室で厳重な監視下に置かれた。
Sau ca đại phẫu, bệnh nhân được đặt dưới sự theo dõi nghiêm ngặt tại phòng hồi sức tích cực trong vài ngày.
しょうれい
Ca bệnh, Trường hợp bệnh (trong y học)
Hán Việt: Chứng Lệ
今回の交通事故による重症患者は、稀な症例として医療チームで検討された。
Bệnh nhân bị thương nặng trong vụ tai nạn giao thông lần này đã được đội ngũ y tế thảo luận như một ca bệnh hiếm gặp.
しっけつ
Mất máu
Hán Việt: Thất Huyết
交通事故の被害者は、失血によるショック症状で緊急手術が必要となった。
Nạn nhân tai nạn giao thông cần phẫu thuật cấp cứu do sốc mất máu.
しょうびょうしゃ
Người bị thương, bệnh nhân (do tai nạn/thương tích)
Hán Việt: Thương Bệnh Giả
事故現場から、意識不明の傷病者が救急車で病院に搬送された。
Từ hiện trường vụ tai nạn, người bị thương bất tỉnh đã được xe cấp cứu chuyển đến bệnh viện.
ぬけげ
Rụng tóc (thường do tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh lý)
Hán Việt: Bạt mao
この薬の副作用として、一時的に抜け毛が増えることがあります。
Là một tác dụng phụ của loại thuốc này, tình trạng rụng tóc có thể tạm thời gia tăng.
こうかつ
Khô miệng (thường là tác dụng phụ của thuốc hoặc triệu chứng bệnh)
Hán Việt: Khẩu khát
この薬を服用すると、口渇を感じることがありますので、水分をこまめに摂るようにしてください。
Khi dùng thuốc này, bạn có thể cảm thấy khô miệng, vì vậy hãy cố gắng uống nước thường xuyên.
ようりょういぞんせい
Tính chất phụ thuộc vào liều lượng (tác dụng hoặc tác dụng phụ).
Hán Việt: Dụng lượng ỷ tồn tính
この薬の眠気という副作用は、用量依存性であることが知られています。
Tác dụng phụ gây buồn ngủ của loại thuốc này được biết là phụ thuộc vào liều lượng.
まっしょうけつ
Máu ngoại vi, máu ngoại biên (máu lưu thông trong các mạch máu, không phải tủy xương hay các cơ quan tạo máu chính).
Hán Việt: Mạt Tiêu Huyết
末梢血検査は、白血球数や赤血球数、血小板数などを調べます。
Xét nghiệm máu ngoại vi kiểm tra số lượng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu, v.v.
あっぱくしけつ
Cầm máu bằng cách ép, băng ép cầm máu
Hán Việt: Áp Bách Chỉ Huyết
事故現場では、まず圧迫止血を試みることが重要だ。
Tại hiện trường tai nạn, điều quan trọng là phải thử cầm máu bằng cách ép trước tiên.
しんちょうとうよ
Việc dùng thuốc thận trọng; Liều dùng cần cân nhắc kỹ lưỡng (áp dụng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý hoặc tình trạng đặc biệt cần giám sát chặt chẽ khi dùng thuốc).
Hán Việt: Thận trọng đầu dữ
この薬は肝機能障害のある患者には慎重投与とされています。
Thuốc này được chỉ định dùng thận trọng cho bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan.
しょうかきしょうじょう
Các triệu chứng liên quan đến hệ tiêu hóa (ví dụ: buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón, đau bụng).
Hán Việt: Tiêu hóa khí chứng trạng
この抗生物質は、消化器症状を副作用として引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh này có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa như một tác dụng phụ.
ショックしょうじょう
Các triệu chứng sốc (tình trạng suy tuần hoàn cấp tính, có thể đe dọa tính mạng, bao gồm hạ huyết áp, xanh xao, vã mồ hôi, mạch nhanh yếu).
Hán Việt: (Từ ngoại lai) Chứng trạng sốc
まれに、この薬でショック症状が起こることがありますので、注意深く観察してください。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc này có thể gây ra các triệu chứng sốc, vì vậy hãy theo dõi cẩn thận.
ほたい
Hệ thống bổ thể (trong miễn dịch học); Tập hợp các protein trong huyết tương giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus và điều hòa phản ứng viêm.
Hán Việt: Bổ Thể
血液検査で補体活性が低下している場合、自己免疫疾患の可能性が考えられます。
Nếu hoạt động của hệ thống bổ thể bị suy giảm trong xét nghiệm máu, có thể nghi ngờ mắc bệnh tự miễn.
えんしょうマーカー
Chỉ dấu viêm; Các chất được đo trong máu để phát hiện và đánh giá mức độ viêm nhiễm trong cơ thể.
Hán Việt: Viêm Chứng Marker
血液検査で炎症マーカーが高い場合、体内で何らかの炎症が起きていることを示唆します。
Nếu chỉ dấu viêm cao trong xét nghiệm máu, điều đó cho thấy có một loại viêm nhiễm nào đó đang xảy ra trong cơ thể.
けっしょうばんすう
Số lượng tiểu cầu; Số lượng tiểu cầu có trong một đơn vị thể tích máu.
Hán Việt: Huyết Tiểu Bản Số
血小板数が極端に低い場合、出血しやすくなる可能性があります。
Nếu số lượng tiểu cầu cực kỳ thấp, có khả năng dễ bị chảy máu.
Natri (một chất điện giải quan trọng trong máu, có vai trò duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể)
Hán Việt: Natri
血液検査の結果、ナトリウム値が基準値をわずかに下回っていました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ natri thấp hơn một chút so với mức tiêu chuẩn.
きおうしょう
Bệnh cũ, bệnh đã từng mắc, bệnh nền (pre-existing condition, past illness)
Hán Việt: Ký Vãng Chứng
既往症として何か治療中の病気はございますか?
Quý vị có bệnh cũ nào đang được điều trị không?
ききょう
Tràn khí màng phổi (pneumothorax)
Hán Việt: Khí Hung
肋骨骨折が原因で、患者は気胸を発症した。
Bệnh nhân bị tràn khí màng phổi do gãy xương sườn.
かびんしょう
Hội chứng quá mẫn, dị ứng, nhạy cảm quá mức
Hán Việt: Quá mẫn chứng
この薬で過敏症の既往歴がある患者には投与できません。
Không thể kê đơn thuốc này cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với thuốc.
るいそう
Gầy mòn, suy kiệt (do bệnh tật)
Hán Việt: Luy Sấu
患者は最近、目に見える羸痩を呈しており、緊急の栄養介入が必要です。
Bệnh nhân gần đây có biểu hiện gầy mòn rõ rệt và cần can thiệp dinh dưỡng khẩn cấp.
ほじょこきゅう
Hô hấp hỗ trợ, thở máy, thông khí nhân tạo.
Hán Việt: Bổ Trợ Hô Hấp
重度の頭部外傷患者は、意識不明で**補助呼吸**が続けられている。
Bệnh nhân chấn thương đầu nghiêm trọng đang bất tỉnh và được duy trì **thở máy**.
へいしょう
Bệnh đồng mắc, bệnh kèm theo (một bệnh khác phát sinh hoặc tồn tại cùng lúc với bệnh chính).
Hán Việt: Tịnh Chứng
高血圧の他に何か併症はございますか?
Ngoài bệnh cao huyết áp, quý vị có bệnh nào khác đi kèm không ạ?
ばっかん
Rút ống (ống nội khí quản, ống dẫn lưu, v.v.)
Hán Việt: Bạt Quản
患者の状態が安定したため、医師は抜管を決定した。
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định nên bác sĩ quyết định rút ống.
とうよけいろ
Đường dùng thuốc, phương pháp đưa thuốc vào cơ thể (ví dụ: uống, tiêm, bôi)
Hán Việt: Đầu Dư Kính Lộ
薬の投与経路によって、副作用の発現部位や強さが異なることがあります。
Tùy thuộc vào đường dùng thuốc mà vị trí và mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ có thể khác nhau.
きどうかくほ
Đảm bảo đường thở, thông đường thở
Hán Việt: KHÍ ĐẠO XÁC BẢO
重度の外傷患者には、最優先で気道確保が必要です。
Đối với bệnh nhân bị chấn thương nặng, việc đảm bảo đường thở là ưu tiên hàng đầu.
めんえきふぜん
Suy giảm miễn dịch, thiếu hụt miễn dịch.
Hán Việt: Miễn Dịch Bất Toàn
彼の繰り返し感染する症状は、免疫不全が原因である可能性が高いです。
Các triệu chứng nhiễm trùng tái phát của anh ấy rất có thể do suy giảm miễn dịch.
うっけつ
Ứ máu, sung huyết, tắc nghẽn mạch máu cục bộ
Hán Việt: Uất huyết
事故による外傷で、患部に鬱血が見られ、緊急処置が必要です。
Do vết thương ngoài da từ tai nạn, thấy có ứ máu ở vùng bị thương và cần xử lý cấp cứu.
さんそほうわど
Độ bão hòa oxy (tỷ lệ hemoglobin trong máu mang oxy so với tổng hemoglobin)
Hán Việt: Toan tố bão hòa độ (Độ bão hòa oxy)
動脈血ガス分析により、患者の酸素飽和度が90%を下回っていることが判明した。
Phân tích khí máu động mạch cho thấy độ bão hòa oxy của bệnh nhân dưới 90%.
めんえきぐろぶりん
Immunoglobulin (Kháng thể, một loại protein trong máu đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch)
Hán Việt: Miễn dịch Globulin
血液検査の結果、免疫グロブリンの値が異常に高かった。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy giá trị immunoglobulin bất thường cao.
れっしょう
Vết rách, vết thương hở (do rách, xé)
Hán Việt: Liệt Thương
患者は交通事故により頭部に深い裂傷を負い、緊急手術が必要でした。
Bệnh nhân bị một vết rách sâu ở đầu do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
へんずつう
Chứng đau nửa đầu, đau đầu migraine
Hán Việt: Thiên đầu thống
患者さん、偏頭痛はいつ頃から始まりましたか?
Bệnh nhân, chứng đau nửa đầu của anh/chị bắt đầu từ khi nào?
へいよう
Sử dụng đồng thời, dùng kèm (thường dùng cho thuốc, liệu pháp)
Hán Việt: Tịnh dụng
現在、他に何かお薬を併用されていますか?
Hiện tại, anh/chị có đang dùng kèm loại thuốc nào khác không?
しっかん
Bệnh tật, bệnh lý, rối loạn (thuật ngữ y học chung cho các loại bệnh)
Hán Việt: Tật Hoạn
これまでにかかった疾患や、現在治療中の疾患はありますか?
Anh/chị đã từng mắc bệnh nào hay hiện tại đang điều trị bệnh lý nào không ạ?
ぞうきそんしょう
Tổn thương nội tạng, hư hại cơ quan nội tạng.
Hán Việt: Tạng Khí Tổn Thương
交通事故で、患者は複数の臓器損傷を負っていた。
Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị tổn thương nhiều cơ quan nội tạng.
きんきゅうかいふく
Mở bụng cấp cứu, phẫu thuật mở bụng khẩn cấp.
Hán Việt: Khẩn Cấp Khai Phúc
交通事故による内臓出血のため、患者は緊急開腹となった。
Do chảy máu nội tạng vì tai nạn giao thông, bệnh nhân đã được mở bụng cấp cứu.
ちかくいじょう
Dị cảm, rối loạn cảm giác (tê bì, ngứa ran, cảm giác châm chích, nóng rát không rõ nguyên nhân)
Hán Việt: Tri Giác Dị Thường
特定の抗がん剤には、手足の知覚異常という副作用が報告されています。
Một số loại thuốc chống ung thư nhất định đã được báo cáo có tác dụng phụ là rối loạn cảm giác ở tay và chân.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.