Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 48/105

相互作用

そうごさよう

Tương tác (giữa các loại thuốc, hoặc thuốc với thức ăn/đồ uống, dẫn đến thay đổi hiệu quả hoặc tác dụng phụ)

Hán Việt: Tương Hỗ Tác Dụng

この薬は他の薬との相互作用により、予期せぬ副作用を引き起こす可能性があります。

Thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn do tương tác với các loại thuốc khác.

気管挿管

きかんそうかん

Đặt ống nội khí quản; thủ thuật đặt ống thở

Hán Việt: Khí quản sáp quản

患者の呼吸状態が悪化し、緊急で気管挿管が行われた。

Tình trạng hô hấp của bệnh nhân xấu đi, thủ thuật đặt ống nội khí quản đã được thực hiện khẩn cấp.

無顆粒球

むかりゅうきゅう

Một loại bạch cầu (tế bào bạch huyết và tế bào đơn nhân) không chứa các hạt nhỏ trong tế bào chất, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Số lượng và tỷ lệ của chúng được kiểm tra trong xét nghiệm công thức máu.

Hán Việt: Vô hạt cầu / Bạch cầu không hạt

血液検査の無顆粒球の割合は、特定の感染症や血液疾患の診断に役立ちます。

Tỷ lệ bạch cầu không hạt trong xét nghiệm máu hữu ích cho việc chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh về máu cụ thể.

痛覚

つうかく

Cảm giác đau, thụ thể đau.

Hán Việt: Thống Giác

事故の衝撃で、彼は一時的に痛覚を失っていた。

Do chấn động của vụ tai nạn, anh ấy đã tạm thời mất đi cảm giác đau.

副作用発現

ふくさようはつげん

Việc xuất hiện/phát sinh tác dụng phụ

Hán Việt: Phó Tác Dụng Phát Hiện

服用後に副作用発現の兆候がないか、注意深く観察してください。

Sau khi dùng thuốc, xin hãy cẩn thận quan sát xem có dấu hiệu xuất hiện tác dụng phụ nào không.

重篤な副作用

じゅうとくなふくさよう

Tác dụng phụ nghiêm trọng, tác dụng phụ nguy hiểm

Hán Việt: Trọng Độc Phó Tác Dụng

まれに、アナフィラキシーショックなどの重篤な副作用が起こることがあります。

Trong một số trường hợp hiếm hoi, có thể xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như sốc phản vệ.

開胸手術

かいきょうしゅじゅつ

Phẫu thuật mở ngực, phẫu thuật lồng ngực (thoracotomy)

Hán Việt: Khai Hung Thủ Thuật

交通事故で重傷を負った患者に対し、緊急で開胸手術が行われた。

Đối với bệnh nhân bị thương nặng do tai nạn giao thông, phẫu thuật mở ngực khẩn cấp đã được tiến hành.

メス

めす

Dao mổ, lưỡi dao mổ (trong phẫu thuật).

緊急手術では、メスの準備が迅速に行われる必要がある。

Trong phẫu thuật cấp cứu, việc chuẩn bị dao mổ cần được thực hiện nhanh chóng.

CRP (C反応性タンパク)

シーアールピー (Cはんのうせいたんぱく)

Protein phản ứng C (C-reactive protein) - một chỉ số viêm.

Hán Việt: (Protein phản ứng C)

彼のCRP値は異常に高く、全身性の炎症が示唆されました。

Chỉ số CRP của anh ấy cao bất thường, cho thấy có viêm nhiễm toàn thân.

作用機序

さようきじょ

Cơ chế tác dụng (của thuốc); Cơ chế hoạt động.

Hán Việt: Tác dụng cơ tự

この薬の作用機序は、特定の酵素の働きを阻害することによっています。

Cơ chế tác dụng của loại thuốc này là ức chế hoạt động của một loại enzyme cụ thể.

さじ加減

さじかげん

Điều chỉnh liều lượng; Sự cân nhắc, liệu chừng (trong y tế: điều chỉnh phương pháp điều trị, liều lượng thuốc cho phù hợp với tình trạng bệnh nhân).

Hán Việt: Chì gia giảm

患者さんの体調を見ながら、薬の量をさじ加減する必要があります。

Cần điều chỉnh liều lượng thuốc trong khi theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

再燃

さいねん

Tái phát, bùng phát lại (bệnh tật, triệu chứng).

Hán Việt: Tái nhiên

薬の服用を中止すると、副作用の症状が再燃する可能性があります。

Nếu ngừng dùng thuốc, các triệu chứng tác dụng phụ có khả năng tái phát.

過多出血

かたしゅっけつ

Chảy máu quá nhiều, xuất huyết ồ ạt

Hán Việt: Quá đa xuất huyết

緊急手術中、患者は過多出血を起こし、輸血が必要となりました。

Trong quá trình phẫu thuật cấp cứu, bệnh nhân bị xuất huyết ồ ạt và cần truyền máu.

合併症

がっぺいしょう

Biến chứng

Hán Việt: Hợp bệnh chứng

手術後の合併症を防ぐため、患者は厳重な経過観察が必要です。

Để ngăn ngừa biến chứng sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ.

薬物アレルギー

やくぶつアレルギー

Dị ứng thuốc (phản ứng dị ứng với một loại thuốc cụ thể).

Hán Việt: Dược Vật Allergy

以前に薬物アレルギーの経験がある場合は、必ず医師に伝えてください。

Nếu trước đây đã từng có kinh nghiệm dị ứng thuốc, hãy nhất định báo cho bác sĩ.

尿酸

にょうさん

Axit uric

Hán Việt: Niệu Toan

尿酸値が高いと痛風のリスクが高まります。

Nếu nồng độ axit uric cao, nguy cơ mắc bệnh gút sẽ tăng lên.

乳酸

にゅうさん

Axit lactic

Hán Việt: Nhũ Toan

激しい運動後は、筋肉に乳酸が蓄積されます。

Sau khi vận động cường độ cao, axit lactic tích tụ trong cơ bắp.

尿素窒素

にょうそちっそ

Nitơ urê huyết (BUN - Blood Urea Nitrogen)

Hán Việt: Niệu Tố Trất Tố

尿素窒素の数値は腎機能の指標の一つです。

Chỉ số nitơ urê huyết là một trong những chỉ số đánh giá chức năng thận.

血中濃度

けっちゅうのうど

Nồng độ trong máu

Hán Việt: Huyết Trung Nồng Độ

この薬剤は、血中濃度を一定に保つ必要があります。

Thuốc này cần duy trì nồng độ trong máu ở mức ổn định.

掻痒感

そうようかん

Cảm giác ngứa, sự ngứa ngáy (thuật ngữ y tế).

Hán Việt: Tao Dạng Cảm

この外用薬の副作用として、塗布部位に掻痒感が生じることがあります。

Là tác dụng phụ của loại thuốc bôi này, cảm giác ngứa có thể xuất hiện tại vùng bôi thuốc.

尿酸値

にょうさんち

Chỉ số axit uric (trong máu).

Hán Việt: Niệu Toan Trị

尿酸値が高いと痛風のリスクが高まります。

Nếu chỉ số axit uric cao sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút.

発症時期

はっしょうじき

Thời điểm hoặc giai đoạn khởi phát bệnh, thời gian bắt đầu xuất hiện các triệu chứng.

Hán Việt: Phát Chứng Thời Kỳ

この症状の発症時期はいつ頃でしたか?

Triệu chứng này bắt đầu từ khoảng thời gian nào ạ?

意識障害

いしきしょうがい

Rối loạn ý thức, mất ý thức, hôn mê (disturbance of consciousness)

Hán Việt: Ý Thức Chướng Ngại

特定の薬剤を服用後、ごく稀に意識障害が報告されています。

Sau khi dùng một số loại thuốc nhất định, rất hiếm khi có báo cáo về rối loạn ý thức.

医原性

いげんせい

Do thầy thuốc gây ra, do điều trị y tế gây ra (iatrogenic)

Hán Việt: Y Nguyên Tính

薬剤の過剰投与により、医原性の肝機能障害が引き起こされることがあります。

Do dùng thuốc quá liều, có thể gây ra tổn thương chức năng gan do điều trị y tế gây ra.

一過性

いっかせい

Tính nhất thời, tạm thời, thoáng qua (transient, temporary)

Hán Việt: Nhất Quá Tính

この薬による吐き気は、通常一過性で、しばらくすると治まります。

Buồn nôn do thuốc này thường là tạm thời và sẽ giảm dần sau một thời gian.

遊離

ゆうり

Tự do, không liên kết (thường dùng trong hóa học, sinh học để chỉ trạng thái các chất không bị ràng buộc hoặc tách rời).

Hán Việt: Du Ly

血液検査では、遊離ビリルビンの値も確認されます。

Trong xét nghiệm máu, giá trị bilirubin tự do cũng được kiểm tra.

擦過傷

さっかしょう

Vết trầy xước, vết xây xát (thường dùng trong y tế, sâu hơn 擦り傷)

Hán Việt: Sát Quá Thương

転倒による顔面の擦過傷は、消毒と簡単な処置で対応した。

Vết trầy xước trên mặt do ngã được xử lý bằng sát trùng và sơ cứu đơn giản.

縫合糸

ほうごうし

Chỉ khâu (phẫu thuật), chỉ tự tiêu

Hán Việt: Phùng Hợp Mịch

外科医は、傷口を閉じるために吸収性の縫合糸を使用した。

Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng chỉ khâu tự tiêu để đóng vết thương.

後遺症

こういしょう

Di chứng (hậu quả còn lại sau khi bệnh hoặc chấn thương đã được điều trị, không thể phục hồi hoàn toàn)

Hán Việt: Hậu di chứng

彼は交通事故で重傷を負い、手術は成功したものの、神経に後遺症が残ってしまった。

Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn giao thông, mặc dù ca phẫu thuật đã thành công nhưng anh ấy vẫn còn di chứng ở thần kinh.

吐血

とけつ

Nôn ra máu

Hán Việt: Thổ huyết

最近、吐血や下血の症状はありましたか?

Gần đây, anh/chị có triệu chứng nôn ra máu hay đi ngoài ra máu không?

投薬

とうやく

Cấp thuốc, dùng thuốc (cho bệnh nhân), sự cho thuốc

Hán Việt: Đầu dược

現在、何か定期的に投薬を受けている薬はありますか?

Hiện tại, anh/chị có đang dùng loại thuốc nào định kỳ không?

認知機能障害

にんちきのうしょうがい

Rối loạn/suy giảm chức năng nhận thức

Hán Việt: Nhận tri chức năng chướng ngại

この薬は、まれに認知機能障害を引き起こす可能性があります。

Thuốc này hiếm khi có khả năng gây ra rối loạn chức năng nhận thức.

尿閉

にょうへい

Bí tiểu, ứ đọng nước tiểu

Hán Việt: Niệu bế

特定の抗コリン薬は、副作用として尿閉を引き起こすことがあります。

Một số thuốc kháng cholinergic có thể gây bí tiểu như một tác dụng phụ.

添付文書

てんぷぶんしょ

Tờ hướng dẫn sử dụng, tờ thông tin sản phẩm (đi kèm thuốc)

Hán Việt: Thiêm phó văn thư

添付文書には、全ての副作用情報が詳しく記載されています。

Trong tờ hướng dẫn sử dụng có ghi chi tiết tất cả thông tin về tác dụng phụ.

排便

はいべん

Đại tiện, đi ngoài, đào thải phân

Hán Việt: Bài tiện

最近、排便の回数や状態に変化はありますか?

Gần đây, số lần hoặc tình trạng đại tiện của anh/chị có thay đổi gì không?

乏血

ぼうけつ

Tình trạng thiếu máu cục bộ, thiếu hụt máu (dùng trong y học để chỉ sự giảm lưu lượng máu đến một cơ quan/vùng hoặc thiếu hụt máu tổng thể).

Hán Việt: Phạp Huyết

検査の結果、患者は軽度の乏血状態にあることが判明した。

Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân đang trong tình trạng thiếu máu nhẹ.

昏睡

こんすい

Hôn mê, bất tỉnh (tình trạng mất ý thức sâu)

Hán Việt: Hôn Thụy

過量投与により、意識障害や昏睡状態に陥るリスクがあります。

Do dùng quá liều, có nguy cơ rơi vào tình trạng rối loạn ý thức hoặc hôn mê.

過敏症反応

かびんしょうはんのう

Phản ứng quá mẫn, phản ứng dị ứng nghiêm trọng (ví dụ sốc phản vệ).

Hán Việt: Quá Mẫn Chứng Phản Ứng

この薬剤は稀に重篤な過敏症反応を引き起こす可能性があります。

Loại thuốc này hiếm khi có khả năng gây ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.

上気

のぼせ

Nóng bừng mặt, bốc hỏa, cảm giác nóng lên đầu hoặc mặt.

Hán Việt: Thượng Khí

最近、のぼせの症状はありますか?

Gần đây, quý vị có bị bốc hỏa/nóng bừng mặt không ạ?

糸球体ろ過量

しきゅうたいろかりょう

Tốc độ lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate).

Hán Việt: Ti Cầu Thể Lựu Quá Lượng

検査結果によると、糸球体ろ過量が低下しているため、腎機能の低下が疑われます。

Theo kết quả xét nghiệm, tốc độ lọc cầu thận bị giảm nên nghi ngờ chức năng thận suy giảm.

ろ胞刺激ホルモン

ろほうしげきホルモン

Hormone kích thích nang trứng (FSH - Follicle-Stimulating Hormone).

Hán Việt: Lựu Bào Kích Thích Hooc-môn

血液検査でろ胞刺激ホルモン値が高値の場合、閉経の可能性が考えられます。

Nếu chỉ số hormone kích thích nang trứng cao trong xét nghiệm máu, có thể đó là dấu hiệu mãn kinh.

忍容性

にんようせい

Khả năng dung nạp/chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, đặc biệt là tác dụng phụ); tính dung nạp.

Hán Việt: Nhẫn dung tính

この薬は効果が高い反面、忍容性が低い患者さんもいらっしゃいます。

Mặc dù loại thuốc này có hiệu quả cao, nhưng cũng có bệnh nhân có khả năng dung nạp kém.

二次感染

にじかんせん

Nhiễm trùng thứ cấp/thứ phát (nhiễm trùng xảy ra sau một nhiễm trùng ban đầu hoặc do suy yếu hệ miễn dịch bởi bệnh lý/điều trị khác).

Hán Việt: Nhị thứ cảm nhiễm

この抗がん剤治療は免疫力を低下させるため、二次感染のリスクが高まります。

Phương pháp hóa trị này làm suy giảm hệ miễn dịch, do đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ cấp.

呂律が回らない

ろれつがまわらない

Nói lắp bắp, nói líu lưỡi, nói không rõ ràng (do tác dụng phụ của thuốc, mệt mỏi, say rượu...)

Hán Việt: Lữ Luật hồi bất hồi

この薬の副作用で、時々ろれつが回らなくなることがあります。

Tác dụng phụ của thuốc này đôi khi khiến bạn nói líu lưỡi.

蕁麻疹

じんましん

Mề đay, phát ban (dạng mẩn ngứa, sưng đỏ)

Hán Việt: Tầm Ma Trận

この薬を服用後、全身に蕁麻疹が出た場合は、アレルギー反応の可能性があります。

Sau khi dùng thuốc này, nếu bạn bị nổi mề đay toàn thân, đó có thể là phản ứng dị ứng.

創傷

そうしょう

Vết thương, tổn thương

Hán Việt: Sáng Thương

彼は交通事故で頭部に深い創傷を負ったため、緊急手術が必要だ。

Anh ấy bị một vết thương sâu ở đầu do tai nạn giao thông, nên cần phẫu thuật cấp cứu.

血圧変動

けつあつへんどう

Sự biến động, thay đổi bất thường của huyết áp (có thể tăng hoặc giảm).

Hán Việt: HUYẾT ÁP BIẾN ĐỘNG

この薬は体質によっては血圧変動を引き起こす可能性があります。

Tùy theo thể trạng, thuốc này có thể gây ra biến động huyết áp.

有害事象

ゆうがいじしょう

Sự cố bất lợi, biến cố bất lợi (bao gồm cả tác dụng phụ và các sự kiện không liên quan trực tiếp đến thuốc nhưng xảy ra trong quá trình dùng thuốc).

Hán Việt: Hữu Hại Sự Tượng

この薬の治験では、重篤な有害事象は報告されていません。

Trong các thử nghiệm lâm sàng của thuốc này, không có sự cố bất lợi nghiêm trọng nào được báo cáo.

誘発

ゆうはつ

Gây ra, kích hoạt, dẫn đến (thường là điều không mong muốn như bệnh tật, tác dụng phụ).

Hán Việt: Dụ Phát

この薬剤は、アレルギー反応を誘発する可能性があります。

Thuốc này có khả năng gây ra phản ứng dị ứng.

投与中止

とうよちゅうし

Ngừng dùng thuốc, ngưng cấp phát thuốc.

Hán Việt: Đầu Dư Trung Chỉ

副作用が重篤な場合は、速やかに投与中止を検討する必要があります。

Trong trường hợp tác dụng phụ nghiêm trọng, cần xem xét ngay việc ngừng dùng thuốc.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...